though
/ðou/
liên từ
- dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho
- though it was late we decided to go: mặc dù đã muộn, chúng tôi vẫn quyết định đi
thành ngữ
- as though
- dường như, như thể là
- he ran as though the devil were after him: nó chạy như thể có ma đuổi
- dường như, như thể là
- even though
- (xem) even
- what though
- dù... đi nữa, dù cho
- what though the way is long: dù đường có xa đi nữa
- dù... đi nữa, dù cho
phó từ
- tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy; thế nhưng
- I believe him though: tuy vậy tôi tin anh ấy
- he had promised to come, he didn't though: nó đã hứa đến, thế nhưng nó không đến
Đồng nghĩa
althoughhowevernevertheless
Định nghĩa tiếng Anh
r. (postpositive) however