| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈfɔːrk.lɪft/
|
n. |
xe nâng (hàng)
A forklift is moving the pallets.
Một chiếc xe nâng đang di chuyển các pallet.
Chi tiếtThe forklift lifts heavy boxes.Xe nâng nâng những thùng nặng.
Cụm hay dùngoperate a forklifta forklift truckforklift operatorforklift license
'Forklift' = xe nâng dùng trong kho. Hay xuất hiện ảnh kho Part 1.
|
— |
|
/ˈpæl.ɪt/
|
n. |
tấm kê hàng (pallet)
Pallets are stacked near the warehouse door.
Các tấm pallet được xếp gần cửa kho.
Chi tiếtWorkers load goods onto pallets.Công nhân chất hàng lên các tấm pallet.
Cụm hay dùngstack palletspallet of goodspallet jackwrap a pallet
Pallet là từ chuyên ngành kho, đọc /ˈpæl.ɪt/, không phải /pəˈlɛt/ (= bảng màu).
|
— |
|
/loʊd/
|
v. / n. |
chất hàng (lên xe); tải trọng
Workers are loading boxes onto the truck.
Công nhân đang chất thùng lên xe tải.
Chi tiếtThe load on the conveyor is heavy.Tải trọng trên băng chuyền rất nặng.
Đồng nghĩacargoshipment
Cụm hay dùngload a truckload capacitya heavy loadload goodsfull load
Họ từloaded (adj.)loading (n.)loader (n.)overload (v.)
'Load' vừa là động từ (chất hàng) vừa là danh từ (tải trọng). Đừng nhầm với 'upload'.
|
— |
|
/ʌnˈloʊd/
|
v. |
dỡ hàng (khỏi xe)
The crew is unloading crates from the truck.
Đội nhân viên đang dỡ kiện hàng khỏi xe tải.
Chi tiếtThey unload deliveries every morning.Họ dỡ hàng giao mỗi buổi sáng.
Đồng nghĩaoffloaddischarge
Cụm hay dùngunload a truckunload cargounload at the dockunloading area
Họ từunloaded (adj.)unloading (n.)load (v.)
'Unload' = dỡ hàng ra, ngược với 'load'. Part 1 thường thấy cảnh unloading at a dock.
|
— |
|
/stæk/
|
v. / n. |
xếp chồng; đống hàng xếp chồng
Boxes are stacked high along the wall.
Các thùng được xếp chồng cao dọc tường.
Chi tiếtA worker stacks shelves in the warehouse.Một công nhân xếp hàng lên kệ trong kho.
Đồng nghĩapileheap
Cụm hay dùngstack boxesstack shelvesa stack of cratesstacked neatly
Họ từstacked (adj.)stacking (n.)stack up (phr.v.)
'Stack' nhấn mạnh xếp ngay ngắn theo chiều thẳng đứng — khác 'pile' (đống lộn xộn).
|
— |
|
/kreɪt/
|
n. |
thùng gỗ (đóng kiện hàng)
Large crates are lined up at the loading dock.
Những thùng gỗ lớn được xếp hàng tại bến dỡ hàng.
Chi tiếtWorkers open crates to inspect the goods.Công nhân mở thùng gỗ để kiểm tra hàng.
Đồng nghĩaboxcase
Cụm hay dùngwooden cratecrate of goodsopen a cratestack cratesshipping crate
'Crate' thường bằng gỗ hoặc nhựa cứng, dùng để vận chuyển; khác 'box' (hộp carton).
|
— |
|
/ˈfɔːr.mən/
|
n. |
đốc công; trưởng nhóm (trong kho/xưởng)
The foreman checks the schedule every morning.
Đốc công kiểm tra lịch làm việc mỗi sáng.
Chi tiếtA foreman directs workers at the warehouse.Một đốc công chỉ đạo công nhân trong kho.
Đồng nghĩasupervisorteam leader
Cụm hay dùngwarehouse foremanshift foremanforeman of the crewreport to the foreman
'Foreman' = người quản lý công nhân tại hiện trường; số nhiều 'foremen'.
|
— |
|
/ræp/
|
v. |
bọc, quấn (hàng hoá)
Workers are wrapping pallets with plastic film.
Công nhân đang quấn pallet bằng màng nhựa.
Chi tiếtWrap fragile items carefully before shipping.Bọc đồ dễ vỡ cẩn thận trước khi giao hàng.
Đồng nghĩapackbundle
Cụm hay dùngstretch wrapwrap in plasticshrink wrapbubble wrapwrap a pallet
Họ từwrapper (n.)wrapping (n.)unwrap (v.)
'Shrink wrap' (quấn co nhiệt) và 'stretch wrap' (quấn màng căng) là từ hay gặp trong ngữ cảnh kho.
|
— |
|
/sɔːrt/
|
v. |
phân loại (hàng hoá)
Workers sort packages by size and destination.
Công nhân phân loại kiện hàng theo kích thước và điểm đến.
Chi tiếtParcels are sorted automatically on the conveyor.Bưu kiện được phân loại tự động trên băng chuyền.
Đồng nghĩaclassifycategorizeseparate
Cụm hay dùngsort packagessort by destinationsorting areamail sortingautomatic sorting
Họ từsorting (n.)sorter (n.)
'Sort' và 'classify' gần nghĩa nhưng 'sort' thường dùng trong kho/bưu chính hơn.
|
— |
|
/siːl/
|
v. / n. |
niêm phong, dán kín; con dấu niêm phong
The security guard seals the container before departure.
Bảo vệ niêm phong container trước khi khởi hành.
Chi tiếtDo not break the seal without authorization.Không phá dấu niêm phong khi chưa được phép.
Đồng nghĩasecureclosefasten
Cụm hay dùngseal a containertamper-proof sealseal with tapesecurity sealbreak a seal
Họ từsealed (adj.)sealant (n.)
'Seal' trong kho = niêm phong bảo mật; khác nghĩa 'con hải cẩu'. Part 3/4 hay nói 'sealed package'.
|
— |
|
/ˈpæk.ɪŋ/
|
n. |
đóng gói; vật liệu đóng gói
The packing department prepares goods for shipping.
Bộ phận đóng gói chuẩn bị hàng hoá để giao.
Chi tiếtUse proper packing material for fragile items.Dùng vật liệu đóng gói phù hợp cho đồ dễ vỡ.
Đồng nghĩapackagingwrapping
Cụm hay dùngpacking materialpacking listpacking departmentpacking slippacking tape
Họ từpack (v.)packed (adj.)packer (n.)package (n.)
'Packing slip' = phiếu giao hàng đính kèm trong thùng; thường gặp trong Part 7.
|
— |
|
/dɑːk/
|
n. |
bến tàu; bến nhận hàng
Trucks line up at the dock to unload.
Xe tải xếp hàng ở bến để dỡ hàng.
Chi tiếtThe ship is docked at pier number three.Con tàu đang neo ở cầu cảng số ba.
Đồng nghĩapierwharfloading bay
Cụm hay dùngloading dockdock workerat the dockdock areashipping dock
Họ từdocking (n.)docker (n.)
'Dock' trong kho = bến tiếp nhận xe tải; 'dock' cảng biển = cầu tàu. Ngữ cảnh cho biết nghĩa nào.
|
— |
|
/bɪn/
|
n. |
thùng chứa hàng; ô chứa (trong kho)
Small parts are stored in labeled bins.
Linh kiện nhỏ được lưu trong các thùng có nhãn.
Chi tiếtPut the returned items in the correct bin.Đặt hàng trả lại vào đúng thùng chứa.
Đồng nghĩacontainercompartmentbox
Cụm hay dùngstorage binbin locationrecycle binparts binbin label
'Bin' trong kho = ô/ngăn chứa hàng nhỏ. 'Bin location' = vị trí ô chứa trong hệ thống kho.
|
— |
|
/weɪ/
|
v. |
cân (hàng hoá)
The clerk weighs each package before labeling.
Nhân viên cân từng kiện hàng trước khi dán nhãn.
Chi tiếtHeavy items must be weighed at the dock.Hàng nặng phải được cân tại bến.
Đồng nghĩameasure the weight of
Cụm hay dùngweigh a packageweigh in kilogramsweigh and labelweigh before shippinggross weight
Họ từweight (n.)weighing (n.)weigh scale (n.)
'Weigh' (v.) = cân; 'weight' (n.) = trọng lượng; 'way' = đường đi — đừng nhầm 3 từ đồng âm này.
|
— |
|
/hɔːl/
|
v. / n. |
chuyên chở (hàng nặng); lô hàng vận chuyển
Trucks haul goods from the port to warehouses.
Xe tải chuyên chở hàng từ cảng đến các kho.
Chi tiếtIt was a long haul across the country.Đó là một chuyến vận chuyển dài xuyên đất nước.
Đồng nghĩatransportcarrymove
Cụm hay dùnglong haulhaul freighthaul goodshaul awayshort haul
Họ từhauler (n.)haulage (n.)
'Long-haul' = vận chuyển đường dài; 'short-haul' = gần. 'Haulage' (BrE) = dịch vụ vận chuyển hàng.
|
— |
|
/ˈstɑːk.ruːm/
|
n. |
kho dự trữ (nhỏ, trong cửa hàng)
Extra supplies are kept in the stockroom.
Vật tư dự trữ được cất trong kho nhỏ.
Chi tiếtThe employee goes to the stockroom to get more items.Nhân viên vào kho dự trữ để lấy thêm hàng.
Đồng nghĩastoreroomback roomstorage room
Cụm hay dùngin the stockroomcheck the stockroomstockroom inventorystockroom key
Họ từstock (n./v.)stockpile (n.)
'Stockroom' (nhỏ, trong cửa hàng/văn phòng) khác 'warehouse' (to, chuyên dụng cho kho lớn).
|
— |
|
/ˈʃrɪŋk ræp/
|
n. |
màng co nhiệt; đóng gói màng co
Pallets are covered with shrink wrap for protection.
Pallet được bọc màng co nhiệt để bảo vệ hàng.
Chi tiếtApply shrink wrap before loading the crates.Bọc màng co trước khi xếp các kiện hàng lên xe.
Đồng nghĩastretch wrapplastic wrap
Cụm hay dùngapply shrink wrapshrink wrap a palletshrink wrap machineshrink wrapped goods
'Shrink wrap' (màng co nhiệt) và 'stretch wrap' (màng căng) khác nhau: shrink dùng nhiệt, stretch dùng lực căng.
|
— |
|
/ˈstɑːk.paɪl/
|
n. / v. |
dự trữ lớn; tích trữ
The company maintains a stockpile of raw materials.
Công ty duy trì kho dự trữ nguyên liệu thô.
Chi tiếtThey stockpile supplies before the busy season.Họ tích trữ hàng trước mùa bận rộn.
Đồng nghĩareservestockhoard
Cụm hay dùngbuild a stockpilestockpile materialsemergency stockpilereduce the stockpilemaintain stockpiles
Họ từstock (n.)pile (n.)
'Stockpile' = dự trữ chiến lược với số lượng lớn, thường trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc chính phủ.
|
— |
|
/ˌɒfˈloʊd/
|
v. |
dỡ hàng, giảm tải
The crew offloads cargo at the shipping terminal.
Đội nhân viên dỡ hàng tại trạm vận chuyển.
Chi tiếtWorkers offload the truck quickly at the dock.Công nhân dỡ xe tải nhanh tại bến.
Đồng nghĩaunloaddischarge
Cụm hay dùngoffload cargooffload at the terminaloffload goodsoffload a vehicle
Họ từload (v.)unload (v.)
'Offload' và 'unload' gần như đồng nghĩa; 'offload' hơi thông dụng hơn trong vận tải hàng hải.
|
— |
|
/ˈtɜːr.nə.raʊnd/
|
n. |
thời gian xoay vòng; hiệu suất xử lý
The warehouse aims for a 24-hour turnaround.
Kho hướng đến thời gian xoay vòng 24 giờ.
Chi tiếtFast turnaround reduces delivery delays.Xoay vòng nhanh giảm chậm trễ giao hàng.
Đồng nghĩaprocessing timelead time
Cụm hay dùngquick turnaroundturnaround timefast turnaroundturnaround rate
'Turnaround time' = thời gian từ khi nhận yêu cầu đến khi hoàn thành. Rất phổ biến trong Part 3/4/7.
|
— |
Đang tải...