| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌɪntərˈnæʃənl/
|
tính từ |
quốc tế
International travel is exciting.
Du lịch quốc tế rất thú vị.
Chi tiếtShe works for an international company.Cô ấy làm việc cho một công ty quốc tế.
Đồng nghĩaglobalworldwide
Cụm hay dùnginternational relationsinternational law
Họ từinternationally (adv)internationalize (v)
Trái nghĩa: domestic.
|
— |
|
/ˈsʌdənli/
|
trạng từ |
đột ngột
Suddenly, it started to rain.
Đột ngột, trời bắt đầu mưa.
Chi tiếtHe suddenly stopped talking.Anh ấy đột nhiên ngừng nói.
Đồng nghĩaabruptlyunexpectedly
Cụm hay dùngsuddenly appearsuddenly changesuddenly realize
Họ từsudden (adj.)suddenness (n.)
Trạng từ này thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.
|
— |
|
/ˈprɑː.bə.bli/
|
trạng từ |
có lẽ
It will probably rain.
Có lẽ trời sẽ mưa.
Chi tiếtShe's probably at home.Cô ấy chắc là ở nhà.
Đồng nghĩalikelypresumably
Cụm hay dùngmost probablyprobably not
Họ từprobable (adj)probability (n)
Mức độ chắc chắn cao hơn 'maybe'.
|
— |
|
/ˈɔːlmoʊst/
|
trạng từ |
hầu như
I almost forgot.
Tôi hầu như quên.
Chi tiếtIt's almost midnight.Gần nửa đêm rồi.
Đồng nghĩanearlypractically
Cụm hay dùngalmost alwaysalmost neveralmost done
Dùng trước tính từ/động từ, không dùng với 'very'.
|
— |
|
/ˈnɪr.li/
|
trạng từ |
hầu như
I nearly missed the bus.
Tôi hầu như đã lỡ xe buýt.
Chi tiếtIt's nearly midnight.Gần nửa đêm rồi.
Đồng nghĩaalmostvirtually
Cụm hay dùngnearly finishednearly always
Họ từnear (adj/prep)
Khác với 'near' (gần về khoảng cách).
|
— |
|
/ɪnˈstɛd/
|
trạng từ |
thay vì
I will go instead of you.
Tôi sẽ đi thay cho bạn.
Chi tiếtInstead of coffee, I'll have tea.Thay vì cà phê, tôi sẽ uống trà.
Đồng nghĩaratheralternatively
Cụm hay dùnginstead ofinstead, ...
Họ từstand (v)
Instead of + danh từ/V-ing.
|
— |
|
/ˈfaɪnəli/
|
trạng từ |
cuối cùng
We finally finished the project.
Chúng tôi cuối cùng đã hoàn thành dự án.
Chi tiếtShe finally agreed to help.Cuối cùng cô ấy đồng ý giúp đỡ.
Đồng nghĩaeventuallyultimately
Cụm hay dùngfinally arrivedfinally decided
Họ từfinal (adj.)finalize (v.)
Phân biệt 'finally' (cuối cùng) và 'final' (cuối).
|
— |
|
/ˈklɪrli/
|
trạng từ |
rõ ràng
She spoke clearly during the presentation.
Cô ấy nói rõ ràng trong buổi thuyết trình.
Chi tiếtThe instructions were clearly written.Hướng dẫn được viết rõ ràng.
Đồng nghĩaobviouslyplainly
Cụm hay dùngclearly definedclearly visible
Họ từclear (adj.)clarity (n.)
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.
|
— |
|
/ɪˈnʌf/
|
trạng từ |
đủ
I have enough money.
Tôi có đủ tiền.
Chi tiếtIs it warm enough?Có đủ ấm không?
Đồng nghĩasufficientadequate
Cụm hay dùngenough timegood enough
Họ từsufficiency (noun)
Đứng trước danh từ, sau tính từ/trạng từ.
|
— |
|
/ˈeni.wer/
|
trạng từ |
bất cứ đâu
You can go anywhere you like.
Bạn có thể đi bất cứ đâu bạn thích.
|
— |
|
/ˈtruːli/
|
trạng từ |
thật sự
I truly believe in you.
Tôi thật sự tin tưởng vào bạn.
|
— |
|
/ˌpɒpjʊˈleɪʃən/
|
danh từ |
dân số
The population is growing.
Dân số đang tăng lên.
Chi tiếtThe population of deer is decreasing.Quần thể hươu đang giảm.
Đồng nghĩainhabitantsresidents
Cụm hay dùngpopulation growthpopulation density
Họ từpopulate (v)populous (adj)
Không đếm được; dùng 'the population of'.
|
— |
|
/ˌeksɪˈbɪʃn/
|
n |
cuộc triển lãm
The art exhibition opened yesterday.
Cuộc triển lãm nghệ thuật khai mạc hôm qua.
|
— |
|
/ˈɛntrəns/
|
danh từ |
lối vào
The entrance is on the left.
Lối vào ở bên trái.
|
— |
|
/ɪˈkwɪpmənt/
|
danh từ |
thiết bị
I need new equipment.
Tôi cần thiết bị mới.
Chi tiếtThe lab has modern equipment.Phòng thí nghiệm có thiết bị hiện đại.
Đồng nghĩagearapparatus
Cụm hay dùngoffice equipmentpiece of equipment
Họ từequip (v.)
Danh từ không đếm được, không có 'equipments'.
|
— |
|
/ˈtaɪmteɪbəl/
|
n |
thời khóa biểu, lịch tàu xe
Check the timetable for the next train.
Kiểm tra thời khóa biểu chuyến tàu tiếp theo.
|
— |
|
/rɪˈzʌlt/
|
danh từ |
kết quả
The result is good.
Kết quả thì tốt.
Chi tiếtHard work results in success.Làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.
Đồng nghĩaoutcomeconsequence
Cụm hay dùngas a resultresult from
Họ từresulting (adj)resultant (adj)
Danh từ chỉ kết quả; động từ đi với 'in' hoặc 'from'.
|
— |
|
/ˈrekɔːrd/
|
n |
đĩa nhạc, kỷ lục
The album broke sales records.
Album phá vỡ kỷ lục doanh số.
Chi tiếtKeep a record of expenses.Ghi lại chi phí.
Đồng nghĩadocumentachievement
Cụm hay dùngset a recordmedical record
Họ từrecord (v)recording (n)
Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm hai.
|
— |
|
/dəˈrɛkʃən/
|
danh từ |
hướng
Please follow the direction.
Xin hãy theo hướng dẫn.
Chi tiếtFollow the directions carefully.Làm theo chỉ dẫn cẩn thận.
Đồng nghĩawayguidance
Cụm hay dùngchange directionsense of direction
Họ từdirect (v/adj)directly (adv)
Số nhiều 'directions' thường chỉ chỉ dẫn.
|
— |
Đang tải...