Từ vựng về Sức khỏe và Lối sống

30 từ B1
Đăng bởi
Võ Thị Mỹ Hạnh @hanhmymy299

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/
noun
giáo dục
A good education can open many doors in life.
Một nền giáo dục tốt có thể mở ra nhiều cơ hội trong cuộc sống.
—
/ˈstuː.dənt/
noun
học sinh, sinh viên
I am a student at Hanoi University.
Tôi là sinh viên tại Đại học Hà Nội.
—
/ˈtiː.tʃɚ/
noun
giáo viên
My English teacher is very patient and kind.
Giáo viên tiếng Anh của tôi rất kiên nhẫn và tốt bụng.
—
/kəˈrɪkjʊləm/
danh từ
chương trình học
The curriculum includes math and science.
Chương trình học bao gồm toán và khoa học.
Chi tiết
They revised the curriculum last year.Họ đã sửa đổi chương trình giảng dạy năm ngoái.
Đồng nghĩasyllabuscourse of study
Cụm hay dùngdesign a curriculumcore curriculum
Họ từcurricular (adj)
Số nhiều: curricula hoặc curriculums.
—
/ˈnɒlɪdʒ/
n
kiến thức
General knowledge benefits all professions.
Kiến thức tổng quát có lợi cho mọi nghề.
Chi tiết
Knowledge is power in today's world.Kiến thức là sức mạnh trong thế giới ngày nay.
Đồng nghĩaunderstandingawareness
Cụm hay dùngacquire knowledgeshare knowledge
Rất quan trọng trong học tập và công việc.
—
/əˈsɛsmənt/
danh từ
sự đánh giá, bản đánh giá
The teacher gave us an assessment of our progress.
Giáo viên đã đưa ra đánh giá về tiến độ của chúng tôi.
Chi tiết
The assessment showed improvement in student performance.Bản đánh giá cho thấy sự cải thiện trong hiệu suất của học sinh.
Đồng nghĩaevaluationappraisal
Cụm hay dùngperformance assessmentrisk assessment
Họ từassess (v)
Thường dùng trong giáo dục và kinh doanh.
—
/ˈlɜːrn.ɪŋ/
danh từ
học tập
Learning is important.
Học tập là quan trọng.
Chi tiết
Learning new languages can be challenging but rewarding.Học ngôn ngữ mới có thể khó khăn nhưng rất đáng giá.
Đồng nghĩaeducationstudy
Cụm hay dùngactive learninglearning environmentlifelong learning
Họ từlearn (v)learner (n)
Học tập là một quá trình liên tục.
—
/ˈskɒlərʃɪp/
danh từ
học bổng
She received a scholarship to study abroad.
Cô ấy nhận được học bổng để du học.
Chi tiết
The scholarship covers tuition fees.Học bổng bao gồm học phí.
Đồng nghĩagrantaward
Cụm hay dùngapply for a scholarshipfull scholarship
Họ từscholar (n)scholarly (adj)
Cũng có nghĩa là sự uyên bác.
—
/ɪnˈroʊl.mənt/
n.
việc đăng ký (khóa học, chương trình)
Enrollment in the leadership course closes on Friday.
Đăng ký khóa học lãnh đạo đóng vào thứ Sáu.
Chi tiết
Online enrollment makes training more accessible.Đăng ký trực tuyến giúp đào tạo dễ tiếp cận hơn.
Đồng nghĩaregistrationsign-up
Cụm hay dùngcourse enrollmentopen enrollmentenrollment deadlineconfirm enrollmentenrollment form
Họ từenroll (v.) đăng kýenrolled (adj.) đã đăng ký
Anh Mỹ: 'enrollment'; Anh Anh: 'enrolment' — TOEIC dùng cả hai.
—
/ˈɡrædʒueɪt/
động từ
tốt nghiệp
I will graduate next year.
Tôi sẽ tốt nghiệp năm sau.
Chi tiết
She will graduate next year.Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào năm tới.
Đồng nghĩacompletefinish
Cụm hay dùnggraduate from universitygraduate with honorsgraduate student
Họ từgraduation (n)graduated (adj)
Chỉ dùng cho tốt nghiệp, không dùng cho hoàn thành khóa học ngắn.
—
/ɪˈvæljueɪt/
động từ
đánh giá
We need to evaluate the results of the experiment.
Chúng ta cần đánh giá kết quả của thí nghiệm.
Chi tiết
Teachers evaluate students' progress regularly.Giáo viên đánh giá tiến bộ của học sinh thường xuyên.
Đồng nghĩaassessappraise
Cụm hay dùngevaluate performanceevaluate results
Đánh giá giúp cải thiện chất lượng.
—
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
động từ
tham gia
I want to participate in the event.
Tôi muốn tham gia sự kiện.
Chi tiết
I want to participate in the community event.Tôi muốn tham gia sự kiện cộng đồng.
Đồng nghĩajoinengage
Cụm hay dùngactively participateparticipate fully
Họ từparticipant (n)participation (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh hoạt động nhóm.
—
/ˌteɪk ˈnəʊts/
phr.
ghi chú, ghi chép
Students should take notes during the lecture.
Sinh viên nên ghi chép trong buổi giảng.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake notes
Dùng "take" với "notes" (KHÔNG "make/do notes"). Nghĩa: ghi lại điều quan trọng.
—
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
n.phr
Giáo dục đại học
Investing in higher education is key for the development of the workforce.
Đầu tư vào giáo dục đại học là chìa khóa cho sự phát triển của lực lượng lao động.
Chi tiết
Higher education is important for career advancement.Giáo dục đại học rất quan trọng cho sự nghiệp.
Đồng nghĩatertiary educationpost-secondary education
Cụm hay dùngaccess to higher educationhigher education institutions
Giáo dục đại học mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.
—
/əˈplaɪ fɔː/
phr. v.
nộp đơn xin (việc, học bổng...)
He applied for a job at an international school in Hanoi.
Anh ấy nộp đơn xin việc ở một trường quốc tế tại Hà Nội.
Chi tiết
Họ từapplication (n.)applicant (n.)
"Apply FOR + việc/vị trí/thứ muốn xin". Khác "apply TO + nơi/tổ chức". Danh từ "application", người nộp là "applicant".
—
n.phr
Du học
The university offers a study abroad program for students interested in experiencing a different culture.
Trường đại học cung cấp một chương trình du học cho sinh viên quan tâm đến việc trải nghiệm mộ nền văn hóa khác.
Chi tiết
Many students choose to study abroad for better opportunities.Nhiều sinh viên chọn du học để có cơ hội tốt hơn.
Đồng nghĩaoverseas educationinternational study
Cụm hay dùngbenefits of studying abroadchallenges of studying abroad
Cách tốt để trải nghiệm văn hóa mới.
—
phrase
đậu kỳ thi
She worked really hard and managed to pass the exam.
Cô ấy đã cố gắng rất nhiều và đã đậu kỳ thi.
—
phr
theo kịp
I use videos to keep up with the class.
Mình dùng video để theo kịp lớp.
—
/meɪk ˈprɑːɡrɛs/
phr.
tiến bộ
The team is making progress in their training.
Đội đang tiến bộ trong việc tập luyện.
Chi tiết
He is making progress in his skills.Anh ấy đang tiến bộ trong kỹ năng của mình.
Đồng nghĩaadvanceimprove
Cụm hay dùngmake steady progressmake significant progress
Cụm từ này thể hiện sự phát triển trong thể thao.
—
/drɒp aʊt ʌv/
phr.
bỏ học
He decided to drop out of college.
Anh ấy quyết định bỏ học đại học.
Chi tiết
Many students drop out of school early.Nhiều học sinh bỏ học sớm.
Cụm hay dùngdrop out of schooldrop out of college
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
—
gain practical knowledge
/ɡeɪn ˈpræk.tɪ.kəl ˈnɒ.lɪdʒ/
phr.
Có kiến thức thực tế
You can gain practical knowledge through internships.
Bạn có thể thu được kiến thức thực tiễn qua thực tập.
Chi tiết
Gaining practical knowledge is essential for success.Có được kiến thức thực tiễn là rất quan trọng cho thành công.
Đồng nghĩaacquire hands-on experienceobtain practical skills
Cụm hay dùnggain valuable experiencegain insights
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và nghề nghiệp.
—
/dɪˈvɛl.əp ˈjuːs.fəl skɪlz/
phr.
phát triển kỹ năng hữu ích
You should develop useful skills for your career.
Bạn nên phát triển kỹ năng hữu ích cho sự nghiệp.
Chi tiết
They help students develop useful skills in school.Họ giúp học sinh phát triển kỹ năng hữu ích ở trường.
Đồng nghĩacultivate valuable abilitiesenhance practical skills
Cụm hay dùngdevelop communication skillsdevelop leadership skills
Họ từdevelopment (n)developing (adj)
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và nghề nghiệp.
—
/ˈbrɔː.dən maɪ həˈraɪ.zənz/
phr.
mở rộng tầm nhìn của tôi
Traveling can help broaden my horizons.
Du lịch có thể giúp mở rộng tầm nhìn của tôi.
Chi tiết
Reading books can also broaden my horizons.Đọc sách cũng có thể mở rộng tầm nhìn của tôi.
Đồng nghĩaexpand my perspectivewiden my view
Cụm hay dùngbroaden my knowledgebroaden my experience
Cụm từ này thường dùng khi nói về trải nghiệm.
—
/kiːp ʌp wɪð maɪ ˈstʌdiz/
phr.
theo kịp việc học của tôi
I need to keep up with my studies.
Tôi cần theo kịp việc học của mình.
Chi tiết
She struggles to keep up with her studies.Cô ấy gặp khó khăn trong việc theo kịp học tập.
Đồng nghĩastay on trackmaintain progress
Cụm hay dùngkeep up with studieskeep up with schoolwork
Cụm từ này thường dùng trong học tập.
—
n.phr
Học hỏi kinh nghiệm
Individuals construct their knowledge of the world based on their experience and learn from experiences.
Các cá nhân xây dựng kiến thức của họ về thế giới dựa trên kinh nghiệm của họ và học hỏi từ kinh nghiệm.
Chi tiết
We learn from experiences to improve our future.Chúng ta học hỏi kinh nghiệm để cải thiện tương lai.
Đồng nghĩagain knowledgeacquire skills
Cụm hay dùnglearn from mistakeslearn from experiences
Thường dùng trong bối cảnh phát triển bản thân.
—
/ɪmˈpruːv maɪ ˌæk.əˈdɛm.ɪk pərˈfɔːr.məns/
phr.
cải thiện kết quả học tập của tôi
I want to improve my academic performance this semester.
Tôi muốn cải thiện kết quả học tập của mình học kỳ này.
Chi tiết
Studying regularly helps improve my academic performance.Học thường xuyên giúp cải thiện kết quả học tập của tôi.
Đồng nghĩaenhance my studiesboost my grades
Cụm hay dùngacademic successstudy habits
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.
—
/əˈtʃiːv maɪ ˈlɜːrnɪŋ ɡoʊlz/
phr.
đạt được mục tiêu học tập của tôi
I want to achieve my learning goals this year.
Tôi muốn đạt được mục tiêu học tập năm nay.
Chi tiết
She worked hard to achieve her learning goals.Cô ấy đã nỗ lực để đạt được mục tiêu học tập.
Đồng nghĩareach my educational objectivesfulfill my study aims
Cụm hay dùngset learning goalstrack learning progress
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.
—
/dɪˈvɛl.əp ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ skɪlz/
phr.
phát triển kỹ năng tư duy phản biện
Students should develop critical thinking skills.
Học sinh nên phát triển kỹ năng tư duy phản biện.
Chi tiết
This course helps develop critical thinking skills.Khóa học này giúp phát triển kỹ năng tư duy phản biện.
Đồng nghĩaenhance analytical skillsimprove reasoning abilities
Cụm hay dùngdevelop skillscritical thinkingproblem-solving skills
Họ từcritical (adj)think (v)
Kỹ năng này rất quan trọng trong học tập và công việc.
—
/əˈplaɪ wɒt aɪ hæv lɜːrnd/
phr.
áp dụng những gì tôi đã học
I will apply what I have learned.
Tôi sẽ áp dụng những gì tôi đã học.
Chi tiết
She applies what she has learned in class.Cô ấy áp dụng những gì cô đã học trong lớp.
Cụm hay dùngapply knowledgeapply skillsapply techniques
Cụm này thường dùng khi nói về việc thực hành kiến thức.
—
/prɪˈpɛr fɔr maɪ ˈfjuːtʃər kəˈrɪr/
phr.
chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai của tôi
I need to prepare for my future career.
Tôi cần chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai của mình.
Chi tiết
She is preparing for her future career in medicine.Cô ấy đang chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai trong y học.
Cụm hay dùngprepare for an interviewprepare for a testprepare for challenges
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự nghiệp.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...