Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mere

/miə/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2925

Nghĩa thường dùng

chỉ, đơn thuần tính từ

“It was a mere coincidence that we met.”Đó chỉ là một sự trùng hợp đơn thuần rằng chúng ta gặp nhau.

Đồng nghĩa simplebaresheerplain
Trái nghĩa significantsubstantial
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mere

/miə/

danh từ

  • (thơ ca) ao; hồ

tính từ

  • chỉ là
    • he is a mere boy: nó chỉ là một đứa trẻ con
    • at the mere thought of it: chỉ mới nghĩ đến điều đó
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small pond of standing water s. being nothing more than specified

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...