Quay lại English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate (B1)
Bộ từ vựng

Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống)

29 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ləʊˈkeɪʃn/
n.
vị trí, địa điểm
The hotel is in a great location, right next to the beach.
Khách sạn ở một vị trí tuyệt vời, ngay cạnh bãi biển.
Chi tiết
Họ từlocate (v.)
Nơi mà cái gì đó tọa lạc. Trang trọng hơn "place".
/ɒn ði ˈaʊtskɜːts əv ˌtaʊn/
phr.
ở vùng ven/ngoại ô thành phố
They bought a house on the outskirts of town, where it is quieter.
Họ mua một căn nhà ở ngoại ô, nơi yên tĩnh hơn.
Chi tiết
Ở rìa thành phố, xa trung tâm. Luôn dùng số nhiều "outskirts".
/ˈaʊtskɜːts/
n.
vùng ven, ngoại ô
New factories are often built on the outskirts of the city.
Các nhà máy mới thường được xây ở vùng ven thành phố.
Chi tiết
Phần ngoài rìa của thị trấn/thành phố. Luôn ở số nhiều và đi với "the".
/muːv/
v.
chuyển nhà, dọn nhà
We moved to Hà Nội when my dad got a new job.
Chúng tôi chuyển đến Hà Nội khi bố tôi có công việc mới.
Chi tiết
Cụm hay dùngmove housemove to a new city
Ở đây nghĩa "chuyển chỗ ở". Nói đầy đủ: "move house".
/speɪs/
n.
không gian, khoảng trống
The new flat has a lot of space for the children to play.
Căn hộ mới có nhiều không gian cho bọn trẻ chơi đùa.
Chi tiết
Vùng trống, chưa dùng đến. Không đếm được khi nói về diện tích/khoảng trống.
/vjuː/
n.
quang cảnh, tầm nhìn
From our balcony we have a lovely view of the river.
Từ ban công nhà tôi có thể ngắm khung cảnh dòng sông tuyệt đẹp.
Chi tiết
Cụm hay dùnga nice viewa sea view
Những gì nhìn thấy từ một nơi. "A room with a view" = phòng có cảnh đẹp.
/rent/
v. & n.
thuê (dài hạn); tiền thuê nhà
They rent a small flat near the university.
Họ thuê một căn hộ nhỏ gần trường đại học.
Chi tiết
The rent is three million dong a month.Tiền thuê nhà là ba triệu đồng một tháng.
Cụm hay dùngrent a flatpay the rent
Động từ "rent" = thuê (dài hạn). Danh từ "rent" = tiền thuê nhà. So với "hire" (thuê ngắn hạn).
/flæt/
n.
căn hộ
She lives in a two-bedroom flat on the fifth floor.
Cô ấy sống trong một căn hộ hai phòng ngủ ở tầng năm.
Chi tiết
Đồng nghĩaapartment
Từ Anh-Anh cho "apartment" (Anh-Mỹ). "Flat" cũng là tính từ "phẳng".
/ˌblɒk əv ˈflæts/
n.
chung cư, khu nhà căn hộ
They are building a tall block of flats next to the park.
Người ta đang xây một khu chung cư cao tầng cạnh công viên.
Chi tiết
Tòa nhà gồm nhiều căn hộ. Tiếng Anh-Mỹ: "apartment building".
/ˌdaʊnˈsteəz/
adv.
ở tầng dưới, xuống dưới nhà
The kitchen is downstairs, next to the living room.
Bếp ở tầng dưới, cạnh phòng khách.
Chi tiết
Ở/đi xuống tầng thấp hơn. Trái nghĩa: "upstairs".
/ˌʌpˈsteəz/
adv.
ở tầng trên, lên gác
Go upstairs and get ready for bed, please.
Con lên gác và chuẩn bị đi ngủ đi.
Chi tiết
Ở/đi lên tầng cao hơn. Trái nghĩa: "downstairs".
/ˌɡraʊnd ˈflɔː/
n.
tầng trệt (tầng ngang mặt đất)
The shop is on the ground floor of the building.
Cửa hàng nằm ở tầng trệt của tòa nhà.
Chi tiết
Tầng ngang mặt đất (Anh-Anh). Người Mỹ gọi đây là "first floor".
/ˌfɜːst ˈflɔː/
n.
tầng ngay trên tầng trệt (Anh-Anh)
In Britain, the first floor is one level above the ground floor.
Ở Anh, "first floor" là tầng ngay trên tầng trệt.
Chi tiết
Anh-Anh: tầng trên tầng trệt. Anh-Mỹ: "first floor" lại là tầng trệt — dễ nhầm.
/ˌsekənd ˈflɔː/
n.
tầng thứ hai trên tầng trệt (Anh-Anh)
Our office is on the second floor; take the lift on the left.
Văn phòng của chúng tôi ở tầng thứ hai; đi thang máy bên trái.
Chi tiết
Anh-Anh: hai tầng trên tầng trệt. Cách đếm tầng Anh-Mỹ lệch một tầng.
/ˌtɒp ˈflɔː/
n.
tầng trên cùng
The flat on the top floor has the best view.
Căn hộ ở tầng trên cùng có tầm nhìn đẹp nhất.
Chi tiết
Tầng cao nhất của tòa nhà. Trái vị trí: "ground floor".
/lɪft/
n.
thang máy
The lift is out of order, so we have to use the stairs.
Thang máy hỏng rồi nên chúng ta phải đi cầu thang bộ.
Chi tiết
Đồng nghĩaelevator
Anh-Anh cho "elevator" (Anh-Mỹ). "Lift" cũng nghĩa "cho đi nhờ xe".
/ˈeə kənˌdɪʃənɪŋ/
n.
điều hoà không khí
The air conditioning kept the room cool in the summer heat.
Điều hoà giữ cho phòng mát mẻ giữa cái nóng mùa hè.
Chi tiết
Cụm hay dùngturn on the air conditioning
Họ từair-conditioned (adj.)
Viết tắt thân mật là "air con" hoặc "AC". Tính từ: "an air-conditioned room" (phòng có điều hoà).
/ˈbælkəni/
n.
ban công
We grow herbs in pots on our balcony.
Chúng tôi trồng rau thơm trong chậu trên ban công.
Chi tiết
Sàn nhỏ nhô ra ngoài trên tầng cao. Trọng âm ở âm đầu: /ˈbælkəni/.
/steps/
n.
bậc thềm, các bậc (thường ngoài trời)
There are a few steps up to the front door.
Có mấy bậc thềm dẫn lên cửa chính.
Chi tiết
Các bậc lên xuống, thường ở ngoài trời. Bên trong nhà thường gọi "stairs".
/ˌfrʌnt ˈdɔː/
n.
cửa chính (trước nhà)
Please lock the front door when you leave.
Nhớ khóa cửa chính khi ra khỏi nhà nhé.
Chi tiết
Cửa ra vào chính của nhà. Cửa sau = "back door".
/əˈpɑːtmənt/
n.
căn hộ (thường Anh-Mỹ)
In the USA, people usually say "apartment" instead of "flat".
Ở Mỹ, người ta thường nói "apartment" thay vì "flat".
Chi tiết
Đồng nghĩaflat
Đồng nghĩa "flat"; phổ biến ở Anh-Mỹ và ngày càng dùng nhiều ở Anh.
/əʊn/
adj., v.
của riêng (mình) (adj.); sở hữu, có (v.)
One day I would like to open my own restaurant.
Một ngày nào đó tôi muốn mở nhà hàng của riêng mình.
Chi tiết
They own two houses and a small shop in the town.Họ sở hữu hai căn nhà và một cửa hàng nhỏ trong thị trấn.
Đồng nghĩapossess
Cụm hay dùngmy ownon your ownown a house
Họ từowner (n.)
Tính từ đứng sau sở hữu: “my own”, “her own”; “on your own” = một mình. Là động từ thì nghĩa “sở hữu” — KHÔNG dùng thì tiếp diễn (không nói “I am owning”).
/ˈkɒtɪdʒ/
n.
nhà tranh nhỏ (thường ở quê)
They spent the weekend in a little cottage by the lake.
Họ nghỉ cuối tuần trong một ngôi nhà nhỏ bên hồ.
Chi tiết
Nhà nhỏ, cũ, thường ở nông thôn Anh. Chữ "a" đọc /ɪ/: /ˈkɒtɪdʒ/.
/ˈtʃɑːmɪŋ/
adj.
duyên dáng, quyến rũ, dễ thương
The old town has many charming little streets.
Khu phố cổ có nhiều con đường nhỏ duyên dáng.
Chi tiết
Họ từcharm (n./v.)
Dễ chịu và hấp dẫn. Dùng cho nơi chốn, người, đồ vật.
/ˈkærəktə/
n.
nét riêng, phong cách độc đáo (của nơi chốn)
The wooden beams give the house a lot of character.
Những thanh xà gỗ tạo cho ngôi nhà nhiều nét độc đáo.
Chi tiết
Ở đây: nét thú vị, riêng biệt của một nơi. Cũng nghĩa "tính cách; nhân vật".
/ˌhæv ˌlɒts əv ˈkærəktə/
phr.
có nhiều nét độc đáo/duyên riêng
It is an old house, but it has lots of character.
Đó là ngôi nhà cũ, nhưng lại có nhiều nét duyên riêng.
Chi tiết
Khen một nơi thú vị, khác biệt, không nhàm chán.
/dɑːk/
adj.
tối, thiếu ánh sáng
The back bedroom is quite dark because it faces north.
Phòng ngủ phía sau khá tối vì quay về hướng bắc.
Chi tiết
Đồng nghĩalight (opp)
Ít ánh sáng. Trái nghĩa: "light" (sáng sủa). "Dark" cũng nghĩa "màu đậm".
/hiːt/
v.
làm nóng, sưởi ấm
It takes a while to heat the whole house in winter.
Phải mất một lúc mới sưởi ấm được cả ngôi nhà vào mùa đông.
Chi tiết
Họ từheating (n.)heater (n.)
Làm cho ấm/nóng lên. Danh từ "heat" = sức nóng, hơi nóng.
/ˌsentrəl ˈhiːtɪŋ/
n.
hệ thống sưởi trung tâm
Houses in cold countries usually have central heating.
Nhà ở các nước lạnh thường có hệ thống sưởi trung tâm.
Chi tiết
Cụm hay dùngturn on the central heating
Hệ thống sưởi ấm cả toà nhà từ một nguồn. Việt Nam nóng nên hiếm gặp, chủ yếu thấy khi ra nước ngoài.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...