Quay lại Collocation for IELTS Writing
Bộ từ vựng

06. Animals

30 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/prɪˈzɜːrv/
v
bảo tồn
National parks preserve wildlife.
Các vườn quốc gia bảo tồn động vật hoang dã.
Chi tiết
We must preserve our natural resources for future generations.Chúng ta phải bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩaconserveprotect
Cụm hay dùngpreserve the environmentpreserve cultural heritage
Cần có ý thức bảo vệ môi trường.
n.phr
Sự bóc lột động vật
The protection of rhinos from animal expoitation is very important.
Bảo vệ tê giác khỏi sự bóc lột động vật là rất quan trọng.
Chi tiết
Animal exploitation is a serious ethical issue.Sự bóc lột động vật là một vấn đề đạo đức nghiêm trọng.
Đồng nghĩaanimal abuseanimal cruelty
Cụm hay dùngcombat animal exploitationraise awareness of animal exploitation
Cần nâng cao nhận thức về quyền động vật.
n.phr
Với nhịp sống ngày càng nhanh
With the accelerating of life, we become careless about wild animals.
Với nhịp sống ngày càng nhanh, chúng ta ngày càng ít quan tâm đến động vật hoang dã hơn.
Chi tiết
With the accelerating pace of life, stress is common.Với nhịp sống ngày càng nhanh, căng thẳng trở nên phổ biến.
Đồng nghĩafast-paced liferapid lifestyle
Cụm hay dùngaccelerating pace of lifeadapt to the pace of life
Cần tìm cách cân bằng cuộc sống.
n.phr
Quyền động vật
She campaigns for animal rights.
Cô ấy vận động cho quyền động vật.
Chi tiết
Animal rights activists fight for better treatment of animals.Các nhà hoạt động quyền động vật đấu tranh cho sự đối xử tốt hơn với động vật.
Đồng nghĩaanimal welfareanimal protection
Cụm hay dùngadvocate for animal rightsprotect animal rights
Cần bảo vệ quyền lợi của động vật.
/pet/
n.phr
Thú cưng
Doctors have discovered that keeping a pet can do wonders for your health.
Các bác sĩ đã chỉ ra rằng nuôi thú cưng sẽ làm nên điều kì diệu cho sức khỏe của bạn
Chi tiết
Many people love to have a pet at home.Nhiều người thích có một thú cưng ở nhà.
Đồng nghĩacompanion animaldomestic animal
Cụm hay dùngadopt a pettake care of a pet
Cần chăm sóc và yêu thương thú cưng.
v.phr
Nuôi nhốt động vật
Keeping animals in captivity has both advantages and disadvantages.
Nuôi nhốt động vật có cả ưu điểm và nhược điểm.
Chi tiết
Keeping animals in captivity can harm their well-being.Nuôi nhốt động vật có thể gây hại cho sức khỏe của chúng.
Đồng nghĩaconfine animalsrestrict animals
Cụm hay dùngkeep animals in captivityrelease animals from captivity
Cần xem xét quyền lợi của động vật.
n.phr
Có hại cho môi trường
Using plastic straws is harmful to the environment.
Sử dụng ống hút nhựa có hại chô môi trường.
Chi tiết
Pollution is harmful to the environment and wildlife.Ô nhiễm có hại cho môi trường và động vật hoang dã.
Đồng nghĩadetrimentaldamaging
Cụm hay dùngharmful to the environmentharmful effects
Cần bảo vệ môi trường sống.
n.phr
Tái chế chất thải
The citizens in this town are required to recycle waste such as paper and bottles to protect the environment.
Người dân ở thị trấn này được yêu cầu tái chế rác thải như giấy và chai lọ để bảo vệ môi trường.
Chi tiết
They recycle waste to reduce landfill use.Họ tái chế chất thải để giảm sử dụng bãi rác.
Đồng nghĩareusereprocess
Cụm hay dùngeffectively recyclerecycle materials
Giúp bảo vệ môi trường.
n.phr
Thử nghiệm trên động vật
Testing on animals should be banned because it is morally wrong.
Thử nghiệm trên động vật nên bị cấm vì đó là sự sai trái về đạo đức.
Chi tiết
Testing on animals raises ethical concerns.Thử nghiệm trên động vật gây ra những lo ngại về đạo đức.
Đồng nghĩaanimal testinganimal experimentation
Cụm hay dùngconduct testing on animalsban testing on animals
Cần cân nhắc đạo đức trong nghiên cứu.
n.phr
Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
What are the main reasons for endangered animals disappearing?
Đâu là những lí do chính dẫn đến sự biến mất của các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng?
Chi tiết
Many endangered animals need protection to survive.Nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng cần được bảo vệ để sống sót.
Đồng nghĩathreatened speciesat-risk animals
Cụm hay dùngprotect endangered animalsendangered species list
Cần bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
/'kouig'zistəns/
n.phr
Cùng tồn tại
The two communities enjoyed a period of peaceful coexistence.
Hai cộng đồng đã tận hưởng thời kỳ chung sống trong hòa bình
Chi tiết
Coexistence of different cultures enriches society.Sự cùng tồn tại của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú xã hội.
Đồng nghĩatogethernessharmony
Cụm hay dùngpromote coexistencecoexistence of species
Cùng tồn tại là cần thiết cho sự phát triển.
/'hɑ:məni/
n.phr
Sự hài hòa
We could imagine a society in which everyone lived together in harmony.
Chúng ta có thể tưởng tượng về một xã hội mà mọi người chung sống hòa hợp với nhau.
Chi tiết
The harmony in music creates a pleasant sound.Sự hài hòa trong âm nhạc tạo ra âm thanh dễ chịu.
Đồng nghĩabalanceconcord
Cụm hay dùngachieve harmonylive in harmony
Sự hài hòa rất quan trọng trong cuộc sống.
v.phr
Cung cấp giá trị mang tính giáo dục
This survey is to find out a suitable method for providing educational value among students.
Khảo sát này nhằm tìm ra phương pháp cung cấp giá trị mang tính giáo dục đến các sinh viên.
Chi tiết
Schools provide educational value to students.Các trường học cung cấp giá trị giáo dục cho học sinh.
Đồng nghĩaoffer knowledgedeliver education
Cụm hay dùngprovide educational resourcesprovide educational opportunities
Giá trị giáo dục rất quan trọng.
n.phr
Các vấn đề về quyền lợi động vật
Animal welfare matters are now more concerned than ever.
Các vấn đề về quyền lợi động vật đang được quan tâm hơn bao giờ hết.
Chi tiết
Animal welfare matters should be prioritized.Các vấn đề về quyền lợi động vật nên được ưu tiên.
Đồng nghĩaanimal rightsanimal care
Cụm hay dùngaddress animal welfarepromote animal welfare
Quyền lợi động vật cần được bảo vệ.
n.phr
Sự khỏe mạnh của động vật
Improving the health and well-being of animals is really essential.
Cải thiện sức khỏe của động vật là thực sự cần thiết.
Chi tiết
The well-being of animals is essential for a healthy ecosystem.Sự khỏe mạnh của động vật rất quan trọng cho hệ sinh thái khỏe mạnh.
Đồng nghĩaanimal healthanimal happiness
Cụm hay dùngensure well-beingpromote well-being
Sự khỏe mạnh của động vật ảnh hưởng đến con người.
n.phr
Sự đa dạng sinh học
To curb loss of biological diversity, several governments worldwide have established parks and protected areas.
Để hạn chế mất sự đa dạng sinh học, một số chính phủ trên thế giới đã thành lập các công viên và khu bảo tồn.
Chi tiết
Biological diversity is vital for ecological balance.Sự đa dạng sinh học rất quan trọng cho sự cân bằng sinh thái.
Đồng nghĩabiodiversityvariety of life
Cụm hay dùngprotect biological diversitypromote biological diversity
Đa dạng sinh học cần được bảo vệ.
n.phr
Thảm họa thiên nhiên
It was difficult to estimate how many trees had been destroyed after the natural disaster.
Khó có thể ước tính được lượng cây đã bị phá hủy sau thảm họa thiên nhiên.
Chi tiết
Natural disasters can cause significant damage.Thảm họa thiên nhiên có thể gây thiệt hại lớn.
Đồng nghĩacatastrophecalamity
Cụm hay dùngprepare for natural disastersrespond to natural disasters
Thảm họa thiên nhiên có thể ảnh hưởng đến con người.
n.phr
Động vật trong môi trường tự nhiên
There are millions of animals in the wilderness.
Có hàng triệu loài động vật sống trong môi trường tự nhiên
Chi tiết
Animals in the wilderness thrive without human interference.Động vật trong môi trường tự nhiên phát triển mà không có sự can thiệp của con người.
Đồng nghĩawild animalsfree-roaming animals
Cụm hay dùngobserve animals in the wildernessprotect animals in the wilderness
Động vật hoang dã cần được bảo vệ.
n.phr
Hoạt động bảo tồn động vật
Animal conservation is the act of protecting ecosystems and environments to protect the animals that live there.
Bảo tồn động vật là hành động bảo vệ các hệ sinh thái và môi trường để bảo vệ các động vật sống ở đó.
Chi tiết
Animal conservation is crucial for biodiversity.Hoạt động bảo tồn động vật rất quan trọng cho sự đa dạng sinh học.
Đồng nghĩaanimal protectionwildlife conservation
Cụm hay dùngengage in animal conservationsupport animal conservation
Bảo tồn động vật là trách nhiệm của chúng ta.
n.phr
Trong quá trình tiến hóa của loài người
There were four stages in the process of human evolution.
Có bốn giai đoạn chính trong quá trình tiến hóa của loài người.
Chi tiết
In the process of human evolution, many changes occurred.Trong quá trình tiến hóa của loài người, nhiều thay đổi đã xảy ra.
Đồng nghĩahuman developmenthuman progress
Cụm hay dùngstudy human evolutionunderstand human evolution
Tiến hóa là một quá trình dài.
n.phr
Việc thuần hóa gia súc
They studied about the history of the domestication of livestock.
Họ đã học về lich sử của việc thuần hóa gia súc.
Chi tiết
The domestication of livestock has changed agriculture.Việc thuần hóa gia súc đã thay đổi nông nghiệp.
Đồng nghĩataming of animalsanimal husbandry
Cụm hay dùngstudy domesticationimpact of domestication
Thuần hóa gia súc cần kỹ năng và kiến thức.
n.phr
Môi trường sống tự nhiên
The forest provides natural habitat for many plants and animals.
Rừng cung cấp môi trường sống tự nhiên cho nhiều loài thực vật và động vật.
Chi tiết
The natural habitat is essential for wildlife survival.Môi trường sống tự nhiên rất cần thiết cho sự sống sót của động vật hoang dã.
Đồng nghĩanatural environmentliving space
Cụm hay dùngprotect natural habitatrestore natural habitat
Môi trường sống tự nhiên cần được bảo vệ.
n.phr
Sự mất cân bằng của hệ sinh thái
The imbalance of ecosystem is mainly caused by human’s activities.
Sự mất cân bằng sinh thái chủ yếu do các hoạt động của con người gây ra.
Chi tiết
The imbalance of ecosystem can lead to species extinction.Sự mất cân bằng của hệ sinh thái có thể dẫn đến tuyệt chủng loài.
Đồng nghĩaecological imbalanceecosystem disruption
Cụm hay dùngaddress ecosystem imbalancerestore ecosystem balance
Mất cân bằng hệ sinh thái ảnh hưởng đến con người.
n.phr
Về lâu dài
I’m sure it’s the best solution in the long run.
Tôi chắc chắn về lâu dài, đó là giải pháp tốt nhất.
Chi tiết
In the long run, sustainability is crucial for our planet.Về lâu dài, sự bền vững là rất quan trọng cho hành tinh của chúng ta.
Đồng nghĩaover timeeventually
Cụm hay dùngthink in the long runplan for the long run
Cần có kế hoạch cho tương lai.
n.phr
Việc lạm dụng động vật
We should stop the abuse of animals.
Chúng ta nên dừng việc lạm dụng động vật lại.
Chi tiết
The abuse of animals is a serious issue worldwide.Việc lạm dụng động vật là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaanimal crueltymistreatment of animals
Cụm hay dùngprevent animal abusereport animal abuse
Lạm dụng động vật cần bị lên án.
n.phr
Phải nhờ đến/sử dụng động vật hoang dã
Not every experiment resorts to wild animals.
Không phải thí nghiệm nào cũng phải sử dụng động vật hoang dã.
Chi tiết
Some people resort to wild animals for entertainment.Một số người phải nhờ đến động vật hoang dã để giải trí.
Đồng nghĩause wild animalsturn to wild animals
Cụm hay dùngresort to wild animalsdepend on wild animals
Sử dụng động vật hoang dã cần cân nhắc.
n.phr
Sự phong phú / Sự đa dạng
There is a wide diversity of opinion on the question of testing on animals.
Có rất nhiều ý kiến khác nhau về câu hỏi về thí nghiệm trên động vật.
Chi tiết
Vividness and diversity make nature beautiful.Sự phong phú và đa dạng làm cho thiên nhiên trở nên đẹp đẽ.
Đồng nghĩarichnessvariety
Cụm hay dùngappreciate vividnesscelebrate diversity
Sự phong phú cần được bảo vệ.
n.phr
Dẫn tới tuyệt chủng
There is concern that the giant panda will soon become extinct.
Có rất nhiều lo ngại về việc gấu trúc sẽ sớm tuyệt chủng.
Chi tiết
Many species may become extinct due to climate change.Nhiều loài có thể dẫn tới tuyệt chủng do biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩadie outvanish
Cụm hay dùngprevent species from becoming extinctspecies at risk of becoming extinct
Cần bảo vệ các loài để tránh tuyệt chủng.
n.phr
Chấm dứt sự tàn ác với động vật
Human should end animal cruelty as soon as possible.
Loài người cần chấm dứt sự tàn ác với động vật càng sớm càng tốt.
Chi tiết
We must end animal cruelty for a better society.Chúng ta phải chấm dứt sự tàn ác với động vật để có một xã hội tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩastop animal abuseeliminate animal cruelty
Cụm hay dùngend animal crueltyfight against animal cruelty
Chấm dứt sự tàn ác là trách nhiệm của mỗi người.
n.phr
Sử dụng động vật để giải trí
Are we right to use animals for entertainment?
Chúng ta có quyền sử dụng động vật để giải trí không?
Chi tiết
Many circuses use animals for entertainment.Nhiều rạp xiếc sử dụng động vật để giải trí.
Đồng nghĩaanimal showsperforming animals
Cụm hay dùnganimal rightscruelty to animals
Cần cân nhắc về quyền lợi của động vật.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...