| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈfɛkt/
|
v. |
ảnh hưởng đến (động từ)
The delay will affect our schedule significantly.
Sự chậm trễ sẽ ảnh hưởng đáng kể đến lịch trình của chúng tôi.
Chi tiếtWeather affects retail sales every quarter.Thời tiết ảnh hưởng đến doanh số bán lẻ mỗi quý.
Đồng nghĩainfluence
Cụm hay dùngaffect the outcomenegatively affectdirectly affectaffect performance
Họ từaffection (n.)affective (adj.)
⚠️ affect (v., ảnh hưởng) ≠ effect (n., kết quả). Bẫy kinh điển Part 5 về từ loại.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr/
|
v. |
đảm bảo (điều gì đó xảy ra)
Please ensure all invoices are approved before payment.
Vui lòng đảm bảo tất cả hóa đơn được phê duyệt trước khi thanh toán.
Chi tiếtThe checklist ensures nothing is overlooked during setup.Danh sách kiểm tra đảm bảo không có gì bị bỏ sót trong quá trình thiết lập.
Đồng nghĩaguaranteemake certain
Cụm hay dùngensure complianceensure accuracyensure safetyensure that
⚠️ ensure (đảm bảo SỰ VIỆC xảy ra) ≠ assure (trấn an NGƯỜI) ≠ insure (mua bảo hiểm). Ba từ phát âm gần nhau — bẫy thường xuyên Part 5.
|
— |
|
/əˈʃʊr/
|
v. |
trấn an, đảm bảo với ai đó (đối tượng là người)
The manager assured the client that delivery was on track.
Quản lý trấn an khách hàng rằng việc giao hàng đang đúng tiến độ.
Chi tiếtI can assure you the error will not recur.Tôi có thể đảm bảo với bạn rằng lỗi này sẽ không tái diễn.
Đồng nghĩareassurepromise
Cụm hay dùngassure someone thatrest assuredassure the boardassure clients
Họ từassurance (n.)assured (adj.)
⚠️ assure (nói với NGƯỜI = trấn an) ≠ ensure (đảm bảo SỰ VIỆC) ≠ insure (bảo hiểm tài sản). Assure luôn có tân ngữ là người.
|
— |
|
/əˈvɜːrs/
|
adj. |
không muốn, không thích, ngại (thường dùng: averse to)
The committee is not averse to exploring new markets.
Ủy ban không ngại khám phá các thị trường mới.
Chi tiếtRisk-averse investors prefer government bonds.Các nhà đầu tư ngại rủi ro thích trái phiếu chính phủ.
Đồng nghĩareluctantopposed
Cụm hay dùngaverse to riskrisk-aversenot averse toaverse to change
Họ từaversion (n.)
⚠️ averse (ngại / không muốn — thái độ của người) ≠ adverse (bất lợi — tính chất của điều kiện). 'risk-averse' là collocate cực kỳ phổ biến trong TOEIC.
|
— |
|
/ɪˈlɪs.ɪt/
|
v. |
khơi gợi, thu thập được (phản hồi, thông tin)
The survey was designed to elicit candid responses.
Khảo sát được thiết kế để thu thập phản hồi thẳng thắn.
Chi tiếtHer question elicited a detailed explanation from the speaker.Câu hỏi của cô ấy đã khơi gợi phần giải thích chi tiết từ diễn giả.
Đồng nghĩadraw outevoke
Cụm hay dùngelicit a responseelicit feedbackelicit informationelicit a reaction
⚠️ elicit (v. = khơi gợi) ≠ illicit (adj. = bất hợp pháp). Phát âm giống hệt nhau — bẫy từ loại điển hình.
|
— |
|
/ɪˈlɪs.ɪt/
|
adj. |
bất hợp pháp, không được phép, trái phép
The audit revealed illicit transfers to offshore accounts.
Cuộc kiểm toán phát hiện các giao dịch chuyển tiền trái phép ra tài khoản nước ngoài.
Chi tiếtThe firm was fined for illicit pricing practices.Công ty bị phạt vì các hành vi định giá bất hợp pháp.
Đồng nghĩaillegalunlawful
Cụm hay dùngillicit tradeillicit activityillicit gainillicit dealings
Họ từillicitly (adv.)
⚠️ illicit (adj. = bất hợp pháp) ≠ elicit (v. = khơi gợi). Cùng phát âm /ɪˈlɪsɪt/ — phải xem ngữ cảnh từ loại.
|
— |
|
/ˈsteɪ.ʃən.er.i/
|
adj. |
đứng yên, không di chuyển, cố định
The forklift must remain stationary while loading cargo.
Xe nâng phải đứng yên trong khi bốc xếp hàng hóa.
Chi tiếtA stationary truck blocked the delivery entrance.Một chiếc xe tải đứng yên đã chặn lối vào giao hàng.
Đồng nghĩamotionlessfixed
Cụm hay dùngremain stationarystationary vehiclestationary positionstationary target
⚠️ stationary (adj. = đứng yên) ≠ stationery (n. = văn phòng phẩm). Nhớ: stationEry ~ 'Envelope' (đồ dùng văn phòng).
|
— |
|
/raɪz/
|
v. / n. |
(v.) tăng lên, mọc lên (nội động từ — không có tân ngữ); (n.) sự tăng
Office rental costs have risen sharply this year.
Chi phí thuê văn phòng đã tăng vọt trong năm nay.
Chi tiếtThere has been a rise in demand for remote services.Đã có sự gia tăng nhu cầu về dịch vụ từ xa.
Đồng nghĩaincreaseclimb
Cụm hay dùngrise in demandon the riserise sharplyprice rise
Họ từrisen (past participle)rising (adj.)rise (n.)
⚠️ rise (nội động từ, không có tân ngữ) ≠ raise (ngoại động từ, cần tân ngữ). 'Costs rose' ✓; 'We raised costs' ✓; 'We rose costs' ✗.
|
— |
|
/leɪ/
|
v. |
đặt, xếp (ngoại động từ — cần tân ngữ)
Workers will lay new cables throughout the building.
Công nhân sẽ lắp đặt cáp mới trong toàn bộ tòa nhà.
Chi tiếtPlease lay the documents flat on the table.Vui lòng đặt tài liệu nằm phẳng trên bàn.
Đồng nghĩaplaceset down
Cụm hay dùnglay the groundworklay offlay outlay cables
Họ từlayout (n.)layoff (n.)
⚠️ lay (ngoại động từ = đặt cái gì đó, có tân ngữ) ≠ lie (nội động từ = nằm, không tân ngữ). Bẫy cực phổ biến trong văn phong công sở.
|
— |
|
/laɪ/
|
v. |
nằm, ở (nội động từ — không có tân ngữ)
The signed contract lies on the manager's desk.
Hợp đồng đã ký nằm trên bàn của quản lý.
Chi tiếtThe solution lies in improving internal communication.Giải pháp nằm ở việc cải thiện giao tiếp nội bộ.
Đồng nghĩarestbe located
Cụm hay dùnglie at the heart oflie aheadlie idlelie dormant
Họ từlying (gerund)
⚠️ lie (nội động từ = nằm, không tân ngữ) ≠ lay (ngoại động từ = đặt cái gì). Lưu ý biến thể: lie → lay → lain; lay → laid → laid.
|
— |
|
/ɪkˈsɛpt/
|
prep. / conj. |
ngoại trừ, trừ ra
All departments submitted reports except finance.
Tất cả các phòng ban đã nộp báo cáo ngoại trừ bộ phận tài chính.
Chi tiếtThe office is open every day except Sunday.Văn phòng mở cửa mỗi ngày ngoại trừ Chủ nhật.
Đồng nghĩaexcludingapart from
Cụm hay dùngexcept forexcept whenpresent exceptall except
Họ từexception (n.)exceptional (adj.)except (v., formal)
⚠️ except (giới từ/liên từ = ngoại trừ) ≠ accept (động từ = chấp nhận). Phát âm gần nhau, dễ nhầm khi nghe.
|
— |
|
/kənˈtɪn.ju.əl/
|
adj. |
liên tục (nhưng có gián đoạn ngắn, lặp đi lặp lại)
Continual system errors disrupted productivity all week.
Lỗi hệ thống liên tục đã làm gián đoạn năng suất cả tuần.
Chi tiếtThe manager made continual attempts to resolve the dispute.Quản lý liên tục cố gắng giải quyết tranh chấp.
Đồng nghĩarepeatedpersistent
Cụm hay dùngcontinual disruptioncontinual improvementcontinual effortcontinual change
Họ từcontinually (adv.)
⚠️ continual (lặp đi lặp lại, có thể có khoảng ngắt) ≠ continuous (không gián đoạn, liên tục tuyệt đối). 'Continual interruptions' vs. 'continuous flow'.
|
— |
|
/kənˈtɪn.ju.əs/
|
adj. |
liên tục hoàn toàn, không gián đoạn
The factory operates on a continuous 24-hour production cycle.
Nhà máy hoạt động trong chu kỳ sản xuất liên tục 24 giờ không gián đoạn.
Chi tiếtContinuous monitoring ensures product quality standards.Giám sát liên tục đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm.
Đồng nghĩauninterruptedconstant
Cụm hay dùngcontinuous improvementcontinuous operationcontinuous monitoringcontinuous flow
Họ từcontinuously (adv.)continuity (n.)
⚠️ continuous (không ngắt quãng hoàn toàn) ≠ continual (lặp đi lặp lại, có gián đoạn). 'Continuous recording' = không dừng; 'continual calls' = gọi mãi nhưng có kẽ hở.
|
— |
|
/ˈfɜːr.ðər/
|
adv. / adj. / v. |
thêm nữa, xa hơn (nghĩa bóng); thúc đẩy (v.)
Please send further details by the end of the week.
Vui lòng gửi thêm thông tin chi tiết vào cuối tuần.
Chi tiếtThe training program will further their career development.Chương trình đào tạo sẽ thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp của họ.
Đồng nghĩaadditionalmoreover
Cụm hay dùngfurther noticefurther detailsfurther actionfurther discuss
Họ từfurthermore (adv.)furthest (superlative)
⚠️ further (thêm nữa / thúc đẩy — nghĩa bóng & nghĩa đen) ≠ farther (xa hơn — chỉ khoảng cách vật lý). TOEIC dùng 'further' gần như luôn luôn.
|
— |
|
/ˈfɑːr.ðər/
|
adv. / adj. |
xa hơn (khoảng cách vật lý, không gian)
The warehouse is farther from downtown than the office.
Kho hàng cách trung tâm thành phố xa hơn so với văn phòng.
Chi tiếtWe need to look farther afield for qualified candidates.Chúng ta cần tìm kiếm rộng hơn để tìm ứng viên có năng lực.
Đồng nghĩamore distant
Cụm hay dùngfarther awayfarther alongno fartherfarther afield
Họ từfarthest (superlative)
⚠️ farther (xa hơn — chỉ khoảng cách thực tế) ≠ further (thêm nữa — nghĩa bóng hoặc 'ngoài ra'). Trong TOEIC, 'further' phổ biến hơn nhiều.
|
— |
|
/rɪˈspek.tə.bəl/
|
adj. |
đáng kính, có uy tín; (số liệu) khá tốt
The company achieved a respectable profit margin last quarter.
Công ty đạt được biên lợi nhuận khá tốt trong quý vừa rồi.
Chi tiếtShe built a respectable reputation in the industry.Cô ấy đã xây dựng được danh tiếng đáng kính trong ngành.
Đồng nghĩareputabledecent
Cụm hay dùngrespectable figurerespectable reputationrespectable amountrespectable performance
Họ từrespectably (adv.)respectability (n.)
⚠️ respectable (có uy tín / khá tốt) ≠ respectful (tôn trọng — thái độ) ≠ respective (riêng biệt từng người). Ba từ cùng gốc, khác hoàn toàn nghĩa.
|
— |
|
/rɪˈspekt.fəl/
|
adj. |
tôn trọng, kính trọng (thái độ)
Employees are expected to maintain a respectful workplace.
Nhân viên được kỳ vọng duy trì môi trường làm việc tôn trọng lẫn nhau.
Chi tiếtHer respectful tone helped defuse the tense negotiation.Giọng điệu tôn trọng của cô ấy đã giúp xoa dịu cuộc đàm phán căng thẳng.
Đồng nghĩacourteousdeferential
Cụm hay dùngrespectful mannerrespectful tonebe respectful ofrespectful dialogue
Họ từrespectfully (adv.)disrespectful (adj.)
⚠️ respectful (thái độ tôn trọng) ≠ respectable (có uy tín) ≠ respective (của từng người riêng biệt). Chú ý hậu tố: -ful = tính chất; -able = đáng được.
|
— |
|
/rɪˈspek.tɪv/
|
adj. |
riêng biệt của từng người, mỗi người một
All managers returned to their respective offices after the meeting.
Tất cả các quản lý đã trở về văn phòng của riêng họ sau cuộc họp.
Chi tiếtEach team was responsible for its respective budget.Mỗi nhóm chịu trách nhiệm về ngân sách riêng của mình.
Đồng nghĩaindividualseparate
Cụm hay dùngtheir respective rolesrespective departmentsrespective teamsin their respective fields
Họ từrespectively (adv.)
⚠️ respective (của từng người riêng biệt) ≠ respectable (uy tín) ≠ respectful (tôn trọng). Thường đi với 'their respective…' trong văn phong kinh doanh.
|
— |
|
/ˈvæl.ju.ə.bəl/
|
adj. |
có giá trị, quý giá, hữu ích
The training proved to be a valuable investment for the firm.
Khóa đào tạo đã chứng tỏ là một khoản đầu tư có giá trị cho công ty.
Chi tiếtShe brought valuable experience to the management team.Cô ấy mang lại kinh nghiệm quý báu cho nhóm quản lý.
Đồng nghĩapreciousworthwhile
Cụm hay dùngvaluable assetvaluable feedbackvaluable experiencevaluable contribution
Họ từvalue (n./v.)invaluable (adj.)
⚠️ valuable (có giá trị) ≠ invaluable (vô giá, cực kỳ có giá trị — KHÔNG có nghĩa 'không có giá trị'). 'in-' ở đây = extremely, không phải phủ định.
|
— |
|
/ɪkˈsplɪs.ɪt/
|
adj. |
rõ ràng, cụ thể, nêu thẳng ra (không úp mở)
The contract contains explicit terms regarding payment penalties.
Hợp đồng có điều khoản rõ ràng về các hình phạt thanh toán.
Chi tiếtPlease provide explicit instructions to avoid confusion.Vui lòng cung cấp hướng dẫn cụ thể để tránh nhầm lẫn.
Đồng nghĩaclearspecific
Cụm hay dùngexplicit instructionsexplicit agreementexplicit mentionmake explicit
Họ từexplicitly (adv.)
⚠️ explicit (nói thẳng ra, cụ thể) ≠ implicit (ngầm hiểu, không nói trực tiếp). Explicit = stated clearly; implicit = understood without being said.
|
— |
|
/ɪmˈplɪs.ɪt/
|
adj. |
ngầm hiểu, hàm ẩn, không nói trực tiếp
There is an implicit understanding that overtime will be compensated.
Có sự hiểu ngầm rằng làm thêm giờ sẽ được bồi thường.
Chi tiếtThe proposal carries an implicit risk of market saturation.Đề xuất mang theo rủi ro ngầm về bão hòa thị trường.
Đồng nghĩaimpliedtacit
Cụm hay dùngimplicit agreementimplicit trustimplicit assumptionremain implicit
Họ từimplicitly (adv.)implication (n.)
⚠️ implicit (ngầm hiểu, không nói thẳng) ≠ explicit (nêu rõ ràng, cụ thể). Một cặp đối lập thường xuất hiện trong văn bản pháp lý và hợp đồng.
|
— |
|
/ˌpɜːr.səˈnel/
|
n. |
nhân sự, đội ngũ nhân viên (tập thể)
All personnel must complete the safety training by Friday.
Toàn thể nhân sự phải hoàn thành khóa đào tạo an toàn vào thứ Sáu.
Chi tiếtThe HR team manages personnel records for all staff.Nhóm nhân sự quản lý hồ sơ nhân viên cho toàn bộ đội ngũ.
Đồng nghĩastaffworkforce
Cụm hay dùngpersonnel departmentpersonnel filekey personnelsenior personnel
⚠️ personnel (nhân sự — tập thể, danh từ số nhiều) ≠ personal (cá nhân, riêng tư — tính từ). Phát âm cũng khác: personnel /pɜːrsəˈnel/ vs. personal /ˈpɜːrsənəl/.
|
— |
|
/ˈpɜːr.sə.nəl/
|
adj. |
cá nhân, riêng tư, thuộc về cá nhân
Please do not use company email for personal correspondence.
Vui lòng không sử dụng email công ty cho thư từ cá nhân.
Chi tiếtShe took personal responsibility for the project's failure.Cô ấy chịu trách nhiệm cá nhân về sự thất bại của dự án.
Đồng nghĩaprivateindividual
Cụm hay dùngpersonal informationpersonal developmentpersonal responsibilitypersonal data
Họ từpersonally (adv.)personality (n.)
⚠️ personal (tính từ = cá nhân / riêng tư) ≠ personnel (danh từ = đội ngũ nhân sự). Dễ nhầm khi nghe nhanh vì phát âm gần giống nhau.
|
— |
Đang tải...