| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈkrɛdɪt//
|
danh từ |
tín dụng
She received credit for her hard work.
Cô ấy đã nhận được tín dụng cho công việc chăm chỉ của mình.
|
— |
| adj |
Chỉ trích, phê phán
The teacher was critical of the student's work, suggesting ways to improve it.
Giáo viên đã chỉ trích công việc của học sinh, gợi ý những cách để cải thiện.
|
— | |
| n |
Quan điểm
Everyone has a different viewpoint on climate change and its effects.
Mỗi người có một quan điểm khác nhau về biến đổi khí hậu và tác động của nó.
|
— | |
| adj |
Có tính học thuật
The academic performance of students is often influenced by their socio-economic background and resources.
Kết quả học tập của sinh viên thường bị ảnh hưởng bởi nền tảng xã hội-kinh tế và tài nguyên của họ.
|
— | |
| adj |
Quả quyết, khẳng định
Being assertive in meetings can help you express your ideas clearly.
Quả quyết trong các cuộc họp có thể giúp bạn diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng.
|
— | |
| adj |
Quan trọng, cần thiết
Essentially, we need to focus on the main ideas in this lecture.
Về cơ bản, chúng ta cần tập trung vào những ý chính trong bài giảng này.
|
— | |
| n.phr |
Thay đổi
Technological advancements can alter traditional methods of production, leading to increased efficiency and reduced costs.
Các tiến bộ công nghệ có thể thay đổi các phương pháp sản xuất truyền thống, dẫn đến hiệu quả cao hơn và chi phí giảm.
|
— | |
| n |
Tiệm thuốc Tây
I need to go to the pharmacy to buy some medicine for my cold.
Tôi cần đến tiệm thuốc Tây để mua thuốc cho cơn cảm của mình.
|
— | |
| v |
Pha chế
The dispensary will prepare your prescription after you show them the doctor's note.
Nhà thuốc sẽ pha chế đơn thuốc của bạn sau khi bạn đưa cho họ giấy của bác sĩ.
|
— | |
| n |
Sự giới thiệu, gợi ý
The teacher gave me a recommendation to help me get into university.
Giáo viên đã cho tôi một sự giới thiệu để giúp tôi vào đại học.
|
— | |
|
//ˈɪndɪkeɪt//
|
v. |
Cho thấy
Data indicates growth.
Dữ liệu cho thấy tăng trưởng.
|
— |
| adj |
Tạm thời
We will have an interim manager until a permanent one is hired next month.
Chúng ta sẽ có một quản lý tạm thời cho đến khi có người chính thức được tuyển vào tháng sau.
|
— | |
| n |
Chim sẻ
A sparrow-hawk flew over the park, looking for its next meal.
Một con chim sẻ bay qua công viên, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo của nó.
|
— | |
| v |
Chứng thực, xác thực
The famous athlete will endorse the new sports drink in the advertisement.
Vận động viên nổi tiếng sẽ chứng thực đồ uống thể thao mới trong quảng cáo.
|
— | |
|
//prɪˈsaɪs//
|
tính từ |
chính xác
Please give me a precise answer.
Vui lòng cho tôi một câu trả lời chính xác.
|
— |
| n |
Sự quan sát, theo dõi
Her observation during the experiment helped us understand the results better.
Sự quan sát của cô ấy trong thí nghiệm đã giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về kết quả.
|
— | |
| adv |
Thong thả
He deliberately chose to study late at night when it was quiet.
Anh ấy thong thả chọn học vào ban đêm khi mọi thứ yên tĩnh.
|
— | |
| n |
Bên cạnh, dọc theo
You can find the library alongside the main building of the university.
Bạn có thể tìm thấy thư viện bên cạnh tòa nhà chính của trường đại học.
|
— | |
|
//ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv//
|
tính từ |
toàn diện
The report provides a comprehensive overview of the issue.
Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề.
|
— |
| v |
Sinh sôi nảy nở
In recent years, smartphone use has proliferated among young people all over the world.
Trong những năm gần đây, việc sử dụng điện thoại thông minh đã sinh sôi nảy nở trong giới trẻ trên toàn thế giới.
|
— | |
| n |
Con nhím
My friend has a pet hedgehog that loves to curl up in a ball when it feels scared.
Bạn tôi có một con nhím làm thú cưng, nó thích cuộn tròn lại khi cảm thấy sợ hãi.
|
— |
Đang tải...