Quay lại English Collocations in Use — Intermediate
Bộ từ vựng

Unit 18 · People: physical appearance

33 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 01 · What is a collocation? 33 từ 2. Unit 02 · Finding, recording and learning collocations 60 từ 3. Unit 03 · Using your dictionary 19 từ 4. Unit 04 · Types of collocation 33 từ 5. Unit 05 · Register 42 từ 6. Unit 06 · Intensifying adverbs 81 từ 7. Unit 07 · Everyday verbs 1 30 từ 8. Unit 08 · Everyday verbs 2 44 từ 9. Unit 09 · Everyday verbs 3 35 từ 10. Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 38 từ 11. Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 40 từ 12. Unit 12 · Metaphor 34 từ 13. Unit 13 · Weather 50 từ 14. Unit 14 · Travel 32 từ 15. Unit 15 · Countryside 40 từ 16. Unit 16 · Towns and cities 33 từ 17. Unit 17 · People: character and behaviour 37 từ 18. Unit 18 · People: physical appearance 33 từ 19. Unit 19 · Families 42 từ 20. Unit 20 · Relationships 26 từ 21. Unit 21 · Houses, flats and rooms 67 từ 22. Unit 22 · Eating and drinking 35 từ 23. Unit 23 · Films and books 61 từ 24. Unit 24 · Music 37 từ 25. Unit 25 · Sport 93 từ 26. Unit 26 · Health and illness 62 từ 27. Unit 27 · Using the Internet 24 từ 28. Unit 28 · Study and learning 64 từ 29. Unit 29 · Presentations 33 từ 30. Unit 30 · Work 60 từ 31. Unit 31 · Business 31 từ 32. Unit 32 · Academic writing 1 34 từ 33. Unit 33 · Academic writing 2 25 từ 34. Unit 34 · Laws and punishments 36 từ 35. Unit 35 · Crime 32 từ 36. Unit 36 · News 35 từ 37. Unit 37 · Money 32 từ 38. Unit 38 · War and peace 35 từ 39. Unit 39 · Global problems 44 từ 40. Unit 40 · Time 36 từ 41. Unit 41 · Sound 46 từ 42. Unit 42 · Distance and size 71 từ 43. Unit 43 · Colour and light 29 từ 44. Unit 44 · Texture 63 từ 45. Unit 45 · Taste and smell 29 từ 46. Unit 46 · Number and frequency 52 từ 47. Unit 47 · Movement and speed 56 từ 48. Unit 48 · Change 35 từ 49. Unit 49 · Ways of speaking 35 từ 50. Unit 50 · Ways of walking 31 từ 51. Unit 51 · Starting and finishing 20 từ 52. Unit 52 · Talking about success and failure 35 từ 53. Unit 53 · Talking about cause and effect 52 từ 54. Unit 54 · Remembering and sensing 38 từ 55. Unit 55 · Agreeing and disagreeing 30 từ 56. Unit 56 · Talking about beliefs and opinions 31 từ 57. Unit 57 · Deciding and choosing 31 từ 58. Unit 58 · Claiming and denying 36 từ 59. Unit 59 · Liking and disliking 36 từ 60. Unit 60 · Praising and criticising 52 từ
Danh sách từ vựng  33 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
adj+noun
tóc nâu ánh đỏ (chỉ dùng cho tóc)
The colour adjectives blonde, ginger and auburn are only used of people’s hair.
Các tính từ màu sắc như blonde, ginger và auburn chỉ dùng để miêu tả tóc của người.
verb+adj+noun
có nét giống nổi bật với (ai đó)
He bears a striking resemblance to his father.
Anh ấy rất giống cha mình.
adj+noun
hông rộng
I’ve got coarse hair and rather broad hips, but she always says I look nice.
Tôi có mái tóc thô và hông khá to, nhưng chị ấy luôn bảo tôi trông ổn.
adj+noun
vai rộng
My father and my two older brothers are all well-built with broad shoulders.
Bố và hai anh trai tôi đều có thân hình vạm vỡ với bờ vai rộng.
adj+noun
lông mày rậm
My brothers both have thick hair and bushy eyebrows.
Cả hai anh tôi đều có tóc dày và lông mày rậm.
adj+noun
má phúng phính
My younger brother is only two, but he’s very cute, with chubby cheeks.
Em trai tôi mới hai tuổi, rất dễ thương với đôi má phúng phính.
adj+noun
tóc thô, tóc cứng
I’ve got coarse hair and rather broad hips, but she always says I look nice.
Tôi có mái tóc thô và hông khá to, nhưng chị ấy luôn bảo tôi trông ổn.
adj+noun
tóc đen (hoặc tóc sẫm màu)
My mother’s side of the family mostly have dark hair.
Nhà bên ngoại tôi hầu hết đều có tóc đen.
adj+noun
tóc rối bù, tóc bù xù
I wouldn’t like people to see me with dishevelled hair and dirty clothes.
Tôi không muốn ai nhìn thấy mình với mái tóc rối bù và quần áo bẩn.
adj+noun
ria mép rủ xuống
My father has a round face and a droopy moustache.
Bố tôi có khuôn mặt tròn và ria mép rủ xuống.
adj+noun
người phụ nữ lùn và mập (hơi tiêu cực)
A short, dumpy woman was selling flowers at a stall on the street corner.
Một người phụ nữ thấp, mập đang bán hoa ở góc phố. (Lưu ý: Cụm này mang sắc thái hơi tiêu cực, nên cẩn thận khi dùng.)
adj+noun
tóc vàng sáng (chỉ người)
On my father’s side, some have fair hair and some have ginger hair.
Bên nội tôi, có người tóc vàng sáng, có người tóc hung đỏ. (Lưu ý: Chỉ dùng cho tóc người, không dùng cho đồ vật.)
adj+noun
tóc hung đỏ (chỉ người)
On my father’s side, some have fair hair and some have ginger hair.
Bên nội tôi, có người tóc vàng sáng, có người tóc hung đỏ. (Lưu ý: Chỉ dùng cho tóc người, không dùng cho đồ vật.)
verb+adj
bị hói dần
My father is going bald but he still has a very youthful appearance for someone who is over forty.
Bố tôi đang bị hói nhưng trông vẫn rất trẻ so với tuổi ngoài bốn mươi.
verb+adj
bạc tóc dần
In fact my mother had jet-black hair when she was younger, before she went grey.
Thực ra mẹ tôi từng có mái tóc đen nhánh khi còn trẻ, trước khi tóc bạc.
verb+adj+noun
có ngoại hình nổi bật
The lady who entered the room had a very striking appearance.
Người phụ nữ bước vào phòng có ngoại hình rất nổi bật.
adv+adj
chỉn chu, gọn gàng (về ngoại hình)
She’s always immaculately groomed.
Cô ấy lúc nào cũng chỉn chu, gọn gàng.
adj+noun
tóc đen nhánh
In fact my mother had jet-black hair when she was younger, before she went grey.
Thực ra mẹ tôi từng có mái tóc đen nhánh khi còn trẻ, trước khi tóc bạc.
adj+noun
thanh niên cao lêu nghêu
A lanky youth was standing at the street corner.
Một thanh niên cao lêu nghêu đang đứng ở góc phố.
adj+noun
làn da đẹp
She has a lovely complexion and beautiful sleek, shoulder-length hair.
Chị ấy có làn da đẹp và mái tóc suôn mượt ngang vai.
adj+noun
khuôn mặt trái xoan
She has an oval face and an upturned nose.
Chị ấy có khuôn mặt trái xoan và mũi hếch.
adj+noun
khuôn mặt nhọn
My mother has a more pointed face and a straight nose.
Mẹ tôi có khuôn mặt nhọn và mũi thẳng.
adj+noun
quý ông đẫy đà (trang trọng, thường chỉ người trung niên trở lên)
A portly gentleman answered the door.
Một quý ông đẫy đà ra mở cửa. (Lưu ý: Thường dùng cho đàn ông trung niên trở lên, sắc thái trang trọng.)
adj+noun
khuôn mặt tròn
My father has a round face and a droopy moustache.
Bố tôi có khuôn mặt tròn và ria mép rủ xuống.
adj+noun
tóc dài ngang vai
She has shoulder-length hair, and she’s always immaculately groomed.
Cô ấy có mái tóc dài ngang vai và lúc nào cũng chỉn chu.
adj+noun
tóc suôn mượt
She has a lovely complexion and beautiful sleek hair.
Cô ấy có làn da đẹp và mái tóc suôn mượt.
adj+noun
eo thon
She has a slim figure and a slender waist.
Cô ấy có dáng người mảnh mai và vòng eo thon.
adj+noun
dáng người mảnh mai
She has a slim figure and a slender waist.
Cô ấy có dáng người mảnh mai và vòng eo thon.
adj+noun
mũi thẳng
My mother has a more pointed face and a straight nose.
Mẹ tôi có khuôn mặt nhọn hơn và chiếc mũi thẳng.
adj+noun
tóc dày
My brothers both have thick hair and bushy eyebrows.
Hai anh tôi đều có tóc dày và lông mày rậm.
adj+noun
mũi hếch
She has an oval face and an upturned nose.
Chị tôi có khuôn mặt trái xoan và chiếc mũi hếch.
adj+noun
người vạm vỡ
The coach is a well-built person who exercises every day.
Huấn luyện viên là một người vạm vỡ, tập thể dục mỗi ngày.
adj+noun
vẻ ngoài trẻ trung
He still has a very youthful appearance for someone who is over forty.
Dù đã ngoài bốn mươi, bố tôi vẫn trông rất trẻ trung.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...