Quay lại English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate (B1)
Bộ từ vựng

Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích)

20 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/aɪm ˈrɪəli ˈɪntə/
phr.
tôi rất mê/thích... (thân mật)
I'm really into pop music at the moment.
Dạo này tôi rất mê nhạc pop.
Chi tiết
My brother is really into football.Anh trai tôi rất mê bóng đá.
Văn nói thân mật, nghĩa “thích rất nhiều”. Sau “into” dùng danh từ hoặc V-ing.
/aɪ kwaɪt ˈlaɪk/
phr.
tôi khá thích...
I quite like green tea, but I prefer coffee.
Tôi khá thích trà xanh, nhưng tôi thích cà phê hơn.
Chi tiết
“quite” làm nhẹ đi: thích nhưng không phải mê. Anh-Anh.
/aɪ dəʊnt ˈmaɪnd/
phr.
tôi thấy cũng được, không phiền...
I don't mind jazz — it's OK to study to.
Nhạc jazz với tôi cũng được — nghe khi học cũng ổn.
Chi tiết
Nghĩa trung tính “không thích cũng không ghét”. Sau đó dùng danh từ hoặc V-ing (“I don’t mind waiting”).
/aɪm nɒt ˈveri ˈkiːn ɒn/
phr.
tôi không thích... lắm
I'm not very keen on horror films.
Tôi không thích phim kinh dị lắm.
Chi tiết
Đồng nghĩaI'm not really into
“keen on” = thích. Phủ định nhẹ nhàng để chê. Sau “on” dùng danh từ/V-ing.
/aɪ kɑːnt ˈstænd/
phr.
tôi không chịu nổi..., rất ghét...
I can't stand getting up early at the weekend.
Tôi không chịu nổi việc dậy sớm vào cuối tuần.
Chi tiết
Đồng nghĩaI hate
Cách nói mạnh = “ghét rất nhiều” (thân mật). Sau đó dùng danh từ hoặc V-ing.
/ˈsəʊ də ˈaɪ/
phr.
tôi cũng vậy (đồng ý với câu khẳng định)
‘I love Vietnamese food.’ ‘So do I!’
“Tôi thích đồ ăn Việt Nam.” “Tôi cũng vậy!”
Chi tiết
Đồng nghĩaMe too
Đáp lại câu KHẲNG ĐỊNH. Đổi trợ động từ cho khớp: “So am I”, “So can I”. Thân mật: “Me too”.
/ˈnaɪðə də ˈaɪ/
phr.
tôi cũng không (đồng ý với câu phủ định)
‘I don't like getting up early.’ ‘Neither do I.’
“Tôi không thích dậy sớm.” “Tôi cũng không.”
Chi tiết
Đồng nghĩaMe neither
Đáp lại câu PHỦ ĐỊNH. Đổi trợ động từ: “Neither am I”, “Neither can I”. Thân mật: “Me neither”.
/ˈætɪtjuːd/
n.
thái độ (cách nghĩ/cảm nhận về điều gì)
Her attitude to homework has changed a lot this year.
Thái độ của cô ấy với bài tập về nhà đã thay đổi nhiều trong năm nay.
Chi tiết
Cụm hay dùngattitude toattitude towardsa positive attitude
“attitude TO / TOWARDS something” = thái độ đối với điều gì.
/ˈjuːst tə/
v.
đã từng (trước kia, nay không còn)
I used to play computer games a lot, but now I read instead.
Tôi từng chơi game rất nhiều, nhưng giờ tôi đọc sách thay vào đó.
Chi tiết
“used to + V(nguyên thể)” = thói quen/việc TRONG QUÁ KHỨ nay không còn. Khác “be/get used to + V-ing”.
/ˈɪntrəstɪd ɪn/
adj.
quan tâm, hứng thú với
She's really interested in learning Korean.
Cô ấy rất hứng thú học tiếng Hàn.
Chi tiết
Cụm hay dùnginterested in + N/V-ing
Giới từ "in" + N/V-ing: "interested in doing sth".
/ˈɪntrəst/
v.
làm cho ai thấy hứng thú
Old maps really interest me.
Những tấm bản đồ cũ thực sự khiến tôi thấy hứng thú.
Chi tiết
Chủ ngữ là VẬT gây hứng thú: “History interests me.” = Tôi thấy lịch sử thú vị.
/hæv ˈsʌmθɪŋ ɪn ˈkɒmən/
phr.
có điểm chung
We get on well because we have a lot in common.
Chúng tôi hợp nhau vì có nhiều điểm chung.
Chi tiết
Trái nghĩa: “have nothing in common” (không có điểm chung). “have a lot in common” = có nhiều điểm chung.
/ˌɡet ˈjuːst tə/
phr.
quen dần với (điều mới lạ)
It took me a while to get used to living in a big city.
Tôi phải mất một thời gian để quen với việc sống ở thành phố lớn.
Chi tiết
“get used to + danh từ / V-ing” = làm quen với. Khác hẳn “used to + V” (từng làm trong quá khứ).
/prɪˈfɜː/
v.
thích hơn
I prefer coffee to tea in the morning.
Tôi thích cà phê hơn trà vào buổi sáng.
Chi tiết
I prefer walking to driving when the weather is nice.Tôi thích đi bộ hơn lái xe khi trời đẹp.
Họ từpreference (n.)
“prefer A TO B” (KHÔNG “than”). Với động từ: “prefer doing to doing” hoặc “prefer to do”.
/wʊd prɪˈfɜː/
phr.
thích hơn (trong một tình huống cụ thể)
Tonight I'd prefer to stay in and watch a film.
Tối nay tôi thích ở nhà xem phim hơn.
Chi tiết
Đồng nghĩawould rather
Cho lựa chọn cụ thể lúc này: “I’d prefer to do…”. Đồng nghĩa “I’d rather + V(nguyên thể)”.
/wʊd ˈrɑːðə/
phr.
thà... hơn, thích... hơn
I'd rather have noodles than rice today.
Hôm nay tôi thích ăn mì hơn ăn cơm.
Chi tiết
“would rather + V(nguyên thể) than + V(nguyên thể)”. Viết tắt “’d rather”.
/dɪsˈlaɪk/
v.
không thích
She dislikes waiting in long queues.
Cô ấy không thích phải xếp hàng dài.
Chi tiết
Trang trọng hơn “not like”. Sau đó thường dùng V-ing (“dislike waiting”).
/ˈfɒnd əv/
adj.
quý mến, thích
My grandmother is very fond of her old cat.
Bà mình rất quý con mèo già.
Chi tiết
Cụm hay dùngbe fond of + N/V-ing
Mẫu "be fond of" + N/V-ing. Thường chỉ tình cảm ấm áp, gắn bó.
/teɪst/
v./n.
(v.) có vị; (n.) vị giác, mùi vị
This bowl of pho tastes a bit salty for me.
Bát phở này với tôi hơi mặn.
Chi tiết
Fresh herbs give the dish a wonderful taste.Rau thơm tươi làm món ăn có vị tuyệt vời.
Cụm hay dùngtaste saltytaste goodthe sense of taste
Là giác quan (vị giác) và động từ (có vị + tính từ). "It tastes sweet" (KHÔNG "tastes sweetly").
/ˈkiːn ɒn/
adj.
thích, hào hứng với
He is keen on learning to cook this year.
Năm nay anh ấy hào hứng với việc học nấu ăn.
Chi tiết
“be keen on + danh từ/V-ing”. Phủ định: “not keen on” = không thích lắm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...