| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/aɪm ˈrɪəli ˈɪntə/
|
phr. |
tôi rất mê/thích... (thân mật)
I'm really into pop music at the moment.
Dạo này tôi rất mê nhạc pop.
Chi tiếtMy brother is really into football.Anh trai tôi rất mê bóng đá.
Văn nói thân mật, nghĩa “thích rất nhiều”. Sau “into” dùng danh từ hoặc V-ing.
|
— |
|
/aɪ kwaɪt ˈlaɪk/
|
phr. |
tôi khá thích...
I quite like green tea, but I prefer coffee.
Tôi khá thích trà xanh, nhưng tôi thích cà phê hơn.
Chi tiết “quite” làm nhẹ đi: thích nhưng không phải mê. Anh-Anh.
|
— |
|
/aɪ dəʊnt ˈmaɪnd/
|
phr. |
tôi thấy cũng được, không phiền...
I don't mind jazz — it's OK to study to.
Nhạc jazz với tôi cũng được — nghe khi học cũng ổn.
Chi tiết Nghĩa trung tính “không thích cũng không ghét”. Sau đó dùng danh từ hoặc V-ing (“I don’t mind waiting”).
|
— |
|
/aɪm nɒt ˈveri ˈkiːn ɒn/
|
phr. |
tôi không thích... lắm
I'm not very keen on horror films.
Tôi không thích phim kinh dị lắm.
Chi tiếtĐồng nghĩaI'm not really into
“keen on” = thích. Phủ định nhẹ nhàng để chê. Sau “on” dùng danh từ/V-ing.
|
— |
|
/aɪ kɑːnt ˈstænd/
|
phr. |
tôi không chịu nổi..., rất ghét...
I can't stand getting up early at the weekend.
Tôi không chịu nổi việc dậy sớm vào cuối tuần.
Chi tiếtĐồng nghĩaI hate
Cách nói mạnh = “ghét rất nhiều” (thân mật). Sau đó dùng danh từ hoặc V-ing.
|
— |
|
/ˈsəʊ də ˈaɪ/
|
phr. |
tôi cũng vậy (đồng ý với câu khẳng định)
‘I love Vietnamese food.’ ‘So do I!’
“Tôi thích đồ ăn Việt Nam.” “Tôi cũng vậy!”
Chi tiếtĐồng nghĩaMe too
Đáp lại câu KHẲNG ĐỊNH. Đổi trợ động từ cho khớp: “So am I”, “So can I”. Thân mật: “Me too”.
|
— |
|
/ˈnaɪðə də ˈaɪ/
|
phr. |
tôi cũng không (đồng ý với câu phủ định)
‘I don't like getting up early.’ ‘Neither do I.’
“Tôi không thích dậy sớm.” “Tôi cũng không.”
Chi tiếtĐồng nghĩaMe neither
Đáp lại câu PHỦ ĐỊNH. Đổi trợ động từ: “Neither am I”, “Neither can I”. Thân mật: “Me neither”.
|
— |
|
/ˈætɪtjuːd/
|
n. |
thái độ (cách nghĩ/cảm nhận về điều gì)
Her attitude to homework has changed a lot this year.
Thái độ của cô ấy với bài tập về nhà đã thay đổi nhiều trong năm nay.
Chi tiếtCụm hay dùngattitude toattitude towardsa positive attitude
“attitude TO / TOWARDS something” = thái độ đối với điều gì.
|
— |
|
/ˈjuːst tə/
|
v. |
đã từng (trước kia, nay không còn)
I used to play computer games a lot, but now I read instead.
Tôi từng chơi game rất nhiều, nhưng giờ tôi đọc sách thay vào đó.
Chi tiết “used to + V(nguyên thể)” = thói quen/việc TRONG QUÁ KHỨ nay không còn. Khác “be/get used to + V-ing”.
|
— |
|
/ˈɪntrəstɪd ɪn/
|
adj. |
quan tâm, hứng thú với
She's really interested in learning Korean.
Cô ấy rất hứng thú học tiếng Hàn.
Chi tiếtCụm hay dùnginterested in + N/V-ing
Giới từ "in" + N/V-ing: "interested in doing sth".
|
— |
|
/ˈɪntrəst/
|
v. |
làm cho ai thấy hứng thú
Old maps really interest me.
Những tấm bản đồ cũ thực sự khiến tôi thấy hứng thú.
Chi tiết Chủ ngữ là VẬT gây hứng thú: “History interests me.” = Tôi thấy lịch sử thú vị.
|
— |
|
/hæv ˈsʌmθɪŋ ɪn ˈkɒmən/
|
phr. |
có điểm chung
We get on well because we have a lot in common.
Chúng tôi hợp nhau vì có nhiều điểm chung.
Chi tiết Trái nghĩa: “have nothing in common” (không có điểm chung). “have a lot in common” = có nhiều điểm chung.
|
— |
|
/ˌɡet ˈjuːst tə/
|
phr. |
quen dần với (điều mới lạ)
It took me a while to get used to living in a big city.
Tôi phải mất một thời gian để quen với việc sống ở thành phố lớn.
Chi tiết “get used to + danh từ / V-ing” = làm quen với. Khác hẳn “used to + V” (từng làm trong quá khứ).
|
— |
|
/prɪˈfɜː/
|
v. |
thích hơn
I prefer coffee to tea in the morning.
Tôi thích cà phê hơn trà vào buổi sáng.
Chi tiếtI prefer walking to driving when the weather is nice.Tôi thích đi bộ hơn lái xe khi trời đẹp.
Họ từpreference (n.)
“prefer A TO B” (KHÔNG “than”). Với động từ: “prefer doing to doing” hoặc “prefer to do”.
|
— |
|
/wʊd prɪˈfɜː/
|
phr. |
thích hơn (trong một tình huống cụ thể)
Tonight I'd prefer to stay in and watch a film.
Tối nay tôi thích ở nhà xem phim hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩawould rather
Cho lựa chọn cụ thể lúc này: “I’d prefer to do…”. Đồng nghĩa “I’d rather + V(nguyên thể)”.
|
— |
|
/wʊd ˈrɑːðə/
|
phr. |
thà... hơn, thích... hơn
I'd rather have noodles than rice today.
Hôm nay tôi thích ăn mì hơn ăn cơm.
Chi tiết “would rather + V(nguyên thể) than + V(nguyên thể)”. Viết tắt “’d rather”.
|
— |
|
/dɪsˈlaɪk/
|
v. |
không thích
She dislikes waiting in long queues.
Cô ấy không thích phải xếp hàng dài.
Chi tiết Trang trọng hơn “not like”. Sau đó thường dùng V-ing (“dislike waiting”).
|
— |
|
/ˈfɒnd əv/
|
adj. |
quý mến, thích
My grandmother is very fond of her old cat.
Bà mình rất quý con mèo già.
Chi tiếtCụm hay dùngbe fond of + N/V-ing
Mẫu "be fond of" + N/V-ing. Thường chỉ tình cảm ấm áp, gắn bó.
|
— |
|
/teɪst/
|
v./n. |
(v.) có vị; (n.) vị giác, mùi vị
This bowl of pho tastes a bit salty for me.
Bát phở này với tôi hơi mặn.
Chi tiếtFresh herbs give the dish a wonderful taste.Rau thơm tươi làm món ăn có vị tuyệt vời.
Cụm hay dùngtaste saltytaste goodthe sense of taste
Là giác quan (vị giác) và động từ (có vị + tính từ). "It tastes sweet" (KHÔNG "tastes sweetly").
|
— |
|
/ˈkiːn ɒn/
|
adj. |
thích, hào hứng với
He is keen on learning to cook this year.
Năm nay anh ấy hào hứng với việc học nấu ăn.
Chi tiết “be keen on + danh từ/V-ing”. Phủ định: “not keen on” = không thích lắm.
|
— |
Đang tải...