| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkjʊriəs/
|
tính từ |
tò mò
Children are naturally curious about the world.
Trẻ em tự nhiên tò mò về thế giới.
|
— |
|
/rɪˈliːvd/
|
adj |
nhẹ nhõm
She was relieved when the test was over.
Cô ấy nhẹ nhõm khi bài kiểm tra kết thúc.
|
— |
|
/əˈʃeɪmd/
|
adj |
hổ thẹn
He felt ashamed after telling a lie.
Anh ấy cảm thấy hổ thẹn sau khi nói dối.
|
— |
|
/ˈtʃɪərfəl/
|
adj |
vui vẻ
A cheerful friend can brighten up your day.
Một người bạn vui vẻ có thể làm sáng tỏ ngày của bạn.
Chi tiếtShe always has a cheerful attitude.Cô ấy luôn có thái độ vui vẻ.
Đồng nghĩahappyjoyful
Cụm hay dùngcheerful moodcheerful smile
Họ từcheer (n/v)cheerfully (adv)
Vui vẻ, thường miêu tả tính cách hoặc tâm trạng.
|
— |
|
/ˈɡrʌmpi/
|
adj |
cáu kỉnh, khó chịu
He was grumpy because he missed breakfast.
Anh ấy cáu kỉnh vì bỏ lỡ bữa sáng.
|
— |
|
/θrɪld/
|
adj |
phấn khích, háo hức
She was thrilled to win first prize.
Cô ấy phấn khích khi đoạt giải nhất.
|
— |
|
/kɑːm/
|
tính từ |
bình tĩnh
She remained calm during the emergency.
Cô ấy vẫn bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
/ʌpˈsɛt/
|
tính từ |
buồn bã
She was upset about the bad news.
Cô ấy buồn bã vì tin xấu.
|
— |
|
/ˈhəʊmsɪk/
|
adj |
nhớ nhà
He felt homesick at the summer camp.
Anh ấy cảm thấy nhớ nhà ở trại hè.
|
— |
|
/ˈɡreɪt.fəl/
|
tính từ |
biết ơn
I am grateful for your help with the project.
Tôi rất biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn với dự án.
Chi tiếtI'm grateful for your help.Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
Đồng nghĩathankfulappreciative
Cụm hay dùngfeel gratefulgrateful forgrateful to
Họ từgratitude (n)gratefully (adv)
Trang trọng hơn 'thankful'.
|
— |
|
/ɪmˈpeɪʃənt/
|
adj |
thiếu kiên nhẫn, nóng vội
The children were impatient to open their presents.
Những đứa trẻ nóng lòng muốn mở quà.
|
— |
|
/ˈmɪzərəbəl/
|
adj |
khổ sở, tội nghiệp
He felt miserable when his dog was ill.
Anh ấy cảm thấy khổ sở khi chó bị bệnh.
|
— |
|
/dɪˈlaɪtɪd/
|
adj |
vui mừng, hân hoan
She was delighted by her surprise gift.
Cô ấy vui mừng trước món quà bất ngờ.
|
— |
|
/əˈmeɪzd/
|
adj |
kinh ngạc, sửng sốt
He was amazed by the magic trick.
Anh ấy sửng sốt trước trò ảo thuật.
|
— |
|
/ˈterɪfaɪd/
|
adj |
kinh hoàng, sợ khiếp
She was terrified of the huge spider.
Cô ấy khiếp sợ trước con nhện khổng lồ.
|
— |
|
/ˈdʒel.ə.si/
|
n. |
sự ghen tuông
Jealousy can destroy a relationship.
Ghen tuông có thể phá hủy một mối quan hệ.
Chi tiếtHe felt jealousy when she talked to others.Anh ấy cảm thấy ghen khi cô nói chuyện với người khác.
Đồng nghĩaenvyresentmentpossessiveness
Cụm hay dùngfeel jealousygreen with jealousy
Họ từjealous (adj)jealously (adv)
Cảm xúc tiêu cực, cần kiểm soát.
|
— |
|
/ɪˈməʊʃən/
|
n |
cảm xúc
Music can create strong emotions.
Âm nhạc có thể tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ.
|
— |
|
/muːd/
|
danh từ |
tâm trạng
Her mood changed after the news.
Tâm trạng của cô ấy thay đổi sau khi nghe tin.
|
— |
|
/ˈsɪmpəθi/
|
danh từ |
sự đồng cảm
She showed great sympathy for the victims of the disaster.
Cô ấy thể hiện sự đồng cảm lớn đối với các nạn nhân của thảm họa.
|
— |
|
/ˈpeɪʃəns/
|
n |
sự kiên nhẫn
Learning a new language needs patience.
Học ngôn ngữ mới cần sự kiên nhẫn.
|
— |
Đang tải...