Quay lại 01 · A1 — Beginner
‹ ›

20. Appearance

12 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  12 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈmiːdiəm/
adj
trung bình
She has a medium build.
Cô ấy có vóc dáng trung bình.
—
/θɪn/
adj.
gầy, ốm
He looked thin after his illness.
Anh ấy trông gầy đi sau khi ốm.
Chi tiết
Đồng nghĩaskinny
"thin" = gầy; nói về người có thể hơi tiêu cực, nên "slim" nghe lịch sự hơn.
—
/fæt/
adj.
béo, mập
Their cat is quite fat.
Con mèo của họ khá béo.
Chi tiết
"fat" nghe thô và khiếm nhã khi nói về người — nên dùng "overweight" cho lịch sự.
—
/bɪəd/
n.
râu (ở cằm), râu quai nón
My uncle has a grey beard.
Bác tôi có bộ râu bạc.
Chi tiết
Cụm hay dùnggrow a bearda long beard
"beard" mọc ở cằm và má; khác "moustache" (ria ở trên môi).
—
/ˈfrɛklz/
n
tàn nhang
She has freckles on her face.
Cô ấy có tàn nhang trên mặt.
—
/ˈbjuːtɪfəl/
adj.
Đẹp
She is beautiful.
Cô ấy đẹp.
Chi tiết
She has a beautiful voice.Cô ấy có giọng hát hay.
Đồng nghĩagorgeouslovely
Cụm hay dùngbeautiful daybeautiful woman
Họ từbeauty (n)beautifully (adv)
Dùng cho cả người và vật.
—
/aɪz/
n.
đôi mắt
The girl has big brown eyes.
Cô bé có đôi mắt nâu to.
Chi tiết
A woman closes her eyes and rests.Một người phụ nữ nhắm mắt và nghỉ ngơi.
Đồng nghĩasight organs
Cụm hay dùngblue eyesdark eyesclose one's eyesmake eye contact
Họ từeye (số ít) một mắteyebrow (n.) lông mày
'Eyes' là số nhiều thông dụng. 'Eye contact' là giao tiếp mắt, quan trọng trong giao tiếp.
—
/plʌmp/
adj
mũm mĩm
She is plump.
Cô ấy mũm mĩm.
—
/smaɪl/
n
nụ cười
Her smile is very bright.
Nụ cười của cô ấy rất rạng rỡ.
—
/əˈtræktɪv/
adj
hấp dẫn
He is very attractive.
Anh ấy rất hấp dẫn.
—
/skɪn/
noun
da
My skin is dry in winter.
Da tôi bị khô vào mùa đông.
—
/ˈaʊtfɪt/
n
bộ trang phục
She wore a beautiful outfit.
Cô ấy mặc một bộ trang phục đẹp.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...