| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪˌlɛkˈtrɪs.ɪ.ti/
|
n. |
điện, điện năng
Electricity prices rose sharply last quarter.
Giá điện tăng mạnh trong quý vừa qua.
Chi tiếtThe factory runs on electricity from the grid.Nhà máy hoạt động bằng điện từ lưới điện.
Đồng nghĩapowerelectric power
Cụm hay dùngelectricity billelectricity supplygenerate electricityelectricity costs
Họ từelectric (adj.)electrical (adj.)electrician (n.)
'Electricity bill' = hóa đơn tiền điện. Đừng nhầm 'electric' (tính từ chỉ thiết bị) và 'electrical' (chỉ hệ thống).
|
— |
|
/kənˈsʌmp.ʃən/
|
n. |
sự tiêu thụ, mức tiêu dùng
Energy consumption increased during the winter months.
Mức tiêu thụ năng lượng tăng trong những tháng mùa đông.
Chi tiếtThe company aims to reduce its power consumption.Công ty đặt mục tiêu giảm mức tiêu thụ điện.
Đồng nghĩauseusage
Cụm hay dùngenergy consumptionfuel consumptionreduce consumptionconsumption rateper capita consumption
Họ từconsume (v.)consumer (n.)consumable (adj.)
'Consumption' dùng nhiều trong báo cáo kinh doanh. Đừng nhầm với 'assumption' (giả định).
|
— |
|
/ˈmiː.t̬ɚ/
|
n. |
đồng hồ đo (điện, nước, khí)
The technician read the electricity meter monthly.
Kỹ thuật viên đọc đồng hồ điện hàng tháng.
Chi tiếtA smart meter tracks your usage in real time.Đồng hồ thông minh theo dõi mức sử dụng theo thời gian thực.
Đồng nghĩagauge
Cụm hay dùngelectricity metergas meterwater meterread the metersmart meter
Họ từmetering (n.)metered (adj.)
'Read the meter' = ghi chỉ số đồng hồ. Cũng có nghĩa đơn vị đo lường (metre - BrE).
|
— |
|
/ˈaʊ.t̬ɪdʒ/
|
n. |
sự mất điện, gián đoạn dịch vụ
A power outage hit the building at noon.
Một sự cố mất điện xảy ra ở tòa nhà lúc trưa.
Chi tiếtThe scheduled outage will last three hours.Sự cố mất điện theo kế hoạch sẽ kéo dài ba giờ.
Đồng nghĩablackoutdisruption
Cụm hay dùngpower outagescheduled outageoutage occurredservice outageoutage duration
'Power outage' = mất điện. Khác 'shortage' (thiếu hụt, không nhất thiết mất hẳn).
|
— |
|
/ɡrɪd/
|
n. |
lưới điện, mạng lưới phân phối điện
The solar panels feed power back into the grid.
Các tấm pin mặt trời nạp điện trở lại lưới điện.
Chi tiếtRemote villages are not connected to the national grid.Các làng hẻo lánh chưa được kết nối với lưới điện quốc gia.
Đồng nghĩapower networkelectrical network
Cụm hay dùngpower gridnational gridconnect to the gridgrid failuresmart grid
Họ từoff-grid (adj.)grid-connected (adj.)
'Off-grid' = độc lập khỏi lưới điện. 'Smart grid' = lưới điện thông minh — từ hay gặp trong TOEIC Part 4.
|
— |
|
/juːˈtɪl.ɪ.ti/
|
n. |
dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, gas)
The monthly utility bill includes electricity and water.
Hóa đơn tiện ích hàng tháng bao gồm điện và nước.
Chi tiếtUtility companies must notify customers of rate changes.Các công ty dịch vụ tiện ích phải thông báo cho khách hàng về thay đổi giá.
Đồng nghĩapublic service
Cụm hay dùngutility billutility companyutility costsutility providerpublic utility
Họ từutilities (n. pl.)utilize (v.)utilization (n.)
Số nhiều 'utilities' = các dịch vụ điện-nước-gas. Hay xuất hiện trong hợp đồng thuê nhà, email công ty.
|
— |
|
/ˈdʒɛn.ə.reɪ.t̬ɚ/
|
n. |
máy phát điện
The office uses a backup generator during power cuts.
Văn phòng sử dụng máy phát điện dự phòng khi mất điện.
Chi tiếtDiesel generators are common in construction sites.Máy phát điện diesel phổ biến tại các công trình xây dựng.
Đồng nghĩadynamobackup power unit
Cụm hay dùngbackup generatordiesel generatorportable generatorrun a generatorgenerator capacity
Họ từgenerate (v.)generation (n.)generated (adj.)
'Backup generator' = máy phát điện dự phòng. Hay gặp ở Part 4 liên quan đến sự cố điện trong tòa nhà.
|
— |
|
/ɪˈfɪʃ.ən.si/
|
n. |
hiệu quả, hiệu suất
Upgrading equipment improved the plant's energy efficiency.
Nâng cấp thiết bị giúp cải thiện hiệu suất năng lượng của nhà máy.
Chi tiếtHigh efficiency motors cut electricity bills significantly.Động cơ hiệu suất cao giảm đáng kể hóa đơn tiền điện.
Đồng nghĩaeffectivenessproductivity
Cụm hay dùngenergy efficiencyfuel efficiencyimprove efficiencyefficiency ratingoperational efficiency
Họ từefficient (adj.)efficiently (adv.)inefficiency (n.)
'Energy-efficient' (adj.) = tiết kiệm năng lượng, thường thấy trên nhãn sản phẩm điện tử.
|
— |
|
/ˈkɪl.ə.wɒt/
|
n. |
kilowatt (đơn vị công suất điện)
The solar system produces three kilowatts of power.
Hệ thống năng lượng mặt trời tạo ra ba kilowatt công suất.
Chi tiếtBills are charged per kilowatt-hour of electricity used.Hóa đơn được tính theo kilowatt-giờ điện tiêu thụ.
Đồng nghĩapower unit
Cụm hay dùngkilowatt-hour (kWh)kilowatt capacityper kilowattkilowatt meterkilowatt output
Họ từwatt (n.)megawatt (n.)
'kWh' (kilowatt-hour) = đơn vị trên hóa đơn điện. 1 kWh ≈ 1 số điện. Không nhầm kW (công suất) và kWh (năng lượng).
|
— |
|
/trænsˈmɪʃ.ən/
|
n. |
sự truyền tải (điện năng)
Power transmission losses are reduced with new cables.
Hao hụt trong truyền tải điện được giảm thiểu nhờ dây cáp mới.
Chi tiếtThe transmission line crosses three provinces.Đường dây truyền tải đi qua ba tỉnh.
Đồng nghĩatransferconveyance
Cụm hay dùngpower transmissionelectricity transmissiontransmission linetransmission towertransmission loss
Họ từtransmit (v.)transmitter (n.)
'Transmission line' = đường dây cao thế. Không nhầm với 'transformer' (máy biến áp).
|
— |
|
/ˈsʌbˌsteɪ.ʃən/
|
n. |
trạm biến áp, trạm điện
The substation was upgraded to handle higher loads.
Trạm biến áp được nâng cấp để chịu tải cao hơn.
Chi tiếtA fault at the substation caused the area outage.Sự cố tại trạm biến áp gây ra mất điện khu vực.
Đồng nghĩatransformer station
Cụm hay dùngelectrical substationsubstation upgradesubstation faultsubstation capacityhigh-voltage substation
Họ từstation (n.)
'Substation' = nơi hạ điện áp để phân phối đến khu dân cư. Thường xuất hiện trong thông báo mất điện.
|
— |
|
/ˈvoʊl.tɪdʒ/
|
n. |
điện áp (volt)
High voltage lines carry electricity across long distances.
Đường dây cao thế truyền điện qua quãng đường dài.
Chi tiếtCheck the voltage before connecting your device.Kiểm tra điện áp trước khi kết nối thiết bị.
Đồng nghĩaelectrical potential
Cụm hay dùnghigh voltagelow voltagevoltage dropvoltage fluctuationvoltage regulator
Họ từvolt (n.)
'Voltage fluctuation' = biến động điện áp — nguyên nhân phổ biến làm hỏng thiết bị điện.
|
— |
|
/ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/
|
n. |
sự biến động, dao động (giá, điện áp)
Energy price fluctuations affect the company's budget.
Biến động giá năng lượng ảnh hưởng đến ngân sách công ty.
Chi tiếtVoltage fluctuations can damage sensitive equipment.Biến động điện áp có thể làm hỏng thiết bị nhạy cảm.
Đồng nghĩavariationswinginstability
Cụm hay dùngprice fluctuationvoltage fluctuationenergy fluctuationseasonal fluctuationmarket fluctuation
Họ từfluctuate (v.)fluctuating (adj.)
'Fluctuate' (động từ): 'Prices fluctuate' = giá dao động. Hay dùng trong báo cáo tài chính & kỹ thuật.
|
— |
|
/ˈfɒs.əl ˌfjuːəl/
|
n. |
nhiên liệu hóa thạch (than, dầu, khí)
Many power stations still rely on fossil fuels.
Nhiều nhà máy điện vẫn phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiếtCompanies face pressure to move away from fossil fuels.Các công ty chịu áp lực phải từ bỏ nhiên liệu hóa thạch.
Đồng nghĩanon-renewable fuel
Cụm hay dùngburn fossil fuelsfossil fuel emissionsfossil fuel dependencyreduce fossil fuel usefossil fuel industry
Đây là cụm từ cố định — luôn dùng cả cụm 'fossil fuel(s)', không nói 'fossil energy'.
|
— |
|
/ˈkɑːr.bən ˌfʊt.prɪnt/
|
n. |
dấu chân carbon, lượng khí thải carbon của một hoạt động
The firm pledged to cut its carbon footprint by half.
Công ty cam kết giảm một nửa dấu chân carbon của mình.
Chi tiếtSwitching to renewables lowers your carbon footprint.Chuyển sang năng lượng tái tạo giúp giảm dấu chân carbon của bạn.
Đồng nghĩaemissionspollution
Cụm hay dùngreduce carbon footprintmeasure carbon footprintcarbon footprint targetlower your footprintcarbon footprint calculator
Họ từcarbon (n.)footprint (n.)
Cụm cố định — không nói 'CO2 footprint'. Thường gặp trong bản tin công ty và báo cáo ESG.
|
— |
|
/əˈplaɪ.əns/
|
n. |
thiết bị điện gia dụng
Energy-efficient appliances lower your monthly utility bill.
Thiết bị điện tiết kiệm năng lượng giảm hóa đơn tiện ích hàng tháng.
Chi tiếtOld appliances consume more electricity than newer models.Thiết bị cũ tiêu thụ nhiều điện hơn các mẫu mới.
Đồng nghĩadevicehousehold device
Cụm hay dùnghousehold applianceenergy-efficient applianceelectrical appliancemajor applianceappliance rating
Họ từapply (v.)
'Appliance' chỉ thiết bị điện lớn (tủ lạnh, máy giặt). Đừng nhầm với 'device' (thiết bị nhỏ, điện tử).
|
— |
|
/ˈrɛt.rəʊˌfɪt/
|
v./n. |
cải tạo, lắp thêm thiết bị mới vào công trình cũ
The office was retrofitted with LED lighting to save energy.
Văn phòng được cải tạo bằng đèn LED để tiết kiệm năng lượng.
Chi tiếtA retrofit program helps older buildings meet efficiency standards.Chương trình cải tạo giúp các tòa nhà cũ đáp ứng tiêu chuẩn hiệu quả.
Đồng nghĩaupgraderefurbishmodernize
Cụm hay dùngenergy retrofitretrofit programbuilding retrofitretrofit lightingcost of retrofit
'Retrofit' = thêm/thay thiết bị mới vào hệ thống đã có. Khác 'renovate' (tân trang toàn bộ).
|
— |
Đang tải...