Quay lại English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate (B1)
‹ ›

Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1)

20 từ B1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɪnˈdʒɔɪ ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
v.
thích, tận hưởng việc gì
Do you enjoy studying English in the evening?
Bạn có thích học tiếng Anh vào buổi tối không?
Chi tiết
Cụm hay dùngenjoy doing something
Cấu trúc: enjoy + V-ing ("enjoy going there", KHÔNG "enjoy to go"). Không bao giờ theo sau bởi "to + V".
—
/maɪnd/
v.
phiền, ngại làm gì
Do you mind getting up early to catch the bus?
Bạn có ngại dậy sớm để bắt xe buýt không?
Chi tiết
I don't mind waiting for a few minutes.Tôi không ngại chờ vài phút.
Cụm hay dùngmind doing something
Cấu trúc: mind + V-ing. Thường ở câu hỏi/phủ định; "Would you mind opening the window?" là lời nhờ lịch sự.
—
/dɪsˈlaɪk ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
v.
không thích làm gì
I dislike having my photograph taken at parties.
Tôi không thích bị chụp ảnh trong các buổi tiệc.
Chi tiết
Cụm hay dùngdislike doing something
Cấu trúc: dislike + V-ing. Trang trọng hơn "not like". Trái nghĩa "like" (cũng có thể + V-ing).
—
/heɪt/
v.
ghét làm gì
I hate having my picture taken, so I never post selfies.
Tôi ghét bị chụp ảnh nên chẳng bao giờ đăng ảnh tự sướng.
Chi tiết
Cụm hay dùnghate doing something
Cấu trúc: hate + V-ing (cũng gặp "hate to do" với nghĩa gần giống). Nhóm cảm xúc like/love/hate/enjoy thường + V-ing.
—
/əˈvɔɪd ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
v.
tránh làm gì
I usually avoid speaking to strangers at big parties.
Tôi thường tránh bắt chuyện với người lạ ở những buổi tiệc đông.
Chi tiết
Cụm hay dùngavoid doing something
Cấu trúc: avoid + V-ing. CHỈ dùng V-ing, KHÔNG bao giờ "avoid to do". Nghĩa: cố ý không làm điều gì.
—
/ɪˈmædʒɪn ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
v.
tưởng tượng việc gì
Can you imagine living in a city with no motorbikes?
Bạn có thể tưởng tượng sống ở một thành phố không có xe máy không?
Chi tiết
Cụm hay dùngimagine doing something
Cấu trúc: imagine + V-ing = hình dung bản thân trong một tình huống nào đó.
—
/kənˈsɪdə ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
v.
cân nhắc, tính đến việc gì
Have you ever considered living in another country?
Bạn đã bao giờ cân nhắc chuyện sống ở nước khác chưa?
Chi tiết
Cụm hay dùngconsider doing something
Cấu trúc: consider + V-ing (= nghĩ đến, tính đến). KHÔNG "consider to do".
—
/ˌrekəˈmend ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
v.
khuyên, gợi ý nên làm gì
I recommend visiting Hoi An in the early morning.
Tôi gợi ý nên tham quan Hội An vào sáng sớm.
Chi tiết
Cụm hay dùngrecommend doing something
Cấu trúc: recommend + V-ing ("recommended staying", KHÔNG "recommended to stay"). Cũng dùng "recommend that + mệnh đề".
—
/səˈdʒest ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
v.
đề xuất, gợi ý làm gì
They suggested leaving early to avoid the traffic.
Họ đề xuất đi sớm để tránh kẹt xe.
Chi tiết
Cụm hay dùngsuggest doing something
Lỗi thường gặp: "suggest TO leave" là SAI. Đúng: "suggest leaving" hoặc "suggest that we leave".
—
/həʊp/
v.
hy vọng làm được gì
I hope to see them again next week.
Tôi hy vọng gặp lại họ vào tuần sau.
Chi tiết
Cụm hay dùnghope to do something
Cấu trúc: hope + TO + V. "hope to see" = muốn và tin là sẽ gặp.
—
/əˈɡriː tə duː ˈsʌmθɪŋ/
v.
đồng ý làm gì
She agreed to help me with the project.
Cô ấy đồng ý giúp tôi làm dự án.
Chi tiết
Cụm hay dùngagree to do something
Cấu trúc: agree + TO + V (= nói rằng sẽ làm). KHÔNG "agree doing".
—
/ɪnˈtend tə duː ˈsʌmθɪŋ/
v.
dự định làm gì
I intend to move to a new flat next month.
Tôi dự định chuyển sang căn hộ mới vào tháng sau.
Chi tiết
Cụm hay dùngintend to do something
Họ từintention (n.)
Cấu trúc: intend + TO + V (= có kế hoạch). Danh từ: "intention".
—
/ˈɒfə/
v.
đề nghị (giúp) làm gì
My neighbour offered to look after our cat while we were away.
Hàng xóm đề nghị trông con mèo giúp chúng tôi khi đi vắng.
Chi tiết
Cụm hay dùngoffer to do something
Cấu trúc: offer + TO + V (= tự nguyện nói sẽ làm giúp).
—
/əˈtempt tə duː ˈsʌmθɪŋ/
v.
cố gắng, thử làm gì
I attempted to cook pho for the first time, but it was terrible.
Tôi thử nấu phở lần đầu, nhưng dở tệ.
Chi tiết
Cụm hay dùngattempt to do something
Cấu trúc: attempt + TO + V (= cố làm, thường ngụ ý khó hoặc không chắc thành công). Trang trọng hơn "try".
—
/ˈprɒmɪs tə duː ˈsʌmθɪŋ/
v.
hứa làm gì
He promised to bring my book back tomorrow.
Anh ấy hứa mai sẽ trả lại sách cho tôi.
Chi tiết
Cụm hay dùngpromise to do something
Cấu trúc: promise + TO + V. Vừa là động từ vừa là danh từ ("make a promise").
—
/dɪˈmɑːnd tə duː ˈsʌmθɪŋ/
v.
yêu cầu (kiên quyết) làm gì
The shop assistant was rude, so I demanded to see the manager.
Nhân viên cửa hàng thô lỗ nên tôi kiên quyết đòi gặp quản lý.
Chi tiết
Cụm hay dùngdemand to do something
Cấu trúc: demand + TO + V (= đòi hỏi một cách dứt khoát, mạnh mẽ).
—
/ɑːsk/
phr.
hỏi xin ai điều gì
She rang and asked me for advice about her trip to Greece.
Cô ấy gọi điện và hỏi xin tôi lời khuyên cho chuyến đi Hy Lạp.
Chi tiết
Cụm hay dùngask somebody for somethingask for help
Mẫu: động từ + (tân ngữ) + GIỚI TỪ: "ask sb FOR sth".
—
/θɪŋk/
phr.
tính đến, nghĩ đến việc làm gì
They're thinking of going to Da Lat for the holiday.
Họ đang tính đi Đà Lạt vào kỳ nghỉ.
Chi tiết
Cụm hay dùngthink of doing something
Mẫu: giới từ "of" + V-ing (KHÔNG "think of to go"). Hay dùng ở thì tiếp diễn: "I'm thinking of...".
—
/bleɪm/
phr.
đổ lỗi cho ai về việc gì
They blamed me for the terrible holiday, but it wasn't my fault.
Họ đổ lỗi cho tôi về kỳ nghỉ tệ hại, nhưng đâu phải lỗi của tôi.
Chi tiết
Cụm hay dùngblame somebody for something
Mẫu: blame sb FOR sth = nói ai đó chịu trách nhiệm về điều xấu. Sau "for" có thể là danh từ hoặc V-ing.
—
/ɪnˈsɪst ɒn ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
phr.
khăng khăng, nhất quyết làm gì
They insisted on going in the summer, even though it was far too hot.
Họ nhất quyết đi vào mùa hè, dù trời quá nóng.
Chi tiết
Cụm hay dùnginsist on doing something
Mẫu: giới từ "on" + V-ing (KHÔNG "insist to go"). Nghĩa: cương quyết phải làm điều gì.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...