| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪn/
|
prep. |
trong (không gian); vào (tháng/năm/buổi)
She is in the office.
Cô ấy đang ở trong văn phòng.
Chi tiếtThe meeting is in June.Cuộc họp vào tháng Sáu.
Đồng nghĩainsidewithin
Cụm hay dùngin the roomin the morningin 2024in timein a meeting
Dùng 'in' với không gian bên trong, với buổi (in the morning), tháng, năm. Phân biệt: in/on/at cho thời gian: in June, on Monday, at 9am.
|
— |
|
/ɑːn/
|
prep. |
trên (bề mặt); vào (thứ/ngày cụ thể)
The book is on the table.
Quyển sách ở trên bàn.
Chi tiếtWe have a call on Friday.Chúng tôi có cuộc gọi vào thứ Sáu.
Cụm hay dùngon the deskon Mondayon timeon the wallon the phone
Dùng 'on' với bề mặt và với thứ/ngày cụ thể (on Monday, on May 5).
|
— |
|
/æt/
|
prep. |
tại (địa điểm cụ thể); vào lúc (giờ cụ thể)
I am at the store.
Tôi đang ở cửa hàng.
Chi tiếtThe train leaves at 8 a.m.Tàu khởi hành lúc 8 giờ sáng.
Đồng nghĩainon
Cụm hay dùngat workat homeat 3 o'clockat the airportat school
Dùng 'at' với điểm vị trí cụ thể và giờ cụ thể. Nhớ: in (không gian/tháng/năm) → on (bề mặt/thứ) → at (điểm/giờ).
|
— |
|
/tuː/
|
prep. |
đến, tới (hướng/điểm đến)
She goes to work by bus.
Cô ấy đi làm bằng xe buýt.
Chi tiếtSend the report to me.Gửi báo cáo cho tôi.
Đồng nghĩatowardinto
Cụm hay dùnggo tosend totalk tolisten toreturn to
'To' chỉ hướng hoặc đối tượng nhận. Không nhầm với 'too' (cũng) hoặc 'two' (số 2).
|
— |
|
/frʌm/
|
prep. |
từ (xuất phát điểm, nguồn gốc)
He is from Vietnam.
Anh ấy đến từ Việt Nam.
Chi tiếtThe store is open from 9 to 5.Cửa hàng mở cửa từ 9 đến 5 giờ.
Đồng nghĩaout ofstarting from
Cụm hay dùngfrom workfrom homefrom 9 to 5a call fromfrom the office
'From…to…' diễn đạt khoảng thời gian hoặc khoảng cách. Hay gặp trong TOEIC Part 2 (Where are you from?).
|
— |
|
/əv/
|
prep. |
của; thuộc về
This is the name of the company.
Đây là tên của công ty.
Chi tiếtA cup of coffee, please.Cho tôi một tách cà phê.
Đồng nghĩabelonging tofrom
Cụm hay dùnga lot ofkind ofout ofa piece ofthe end of
'Of' là giới từ cực kỳ phổ biến, thường không nhấn (đọc /əv/). Không nhầm với 'off'.
|
— |
|
/fɔːr/
|
prep. |
cho, dành cho; trong suốt (khoảng thời gian)
This gift is for you.
Món quà này dành cho bạn.
Chi tiếtI worked there for two years.Tôi làm việc ở đó hai năm.
Đồng nghĩafor the sake of
Cụm hay dùngfor salefor freewait forapply forthank you for
'For + khoảng thời gian' (for two hours). Phân biệt: since + thời điểm (since 2020).
|
— |
|
/wɪð/
|
prep. |
cùng với; bằng (công cụ)
She works with a great team.
Cô ấy làm việc cùng một nhóm tuyệt vời.
Chi tiếtHe wrote the note with a pen.Anh ấy viết ghi chú bằng bút.
Cụm hay dùngwork withagree withmeet withdeal withcome with
'With' diễn đạt đồng hành hoặc phương tiện. Phân biệt: 'by' (tác nhân/phương tiện di chuyển).
|
— |
|
/əˈbaʊt/
|
prep. |
về (chủ đề); khoảng (số lượng)
Tell me about your job.
Hãy kể cho tôi nghe về công việc của bạn.
Chi tiếtThe meeting starts in about ten minutes.Cuộc họp bắt đầu sau khoảng mười phút nữa.
Đồng nghĩaregardingconcerning
Cụm hay dùngtalk aboutthink aboutask aboutknow aboutabout the report
'About' vừa là giới từ (về chủ đề) vừa là phó từ (khoảng, approximately). Rất phổ biến trong TOEIC Listening.
|
— |
|
/baɪ/
|
prep. |
bởi; bằng (phương tiện); trước (hạn chót)
Please send it by email.
Vui lòng gửi qua email.
Chi tiếtThe report is due by Friday.Báo cáo phải nộp trước thứ Sáu.
Đồng nghĩaviathrough
Cụm hay dùngby busby emailby 5 p.m.by phonepay by card
'By + hạn chót' (by Friday = trước thứ Sáu). 'By + phương tiện' không dùng mạo từ (by bus, by train).
|
— |
|
/nɪr/
|
prep. |
gần (vị trí)
The hotel is near the airport.
Khách sạn gần sân bay.
Chi tiếtSit near the window.Hãy ngồi gần cửa sổ.
Đồng nghĩaclose tonext to
Cụm hay dùngnear the officenear herenear the stationlive nearnear the exit
Họ từnearby (adj./adv.) ở gần, lân cận
'Near' và 'close to' gần nghĩa nhau. 'Next to' = ngay bên cạnh (sát hơn).
|
— |
|
/ˈʌn.dɚ/
|
prep. |
ở dưới (bên dưới); dưới (mức/điều kiện)
The box is under the desk.
Hộp ở dưới bàn.
Chi tiếtThe project is under review.Dự án đang được xem xét.
Đồng nghĩabelowbeneath
Cụm hay dùngunder the tableunder constructionunder reviewunder pressureunder contract
'Under construction / under review' là cụm cố định hay gặp trong TOEIC.
|
— |
|
/ˈoʊ.vɚ/
|
prep. |
phía trên, qua (bên trên); hơn (số lượng)
There is a lamp over the table.
Có một chiếc đèn phía trên bàn.
Chi tiếtOver 100 people attended.Hơn 100 người đã tham dự.
Đồng nghĩaabovemore than
Cụm hay dùngover the bridgeover 50%all overtake overover time
'Over' (phía trên, có thể chuyển động ngang) khác 'above' (phía trên, tĩnh). 'Over' còn nghĩa 'hơn' như 'more than'.
|
— |
|
/bɪˈtwiːn/
|
prep. |
giữa (hai người/vật); trong khoảng (hai thời điểm)
The bank is between the post office and the café.
Ngân hàng nằm giữa bưu điện và quán cà phê.
Chi tiếtThe office is open between 9 and 5.Văn phòng mở cửa từ 9 đến 5 giờ.
Cụm hay dùngbetween usbetween the twobetween meetingschoose betweendifference between
'Between' dùng cho 2 đối tượng. Dùng 'among' khi có 3 đối tượng trở lên.
|
— |
|
/bɪˈhaɪnd/
|
prep. |
ở phía sau
The printer is behind the door.
Máy in ở phía sau cửa.
Chi tiếtShe stood behind the counter.Cô ấy đứng phía sau quầy.
Đồng nghĩaat the back ofin the rear of
Cụm hay dùngbehind the deskbehind schedulebehind the buildingstay behindfall behind
'Behind schedule' = trễ tiến độ — cụm hay gặp trong TOEIC Part 4/7.
|
— |
|
/ænd/
|
conj. |
và (nối hai vế tương đương)
I drink coffee and tea.
Tôi uống cà phê và trà.
Chi tiếtShe called and left a message.Cô ấy đã gọi và để lại tin nhắn.
Đồng nghĩaplusalso
Cụm hay dùngbread and buttercome and goblack and whiteyes and nonow and then
'And' nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề cùng vai trò. Không dùng dấu phẩy trước 'and' khi nối chỉ 2 yếu tố.
|
— |
|
/bʌt/
|
conj. |
nhưng (nối ý tương phản)
The office is small but comfortable.
Văn phòng nhỏ nhưng thoải mái.
Chi tiếtI wanted to help, but I was busy.Tôi muốn giúp, nhưng tôi bận.
Đồng nghĩahoweveryet
Cụm hay dùngnot only…but alsobut thenbut foranything but
'But' nối ý đối lập. Khi đứng đầu câu văn phong trang trọng nên dùng 'However'.
|
— |
|
/ɔːr/
|
conj. |
hoặc, hay (nối lựa chọn)
Do you want coffee or tea?
Bạn muốn cà phê hay trà?
Chi tiếtCall or email us anytime.Hãy gọi hoặc gửi email cho chúng tôi bất cứ lúc nào.
Đồng nghĩaalternativelyotherwise
Cụm hay dùngthis or thatsooner or latermore or lessyes or noeither…or
'Either…or' = lựa chọn một trong hai. 'Neither…nor' = cả hai đều không.
|
— |
|
/soʊ/
|
conj. |
vì vậy, do đó (nối kết quả)
I was tired, so I went home early.
Tôi mệt, vì vậy tôi về sớm.
Chi tiếtThe file is large, so please wait.File khá lớn nên vui lòng đợi.
Đồng nghĩathereforethus
Cụm hay dùngso farso muchso thatand so onor so
'So' (liên từ) nối nguyên nhân → kết quả. Không nhầm với 'so' phó từ (rất: so good).
|
— |
|
/bɪˈkɑːz/
|
conj. |
bởi vì, vì (giải thích lý do)
I am late because the train was slow.
Tôi đến trễ vì tàu chạy chậm.
Chi tiếtShe called because she had a question.Cô ấy gọi vì có câu hỏi.
Đồng nghĩasinceas
Cụm hay dùngbecause ofjust becauseonly becausebecause it isnot because
'Because + mệnh đề' (vì…). 'Because of + danh từ/cụm danh từ' (vì lý do…). Phân biệt rõ hai cấu trúc này.
|
— |
|
/ɪf/
|
conj. |
nếu (điều kiện)
Call me if you need help.
Gọi cho tôi nếu bạn cần giúp đỡ.
Chi tiếtIf the store is closed, come back tomorrow.Nếu cửa hàng đóng cửa, hãy quay lại ngày mai.
Đồng nghĩaprovided thatin case
Cụm hay dùngif possibleif notif soeven ifas if
Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V. Hay gặp trong TOEIC Reading Part 5/6.
|
— |
|
/wɛn/
|
conj. |
khi (thời điểm); lúc nào (câu hỏi)
Call me when you arrive.
Gọi cho tôi khi bạn đến nơi.
Chi tiếtWhen does the store open?Cửa hàng mở cửa lúc mấy giờ?
Đồng nghĩaonceas soon as
Cụm hay dùngwhen possiblewhen readywhen you cansince whenjust when
'When' vừa là liên từ (khi) vừa là trạng từ hỏi (lúc nào). Trong mệnh đề 'when', KHÔNG dùng 'will' — dùng thì hiện tại.
|
— |
|
/bɪˈfɔːr/
|
conj. |
trước khi; trước (giới từ)
Finish the report before noon.
Hoàn thành báo cáo trước buổi trưa.
Chi tiếtCheck your email before the meeting.Kiểm tra email trước cuộc họp.
Đồng nghĩaprior toahead of
Cụm hay dùngbefore longthe day beforebefore noonjust beforebefore you go
'Before' là giới từ (before noon) hoặc liên từ (before you go). 'Prior to' mang văn phong trang trọng hơn.
|
— |
|
/ˈæf.tɚ/
|
conj. |
sau khi; sau (giới từ)
We will talk after the meeting.
Chúng ta sẽ nói chuyện sau cuộc họp.
Chi tiếtShe left after she signed the form.Cô ấy rời đi sau khi ký biên bản.
Đồng nghĩafollowingonce
Cụm hay dùngafter workafter allafter lunchthe day aftershortly after
'After' là giới từ (after lunch) hoặc liên từ (after she arrived). Đối lập với 'before'.
|
— |
|
/ˈɔːl.soʊ/
|
adv. |
cũng, ngoài ra
She speaks English and also French.
Cô ấy nói tiếng Anh và cũng nói tiếng Pháp.
Chi tiếtWe also sell office supplies.Chúng tôi cũng bán đồ dùng văn phòng.
Đồng nghĩatooas welladditionally
Cụm hay dùngalso availablealso includesnot only…but alsoalso needalso important
'Also' đứng trước động từ chính (She also works here). 'Too' thường đứng cuối câu.
|
— |
|
/ðæn/
|
conj. |
hơn (so sánh)
This desk is bigger than mine.
Cái bàn này lớn hơn bàn của tôi.
Chi tiếtThe new model is cheaper than the old one.Mẫu mới rẻ hơn mẫu cũ.
Cụm hay dùngmore thanless thanbetter thanrather thanno more than
'Than' dùng trong so sánh hơn (bigger than). Không nhầm với 'then' (sau đó/lúc đó).
|
— |
|
/ˈɪn.tuː/
|
prep. |
vào trong (chuyển động hướng vào bên trong)
She walked into the office.
Cô ấy đi vào văn phòng.
Chi tiếtPut the files into the folder.Đặt các tập tin vào thư mục.
Đồng nghĩain
Cụm hay dùnggo intowalk intolook intoturn intoplug into
'Into' = chuyển động vào bên trong (động từ + into). Khác 'in' = vị trí tĩnh bên trong.
|
— |
|
/ˈdʊr.ɪŋ/
|
prep. |
trong suốt, trong khi (khoảng thời gian)
Please be quiet during the presentation.
Vui lòng giữ im lặng trong suốt buổi thuyết trình.
Chi tiếtSales increased during the holiday.Doanh số tăng trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩathroughoutin the course of
Cụm hay dùngduring the meetingduring the dayduring lunchduring the weekduring the event
'During + danh từ' (during the meeting). Dùng 'while + mệnh đề' (while I was working).
|
— |
|
/wɪˈðaʊt/
|
prep. |
không có, thiếu
Don't leave without your badge.
Đừng rời đi mà không mang thẻ.
Chi tiếtShe finished the task without any help.Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ mà không cần trợ giúp.
Đồng nghĩalackingdevoid of
Cụm hay dùngwithout noticewithout delaywithout failgo withoutwithout a doubt
'Without + V-ing' = không làm gì đó (without asking = mà không hỏi).
|
— |
|
/waɪl/
|
conj. |
trong khi (hai việc xảy ra đồng thời); mặc dù (tương phản nhẹ)
She answered emails while she waited.
Cô ấy trả lời email trong khi chờ đợi.
Chi tiếtWhile the price is high, the quality is great.Mặc dù giá cao, chất lượng rất tốt.
Đồng nghĩaaswhereasalthough
Cụm hay dùngwhile workingfor a whilea little whileonce in a whilewhile you wait
'While + mệnh đề' diễn đạt hai hành động cùng lúc. Phân biệt: 'during + danh từ'.
|
— |
|
/ʌnˈtɪl/
|
prep. |
cho đến khi, đến tận (mốc thời gian kết thúc)
The store is open until 9 p.m.
Cửa hàng mở đến 9 giờ tối.
Chi tiếtWait until the manager returns.Hãy đợi cho đến khi trưởng phòng trở lại.
Đồng nghĩatillup to
Cụm hay dùnguntil nowuntil thenuntil further noticenot untilwait until
'Until' = hành động kéo dài đến mốc nào đó rồi dừng. Dùng thì hiện tại trong mệnh đề 'until', không dùng 'will'.
|
— |
Đang tải...