Quay lại English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate (B1)
Bộ từ vựng

Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp)

30 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/əˈplaɪ fɔː/
phr. v.
nộp đơn xin (việc, học bổng...)
He applied for a job at an international school in Hanoi.
Anh ấy nộp đơn xin việc ở một trường quốc tế tại Hà Nội.
Chi tiết
Họ từapplication (n.)applicant (n.)
"Apply FOR + việc/vị trí/thứ muốn xin". Khác "apply TO + nơi/tổ chức". Danh từ "application", người nộp là "applicant".
/ˌsiː ˈviː/
abbr.
sơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việc
Send us your CV if you want to apply for the part-time job.
Hãy gửi cho chúng tôi sơ yếu lý lịch nếu bạn muốn ứng tuyển công việc bán thời gian.
Chi tiết
Cụm hay dùngwrite a CVsend your CV
Full form: "curriculum vitae" (gốc Latinh). Đọc rời từng chữ: /ˌsiː ˈviː/. Là bản tóm tắt kinh nghiệm làm việc. Anh-Mỹ hay gọi "résumé".
/ˈɪntəvjuː/
n.
buổi phỏng vấn (xin việc)
I was very nervous before my first job interview.
Tôi rất hồi hộp trước buổi phỏng vấn xin việc đầu tiên.
Chi tiết
Cụm hay dùnga job interviewgo for an interview
Họ từinterviewer (n.)interviewee (n.)
Người phỏng vấn = "interviewer"; người được phỏng vấn = "interviewee". Cũng dùng như động từ.
/ɪmˈplɔɪ/
v.
thuê, tuyển dụng (ai làm việc)
The factory employs more than two hundred workers.
Nhà máy tuyển dụng hơn hai trăm công nhân.
Chi tiết
Đồng nghĩahiretake on
Cụm hay dùngemploy staffbe employed by a company
Họ từemployer (n.)employee (n.)employment (n.)
Người thuê = "employer"; người làm công = "employee". Trái nghĩa với "sack" (sa thải).
/ˈtreɪnɪŋ/
n.
sự đào tạo, huấn luyện (để làm một công việc)
New staff get two weeks of training before they start work.
Nhân viên mới được đào tạo hai tuần trước khi bắt đầu làm việc.
Chi tiết
Cụm hay dùngsome trainingstaff training
Họ từtrain (v.)trainee (n.)
Danh từ không đếm được: nói "some training" (KHÔNG "a training"). Người học việc = "trainee".
/ˌæplɪˈkeɪʃn/
n.
đơn xin (việc, học bổng...) — yêu cầu chính thức
We have received over two hundred applications for this job.
Chúng tôi đã nhận được hơn hai trăm đơn xin việc cho vị trí này.
Chi tiết
Cụm hay dùnga job applicationsubmit an application
Họ từapply (v.)applicant (n.)
Yêu cầu chính thức bằng văn bản. "Applicant" = người nộp đơn; "apply for" = nộp đơn xin.
/ˈtreɪnɪŋ kɔːs/
n.
khoá đào tạo, khoá huấn luyện
She went on a two-day training course to learn the new software.
Cô ấy tham gia một khoá đào tạo hai ngày để học phần mềm mới.
Chi tiết
Cụm hay dùnggo on a training coursedo a training course
Nói "go on / do a training course". Tránh dùng "formation" hay "stage" (lỗi do ảnh hưởng tiếng Pháp).
/ˌɡet prəˈməʊtɪd/
phr.
được thăng chức, được đề bạt
He worked hard for years and finally got promoted to manager.
Anh ấy làm việc chăm chỉ nhiều năm và cuối cùng được thăng chức lên quản lý.
Chi tiết
Đồng nghĩabe promoted
Cụm hay dùngget promoted to manager
Họ từpromote (v.)promotion (n.)
Thường dùng bị động: "be/get promoted". Câu chủ động: "They promoted her" (Họ thăng chức cho cô ấy).
/ˈpeɪ raɪz/
n.
sự tăng lương, khoản tăng lương
After the good results, everyone in the team got a pay rise.
Sau kết quả tốt, cả nhóm ai cũng được tăng lương.
Chi tiết
Đồng nghĩapay increase
Cụm hay dùngget a pay riseask for a pay rise
Anh-Anh "pay rise"; Anh-Mỹ "pay raise". Là khoản lương được tăng thêm.
/ɪkˈspɪəriəns/
n.
kinh nghiệm (U); trải nghiệm (C)
She has a lot of experience of working with children.
Cô ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc với trẻ em.
Chi tiết
I had so many wonderful experiences on my trip to Japan.Tôi đã có rất nhiều trải nghiệm tuyệt vời trong chuyến đi Nhật.
Cụm hay dùngexperience ofa lot of experiencea great experience
Hai nghĩa: kinh nghiệm (KHÔNG đếm — "a lot of experience") và trải nghiệm (đếm được — "experiences"). Từ điển ghi (U) và (C).
/prəˈməʊʃn/
n.
sự thăng chức, thăng tiến
Her hard work earned her a promotion after just one year.
Nhờ làm việc chăm chỉ, cô ấy được thăng chức chỉ sau một năm.
Chi tiết
Cụm hay dùngget a promotionwin a promotion
Họ từpromote (v.)
Là việc chuyển lên vị trí cao hơn trong công ty. "Promotion" còn nghĩa "khuyến mãi" trong bán hàng.
/əˈbrɔːd/
adv.
ở nước ngoài, ra nước ngoài
Many young Vietnamese people want to work abroad for a few years.
Nhiều bạn trẻ Việt Nam muốn ra nước ngoài làm việc vài năm.
Chi tiết
Đồng nghĩaoverseas
Cụm hay dùngwork abroadgo abroad
Là trạng từ nên KHÔNG dùng "to": nói "go abroad" (KHÔNG "go to abroad").
/kwɪt/
v.
nghỉ việc; bỏ (việc, thói quen)
She quit her job to start her own business.
Cô ấy nghỉ việc để bắt đầu công việc kinh doanh riêng.
Chi tiết
Đồng nghĩaresignleave
Cụm hay dùngquit your jobquit smoking
Thân mật hơn "resign". Bất quy tắc: quit – quit – quit. Cũng dùng: "quit smoking" (bỏ thuốc).
/rɪˈzaɪn/
v.
từ chức, xin thôi việc (một cách chính thức)
The manager resigned after the company lost a lot of money.
Vị quản lý từ chức sau khi công ty thua lỗ nhiều tiền.
Chi tiết
Đồng nghĩaquit
Cụm hay dùngresign from a job
Họ từresignation (n.)
Chữ "g" câm: đọc /rɪˈzaɪn/. Trang trọng hơn "quit". Danh từ: "resignation".
/ˌrezɪɡˈneɪʃn/
n.
sự từ chức; đơn xin thôi việc
He handed in his resignation on Monday morning.
Anh ấy nộp đơn xin thôi việc vào sáng thứ Hai.
Chi tiết
Cụm hay dùnghand in your resignation
Họ từresign (v.)
Ở danh từ này chữ "g" ĐƯỢC đọc /ɡ/, khác với động từ "resign" có "g" câm.
/sæk/
v.
sa thải, đuổi việc (ai)
The company sacked two workers for arriving late every day.
Công ty sa thải hai công nhân vì ngày nào cũng đi trễ.
Chi tiết
Đồng nghĩafiredismiss
Cụm hay dùngsack somebody
Anh-Anh dùng "sack"; Anh-Mỹ dùng "fire". Là bị đuổi vì lỗi/kém, khác "be made redundant" (bị cắt giảm).
/ˌɡet ðə ˈsæk/
idiom
bị đuổi việc, bị sa thải
He got the sack after he was rude to an important customer.
Anh ta bị đuổi việc sau khi tỏ thái độ hỗn với một khách hàng quan trọng.
Chi tiết
Đồng nghĩabe sacked
Cụm hay dùnggive somebody the sack
Nhìn từ phía công ty: "give somebody the sack" (đuổi việc ai). Là cách nói thân mật.
/ˌʌnɪmˈplɔɪd/
adj.
thất nghiệp, không có việc làm
He was unemployed for six months before he found a new job.
Anh ấy thất nghiệp sáu tháng trước khi tìm được việc mới.
Chi tiết
Đồng nghĩaout of workjobless
Cụm hay dùngbecome unemployed
Họ từunemployment (n.)employ (v.)
Tiền tố phủ định "un-" + "employed" (có việc). Trái nghĩa: "employed".
/ˌaʊt əv ˈwɜːk/
phr.
thất nghiệp, không có việc
Many people were out of work after the factory closed.
Nhiều người mất việc sau khi nhà máy đóng cửa.
Chi tiết
Đồng nghĩaunemployed
Cụm hay dùngbe out of work
Cụm cố định đồng nghĩa với "unemployed", văn nói dùng nhiều.
/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
n.
nạn thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp
Unemployment is a serious problem for young people in some countries.
Thất nghiệp là một vấn đề nghiêm trọng với giới trẻ ở một số nước.
Chi tiết
Cụm hay dùnghigh unemploymentlow unemployment
Họ từunemployed (adj.)
Danh từ không đếm được. "The unemployment rate" = tỉ lệ thất nghiệp.
/ˌpɑːt ˈtaɪm/
adj.
(công việc) bán thời gian
She has a part-time job at a café while she studies.
Cô ấy làm công việc bán thời gian ở quán cà phê trong lúc đi học.
Chi tiết
Cụm hay dùnga part-time jobwork part-time
Trái nghĩa "full-time". Cũng dùng như trạng từ: "work part-time".
/ˌfʊl ˈtaɪm/
adj.
(công việc) toàn thời gian
After he graduated, he got a full-time job at a bank.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy có được một công việc toàn thời gian ở ngân hàng.
Chi tiết
Cụm hay dùnga full-time jobwork full-time
Trái nghĩa "part-time". Thường là khoảng 40 giờ mỗi tuần.
/ˌhæv ə ˈdʒɒb/
phr.
có việc làm
It is not easy to have a job and study at the same time.
Vừa có việc làm vừa đi học cùng lúc không hề dễ.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave a good job
Nói "have a job" (KHÔNG "have a work" — "work" là danh từ không đếm được).
/əʊn/
adj., v.
của riêng (mình) (adj.); sở hữu, có (v.)
One day I would like to open my own restaurant.
Một ngày nào đó tôi muốn mở nhà hàng của riêng mình.
Chi tiết
They own two houses and a small shop in the town.Họ sở hữu hai căn nhà và một cửa hàng nhỏ trong thị trấn.
Đồng nghĩapossess
Cụm hay dùngmy ownon your ownown a house
Họ từowner (n.)
Tính từ đứng sau sở hữu: “my own”, “her own”; “on your own” = một mình. Là động từ thì nghĩa “sở hữu” — KHÔNG dùng thì tiếp diễn (không nói “I am owning”).
/ˈəʊnə/
n.
chủ, chủ sở hữu
The owner of the shop is very friendly to her customers.
Chủ cửa hàng rất thân thiện với khách hàng.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe owner of somethinga business owner
Họ từown (v.)ownership (n.)
Người sở hữu thứ gì đó. "Business owner" = chủ doanh nghiệp.
/səkˈsesfl/
adj.
thành công, thành đạt
Her small bakery grew into a very successful business.
Tiệm bánh nhỏ của cô ấy phát triển thành một doanh nghiệp rất thành công.
Chi tiết
Cụm hay dùnga successful businesssuccessful in something
Họ từsuccess (n.)succeed (v.)successfully (adv.)
Chú ý chính tả có hai chữ "s" đôi: succe-ss-ful. Trái nghĩa: "unsuccessful".
/səkˈsiːd/
v.
thành công, đạt được điều mong muốn
You can succeed in business if you work hard and never give up.
Bạn có thể thành công trong kinh doanh nếu chăm chỉ và không bao giờ bỏ cuộc.
Chi tiết
Cụm hay dùngsucceed in doing something
Họ từsuccess (n.)successful (adj.)
Đi với "in": "succeed IN (doing) something". Trái nghĩa: "fail".
/səkˈses/
n.
sự thành công; thành quả
The new product was a big success and sold out in a week.
Sản phẩm mới là một thành công lớn và bán hết trong một tuần.
Chi tiết
Cụm hay dùnga big successwithout success
Họ từsucceed (v.)successful (adj.)
Nghĩa chung "sự thành công" thì không đếm được; nghĩa "một thành công cụ thể" thì đếm được (a success).
/rɪˈtaɪə/
v.
nghỉ hưu, về hưu
My grandfather retired when he was sixty and now grows vegetables.
Ông tôi nghỉ hưu năm sáu mươi tuổi và giờ trồng rau.
Chi tiết
Cụm hay dùngretire at sixtyretire from work
Họ từretirement (n.)retired (adj.)
Là ngừng làm việc khi về già (thường 60–65 tuổi). Người đã nghỉ hưu = "retired".
/rɪˈtaɪəmənt/
n.
sự nghỉ hưu; thời gian nghỉ hưu
They are saving money now to enjoy a comfortable retirement.
Bây giờ họ đang tiết kiệm tiền để có một tuổi hưu thoải mái.
Chi tiết
Cụm hay dùngearly retirementsave for retirement
Họ từretire (v.)
"Early retirement" = nghỉ hưu sớm. "Retirement age" = tuổi nghỉ hưu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...