| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈmiːdiəm/
|
adj |
trung bình
She has a medium build.
Cô ấy có vóc dáng trung bình.
|
— |
|
/θɪn/
|
adj. |
gầy, ốm
He looked thin after his illness.
Anh ấy trông gầy đi sau khi ốm.
Chi tiếtĐồng nghĩaskinny
"thin" = gầy; nói về người có thể hơi tiêu cực, nên "slim" nghe lịch sự hơn.
|
— |
|
/fæt/
|
adj. |
béo, mập
Their cat is quite fat.
Con mèo của họ khá béo.
Chi tiết "fat" nghe thô và khiếm nhã khi nói về người — nên dùng "overweight" cho lịch sự.
|
— |
|
/bɪəd/
|
n. |
râu (ở cằm), râu quai nón
My uncle has a grey beard.
Bác tôi có bộ râu bạc.
Chi tiếtCụm hay dùnggrow a bearda long beard
"beard" mọc ở cằm và má; khác "moustache" (ria ở trên môi).
|
— |
|
/ˈfrɛklz/
|
n |
tàn nhang
She has freckles on her face.
Cô ấy có tàn nhang trên mặt.
|
— |
|
/ˈbjuːtɪfəl/
|
adj. |
Đẹp
She is beautiful.
Cô ấy đẹp.
Chi tiếtShe has a beautiful voice.Cô ấy có giọng hát hay.
Đồng nghĩagorgeouslovely
Cụm hay dùngbeautiful daybeautiful woman
Họ từbeauty (n)beautifully (adv)
Dùng cho cả người và vật.
|
— |
|
/aɪz/
|
n. |
đôi mắt
The girl has big brown eyes.
Cô bé có đôi mắt nâu to.
Chi tiếtA woman closes her eyes and rests.Một người phụ nữ nhắm mắt và nghỉ ngơi.
Đồng nghĩasight organs
Cụm hay dùngblue eyesdark eyesclose one's eyesmake eye contact
Họ từeye (số ít) một mắteyebrow (n.) lông mày
'Eyes' là số nhiều thông dụng. 'Eye contact' là giao tiếp mắt, quan trọng trong giao tiếp.
|
— |
|
/plʌmp/
|
adj |
mũm mĩm
She is plump.
Cô ấy mũm mĩm.
|
— |
|
/smaɪl/
|
n |
nụ cười
Her smile is very bright.
Nụ cười của cô ấy rất rạng rỡ.
|
— |
|
/əˈtræktɪv/
|
adj |
hấp dẫn
He is very attractive.
Anh ấy rất hấp dẫn.
|
— |
|
/skɪn/
|
noun |
da
My skin is dry in winter.
Da tôi bị khô vào mùa đông.
|
— |
|
/ˈaʊtfɪt/
|
n |
bộ trang phục
She wore a beautiful outfit.
Cô ấy mặc một bộ trang phục đẹp.
|
— |
Đang tải...