Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sig

/sɪɡ/

Nghĩa thường dùng

viết tắt không rõ ràng danh từ

“The term 'sig' can refer to various signatures.”Thuật ngữ 'sig' có thể chỉ nhiều chữ ký khác nhau.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sig

//

  • nhóm quan tâm đặc biệt
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. Urine.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...