| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/sərˈpraɪzd/
|
tính từ |
ngạc nhiên
I was surprised by the unexpected news.
Tôi đã ngạc nhiên trước tin tức bất ngờ.
Chi tiếtShe was surprised by the gift.Cô ấy ngạc nhiên vì món quà.
Đồng nghĩaastonishedamazed
Cụm hay dùngbe surprisedsurprised atsurprised look
Họ từsurprise (n/v)surprising (adj)surprisingly (adv)
Mức độ nhẹ hơn 'shocked'.
|
— |
|
/ˈlʌk.i/
|
tính từ |
may mắn
I feel lucky to have such good friends.
Tôi cảm thấy may mắn khi có những người bạn tốt như vậy.
|
— |
|
/ˈfrend.li/
|
tính từ |
thân thiện
The dog is very friendly.
Con chó rất thân thiện.
|
— |
|
/bɔːrd/
|
tính từ |
chán nản
I felt bored during the long lecture.
Tôi cảm thấy chán nản trong suốt bài giảng dài.
Chi tiếtThe lecture made me bored.Bài giảng làm tôi chán.
Đồng nghĩawearylistless
Cụm hay dùngfeel boredbored withbored look
Họ từbore (v)boring (adj)boredom (n)
Phân biệt: 'bored' là cảm giác, 'boring' là tính chất.
|
— |
|
/ˈrɛdi/
|
tính từ |
sẵn sàng
I am ready to go.
Tôi đã sẵn sàng để đi.
Chi tiếtDinner is ready.Bữa tối đã sẵn sàng.
Đồng nghĩapreparedset
Cụm hay dùngget readyready for
Họ từreadily (adv)readiness (n)
Thường đi với giới từ 'for' hoặc 'to'.
|
— |
|
/ˈkwɪk.li/
|
trạng từ |
nhanh chóng
She runs quickly to catch the bus.
Cô ấy chạy nhanh chóng để bắt xe buýt.
Chi tiếtFinish it quickly.Hoàn thành nó nhanh lên.
Đồng nghĩafastrapidly
Cụm hay dùngmove quicklyquickly change
Họ từquick (adj)quickness (n)
Trạng từ của 'quick'.
|
— |
|
/ˈsloʊli/
|
trạng từ |
chậm rãi
She walked slowly to the bus stop.
Cô ấy đi chậm rãi đến trạm xe buýt.
Chi tiếtPlease speak more slowly.Làm ơn nói chậm hơn.
Đồng nghĩagraduallyleisurely
Cụm hay dùngmove slowlyslowly but surely
Họ từslow (adj)slowness (n)
Slowly là trạng từ, đứng sau động từ.
|
— |
|
/ˈkɛrfəli/
|
trạng từ |
một cách cẩn thận
She carefully packed her suitcase.
Cô ấy đã đóng gói vali của mình một cách cẩn thận.
Chi tiếtShe listened carefully.Cô ấy lắng nghe cẩn thận.
Đồng nghĩacautiouslyattentively
Cụm hay dùngread carefullythink carefully
Họ từcareful (adj)care (n/v)
Đừng nhầm với 'carelessly' (bất cẩn).
|
— |
|
/əˈɡɛn/
|
trạng từ |
lần nữa
Please say it again.
Xin hãy nói lại lần nữa.
Chi tiếtI will try again tomorrow.Tôi sẽ thử lại vào ngày mai.
Đồng nghĩaonce moreanew
Cụm hay dùngagain and againnow and again
Không nhầm với 'against' (chống lại).
|
— |
|
/ˈɔːl.weɪz/
|
trạng từ |
luôn luôn
I always eat breakfast.
Tôi luôn luôn ăn sáng.
Chi tiếtI always drink coffee.Tôi luôn uống cà phê.
Đồng nghĩaforeverconstantly
Cụm hay dùngalways rememberalways ready
Họ từall ways (phr.)
Đứng trước động từ thường, sau 'be'.
|
— |
|
/ˈnɛvər/
|
trạng từ |
không bao giờ
I never eat meat.
Tôi không bao giờ ăn thịt.
Chi tiếtShe never lies.Cô ấy không bao giờ nói dối.
Đồng nghĩanot everat no time
Cụm hay dùngnever mindnever again
Họ từnever-ending (adj)nevertheless (adv)
Đặt 'never' trước động từ chính.
|
— |
|
/ˈjuːʒuəli/
|
trạng từ |
thường thường
I usually eat breakfast at 7.
Tôi thường ăn sáng lúc 7 giờ.
Chi tiếtShe usually takes the bus.Cô ấy thường đi xe buýt.
Đồng nghĩagenerallynormally
Cụm hay dùngusually dousually happens
Họ từusual (adj)unusual (adj)
Dùng để chỉ thói quen hoặc tần suất.
|
— |
|
/ˈsʌm.taɪmz/
|
trạng từ |
thỉnh thoảng
I sometimes go to the park.
Tôi thỉnh thoảng đi đến công viên.
Chi tiếtIt sometimes snows here.Ở đây thỉnh thoảng có tuyết.
Đồng nghĩaoccasionallynow and then
Cụm hay dùngsometimes yessometimes no
Không nhầm với 'sometime' (một lúc nào đó).
|
— |
|
/ˈɔːfən/
|
trạng từ |
thường xuyên
I often go to the park.
Tôi thường xuyên đi đến công viên.
Chi tiếtHow often do you exercise?Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào?
Đồng nghĩafrequentlyregularly
Cụm hay dùngmore oftenoften enough
Họ từoftentimes (adv)
Phát âm: bỏ âm /t/.
|
— |
|
/ɔːlˈrɛdi/
|
trạng từ |
đã
I already ate lunch.
Tôi đã ăn trưa.
Chi tiếtIs it already 5 o'clock?Đã 5 giờ rồi sao?
Đồng nghĩapreviouslyby now
Cụm hay dùngalready donealready know
Dùng với thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ.
|
— |
|
/təˈɡɛðər/
|
trạng từ |
cùng nhau
We work together.
Chúng tôi làm việc cùng nhau.
Chi tiếtLet's sing together.Hãy hát cùng nhau.
Đồng nghĩajointlycollectively
Cụm hay dùngwork togetherget together
Họ từtogetherness (n)
Cùng nhau, với nhau.
|
— |
|
/əˈweɪ/
|
trạng từ |
xa
She is away from home.
Cô ấy đang xa nhà.
Chi tiếtThe store is two miles away.Cửa hàng cách đây hai dặm.
Đồng nghĩaofffar
Cụm hay dùnggo awayfar away
Thường đi với động từ chỉ chuyển động.
|
— |
|
/dʒʌst/
|
trạng từ |
vừa mới
I just arrived.
Tôi vừa mới đến.
|
— |
|
/stɪl/
|
trạng từ |
vẫn
I am still here.
Tôi vẫn ở đây.
Chi tiếtI still love you.Anh vẫn yêu em.
Đồng nghĩayeteven now
Cụm hay dùngstill waitingstill alive
Họ từstillness (n)
Không nhầm với 'still' (tĩnh lặng).
|
— |
|
/ˈlaʊdli/
|
adv |
to, ầm ĩ
Don't talk so loudly in class.
Đừng nói to như vậy trong lớp.
|
— |
Đang tải...