English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate (B1)
Bộ từ vựng tiếng Anh trình độ trung cấp (B1), sắp xếp theo 100 chủ đề của giáo trình “English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate” (Cambridge). Mỗi Unit là một bộ từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ song ngữ và phần “Chi tiết” (đồng nghĩa, cụm hay dùng, họ từ, lưu ý). Nối tiếp bộ Elementary — mở rộng sang tính cách, công việc, du lịch, xã hội, cụm động từ và ngữ pháp.
- 100
- bộ từ
- 2.803
- từ vựng
- 391
- lượt lưu
Lộ trình dựng sẵn
Bản nâng cấpTừ vựng ở đây học miễn phí. Bản nâng cấp chia sẵn lịch theo ngày và cho bạn đọc – nghe – chép – nói lại chính những từ vừa học.
Các bộ trong thư mục
Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng)
11 từUnit 1 — Học từ vựng. 11 từ vựng B1 (Learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng)
22 từUnit 2 — Ghi sổ tay từ vựng. 22 từ vựng B1 (Learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển)
14 từUnit 3 — Dùng từ điển. 14 từ vựng B1 (Learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh)
26 từUnit 4 — Từ ngữ về tiếng Anh. 26 từ vựng B1 (Learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ)
30 từUnit 5 — Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ. 30 từ vựng A2 (The world around us), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên)
29 từUnit 6 — Thế giới tự nhiên. 29 từ vựng B1 (The world around us), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 7 · Weather (Thời tiết)
31 từUnit 7 — Thời tiết. 31 từ vựng A2 (The world around us), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng)
37 từUnit 8 — Động vật và côn trùng. 37 từ vựng A2 (The world around us), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động)
31 từUnit 9 — Cơ thể và chuyển động. 31 từ vựng B1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình)
33 từUnit 10 — Miêu tả ngoại hình. 33 từ vựng A2 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách)
36 từUnit 11 — Miêu tả tính cách. 36 từ vựng B1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 12 · Feelings (Cảm xúc)
29 từUnit 12 — Cảm xúc. 29 từ vựng B1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè)
23 từUnit 13 — Gia đình và bạn bè. 23 từ vựng A2 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành)
24 từUnit 14 — Quá trình trưởng thành. 24 từ vựng B1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn)
29 từUnit 15 — Tình yêu, hôn nhân và ly hôn. 29 từ vựng B1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày)
41 từUnit 16 — Sinh hoạt hằng ngày. 41 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống)
29 từUnit 17 — Nơi bạn sống. 29 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 18 · Around the home (Trong nhà)
34 từUnit 18 — Trong nhà. 34 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 19 · Money (Tiền bạc)
29 từUnit 19 — Tiền bạc. 29 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 20 · Health (Sức khỏe)
31 từUnit 20 — Sức khỏe. 31 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 21 · Clothes (Quần áo)
37 từUnit 21 — Quần áo. 37 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo)
24 từUnit 22 — Thời trang và mua quần áo. 24 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 23 · Shopping (Mua sắm)
23 từUnit 23 — Mua sắm. 23 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 24 · Food (Đồ ăn)
39 từUnit 24 — Đồ ăn. 39 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 25 · Cooking (Nấu ăn)
30 từUnit 25 — Nấu ăn. 30 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị)
29 từUnit 26 — Cuộc sống thành thị. 29 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê)
32 từUnit 27 — Cuộc sống miền quê. 32 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 28 · Transport (Giao thông)
35 từUnit 28 — Giao thông. 35 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 29 · On the road (Trên đường)
30 từUnit 29 — Trên đường. 30 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo)
21 từUnit 30 — Biển báo và cảnh báo. 21 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học)
32 từUnit 31 — Ngôn ngữ lớp học. 32 từ vựng A2 (Education and study), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông)
37 từUnit 32 — Giáo dục phổ thông. 37 từ vựng B1 (Education and study), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử)
33 từUnit 33 — Học tiếng Anh và thi cử. 33 từ vựng B1 (Education and study), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 34 · University education (Giáo dục đại học)
34 từUnit 34 — Giáo dục đại học. 34 từ vựng B1 (Education and study), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp)
37 từUnit 35 — Nghề nghiệp. 37 từ vựng A2 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc)
33 từUnit 36 — Nói về công việc. 33 từ vựng B1 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp)
30 từUnit 37 — Xây dựng sự nghiệp. 30 từ vựng B1 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng)
29 từUnit 38 — Làm việc văn phòng. 29 từ vựng B1 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty)
31 từUnit 39 — Điều hành công ty. 31 từ vựng B1 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính)
30 từUnit 40 — Kinh doanh và tài chính. 30 từ vựng B1 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí)
37 từUnit 41 — Thể thao và giải trí. 37 từ vựng A2 (Leisure and entertainment), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu)
31 từUnit 42 — Thể thao thi đấu. 31 từ vựng B1 (Leisure and entertainment), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 43 · Books and films (Sách và phim)
27 từUnit 43 — Sách và phim. 27 từ vựng B1 (Leisure and entertainment), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 44 · Music (Âm nhạc)
35 từUnit 44 — Âm nhạc. 35 từ vựng A2 (Leisure and entertainment), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt)
23 từUnit 45 — Sự kiện đặc biệt. 23 từ vựng B1 (Leisure and entertainment), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch)
22 từUnit 46 — Đặt vé/tour du lịch. 22 từ vựng B1 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 47 · Air travel (Đi máy bay)
31 từUnit 47 — Đi máy bay. 31 từ vựng B1 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng)
34 từUnit 48 — Khách sạn và nhà hàng. 34 từ vựng A2 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 49 · Cafés (Quán cà phê)
29 từUnit 49 — Quán cà phê. 29 từ vựng A2 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan)
26 từUnit 50 — Kỳ nghỉ tham quan. 26 từ vựng B1 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển)
29 từUnit 51 — Kỳ nghỉ biển. 29 từ vựng B1 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình)
31 từUnit 52 — Báo chí và truyền hình. 31 từ vựng B1 (Communication and technology), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin)
26 từUnit 53 — Gọi điện và nhắn tin. 26 từ vựng A2 (Communication and technology), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 54 · Computers (Máy tính)
40 từUnit 54 — Máy tính. 40 từ vựng B1 (Communication and technology), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet)
35 từUnit 55 — Email và Internet. 35 từ vựng B1 (Communication and technology), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 56 · Crime (Tội phạm)
36 từUnit 56 — Tội phạm. 36 từ vựng B1 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 57 · Politics (Chính trị)
35 từUnit 57 — Chính trị. 35 từ vựng B1 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu)
32 từUnit 58 — Biến đổi khí hậu. 32 từ vựng B1 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực)
27 từUnit 59 — Chiến tranh và bạo lực. 27 từ vựng B1 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 60 · Time (Thời gian)
29 từUnit 60 — Thời gian. 29 từ vựng B1 (Concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 61 · Numbers (Con số)
37 từUnit 61 — Con số. 37 từ vựng A2 (Concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ)
33 từUnit 62 — Khoảng cách, kích thước và cỡ. 33 từ vựng B1 (Concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc)
37 từUnit 63 — Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc. 37 từ vựng B1 (Concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng)
26 từUnit 64 — Vật đựng và số lượng. 26 từ vựng B1 (Concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn)
25 từUnit 65 — Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn. 25 từ vựng B1 (Functional language), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị)
25 từUnit 66 — Yêu cầu, xin phép và đề nghị. 25 từ vựng B1 (Functional language), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối)
21 từUnit 67 — Ý kiến, đồng ý và phản đối. 21 từ vựng B1 (Functional language), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích)
20 từUnit 68 — Thích, ghét, thái độ và sở thích. 20 từ vựng B1 (Functional language), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt)
20 từUnit 69 — Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt. 20 từ vựng B1 (Functional language), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa)
25 từUnit 70 — Tiền tố: thay đổi nghĩa. 25 từ vựng B1 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ)
25 từUnit 71 — Hậu tố: tạo danh từ. 25 từ vựng B1 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ)
28 từUnit 72 — Hậu tố: tạo tính từ. 28 từ vựng B1 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép)
32 từUnit 73 — Danh từ ghép. 32 từ vựng B1 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation))
28 từUnit 74 — Từ đi kèm (collocation). 28 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định)
23 từUnit 75 — Cụm từ cố định. 23 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại)
22 từUnit 76 — Cụm cố định trong hội thoại. 22 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ)
27 từUnit 77 — Động từ/tính từ + giới từ. 27 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ)
26 từUnit 78 — Cụm giới từ. 26 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa)
21 từUnit 79 — Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa. 21 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong)
18 từUnit 80 — Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong. 18 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ)
21 từUnit 81 — Make, do, take: cách dùng và cụm từ. 21 từ vựng B1 (Key verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss)
22 từUnit 82 — Động từ chính: give, keep, miss. 22 từ vựng B1 (Key verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb)
19 từUnit 83 — Get: cách dùng, cụm và phrasal verb. 19 từ vựng B1 (Key verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt)
19 từUnit 84 — Go: nghĩa và cách diễn đạt. 19 từ vựng B1 (Key verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 85 · The senses (Các giác quan)
23 từUnit 85 — Các giác quan. 23 từ vựng B1 (Key verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được)
22 từUnit 86 — Danh từ không đếm được. 22 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1)
20 từUnit 87 — Cấu trúc động từ 1. 20 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2)
21 từUnit 88 — Cấu trúc động từ 2. 21 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 89 · Adjectives (Tính từ)
24 từUnit 89 — Tính từ. 24 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động)
24 từUnit 90 — Giới từ: nơi chốn và chuyển động. 24 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 91 · Adverbs (Trạng từ)
28 từUnit 91 — Trạng từ. 28 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự)
23 từUnit 92 — Thời gian và trình tự. 23 từ vựng B1 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản)
18 từUnit 93 — Bổ sung và tương phản. 18 từ vựng B1 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện)
17 từUnit 94 — Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện. 17 từ vựng B1 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật)
25 từUnit 95 — Tiếng Anh trang trọng và thân mật. 25 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV)
35 từUnit 96 — Điền biểu mẫu và CV. 35 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận)
28 từUnit 97 — Viết bài luận. 28 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng)
27 từUnit 98 — Thư và email trang trọng. 27 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật)
22 từUnit 99 — Email và tin nhắn thân mật. 22 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.
Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt)
36 từUnit 100 — Từ viết tắt. 36 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.