Quay lại English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate (B1)
Bộ từ vựng

Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV)

35 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  35 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌredʒɪˈstreɪʃn fɔːm/
n.
phiếu/đơn đăng ký
Please fill in the registration form to join the English club.
Vui lòng điền phiếu đăng ký để tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.
Chi tiết
Đồng nghĩaenrolment form
Họ từregister (v.)registration (n.)
Đơn ghi tên vào một danh sách chính thức (trường, lớp, sự kiện). Khi đăng ký học một khoá còn gọi là "enrolment form".
/ɪnˈrəʊlmənt fɔːm/
n.
đơn ghi danh (nhập học/khoá học)
She completed the enrolment form for the evening course.
Cô ấy đã điền đơn ghi danh cho khoá học buổi tối.
Chi tiết
Đồng nghĩaregistration form
Họ từenrol (v.)
Dùng khi ghi danh vào một khoá học. Anh-Anh viết "enrolment", Anh-Mỹ viết "enrollment". Động từ "enrol/enroll".
/ˈentri fɔːm/
n.
đơn dự thi/đăng ký tham gia
Send your entry form before Friday if you want to take the exam.
Gửi đơn đăng ký trước thứ Sáu nếu bạn muốn dự thi.
Chi tiết
Họ từenter (v.)entry (n.)
Dùng khi ghi danh dự một kỳ thi hoặc cuộc thi (ví dụ Cambridge English). "Entry" = việc dự/tham gia.
/ˈlændɪŋ kɑːd/
n.
thẻ nhập cảnh
Fill in the landing card before you reach passport control.
Điền thẻ nhập cảnh trước khi tới quầy kiểm tra hộ chiếu.
Chi tiết
Đồng nghĩaarrival card
Tờ khai mà một số nước yêu cầu điền khi nhập cảnh. Còn gọi "arrival card" hay "immigration form".
/ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃn fɔːm/
n.
đơn xin thị thực
You must sign the visa application form and attach a photo.
Bạn phải ký vào đơn xin thị thực và đính kèm một tấm ảnh.
Chi tiết
Họ từapply (v.)application (n.)
Đơn xin phép chính thức để nhập hoặc xuất cảnh một nước. "Apply for a visa" = nộp đơn xin thị thực.
/ˌfɪl ˈɪn/
phr. v.
điền (vào biểu mẫu)
Fill in your name and address in block capitals.
Điền tên và địa chỉ của bạn bằng chữ in hoa.
Chi tiết
Đồng nghĩacompletefill out
Cụm động từ (= complete). Anh-Mỹ hay dùng "fill out". Trang trọng trên biểu mẫu thường ghi "complete the form".
/ˌdeɪt əv ˈbɜːθ/
n.
ngày sinh
Write your date of birth as day, month, then year.
Ghi ngày sinh của bạn theo thứ tự ngày, tháng, rồi năm.
Chi tiết
Thuật ngữ biểu mẫu (ngôn ngữ viết). Văn nói hỏi: "When were you born?". Viết tắt trên form là DOB.
/ˌpleɪs əv ˈbɜːθ/
n.
nơi sinh
Her place of birth is Hue, in central Vietnam.
Nơi sinh của cô ấy là Huế, miền Trung Việt Nam.
Chi tiết
Thuật ngữ biểu mẫu (ngôn ngữ viết). Văn nói hỏi: "Where were you born?".
/ˌkʌntri əv ˈɒrɪdʒɪn/
n.
nước xuất xứ (nước bạn đến từ đó)
On the form, write Vietnam as your country of origin.
Trên biểu mẫu, ghi Việt Nam là nước xuất xứ của bạn.
Chi tiết
Thuật ngữ biểu mẫu (ngôn ngữ viết) = nước bạn đến từ đó. Văn nói hỏi: "Where do you come from?".
/ˌmærɪtl ˈsteɪtəs/
n.
tình trạng hôn nhân
For marital status, tick "single" or "married".
Ở mục tình trạng hôn nhân, đánh dấu "độc thân" hoặc "đã kết hôn".
Chi tiết
Thuật ngữ biểu mẫu (ngôn ngữ viết). Văn nói hỏi: "Are you single or married?". "Marital" từ "marriage" (hôn nhân).
/ˌdeɪt əv əˈraɪvl/
n.
ngày đến
Please state your date of arrival in the country.
Vui lòng ghi rõ ngày bạn đến nước này.
Chi tiết
Họ từarrive (v.)arrival (n.)
Thuật ngữ biểu mẫu (ngôn ngữ viết). Văn nói hỏi: "When did you arrive?". Trái nghĩa: "date of departure".
/ˌdeɪt əv dɪˈpɑːtʃə/
n.
ngày đi, ngày khởi hành
Your date of departure must be before your visa expires.
Ngày rời đi của bạn phải trước khi thị thực hết hạn.
Chi tiết
Họ từdepart (v.)departure (n.)
Thuật ngữ biểu mẫu (ngôn ngữ viết). Văn nói hỏi: "When are you leaving?". Trái nghĩa: "date of arrival".
/ˈsɪɡnətʃə/
n.
chữ ký
The contract is not valid without your signature.
Hợp đồng không có hiệu lực nếu thiếu chữ ký của bạn.
Chi tiết
Cụm hay dùngput your signatureemail signature
Họ từsign (v.)
Cuối thư trang trọng, thường ký tay rồi in tên bên dưới. Email có "email signature" (khối chữ ký tự động).
/kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/
n.
sơ yếu lý lịch (CV)
Send your curriculum vitae and a cover letter by email.
Gửi sơ yếu lý lịch và thư xin việc qua email.
Chi tiết
Đồng nghĩaCVrésumé
Thường viết tắt là "CV". Anh-Mỹ gọi "résumé". Gốc Latin nghĩa "quá trình đời sống".
/əˈplaɪ fɔː/
phr. v.
nộp đơn xin (việc, học bổng...)
He applied for a job at an international school in Hanoi.
Anh ấy nộp đơn xin việc ở một trường quốc tế tại Hà Nội.
Chi tiết
Họ từapplication (n.)applicant (n.)
"Apply FOR + việc/vị trí/thứ muốn xin". Khác "apply TO + nơi/tổ chức". Danh từ "application", người nộp là "applicant".
/ˌpɜːsənl ˈdiːteɪlz/
n.
thông tin cá nhân
The first part of a CV lists your personal details.
Phần đầu của một CV liệt kê thông tin cá nhân của bạn.
Chi tiết
Gồm tên, địa chỉ, email, số điện thoại... Thường ở dạng số nhiều "details".
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃnz/
n.
bằng cấp, trình độ chuyên môn
List your qualifications, such as your university degree.
Liệt kê bằng cấp của bạn, chẳng hạn như bằng đại học.
Chi tiết
Họ từqualify (v.)qualified (adj.)
Bằng cấp/chứng chỉ đạt được (degree, certificate...). Thường số nhiều trong CV. Động từ "qualify" = đủ tiêu chuẩn.
/ˈwɜːk ɪkˌspɪəriəns/
n.
kinh nghiệm làm việc
She has three years of work experience in marketing.
Cô ấy có ba năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực marketing.
Chi tiết
Những công việc bạn đã làm. Danh từ không đếm được (không "work experiences"). Cũng chỉ kỳ thực tập ngắn để lấy kinh nghiệm.
/ˈɪntrəsts/
n.
sở thích, mối quan tâm
Under interests, I wrote reading and playing football.
Ở mục sở thích, tôi ghi đọc sách và chơi bóng đá.
Chi tiết
Đồng nghĩahobbies
Họ từinterested (adj.)interesting (adj.)
Trong CV = những việc bạn thích làm (gần "hobbies"). "Be interested in + danh từ/V-ing".
/skɪlz/
n.
kỹ năng
Computer skills and languages are useful skills to list.
Kỹ năng máy tính và ngoại ngữ là những kỹ năng hữu ích nên liệt kê.
Chi tiết
Họ từskilled (adj.)
Khả năng đã học và luyện được (ví dụ nói một ngoại ngữ). "Skilled" (adj.) = lành nghề. Trái nghĩa "unskilled".
/kəˈrɪər eɪmz/
n.
mục tiêu nghề nghiệp
In my career aims, I said I hope to become a translator.
Ở mục mục tiêu nghề nghiệp, tôi ghi rằng tôi mong trở thành phiên dịch viên.
Chi tiết
Đồng nghĩacareer goals
Điều bạn muốn đạt được trong sự nghiệp. "Aim" = mục tiêu (đồng nghĩa "goal"). "Career" nhấn âm hai: /kəˈrɪə/.
/ˈrefrəns/
n.
thư/lời giới thiệu (về năng lực)
My old manager agreed to write a reference for me.
Người quản lý cũ của tôi đồng ý viết thư giới thiệu cho tôi.
Chi tiết
Họ từrefer (v.)referee (n.)
Thư của người biết bạn, cho biết bạn có phù hợp với công việc không. Người viết thư đó gọi là "referee". "Reference" còn nghĩa khác: tài liệu tham khảo.
/ˌrefəˈriː/
n.
người viết thư giới thiệu (cho ứng viên)
I gave my teacher's name as a referee on the form.
Tôi ghi tên thầy giáo của mình làm người giới thiệu trên biểu mẫu.
Chi tiết
Trong xin việc = người viết "reference" cho bạn. Lưu ý "referee" cũng nghĩa "trọng tài" trong thể thao — ngữ cảnh quyết định.
/ˈæplɪkənt/
n.
người nộp đơn, ứng viên
All applicants must send a CV and a cover letter.
Tất cả ứng viên phải gửi một CV và một thư xin việc.
Chi tiết
Họ từapply (v.)application (n.)
Người "apply for" một việc/khoá học. Cùng gốc với "apply", "application". So sánh: applicant = người xin; referee = người giới thiệu.
/ˈsɜːneɪm/
n.
họ (tên họ)
On the form, write your surname first, then your first name.
Trên biểu mẫu, ghi họ trước rồi mới đến tên.
Chi tiết
Đồng nghĩafamily namelast name
Thuật ngữ biểu mẫu = họ. Đồng nghĩa "family name"/"last name". Trái với "first name/given name" (tên).
/ˌpɜːsənl ˈsteɪtmənt/
n.
bài luận cá nhân (khi xin học)
In her personal statement she explained why she chose that course.
Trong bài luận cá nhân, cô ấy giải thích vì sao chọn khoá học đó.
Chi tiết
Khi "apply to" đại học, bạn viết đoạn nêu lý do chọn trường/ngành, quá trình học, kỹ năng, sở thích. Khác CV: CV là danh mục, còn personal statement là đoạn văn.
/əˈplaɪ tuː/
phr. v.
nộp đơn tới (trường, tổ chức)
She applied to three universities in the UK.
Cô ấy nộp đơn vào ba trường đại học ở Anh.
Chi tiết
Họ từapplication (n.)
"Apply TO + nơi/tổ chức"; "apply FOR + việc/vị trí". Có thể ghép: "apply to a university for a scholarship".
/ˌedʒuˈkeɪʃn/
n.
học vấn, quá trình học tập
The education section of a CV shows where you studied.
Mục học vấn của CV cho biết bạn đã học ở đâu.
Chi tiết
Họ từeducate (v.)educational (adj.)
Trong CV = quá trình học và bằng cấp. Danh từ không đếm được. Động từ "educate", tính từ "educated".
/tɪp/
n.
lời khuyên hữu ích, mẹo
Here is a useful tip: keep your CV to two pages.
Đây là một mẹo hữu ích: giữ CV trong hai trang.
Chi tiết
Đồng nghĩapiece of advice
Một lời khuyên nhỏ, thiết thực. "Tip" còn nghĩa "tiền boa" và "đầu/mũi (của vật)" — ngữ cảnh quyết định.
/taɪp/
v.
đánh máy
Type your CV; don't write it by hand.
Hãy đánh máy CV của bạn; đừng viết tay.
Chi tiết
Họ từtyping (n.)typist (n.)
Soạn bằng bàn phím máy tính. Trái với "handwrite" (viết tay). Danh từ "type" còn nghĩa "loại, kiểu".
/ˈhændraɪtɪŋ/
n.
chữ viết tay
A CV in handwriting is not suitable for a job application.
Một CV viết tay thì không phù hợp khi xin việc.
Chi tiết
Họ từhandwritten (adj.)
Cách bạn viết bằng tay (nét chữ). Động từ "handwrite"; tính từ "handwritten" = viết tay.
/ˈkɒmplɪkeɪtɪd/
adj.
phức tạp, rắc rối, khó hiểu
Keep your CV simple; don't make it complicated.
Giữ CV đơn giản; đừng làm cho nó rắc rối.
Chi tiết
Đồng nghĩacomplex
Họ từcomplicate (v.)
Khó hiểu vì có nhiều chi tiết. Trái nghĩa "simple". Động từ "complicate" = làm phức tạp thêm.
/ˈreləvənt/
adj.
liên quan, thích hợp (với việc gì)
Only include information that is relevant to the job.
Chỉ đưa vào những thông tin liên quan đến công việc.
Chi tiết
Đồng nghĩarelated
Họ từrelevance (n.)
Có liên quan và hữu ích cho việc đang xét. Trái nghĩa "irrelevant". Đi với "to": "relevant to something".
/ɒn jɔːr ˈəʊn/
phr.
một mình, tự làm (không có người khác)
Some jobs need people who can work on their own.
Một số công việc cần người có thể làm việc một mình.
Chi tiết
Đồng nghĩaaloneindependently
Không có người khác giúp hay cùng làm (= alone). Trái với "in a team". "On my/your/his own" đổi theo chủ ngữ.
/ɪn ə ˈtiːm/
phr.
theo nhóm, làm việc nhóm
I enjoy working in a team more than working alone.
Tôi thích làm việc nhóm hơn là làm một mình.
Chi tiết
Cùng làm với một nhóm người. Trái với "on your own". Kỹ năng "teamwork" thường được nhà tuyển dụng coi trọng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...