Quay lại Bộ từ vựng
English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate (B1)
Khám phá › Folder

English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate (B1)

Bộ từ vựng tiếng Anh trình độ trung cấp (B1), sắp xếp theo 100 chủ đề của giáo trình “English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate” (Cambridge). Mỗi Unit là một bộ từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ song ngữ và phần “Chi tiết” (đồng nghĩa, cụm hay dùng, họ từ, lưu ý). Nối tiếp bộ Elementary — mở rộng sang tính cách, công việc, du lịch, xã hội, cụm động từ và ngữ pháp.

🌍 Công khai admin 100 bộ 2,803 từ 79 lượt xem 6 lưu

Các bộ trong folder

01

Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng)

11 từ
B1

Unit 1 — Học từ vựng. 11 từ vựng B1 (Learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

3
02

Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng)

22 từ
B1

Unit 2 — Ghi sổ tay từ vựng. 22 từ vựng B1 (Learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

1
03

Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển)

14 từ
B1

Unit 3 — Dùng từ điển. 14 từ vựng B1 (Learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

1
04

Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh)

26 từ
B1

Unit 4 — Từ ngữ về tiếng Anh. 26 từ vựng B1 (Learning), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
05

Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ)

30 từ
A2

Unit 5 — Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ. 30 từ vựng A2 (The world around us), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
06

Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên)

29 từ
B1

Unit 6 — Thế giới tự nhiên. 29 từ vựng B1 (The world around us), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
07

Unit 7 · Weather (Thời tiết)

31 từ
A2

Unit 7 — Thời tiết. 31 từ vựng A2 (The world around us), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
08

Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng)

37 từ
A2

Unit 8 — Động vật và côn trùng. 37 từ vựng A2 (The world around us), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
09

Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động)

31 từ
B1

Unit 9 — Cơ thể và chuyển động. 31 từ vựng B1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
10

Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình)

33 từ
A2

Unit 10 — Miêu tả ngoại hình. 33 từ vựng A2 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
11

Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách)

36 từ
B1

Unit 11 — Miêu tả tính cách. 36 từ vựng B1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
12

Unit 12 · Feelings (Cảm xúc)

29 từ
B1

Unit 12 — Cảm xúc. 29 từ vựng B1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
13

Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè)

23 từ
A2

Unit 13 — Gia đình và bạn bè. 23 từ vựng A2 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
14

Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành)

24 từ
B1

Unit 14 — Quá trình trưởng thành. 24 từ vựng B1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
15

Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn)

29 từ
B1

Unit 15 — Tình yêu, hôn nhân và ly hôn. 29 từ vựng B1 (People), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
16

Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày)

41 từ
A2

Unit 16 — Sinh hoạt hằng ngày. 41 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
17

Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống)

29 từ
B1

Unit 17 — Nơi bạn sống. 29 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
18

Unit 18 · Around the home (Trong nhà)

34 từ
A2

Unit 18 — Trong nhà. 34 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
19

Unit 19 · Money (Tiền bạc)

29 từ
B1

Unit 19 — Tiền bạc. 29 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
20

Unit 20 · Health (Sức khỏe)

31 từ
B1

Unit 20 — Sức khỏe. 31 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
21

Unit 21 · Clothes (Quần áo)

37 từ
A2

Unit 21 — Quần áo. 37 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
22

Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo)

24 từ
B1

Unit 22 — Thời trang và mua quần áo. 24 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
23

Unit 23 · Shopping (Mua sắm)

23 từ
A2

Unit 23 — Mua sắm. 23 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
24

Unit 24 · Food (Đồ ăn)

39 từ
A2

Unit 24 — Đồ ăn. 39 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
25

Unit 25 · Cooking (Nấu ăn)

30 từ
B1

Unit 25 — Nấu ăn. 30 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
26

Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị)

29 từ
B1

Unit 26 — Cuộc sống thành thị. 29 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
27

Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê)

32 từ
B1

Unit 27 — Cuộc sống miền quê. 32 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
28

Unit 28 · Transport (Giao thông)

35 từ
A2

Unit 28 — Giao thông. 35 từ vựng A2 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
29

Unit 29 · On the road (Trên đường)

30 từ
B1

Unit 29 — Trên đường. 30 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
30

Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo)

21 từ
B1

Unit 30 — Biển báo và cảnh báo. 21 từ vựng B1 (Daily life), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
31

Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học)

32 từ
A2

Unit 31 — Ngôn ngữ lớp học. 32 từ vựng A2 (Education and study), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
32

Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông)

37 từ
B1

Unit 32 — Giáo dục phổ thông. 37 từ vựng B1 (Education and study), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
33

Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử)

33 từ
B1

Unit 33 — Học tiếng Anh và thi cử. 33 từ vựng B1 (Education and study), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
34

Unit 34 · University education (Giáo dục đại học)

34 từ
B1

Unit 34 — Giáo dục đại học. 34 từ vựng B1 (Education and study), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
35

Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp)

37 từ
A2

Unit 35 — Nghề nghiệp. 37 từ vựng A2 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
36

Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc)

33 từ
B1

Unit 36 — Nói về công việc. 33 từ vựng B1 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
37

Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp)

30 từ
B1

Unit 37 — Xây dựng sự nghiệp. 30 từ vựng B1 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
38

Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng)

29 từ
B1

Unit 38 — Làm việc văn phòng. 29 từ vựng B1 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
39

Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty)

31 từ
B1

Unit 39 — Điều hành công ty. 31 từ vựng B1 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
40

Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính)

30 từ
B1

Unit 40 — Kinh doanh và tài chính. 30 từ vựng B1 (Work and business), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
41

Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí)

37 từ
A2

Unit 41 — Thể thao và giải trí. 37 từ vựng A2 (Leisure and entertainment), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
42

Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu)

31 từ
B1

Unit 42 — Thể thao thi đấu. 31 từ vựng B1 (Leisure and entertainment), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
43

Unit 43 · Books and films (Sách và phim)

27 từ
B1

Unit 43 — Sách và phim. 27 từ vựng B1 (Leisure and entertainment), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
44

Unit 44 · Music (Âm nhạc)

35 từ
A2

Unit 44 — Âm nhạc. 35 từ vựng A2 (Leisure and entertainment), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
45

Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt)

23 từ
B1

Unit 45 — Sự kiện đặc biệt. 23 từ vựng B1 (Leisure and entertainment), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
46

Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch)

22 từ
B1

Unit 46 — Đặt vé/tour du lịch. 22 từ vựng B1 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
47

Unit 47 · Air travel (Đi máy bay)

31 từ
B1

Unit 47 — Đi máy bay. 31 từ vựng B1 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
48

Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng)

34 từ
A2

Unit 48 — Khách sạn và nhà hàng. 34 từ vựng A2 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
49

Unit 49 · Cafés (Quán cà phê)

29 từ
A2

Unit 49 — Quán cà phê. 29 từ vựng A2 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
50

Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan)

26 từ
B1

Unit 50 — Kỳ nghỉ tham quan. 26 từ vựng B1 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
51

Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển)

29 từ
B1

Unit 51 — Kỳ nghỉ biển. 29 từ vựng B1 (Tourism), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
52

Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình)

31 từ
B1

Unit 52 — Báo chí và truyền hình. 31 từ vựng B1 (Communication and technology), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
53

Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin)

26 từ
A2

Unit 53 — Gọi điện và nhắn tin. 26 từ vựng A2 (Communication and technology), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
54

Unit 54 · Computers (Máy tính)

40 từ
B1

Unit 54 — Máy tính. 40 từ vựng B1 (Communication and technology), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
55

Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet)

35 từ
B1

Unit 55 — Email và Internet. 35 từ vựng B1 (Communication and technology), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
56

Unit 56 · Crime (Tội phạm)

36 từ
B1

Unit 56 — Tội phạm. 36 từ vựng B1 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
57

Unit 57 · Politics (Chính trị)

35 từ
B1

Unit 57 — Chính trị. 35 từ vựng B1 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
58

Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu)

32 từ
B1

Unit 58 — Biến đổi khí hậu. 32 từ vựng B1 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
59

Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực)

27 từ
B1

Unit 59 — Chiến tranh và bạo lực. 27 từ vựng B1 (Social issues), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
60

Unit 60 · Time (Thời gian)

29 từ
B1

Unit 60 — Thời gian. 29 từ vựng B1 (Concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
61

Unit 61 · Numbers (Con số)

37 từ
A2

Unit 61 — Con số. 37 từ vựng A2 (Concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
62

Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ)

33 từ
B1

Unit 62 — Khoảng cách, kích thước và cỡ. 33 từ vựng B1 (Concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
63

Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc)

37 từ
B1

Unit 63 — Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc. 37 từ vựng B1 (Concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
64

Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng)

26 từ
B1

Unit 64 — Vật đựng và số lượng. 26 từ vựng B1 (Concepts), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
65

Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn)

25 từ
B1

Unit 65 — Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn. 25 từ vựng B1 (Functional language), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
66

Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị)

25 từ
B1

Unit 66 — Yêu cầu, xin phép và đề nghị. 25 từ vựng B1 (Functional language), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
67

Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối)

21 từ
B1

Unit 67 — Ý kiến, đồng ý và phản đối. 21 từ vựng B1 (Functional language), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
68

Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích)

20 từ
B1

Unit 68 — Thích, ghét, thái độ và sở thích. 20 từ vựng B1 (Functional language), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
69

Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt)

20 từ
B1

Unit 69 — Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt. 20 từ vựng B1 (Functional language), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
70

Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa)

25 từ
B1

Unit 70 — Tiền tố: thay đổi nghĩa. 25 từ vựng B1 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
71

Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ)

25 từ
B1

Unit 71 — Hậu tố: tạo danh từ. 25 từ vựng B1 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
72

Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ)

28 từ
B1

Unit 72 — Hậu tố: tạo tính từ. 28 từ vựng B1 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
73

Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép)

32 từ
B1

Unit 73 — Danh từ ghép. 32 từ vựng B1 (Word formation), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
74

Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation))

28 từ
B1

Unit 74 — Từ đi kèm (collocation). 28 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
75

Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định)

23 từ
B1

Unit 75 — Cụm từ cố định. 23 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
76

Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại)

22 từ
B1

Unit 76 — Cụm cố định trong hội thoại. 22 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
77

Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ)

27 từ
B1

Unit 77 — Động từ/tính từ + giới từ. 27 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
78

Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ)

26 từ
B1

Unit 78 — Cụm giới từ. 26 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
79

Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa)

21 từ
B1

Unit 79 — Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa. 21 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
80

Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong)

18 từ
B1

Unit 80 — Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong. 18 từ vựng B1 (Phrase building), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
81

Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ)

21 từ
B1

Unit 81 — Make, do, take: cách dùng và cụm từ. 21 từ vựng B1 (Key verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
82

Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss)

22 từ
B1

Unit 82 — Động từ chính: give, keep, miss. 22 từ vựng B1 (Key verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
83

Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb)

19 từ
B1

Unit 83 — Get: cách dùng, cụm và phrasal verb. 19 từ vựng B1 (Key verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
84

Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt)

19 từ
B1

Unit 84 — Go: nghĩa và cách diễn đạt. 19 từ vựng B1 (Key verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
85

Unit 85 · The senses (Các giác quan)

23 từ
B1

Unit 85 — Các giác quan. 23 từ vựng B1 (Key verbs), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
86

Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được)

22 từ
B1

Unit 86 — Danh từ không đếm được. 22 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
87

Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1)

20 từ
B1

Unit 87 — Cấu trúc động từ 1. 20 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
88

Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2)

21 từ
B1

Unit 88 — Cấu trúc động từ 2. 21 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
89

Unit 89 · Adjectives (Tính từ)

24 từ
B1

Unit 89 — Tính từ. 24 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
90

Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động)

24 từ
B1

Unit 90 — Giới từ: nơi chốn và chuyển động. 24 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
91

Unit 91 · Adverbs (Trạng từ)

28 từ
B1

Unit 91 — Trạng từ. 28 từ vựng B1 (Words and grammar), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
92

Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự)

23 từ
B1

Unit 92 — Thời gian và trình tự. 23 từ vựng B1 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
93

Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản)

18 từ
B1

Unit 93 — Bổ sung và tương phản. 18 từ vựng B1 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
94

Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện)

17 từ
B1

Unit 94 — Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện. 17 từ vựng B1 (Connecting and linking), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
95

Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật)

25 từ
B1

Unit 95 — Tiếng Anh trang trọng và thân mật. 25 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
96

Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV)

35 từ
B1

Unit 96 — Điền biểu mẫu và CV. 35 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
97

Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận)

28 từ
B1

Unit 97 — Viết bài luận. 28 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
98

Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng)

27 từ
B1

Unit 98 — Thư và email trang trọng. 27 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
99

Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật)

22 từ
B1

Unit 99 — Email và tin nhắn thân mật. 22 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
100

Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt)

36 từ
B1

Unit 100 — Từ viết tắt. 36 từ vựng B1 (Style and register), có IPA, nghĩa và ví dụ song ngữ.

Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...