| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ləʊˈkeɪʃn/
|
n. |
vị trí, địa điểm
The hotel is in a great location, right next to the beach.
Khách sạn ở một vị trí tuyệt vời, ngay cạnh bãi biển.
Chi tiếtHọ từlocate (v.)
Nơi mà cái gì đó tọa lạc. Trang trọng hơn "place".
|
— |
|
/ɒn ði ˈaʊtskɜːts əv ˌtaʊn/
|
phr. |
ở vùng ven/ngoại ô thành phố
They bought a house on the outskirts of town, where it is quieter.
Họ mua một căn nhà ở ngoại ô, nơi yên tĩnh hơn.
Chi tiết Ở rìa thành phố, xa trung tâm. Luôn dùng số nhiều "outskirts".
|
— |
|
/ˈaʊtskɜːts/
|
n. |
vùng ven, ngoại ô
New factories are often built on the outskirts of the city.
Các nhà máy mới thường được xây ở vùng ven thành phố.
Chi tiết Phần ngoài rìa của thị trấn/thành phố. Luôn ở số nhiều và đi với "the".
|
— |
|
/muːv/
|
v. |
chuyển nhà, dọn nhà
We moved to Hà Nội when my dad got a new job.
Chúng tôi chuyển đến Hà Nội khi bố tôi có công việc mới.
Chi tiếtCụm hay dùngmove housemove to a new city
Ở đây nghĩa "chuyển chỗ ở". Nói đầy đủ: "move house".
|
— |
|
/speɪs/
|
n. |
không gian, khoảng trống
The new flat has a lot of space for the children to play.
Căn hộ mới có nhiều không gian cho bọn trẻ chơi đùa.
Chi tiết Vùng trống, chưa dùng đến. Không đếm được khi nói về diện tích/khoảng trống.
|
— |
|
/vjuː/
|
n. |
quang cảnh, tầm nhìn
From our balcony we have a lovely view of the river.
Từ ban công nhà tôi có thể ngắm khung cảnh dòng sông tuyệt đẹp.
Chi tiếtCụm hay dùnga nice viewa sea view
Những gì nhìn thấy từ một nơi. "A room with a view" = phòng có cảnh đẹp.
|
— |
|
/rent/
|
v. & n. |
thuê (dài hạn); tiền thuê nhà
They rent a small flat near the university.
Họ thuê một căn hộ nhỏ gần trường đại học.
Chi tiếtThe rent is three million dong a month.Tiền thuê nhà là ba triệu đồng một tháng.
Cụm hay dùngrent a flatpay the rent
Động từ "rent" = thuê (dài hạn). Danh từ "rent" = tiền thuê nhà. So với "hire" (thuê ngắn hạn).
|
— |
|
/flæt/
|
n. |
căn hộ
She lives in a two-bedroom flat on the fifth floor.
Cô ấy sống trong một căn hộ hai phòng ngủ ở tầng năm.
Chi tiếtĐồng nghĩaapartment
Từ Anh-Anh cho "apartment" (Anh-Mỹ). "Flat" cũng là tính từ "phẳng".
|
— |
|
/ˌblɒk əv ˈflæts/
|
n. |
chung cư, khu nhà căn hộ
They are building a tall block of flats next to the park.
Người ta đang xây một khu chung cư cao tầng cạnh công viên.
Chi tiết Tòa nhà gồm nhiều căn hộ. Tiếng Anh-Mỹ: "apartment building".
|
— |
|
/ˌdaʊnˈsteəz/
|
adv. |
ở tầng dưới, xuống dưới nhà
The kitchen is downstairs, next to the living room.
Bếp ở tầng dưới, cạnh phòng khách.
Chi tiết Ở/đi xuống tầng thấp hơn. Trái nghĩa: "upstairs".
|
— |
|
/ˌʌpˈsteəz/
|
adv. |
ở tầng trên, lên gác
Go upstairs and get ready for bed, please.
Con lên gác và chuẩn bị đi ngủ đi.
Chi tiết Ở/đi lên tầng cao hơn. Trái nghĩa: "downstairs".
|
— |
|
/ˌɡraʊnd ˈflɔː/
|
n. |
tầng trệt (tầng ngang mặt đất)
The shop is on the ground floor of the building.
Cửa hàng nằm ở tầng trệt của tòa nhà.
Chi tiết Tầng ngang mặt đất (Anh-Anh). Người Mỹ gọi đây là "first floor".
|
— |
|
/ˌfɜːst ˈflɔː/
|
n. |
tầng ngay trên tầng trệt (Anh-Anh)
In Britain, the first floor is one level above the ground floor.
Ở Anh, "first floor" là tầng ngay trên tầng trệt.
Chi tiết Anh-Anh: tầng trên tầng trệt. Anh-Mỹ: "first floor" lại là tầng trệt — dễ nhầm.
|
— |
|
/ˌsekənd ˈflɔː/
|
n. |
tầng thứ hai trên tầng trệt (Anh-Anh)
Our office is on the second floor; take the lift on the left.
Văn phòng của chúng tôi ở tầng thứ hai; đi thang máy bên trái.
Chi tiết Anh-Anh: hai tầng trên tầng trệt. Cách đếm tầng Anh-Mỹ lệch một tầng.
|
— |
|
/ˌtɒp ˈflɔː/
|
n. |
tầng trên cùng
The flat on the top floor has the best view.
Căn hộ ở tầng trên cùng có tầm nhìn đẹp nhất.
Chi tiết Tầng cao nhất của tòa nhà. Trái vị trí: "ground floor".
|
— |
|
/lɪft/
|
n. |
thang máy
The lift is out of order, so we have to use the stairs.
Thang máy hỏng rồi nên chúng ta phải đi cầu thang bộ.
Chi tiếtĐồng nghĩaelevator
Anh-Anh cho "elevator" (Anh-Mỹ). "Lift" cũng nghĩa "cho đi nhờ xe".
|
— |
|
/ˈeə kənˌdɪʃənɪŋ/
|
n. |
điều hoà không khí
The air conditioning kept the room cool in the summer heat.
Điều hoà giữ cho phòng mát mẻ giữa cái nóng mùa hè.
Chi tiếtCụm hay dùngturn on the air conditioning
Họ từair-conditioned (adj.)
Viết tắt thân mật là "air con" hoặc "AC". Tính từ: "an air-conditioned room" (phòng có điều hoà).
|
— |
|
/ˈbælkəni/
|
n. |
ban công
We grow herbs in pots on our balcony.
Chúng tôi trồng rau thơm trong chậu trên ban công.
Chi tiết Sàn nhỏ nhô ra ngoài trên tầng cao. Trọng âm ở âm đầu: /ˈbælkəni/.
|
— |
|
/steps/
|
n. |
bậc thềm, các bậc (thường ngoài trời)
There are a few steps up to the front door.
Có mấy bậc thềm dẫn lên cửa chính.
Chi tiết Các bậc lên xuống, thường ở ngoài trời. Bên trong nhà thường gọi "stairs".
|
— |
|
/ˌfrʌnt ˈdɔː/
|
n. |
cửa chính (trước nhà)
Please lock the front door when you leave.
Nhớ khóa cửa chính khi ra khỏi nhà nhé.
Chi tiết Cửa ra vào chính của nhà. Cửa sau = "back door".
|
— |
|
/əˈpɑːtmənt/
|
n. |
căn hộ (thường Anh-Mỹ)
In the USA, people usually say "apartment" instead of "flat".
Ở Mỹ, người ta thường nói "apartment" thay vì "flat".
Chi tiếtĐồng nghĩaflat
Đồng nghĩa "flat"; phổ biến ở Anh-Mỹ và ngày càng dùng nhiều ở Anh.
|
— |
|
/əʊn/
|
adj., v. |
của riêng (mình) (adj.); sở hữu, có (v.)
One day I would like to open my own restaurant.
Một ngày nào đó tôi muốn mở nhà hàng của riêng mình.
Chi tiếtThey own two houses and a small shop in the town.Họ sở hữu hai căn nhà và một cửa hàng nhỏ trong thị trấn.
Đồng nghĩapossess
Cụm hay dùngmy ownon your ownown a house
Họ từowner (n.)
Tính từ đứng sau sở hữu: “my own”, “her own”; “on your own” = một mình. Là động từ thì nghĩa “sở hữu” — KHÔNG dùng thì tiếp diễn (không nói “I am owning”).
|
— |
|
/ˈkɒtɪdʒ/
|
n. |
nhà tranh nhỏ (thường ở quê)
They spent the weekend in a little cottage by the lake.
Họ nghỉ cuối tuần trong một ngôi nhà nhỏ bên hồ.
Chi tiết Nhà nhỏ, cũ, thường ở nông thôn Anh. Chữ "a" đọc /ɪ/: /ˈkɒtɪdʒ/.
|
— |
|
/ˈtʃɑːmɪŋ/
|
adj. |
duyên dáng, quyến rũ, dễ thương
The old town has many charming little streets.
Khu phố cổ có nhiều con đường nhỏ duyên dáng.
Chi tiếtHọ từcharm (n./v.)
Dễ chịu và hấp dẫn. Dùng cho nơi chốn, người, đồ vật.
|
— |
|
/ˈkærəktə/
|
n. |
nét riêng, phong cách độc đáo (của nơi chốn)
The wooden beams give the house a lot of character.
Những thanh xà gỗ tạo cho ngôi nhà nhiều nét độc đáo.
Chi tiết Ở đây: nét thú vị, riêng biệt của một nơi. Cũng nghĩa "tính cách; nhân vật".
|
— |
|
/ˌhæv ˌlɒts əv ˈkærəktə/
|
phr. |
có nhiều nét độc đáo/duyên riêng
It is an old house, but it has lots of character.
Đó là ngôi nhà cũ, nhưng lại có nhiều nét duyên riêng.
Chi tiết Khen một nơi thú vị, khác biệt, không nhàm chán.
|
— |
|
/dɑːk/
|
adj. |
tối, thiếu ánh sáng
The back bedroom is quite dark because it faces north.
Phòng ngủ phía sau khá tối vì quay về hướng bắc.
Chi tiếtĐồng nghĩalight (opp)
Ít ánh sáng. Trái nghĩa: "light" (sáng sủa). "Dark" cũng nghĩa "màu đậm".
|
— |
|
/hiːt/
|
v. |
làm nóng, sưởi ấm
It takes a while to heat the whole house in winter.
Phải mất một lúc mới sưởi ấm được cả ngôi nhà vào mùa đông.
Chi tiếtHọ từheating (n.)heater (n.)
Làm cho ấm/nóng lên. Danh từ "heat" = sức nóng, hơi nóng.
|
— |
|
/ˌsentrəl ˈhiːtɪŋ/
|
n. |
hệ thống sưởi trung tâm
Houses in cold countries usually have central heating.
Nhà ở các nước lạnh thường có hệ thống sưởi trung tâm.
Chi tiếtCụm hay dùngturn on the central heating
Hệ thống sưởi ấm cả toà nhà từ một nguồn. Việt Nam nóng nên hiếm gặp, chủ yếu thấy khi ra nước ngoài.
|
— |
Đang tải...