| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɔːlweɪz/
|
adv. |
luôn luôn, lúc nào cũng (tần suất 100%)
My grandmother always gets up at five to do her morning exercises.
Bà tôi lúc nào cũng dậy lúc năm giờ để tập thể dục buổi sáng.
Chi tiếtCụm hay dùngalmost alwaysnearly always
Trạng từ tần suất thường đứng TRƯỚC động từ chính, nhưng đứng SAU động từ "be": "He is always busy."
|
— |
|
/ˈɒfən/
|
adv. |
thường, thường xuyên
We often eat pho for breakfast at the weekend.
Cuối tuần chúng tôi thường ăn phở vào bữa sáng.
Chi tiếtĐồng nghĩafrequentlyregularly
Đứng trước động từ chính: "I often walk to school." Hỏi tần suất bằng "How often...?"
|
— |
|
/ˌkwaɪt ˈɒfən/
|
adv. |
khá thường xuyên
I go to the library quite often to study for my exams.
Tôi khá thường xuyên đến thư viện để ôn thi.
Chi tiết Cụm chỉ tần suất cao vừa phải; có thể đứng cuối câu: "We meet quite often."
|
— |
|
/ˈfriːkwəntli/
|
adv. |
thường xuyên (trang trọng hơn often)
This bus route is frequently crowded during rush hour.
Tuyến xe buýt này thường xuyên đông đúc vào giờ cao điểm.
Chi tiếtĐồng nghĩaoftenregularly
Họ từfrequent (adj.)frequency (n.)
Trang trọng hơn "often", hay gặp trong văn viết. Trái nghĩa: "rarely".
|
— |
|
/ˈsʌmtaɪmz/
|
adv. |
thỉnh thoảng, đôi khi
Sometimes I take the train instead of driving to save money.
Thỉnh thoảng tôi đi tàu thay vì lái xe để tiết kiệm tiền.
Chi tiết Có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu. Đừng nhầm với "sometime" (một lúc nào đó) hay "some time" (một khoảng thời gian).
|
— |
|
/əˈkeɪʒənəli/
|
adv. |
thỉnh thoảng (ít hơn sometimes)
She occasionally treats herself to a coffee at a nice cafe.
Thỉnh thoảng cô ấy tự thưởng cho mình một ly cà phê ở quán đẹp.
Chi tiếtĐồng nghĩasometimesnow and then
Họ từoccasion (n.)occasional (adj.)
Ít thường xuyên hơn "sometimes". Đứng trước động từ chính hoặc đầu câu.
|
— |
|
/ˌhɑːdli ˈevə/
|
adv. |
hầu như không bao giờ
My father hardly ever misses the evening news.
Bố tôi hầu như không bao giờ bỏ lỡ bản tin buổi tối.
Chi tiếtĐồng nghĩararelyseldom
Nghĩa gần "almost never". Bản thân đã mang nghĩa phủ định — KHÔNG dùng thêm "not".
|
— |
|
/ˈreəli/
|
adv. |
hiếm khi
It rarely snows in the north of Vietnam, so children get excited when it does.
Miền Bắc Việt Nam hiếm khi có tuyết nên bọn trẻ rất phấn khích khi tuyết rơi.
Chi tiếtĐồng nghĩaseldomhardly ever
Mang nghĩa phủ định sẵn — không thêm "not". Đứng trước động từ chính.
|
— |
|
/ˈseldəm/
|
adv. |
ít khi, hiếm khi (trang trọng)
The old shop seldom opens before nine in the morning.
Cửa hàng cũ hiếm khi mở trước chín giờ sáng.
Chi tiếtĐồng nghĩararelyhardly ever
Trang trọng (fml), hay dùng trong văn viết. Cùng nghĩa "rarely".
|
— |
|
/ˈnevə/
|
adv. |
không bao giờ (tần suất 0%)
I have never been to Da Lat, but I really want to visit it.
Tôi chưa bao giờ đến Đà Lạt, nhưng tôi rất muốn ghé thăm.
Chi tiết Đã phủ định sẵn — dùng với động từ khẳng định: "I never eat..." Ở thì hoàn thành: "have never been".
|
— |
|
/ə ˈbɪt/
|
adv. |
một chút, hơi (thân mật)
The soup is a bit too salty for me.
Món canh hơi mặn so với khẩu vị của tôi.
Chi tiếtĐồng nghĩaa littleslightly
Thân mật (infml). "A bit", "a little", "slightly" thường đứng trước tính từ mang ý tiêu cực (a bit bored). KHÔNG dùng trước cụm "tính từ + danh từ".
|
— |
|
/ə ˈlɪtl/
|
adv. |
một chút, hơi
I was a little nervous before my first job interview.
Tôi hơi hồi hộp trước buổi phỏng vấn xin việc đầu tiên.
Chi tiếtĐồng nghĩaa bitslightly
Giống "a bit" nhưng hơi trang trọng hơn. KHÔNG đặt trước cụm "tính từ + danh từ".
|
— |
|
/ˈslaɪtli/
|
adv. |
hơi, một chút
This shirt is slightly bigger than the one I tried on before.
Chiếc áo này hơi rộng hơn chiếc tôi vừa thử.
Chi tiếtĐồng nghĩaa bita little
Họ từslight (adj.)
Khác "a bit/a little", "slightly" CÓ thể đứng trước cụm "tính từ + danh từ": "a slightly bigger size".
|
— |
|
/kwaɪt/
|
adv. |
khá (hơn a bit nhưng chưa tới very)
The film was quite good, but the ending was disappointing.
Bộ phim khá hay, nhưng đoạn kết thì đáng thất vọng.
Chi tiếtĐồng nghĩafairlyrather
Trật tự đặc biệt: "quite a nice room" (quite đứng TRƯỚC mạo từ a).
|
— |
|
/ˈfeəli/
|
adv. |
khá (mức nhẹ hơn quite)
The exam was fairly easy, so most students finished early.
Bài thi khá dễ nên đa số học sinh làm xong sớm.
Chi tiếtĐồng nghĩaquitepretty
Mức độ nhẹ hơn "quite" một chút. Trật tự: "a fairly wet day".
|
— |
|
/ˈrɑːðə/
|
adv. |
khá, hơi (thường kèm ý tiêu cực)
It was rather cold last night, so I closed all the windows.
Đêm qua trời khá lạnh nên tôi đóng hết cửa sổ.
Chi tiếtĐồng nghĩaquitefairly
Thường đi với ý tiêu cực/bất ngờ. Trật tự linh hoạt: "a rather good party" HOẶC "rather a good party".
|
— |
|
/ˈprɪti/
|
adv. |
khá (thân mật)
I'm pretty sure I locked the door before we left.
Tôi khá chắc là mình đã khoá cửa trước khi đi.
Chi tiếtĐồng nghĩaquitefairly
Thân mật (infml), hay dùng khi nói. Đừng nhầm với "pretty" (xinh xắn, adj.).
|
— |
|
/kəmˈpliːtli/
|
adv. |
hoàn toàn (100%)
After the long hike, we were completely exhausted.
Sau chuyến leo núi dài, chúng tôi hoàn toàn kiệt sức.
Chi tiếtĐồng nghĩatotallyentirely
Họ từcomplete (adj.)complete (v.)
Đi với tính từ chỉ trạng thái tuyệt đối: completely empty/full/wrong.
|
— |
|
/ˈtəʊtəli/
|
adv. |
hoàn toàn (100%)
I totally agree with your idea of starting earlier.
Tôi hoàn toàn đồng ý với ý tưởng bắt đầu sớm hơn của bạn.
Chi tiếtĐồng nghĩacompletelyabsolutely
Họ từtotal (adj.)total (n.)
Cùng nghĩa "completely". "I totally agree" = tôi hoàn toàn đồng ý.
|
— |
|
/ɪkˈstriːmli/
|
adv. |
cực kỳ, vô cùng
The streets were extremely busy on the last day before Tet.
Đường phố cực kỳ đông đúc vào ngày cuối cùng trước Tết.
Chi tiếtĐồng nghĩaincrediblyexceptionally
Họ từextreme (adj.)
Mạnh hơn "very". Dùng trước tính từ/trạng từ: extremely hot, extremely well.
|
— |
|
/ɪnˈkredəbli/
|
adv. |
cực kỳ, đến khó tin
The view from the top of the mountain was incredibly beautiful.
Khung cảnh từ đỉnh núi đẹp đến khó tin.
Chi tiếtĐồng nghĩaextremelyamazingly
Họ từincredible (adj.)
Nghĩa gốc "đến mức khó tin", dùng để nhấn mạnh như "extremely".
|
— |
|
/ˈsiːkrətli/
|
adv. |
một cách bí mật, lén lút
She secretly planned a surprise party for her best friend.
Cô ấy bí mật lên kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ cho bạn thân.
Chi tiếtHọ từsecret (n.)secret (adj.)
Trạng từ chỉ cách thức = "theo cách người khác không biết". Cấu tạo: secret + -ly.
|
— |
|
/ˈkwaɪətli/
|
adv. |
một cách yên lặng, khẽ khàng
He closed the door quietly so he wouldn't wake the baby.
Anh ấy khẽ đóng cửa để không đánh thức em bé.
Chi tiếtĐồng nghĩasilently
Họ từquiet (adj.)
Cách thức = "một cách yên lặng". Trái nghĩa: "loudly". Cấu tạo: quiet + -ly.
|
— |
|
/ˈsʌdənli/
|
adv. |
đột nhiên, bất chợt
The rain started suddenly while we were crossing the street.
Trời đột nhiên đổ mưa khi chúng tôi đang băng qua đường.
Chi tiếtĐồng nghĩaall of a suddenabruptly
Họ từsudden (adj.)
Nghĩa "bất chợt, nhanh và không báo trước". Cấu tạo: sudden + -ly.
|
— |
|
/ˈɜːdʒəntli/
|
adv. |
một cách khẩn cấp
The patient needed to see a doctor urgently.
Bệnh nhân cần gặp bác sĩ một cách khẩn cấp.
Chi tiếtHọ từurgent (adj.)urgency (n.)
Nghĩa "gấp, vì việc rất quan trọng". Cấu tạo: urgent + -ly.
|
— |
|
/ˈbriːfli/
|
adv. |
một cách ngắn gọn; trong chốc lát
The manager spoke briefly about the new schedule and then left.
Quản lý nói ngắn gọn về lịch làm việc mới rồi rời đi.
Chi tiếtĐồng nghĩashortly
Họ từbrief (adj.)
Nghĩa "ngắn gọn / trong thời gian ngắn". Cấu tạo: brief + -ly.
|
— |
|
/pəˈlaɪtli/
|
adv. |
một cách lịch sự
The waiter politely asked if we wanted anything else.
Người phục vụ lịch sự hỏi chúng tôi có cần thêm gì không.
Chi tiếtHọ từpolite (adj.)politeness (n.)
Cách thức = "một cách lịch sự". Trái nghĩa: "rudely". Cấu tạo: polite + -ly.
|
— |
|
/ˈæŋɡrəli/
|
adv. |
một cách giận dữ
He shut his laptop angrily when the internet stopped working again.
Anh ấy giận dữ đóng sập laptop khi mạng lại ngừng hoạt động.
Chi tiếtHọ từanger (n.)angry (adj.)
Cách thức = "một cách giận dữ". Chính tả: angry → angrily (y đổi thành i).
|
— |
Đang tải...