| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/'mæmθə/
|
n |
Động vật có vú
The mammoth was a large animal that lived during the Ice Age.
Động vật có vú mamut là một loài động vật lớn sống trong thời kỳ băng hà.
Chi tiếtMammoths roamed the Earth thousands of years ago.Mammoth đã đi lang thang trên Trái Đất hàng ngàn năm trước.
Đồng nghĩagiantbehemoth
Cụm hay dùngwoolly mammothmammoth fossils
Thường được nhắc đến trong lịch sử tự nhiên.
|
— |
| v |
Liên quan đến
Many students find it hard to relate to the topics discussed in class.
Nhiều sinh viên thấy khó liên quan đến các chủ đề được thảo luận trong lớp.
Chi tiếtThese issues relate to our daily lives.Những vấn đề này liên quan đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Đồng nghĩaconcernconnect
Cụm hay dùngrelate to each otherrelate to the topic
Dùng để chỉ mối liên hệ giữa các vấn đề.
|
— | |
|
/'elifənt/
|
n |
Voi
The elephant is known for its intelligence and strong social bonds.
Voi nổi tiếng với trí thông minh và mối quan hệ xã hội mạnh mẽ.
Chi tiếtThe elephant is the largest land animal.Voi là động vật trên cạn lớn nhất.
Đồng nghĩapachyderm
Cụm hay dùngAfrican elephantAsian elephant
Thường biểu tượng cho trí tuệ và sức mạnh.
|
— |
|
/ˌɪləˈstreɪʃən/
|
danh từ |
hình minh họa
The book contains beautiful illustrations.
Cuốn sách có những hình minh họa đẹp.
Chi tiếtThe book includes many illustrations to help readers.Cuốn sách bao gồm nhiều hình minh họa để giúp độc giả.
Đồng nghĩadrawingpicture
Cụm hay dùngcolor illustrationillustration bookillustration style
Họ từillustrate (v)
Dùng để chỉ hình ảnh hỗ trợ cho nội dung.
|
— |
|
/pɪk ʌp/
|
v |
Đón
Can you pick up the children from school after work today?
Bạn có thể đón bọn trẻ từ trường sau giờ làm việc hôm nay không?
Chi tiếtShe didn't pick up.Cô ấy không nhấc máy.
Đồng nghĩaanswertake the call
Cụm hay dùngpick up the phonepick up the call
Nhấc máy để trả lời
|
— |
| v |
Trích xuất từ
Scientists extract data from ancient fossils to learn about past climates.
Các nhà khoa học trích xuất dữ liệu từ hóa thạch cổ để tìm hiểu về khí hậu trong quá khứ.
Chi tiếtYou can extract data from the database.Bạn có thể trích xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.
Đồng nghĩaderiveobtain
Cụm hay dùngextract informationextract data
Họ từextraction (n)extractable (adj)
Thường dùng trong công nghệ thông tin.
|
— | |
| n |
Xương hàm
The jawbone of the ancient animal was found during the excavation.
Xương hàm của động vật cổ đại đã được tìm thấy trong quá trình khai thác.
Chi tiếtThe jawbone supports the teeth.Xương hàm hỗ trợ cho răng.
Đồng nghĩamandiblejaw
Cụm hay dùnglower jawboneupper jawbone
Liên quan đến cấu trúc xương mặt.
|
— | |
|
/'pri:his'tɔrik/
|
adj |
Thuộc thời tiền sử
The study of prehistoric artifacts allows researchers to gain insights into the daily lives and cultures of ancient human societies.
Nghiên cứu các hiện vật thuộc thời tiền sử cho phép các nhà nghiên cứu hiểu biết về cuộc sống hàng ngày và văn hóa của các xã hội con người cổ đại.
Chi tiếtDinosaurs lived in prehistoric times.Khủng long sống vào thời kỳ tiền sử.
Đồng nghĩaancientprimeval
Cụm hay dùngprehistoric eraprehistoric creatures
Dùng để chỉ thời kỳ trước khi có chữ viết.
|
— |
|
/roum/
|
v |
Đi lang thang
Wild animals often roam freely in the national park during the day.
Động vật hoang dã thường đi lang thang tự do trong công viên quốc gia vào ban ngày.
Chi tiếtThey like to roam the countryside on weekends.Họ thích đi lang thang ở vùng nông thôn vào cuối tuần.
Đồng nghĩawanderdrift
Cụm hay dùngroam freelyroam around
Có thể dùng để chỉ việc đi chơi hoặc khám phá.
|
— |
|
/ɪkˈstɪŋkʃn/
|
n |
sự tuyệt chủng
Mass extinctions reshape life on Earth.
Tuyệt chủng hàng loạt định hình lại sự sống trên Trái Đất.
Chi tiếtExtinction threatens many animal species today.Sự tuyệt chủng đe dọa nhiều loài động vật ngày nay.
Đồng nghĩaextirpationeradication
Cụm hay dùngmass extinctionspecies extinction
Liên quan đến bảo tồn động vật.
|
— |
| n |
Tro núi lửa
Volcanic ash can cover large areas and affect air travel.
Tro núi lửa có thể che phủ diện tích lớn và ảnh hưởng đến giao thông hàng không.
Chi tiếtVolcanic ash can damage buildings and crops.Tro núi lửa có thể gây hại cho các tòa nhà và cây trồng.
Đồng nghĩatephrapumice
Cụm hay dùngvolcanic ash cloudvolcanic ash falloutvolcanic ash layer
Thường dùng trong ngữ cảnh thiên nhiên.
|
— | |
| adj |
Bối rối
She felt muddled after hearing the complicated instructions for the project.
Cô cảm thấy bối rối sau khi nghe những hướng dẫn phức tạp cho dự án.
Chi tiếtHe felt muddled after the long meeting.Anh ấy cảm thấy bối rối sau cuộc họp dài.
Đồng nghĩaconfusedbewildered
Cụm hay dùngmuddled thinkingmuddled situation
Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý.
|
— | |
|
/kə'tæstrəfi/
|
n |
Tai ương, thảm họa
The recent natural catastrophe has raised awareness about the importance of disaster preparedness and environmental sustainability.
Thảm họa thiên nhiên gần đây đã nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự chuẩn bị cho thảm họa và tính bền vững của môi trường.
Chi tiếtThe earthquake was a catastrophe for the city.Động đất là một thảm họa cho thành phố.
Đồng nghĩadisastercalamity
Cụm hay dùngnatural catastrophehuman-made catastrophe
Dùng để chỉ thảm họa lớn.
|
— |
|
/miθ/
|
n |
Chuyện hoang đường
The story of the dragon is just a myth that people tell to children.
Câu chuyện về rồng chỉ là một chuyện hoang đường mà mọi người kể cho trẻ em.
Chi tiếtThe myth of Hercules is well-known.Huyền thoại về Hercules rất nổi tiếng.
Đồng nghĩalegendtale
Cụm hay dùngancient mythpopular myth
Thường dùng để giải thích các hiện tượng tự nhiên.
|
— |
|
/,sivilai'zeiʃən;-li'z-/
|
n.phr |
tăng về máy tính
The rise of technology has significantly transformed our modern civilisation in many ways.
Sự phát triển của công nghệ đã biến đổi nền văn minh hiện đại của chúng ta theo nhiều cách.
Chi tiếtCivilisation has evolved over thousands of years.Nền văn minh đã phát triển qua hàng ngàn năm.
Đồng nghĩasocietyculture
Cụm hay dùngancient civilisationmodern civilisation
Thường dùng để chỉ sự phát triển của nhân loại.
|
— |
|
/'ʃɔ:treindʤ/
|
adj |
Tầm ngắn
The short-range weather forecast predicts rain for tomorrow.
Dự báo thời tiết tầm ngắn dự đoán sẽ có mưa vào ngày mai.
Chi tiếtShort-range missiles are used for local defense.Tên lửa tầm ngắn được sử dụng để phòng thủ địa phương.
Đồng nghĩalimited-rangenearby
Cụm hay dùngshort-range goalsshort-range planning
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc công nghệ.
|
— |
|
/fəˈnɒmɪnən/
|
n |
hiện tượng
Phenomena are how things appear.
Hiện tượng là cách các sự vật xuất hiện.
Chi tiếtClimate change is a global phenomenon.Biến đổi khí hậu là một hiện tượng toàn cầu.
Đồng nghĩaeventoccurrence
Cụm hay dùngnatural phenomenonsocial phenomenonscientific phenomenon
Dùng để chỉ sự kiện đáng chú ý.
|
— |
|
/prɪˈdɒmɪnənt/
|
adj |
chiếm ưu thế
English is the predominant language in IT.
Tiếng Anh là ngôn ngữ chiếm ưu thế trong CNTT.
Chi tiếtThe predominant culture in the area is very rich.Văn hóa chiếm ưu thế trong khu vực rất phong phú.
Đồng nghĩadominantmain
Cụm hay dùngpredominant influencepredominant species
Dùng để chỉ sự chiếm ưu thế trong một lĩnh vực.
|
— |
|
/si'lestjəl/
|
adj |
Hư cấu
The celestial bodies in the night sky are fascinating to observe with a telescope.
Các thiên thể trên bầu trời đêm thật thú vị để quan sát bằng kính viễn vọng.
Chi tiếtCelestial bodies include stars and planets.Các thiên thể bao gồm sao và hành tinh.
Đồng nghĩaheavenlyastral
Cụm hay dùngcelestial navigationcelestial sphere
Thường dùng trong thiên văn học.
|
— |
|
/i'væpəreit/
|
v |
Bốc hơi
When water heats up, it will begin to evaporate and turn into steam.
Khi nước nóng lên, nó sẽ bắt đầu bốc hơi và biến thành hơi nước.
Chi tiếtWater will evaporate if heated.Nước sẽ bốc hơi nếu được đun nóng.
Đồng nghĩavaporizedry up
Cụm hay dùngevaporate quicklyevaporate into the airevaporate water
Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết.
|
— |
|
/,mi:tjə'rɔlədʤist/
|
n |
Nhà khí tượng học
The meteorologist explained how weather patterns change during different seasons.
Nhà khí tượng học giải thích cách các kiểu thời tiết thay đổi trong các mùa khác nhau.
Chi tiếtThe meteorologist predicted rain for tomorrow.Nhà khí tượng học dự đoán có mưa vào ngày mai.
Đồng nghĩaweather expertclimatologist
Cụm hay dùngmeteorologist reportmeteorologist forecast
Liên quan đến thời tiết và khí hậu.
|
— |
|
/əs'trɔnəmə/
|
n |
Nhà thiên văn học
An astronomer studies celestial bodies and phenomena to enhance our understanding of the universe and its origins.
Một nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể và hiện tượng để nâng cao hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và nguồn gốc của nó.
Chi tiếtThe astronomer discovered a new planet.Nhà thiên văn học đã phát hiện ra một hành tinh mới.
Đồng nghĩastargazerastrophysicist
Cụm hay dùngprofessional astronomeramateur astronomer
Liên quan đến nghiên cứu vũ trụ.
|
— |
Đang tải...