| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈaʊtsaɪd/
|
giới từ |
bên ngoài
The dog is outside.
Con chó ở bên ngoài.
Chi tiếtHe works outside the city.Anh ấy làm việc bên ngoài thành phố.
Đồng nghĩaoutdoorsexterior
Cụm hay dùngoutside worldoutside chance
Họ từoutsider (n)
Dùng 'outside' như trạng từ không cần giới từ: 'go outside'.
|
— |
|
/ɪnˈsaɪd/
|
giới từ |
bên trong
The cat is inside.
Con mèo ở bên trong.
Chi tiếtCome inside the house.Vào trong nhà.
Đồng nghĩawithinin
Cụm hay dùnginside outinside the building
Họ từinsider (n)
Giới từ, cũng có thể là trạng từ.
|
— |
|
/əˈkrɒs/
|
giới từ |
qua, ngang qua
The bridge goes across the river.
Cây cầu đi qua con sông.
Chi tiếtThe store is across from the bank.Cửa hàng ở bên kia đường đối diện ngân hàng.
Đồng nghĩaoverthrough
Cụm hay dùngacross the worldcome across
Họ từcross (verb)
Chỉ sự di chuyển từ bên này sang bên kia.
|
— |
|
/striːt/
|
n. |
Phố
On the street.
Trên phố.
Chi tiếtThe shop is on this street.Cửa hàng ở trên con phố này.
Đồng nghĩaroadavenue
Cụm hay dùngmain streetstreet corner
Họ từstreetlight (n)streetwise (adj)
Phố, đường phố trong khu dân cư.
|
— |
|
/taʊn/
|
n. |
Thị trấn
Small town life.
Cuộc sống thị trấn.
Chi tiếtWe visited a quiet town.Chúng tôi đã thăm một thị trấn yên tĩnh.
Đồng nghĩasmall citysettlement
Cụm hay dùngsmall towntown square
Họ từtownsfolk (n)township (n)
Thị trấn, nhỏ hơn thành phố.
|
— |
|
/ˈvɪlɪdʒ/
|
n. |
Làng
Mountain village.
Làng vùng núi.
Chi tiếtThe village has a church.Ngôi làng có một nhà thờ.
Đồng nghĩahamletsettlement
Cụm hay dùngsmall villagevillage life
Họ từvillager (n)village (adj)
Làng, nhỏ hơn thị trấn.
|
— |
|
/ˈsɪti/
|
n. |
Thành phố
I love this city.
Tôi yêu thành phố này.
Chi tiếtI live in a busy city.Tôi sống ở một thành phố nhộn nhịp.
Đồng nghĩametropolisurban center
Cụm hay dùngbig citycity center
Họ từcitizen (n)cityscape (n)
Thành phố lớn, đông dân cư.
|
— |
|
/ˈkʌntri/
|
n. |
Đất nước
Vietnam is my country.
Việt Nam là đất nước tôi.
Chi tiếtVietnam is a beautiful country.Việt Nam là một đất nước xinh đẹp.
Đồng nghĩanationstate
Cụm hay dùnghome countrydeveloping country
Họ từcountryside (n)countryman (n)
Đất nước, quốc gia. Không nhầm với 'countryside'.
|
— |
|
/əˈdres/
|
n. |
Địa chỉ
What's your address?
Địa chỉ bạn là gì?
Chi tiếtPlease write your email address.Vui lòng viết địa chỉ email của bạn.
Đồng nghĩalocationresidence
Cụm hay dùnghome addressIP addressaddress book
Họ từaddressee (n.)addressing (n.)
Address (n.) là địa chỉ; address (v.) là giải quyết hoặc phát biểu.
|
— |
|
/ˌʌpˈsteəz/
|
adv |
ở tầng trên
The bathroom is upstairs.
Phòng tắm ở tầng trên.
|
— |
|
/ˌdaʊnˈsteəz/
|
adv |
ở tầng dưới
The kitchen is downstairs.
Nhà bếp ở tầng dưới.
|
— |
|
/ˈlɒri/
|
n |
xe tải lớn
A big lorry drove past our house.
Một chiếc xe tải lớn chạy qua nhà chúng tôi.
|
— |
|
/ˈmoʊtərbaɪk/
|
n. |
Xe máy
Motorbike rental.
Thuê xe máy.
Chi tiếtHe drives a motorbike to school.Anh ấy lái xe máy đến trường.
Đồng nghĩamotorcyclescooter
Cụm hay dùngride a motorbikemotorbike helmetmotorbike accident
Họ từmotorbikes (plural)motorbiking (n)
Phương tiện phổ biến ở Việt Nam.
|
— |
|
/ˈhɛlɪˌkɒptər/
|
danh từ |
trực thăng
The helicopter flew over the city to survey the damage.
Trực thăng bay qua thành phố để khảo sát thiệt hại.
|
— |
|
/ʃɪp/
|
danh từ |
tàu
The ship is big.
Con tàu thì lớn.
Chi tiếtThe ship sails at dawn.Con tàu ra khơi lúc bình minh.
Đồng nghĩavesselboat
Cụm hay dùngcargo shipboard a shipship captain
Họ từshipping (n)shipment (n)
Tàu lớn, thường chở hàng hoặc người; boat nhỏ hơn.
|
— |
|
/ˈskuːtə/
|
n |
xe tay ga
She rides a scooter to school.
Cô ấy đi xe tay ga đến trường.
|
— |
|
/ˈtræktər/
|
danh từ |
máy kéo
The farmer used a tractor to plow the fields.
Người nông dân đã sử dụng một chiếc máy kéo để cày ruộng.
|
— |
|
/ˈfɛri/
|
danh từ |
phà
We took a ferry to the island.
Chúng tôi đã đi phà đến hòn đảo.
|
— |
|
/væn/
|
danh từ |
xe tải
The van is big.
Chiếc xe tải thì to.
|
— |
|
/træm/
|
n |
xe điện (đường ray)
The tram stops near the museum.
Xe điện dừng gần bảo tàng.
|
— |
Đang tải...