Bộ từ vựng tiếng Anh trình độ trung cấp (B1), sắp xếp theo 100 chủ đề của giáo trình “English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate” (Cambridge). Mỗi Unit là một bộ từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ song ngữ và phần “Chi tiết” (đồng nghĩa, cụm hay dùng, họ từ, lưu ý). Nối tiếp bộ Elementary — mở rộng sang tính cách, công việc, du lịch, xã hội, cụm động từ và ngữ pháp.
Unit 1 — Học từ vựng. 11 từ vựng B1 (Learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 2 — Ghi sổ tay từ vựng. 22 từ vựng B1 (Learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 3 — Dùng từ điển. 14 từ vựng B1 (Learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 4 — Từ ngữ về tiếng Anh. 26 từ vựng B1 (Learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 5 — Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ. 30 từ vựng A2 (The world around us), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 6 — Thế giới tự nhiên. 29 từ vựng B1 (The world around us), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 7 — Thời tiết. 31 từ vựng A2 (The world around us), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 8 — Động vật và côn trùng. 37 từ vựng A2 (The world around us), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 9 — Cơ thể và chuyển động. 31 từ vựng B1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 10 — Miêu tả ngoại hình. 33 từ vựng A2 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 11 — Miêu tả tính cách. 36 từ vựng B1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 12 — Cảm xúc. 29 từ vựng B1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 13 — Gia đình và bạn bè. 23 từ vựng A2 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 14 — Quá trình trưởng thành. 24 từ vựng B1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 15 — Tình yêu, hôn nhân và ly hôn. 29 từ vựng B1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 16 — Sinh hoạt hằng ngày. 41 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 17 — Nơi bạn sống. 29 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 18 — Trong nhà. 34 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 19 — Tiền bạc. 29 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 20 — Sức khỏe. 31 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 21 — Quần áo. 37 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 22 — Thời trang và mua quần áo. 24 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 23 — Mua sắm. 23 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 24 — Đồ ăn. 39 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 25 — Nấu ăn. 30 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 26 — Cuộc sống thành thị. 29 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 27 — Cuộc sống miền quê. 32 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 28 — Giao thông. 35 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 29 — Trên đường. 30 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 30 — Biển báo và cảnh báo. 21 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 31 — Ngôn ngữ lớp học. 32 từ vựng A2 (Education and study), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 32 — Giáo dục phổ thông. 37 từ vựng B1 (Education and study), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 33 — Học tiếng Anh và thi cử. 33 từ vựng B1 (Education and study), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 34 — Giáo dục đại học. 34 từ vựng B1 (Education and study), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 35 — Nghề nghiệp. 37 từ vựng A2 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 36 — Nói về công việc. 33 từ vựng B1 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 37 — Xây dựng sự nghiệp. 30 từ vựng B1 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 38 — Làm việc văn phòng. 29 từ vựng B1 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 39 — Điều hành công ty. 31 từ vựng B1 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 40 — Kinh doanh và tài chính. 30 từ vựng B1 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 41 — Thể thao và giải trí. 37 từ vựng A2 (Leisure and entertainment), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 42 — Thể thao thi đấu. 31 từ vựng B1 (Leisure and entertainment), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 43 — Sách và phim. 27 từ vựng B1 (Leisure and entertainment), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 44 — Âm nhạc. 35 từ vựng A2 (Leisure and entertainment), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 45 — Sự kiện đặc biệt. 23 từ vựng B1 (Leisure and entertainment), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 46 — Đặt vé/tour du lịch. 22 từ vựng B1 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 47 — Đi máy bay. 31 từ vựng B1 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 48 — Khách sạn và nhà hàng. 34 từ vựng A2 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 49 — Quán cà phê. 29 từ vựng A2 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 50 — Kỳ nghỉ tham quan. 26 từ vựng B1 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 51 — Kỳ nghỉ biển. 29 từ vựng B1 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 52 — Báo chí và truyền hình. 31 từ vựng B1 (Communication and technology), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 53 — Gọi điện và nhắn tin. 26 từ vựng A2 (Communication and technology), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 54 — Máy tính. 40 từ vựng B1 (Communication and technology), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 55 — Email và Internet. 35 từ vựng B1 (Communication and technology), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 56 — Tội phạm. 36 từ vựng B1 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 57 — Chính trị. 35 từ vựng B1 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 58 — Biến đổi khí hậu. 32 từ vựng B1 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 59 — Chiến tranh và bạo lực. 27 từ vựng B1 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 60 — Thời gian. 29 từ vựng B1 (Concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 61 — Con số. 37 từ vựng A2 (Concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 62 — Khoảng cách, kích thước và cỡ. 33 từ vựng B1 (Concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 63 — Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc. 37 từ vựng B1 (Concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 64 — Vật đựng và số lượng. 26 từ vựng B1 (Concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 65 — Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn. 25 từ vựng B1 (Functional language), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 66 — Yêu cầu, xin phép và đề nghị. 25 từ vựng B1 (Functional language), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 67 — Ý kiến, đồng ý và phản đối. 21 từ vựng B1 (Functional language), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 68 — Thích, ghét, thái độ và sở thích. 20 từ vựng B1 (Functional language), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 69 — Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt. 20 từ vựng B1 (Functional language), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 70 — Tiền tố: thay đổi nghĩa. 25 từ vựng B1 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 71 — Hậu tố: tạo danh từ. 25 từ vựng B1 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 72 — Hậu tố: tạo tính từ. 28 từ vựng B1 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 73 — Danh từ ghép. 32 từ vựng B1 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 74 — Từ đi kèm (collocation). 28 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 75 — Cụm từ cố định. 23 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 76 — Cụm cố định trong hội thoại. 22 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 77 — Động từ/tính từ + giới từ. 27 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 78 — Cụm giới từ. 26 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 79 — Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa. 21 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 80 — Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong. 18 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 81 — Make, do, take: cách dùng và cụm từ. 21 từ vựng B1 (Key verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 82 — Động từ chính: give, keep, miss. 22 từ vựng B1 (Key verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 83 — Get: cách dùng, cụm và phrasal verb. 19 từ vựng B1 (Key verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 84 — Go: nghĩa và cách diễn đạt. 19 từ vựng B1 (Key verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 85 — Các giác quan. 23 từ vựng B1 (Key verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 86 — Danh từ không đếm được. 22 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 87 — Cấu trúc động từ 1. 20 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 88 — Cấu trúc động từ 2. 21 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 89 — Tính từ. 24 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 90 — Giới từ: nơi chốn và chuyển động. 24 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 91 — Trạng từ. 28 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 92 — Thời gian và trình tự. 23 từ vựng B1 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 93 — Bổ sung và tương phản. 18 từ vựng B1 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 94 — Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện. 17 từ vựng B1 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 95 — Tiếng Anh trang trọng và thân mật. 25 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 96 — Điền biểu mẫu và CV. 35 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 97 — Viết bài luận. 28 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 98 — Thư và email trang trọng. 27 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 99 — Email và tin nhắn thân mật. 22 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 100 — Từ viết tắt. 36 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Đang tải...