Quay lại English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate (B1)
Bộ từ vựng

Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng)

26 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ə ˈbæɡ əv/
phr.
một túi (đồ đựng trong túi)
She carried a bag of shopping home from the market in Ben Thanh.
Cô ấy xách một túi đồ đã mua về nhà từ chợ Bến Thành.
Chi tiết
Cụm hay dùnga bag of shoppinga bag of rice
"bag" = túi mềm (nhựa hoặc vải). Hay dùng cho đồ đi chợ, gạo, đường.
/ə ˈbɒtl əv/
phr.
một chai
Can you buy a bottle of apple juice on your way home?
Con mua một chai nước táo trên đường về nhé?
Chi tiết
Cụm hay dùnga bottle of watera bottle of milk
Chai thủy tinh hoặc nhựa, cổ hẹp — đựng chất lỏng.
/ə ˈdʒɑː əv/
phr.
một hũ, một lọ (thủy tinh miệng rộng)
There is an empty jar of jam left in the fridge.
Còn một hũ mứt rỗng trong tủ lạnh.
Chi tiết
Cụm hay dùnga jar of jama jar of honey
Lọ thủy tinh miệng rộng, có nắp vặn — đựng mứt, mật ong, dưa muối.
/ə ˈbəʊl əv/
phr.
một bát, một tô
He had a bowl of pho for breakfast near the station.
Anh ấy ăn một tô phở cho bữa sáng gần ga.
Chi tiết
Cụm hay dùnga bowl of ricea bowl of soup
"bowl" = bát/tô sâu lòng. Dùng cho cơm, canh, phở.
/ə ˈdʒʌɡ əv/
phr.
một bình (có quai và vòi để rót)
The waiter brought a jug of water to our table.
Người phục vụ mang một bình nước ra bàn chúng tôi.
Chi tiết
Cụm hay dùnga jug of watera jug of juice
Bình có quai và vòi để rót. Anh-Mỹ thường gọi là "pitcher".
/ə ˈbɒks əv/
phr.
một hộp
I gave my mother a box of chocolates for Tet.
Tôi tặng mẹ một hộp sô-cô-la dịp Tết.
Chi tiết
Cụm hay dùnga box of chocolatesa box of matches
Hộp hình khối bằng bìa cứng hoặc gỗ, có nắp.
/ə ˈpækɪt əv/
phr.
một gói, một bịch
He opened a packet of biscuits to share with the class.
Cậu ấy mở một gói bánh quy để chia cho cả lớp.
Chi tiết
She bought a packet of crisps from the shop.Cô ấy mua một gói khoai tây chiên ở cửa hàng.
Cụm hay dùnga packet of biscuitsa packet of crisps
Gói nhỏ bằng giấy hoặc nhựa. Anh-Mỹ thường dùng "pack".
/ə ˈkæn əv/
phr.
một lon
He drank a can of cola after the match.
Cậu ấy uống một lon cô-la sau trận đấu.
Chi tiết
Cụm hay dùnga can of colaa can of beer
Lon kim loại. Theo sách, "can" đựng thứ để UỐNG (còn "tin" đựng thứ để ăn).
/ə ˈkɑːtn əv/
phr.
một hộp giấy (đựng chất lỏng)
We need a carton of orange juice for breakfast.
Nhà mình cần một hộp nước cam cho bữa sáng.
Chi tiết
Cụm hay dùnga carton of milka carton of juice
Hộp bìa cứng đựng nước cam, sữa. Khác với "can" (lon kim loại).
/ə ˈtjuːb əv/
phr.
một tuýp
Squeeze a little from the tube of toothpaste onto your brush.
Bóp một chút từ tuýp kem đánh răng lên bàn chải.
Chi tiết
Cụm hay dùnga tube of toothpastea tube of cream
Tuýp mềm, bóp được — đựng kem đánh răng, kem, keo.
/ə ˈvɑːz əv/
phr.
một bình (cắm hoa)
She put a vase of flowers on the teacher's desk.
Cô ấy đặt một bình hoa lên bàn giáo viên.
Chi tiết
Cụm hay dùnga vase of flowers
Bình để cắm hoa. Phát âm Anh-Anh /vɑːz/, Anh-Mỹ /veɪs/.
/ə ˈtɪn əv/
phr.
một hộp (thiếc, đựng đồ ăn)
Open a tin of fruit and we'll have it with yoghurt.
Mở một hộp trái cây rồi mình ăn cùng sữa chua nhé.
Chi tiết
Cụm hay dùnga tin of fruita tin of soup
Theo sách: "tin" đựng thứ để ĂN, "can" đựng thứ để uống. Anh-Mỹ gọi "can" cho cả hai.
/ə ˈbɑː əv/
phr.
một thanh, một bánh (hình chữ nhật dài)
He broke off a piece from the bar of chocolate.
Cậu ấy bẻ một miếng từ thanh sô-cô-la.
Chi tiết
Cụm hay dùnga bar of chocolatea bar of soap
Khối chữ nhật dài. Dùng cho sô-cô-la và xà phòng: a bar of chocolate/soap.
/ə ˈdrɒp əv/
phr.
một giọt; một chút (lượng rất nhỏ chất lỏng)
Just a drop of milk in my coffee, please.
Cho tôi chỉ một chút sữa vào cà phê thôi.
Chi tiết
Cụm hay dùnga drop of milka drop of water
[a very small amount] — chỉ một lượng chất lỏng rất nhỏ.
/ə ˈslaɪs əv/
phr.
một lát (mỏng)
She cut a slice of bread and spread butter on it.
Cô ấy cắt một lát bánh mì rồi phết bơ lên.
Chi tiết
Cụm hay dùnga slice of breada slice of cakea slice of meat
Lát mỏng cắt ra. Theo sách, dùng "slice" cho bánh mì, bánh ngọt và thịt.
/ə ˈpiːs əv/
phr.
một mẩu/miếng/mảnh (đơn vị để đếm danh từ không đếm được)
Let me give you a good piece of advice about the exam.
Để tôi cho bạn một lời khuyên hay về kỳ thi.
Chi tiết
Would you like another piece of toast?Bạn có muốn thêm một lát bánh mì nướng nữa không?
Cụm hay dùnga piece of advicea piece of informationa piece of furniture
Cách biến danh từ không đếm được thành "đếm được": a piece of advice/news/equipment/furniture/toast. Số nhiều: "two pieces of...".
/ə ˈbʌntʃ əv/
phr.
một bó, một chùm
He bought a bunch of flowers for his girlfriend.
Cậu ấy mua một bó hoa tặng bạn gái.
Chi tiết
She grabbed a bunch of keys and rushed out of the door.Cô ấy chộp lấy chùm chìa khóa rồi lao ra cửa.
Cụm hay dùnga bunch of flowersa bunch of grapesa bunch of keys
Theo sách, dùng "bunch" cho hoa, nho, chuối và chìa khóa.
/ə ˈʃiːt əv/
phr.
một tờ, một tấm (phẳng)
Take a clean sheet of paper for the test.
Lấy một tờ giấy sạch để làm bài kiểm tra.
Chi tiết
Cụm hay dùnga sheet of papera sheet of metal
Vật phẳng và mỏng: tờ (giấy), tấm (kim loại, kính).
/ə ˈpeə əv/
phr.
một đôi, một cặp; một cái (vật hai phần)
I bought a pair of trousers and a pair of shoes yesterday.
Hôm qua tôi mua một cái quần và một đôi giày.
Chi tiết
Cụm hay dùnga pair of shoesa pair of glassesa pair of trousers
Dùng cho vật gồm hai phần dính nhau (trousers, scissors, glasses) hoặc đi theo cặp (shoes, socks).
/ə ˈkʌpl əv/
phr.
một vài (hai, có khi ba)
I read a couple of books during the summer holiday.
Tôi đọc một vài cuốn sách trong kỳ nghỉ hè.
Chi tiết
Cụm hay dùnga couple of daysa couple of times
[two, perhaps three] — thân mật, nghĩa "khoảng hai". Đi với danh từ số nhiều.
/ˈsevrəl/
det.
vài, một số (không nhiều)
We visited several temples on our trip to Hue.
Chúng tôi thăm vài ngôi đền trong chuyến đi Huế.
Chi tiết
Cụm hay dùngseveral timesseveral people
[some but not a lot] — thường từ ba đến tám. Đi với danh từ số nhiều đếm được.
/ˌhɑːf ə ˈdʌzn/
phr.
nửa tá (sáu)
She bought half a dozen eggs at the supermarket.
Cô ấy mua nửa tá trứng ở siêu thị.
Chi tiết
Cụm hay dùnghalf a dozen eggs
[six] = 6. "dozen" = tá (12), nên "half a dozen" = 6.
/ə ˈdʌzn/
n.
một tá (mười hai)
There are a dozen students in the class today.
Hôm nay có một tá học sinh trong lớp.
Chi tiết
Cụm hay dùnga dozen eggstwo dozen
[twelve] = 12. Không thêm -s khi đứng sau số: "two dozen eggs".
/ə ˈspuːnfʊl əv/
phr.
một thìa (đầy)
Could I have a spoonful of sugar in my tea?
Cho mình một thìa đường vào trà được không?
Chi tiết
Cụm hay dùnga spoonful of sugara spoonful of honey
Lượng đầy một thìa. Theo mẫu này còn có "a handful of" (một nắm).
/ˈplenti əv/
phr.
nhiều, dư dả
Don't worry, we've got plenty of time before the train leaves.
Đừng lo, chúng ta còn nhiều thời gian trước khi tàu chạy.
Chi tiết
Cụm hay dùngplenty of timeplenty of money
[a lot of] — rất nhiều, đủ và còn dư. Dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được.
/ɪn ˌlɑːdʒ ˈkwɒntətiz/
phr.
với số lượng lớn
The factory now makes these toys in large quantities.
Nhà máy giờ sản xuất những món đồ chơi này với số lượng lớn.
Chi tiết
Cụm hay dùngin large quantitiesin small quantities
Họ từquantity (n.)
"quantity" = số lượng. Trái nghĩa: "in small quantities".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...