| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɪnkʌm tæks/
|
n. |
thuế thu nhập
She filed her income tax return online.
Cô ấy nộp tờ khai thuế thu nhập trực tuyến.
Chi tiếtIncome tax rates vary by bracket.Thuế suất thuế thu nhập thay đổi theo bậc.
Đồng nghĩaearnings taxpersonal tax
Cụm hay dùngincome tax returnincome tax rateincome tax bracketfile income tax
Họ từincome (n.) thu nhậptaxable income (phr.) thu nhập chịu thuế
'File an income tax return' = nộp tờ khai thuế thu nhập — cụm hay gặp Part 7.
|
— |
|
/dɪˈdʌkt/
|
v. |
khấu trừ, trừ đi
Tax is deducted from your salary.
Thuế được khấu trừ từ lương của bạn.
Chi tiếtThey deduct fees from the total.Họ trừ phí khỏi tổng số.
Đồng nghĩasubtract
Cụm hay dùngdeduct taxdeduct fromdeduct expensestax-deductible
Họ từdeduction (n.) khoản khấu trừdeductible (adj.) được khấu trừ
'Deduct from' = trừ khỏi. Danh từ: deduction. Tránh nhầm với 'deduce' (suy luận).
|
— |
|
/dɪˈdʌkʃən/
|
n. |
khoản khấu trừ
Charitable donations qualify as deductions.
Quyên góp từ thiện đủ điều kiện để khấu trừ.
Chi tiếtThe deduction reduced her tax bill.Khoản khấu trừ đã giảm hóa đơn thuế của cô ấy.
Đồng nghĩaallowancewrite-off
Cụm hay dùngtax deductionstandard deductionitemized deductionclaim a deduction
Họ từdeduct (v.) khấu trừdeductible (adj.) được khấu trừ
'Claim a deduction' = yêu cầu khoản khấu trừ. Standard vs. itemized deduction hay xuất hiện Part 7.
|
— |
|
/reɪt/
|
n. |
thuế suất, tỷ lệ
The corporate tax rate is 25%.
Thuế suất doanh nghiệp là 25%.
Chi tiếtInterest rates affect mortgage payments.Lãi suất ảnh hưởng đến thanh toán thế chấp.
Đồng nghĩapercentagelevel
Cụm hay dùngtax rateinterest rateflat ratemarginal raterate of return
Họ từrate (v.) đánh giá/xếp loạirated (adj.) được xếp hạng
'Tax rate' = thuế suất. Phân biệt: flat rate (tỷ lệ cố định) vs. marginal rate (thuế suất biên).
|
— |
|
/ɪɡˈzɛmpt/
|
adj. |
được miễn (thuế)
Nonprofits are exempt from income tax.
Các tổ chức phi lợi nhuận được miễn thuế thu nhập.
Chi tiếtSome goods are exempt from sales tax.Một số hàng hóa được miễn thuế bán hàng.
Đồng nghĩaexcludedfree from
Cụm hay dùngtax-exemptexempt from taxexempt statusexempt organization
Họ từexemption (n.) sự miễn trừexempt (v.) miễn cho
'Exempt from' = được miễn khỏi. Danh từ: exemption. Tránh nhầm với 'exception' (ngoại lệ).
|
— |
|
/ˈtækspeɪər/
|
n. |
người nộp thuế
Taxpayers must file by April 15.
Người nộp thuế phải khai trước ngày 15 tháng 4.
Chi tiếtThe government mailed notices to all taxpayers.Chính phủ gửi thông báo cho tất cả người nộp thuế.
Đồng nghĩafiler
Cụm hay dùngindividual taxpayercorporate taxpayertaxpayer identificationtaxpayer burden
Họ từtax (n.) thuếpay (v.) nộp
'Taxpayer identification number (TIN)' = mã số thuế cá nhân — hay gặp trong form Part 7.
|
— |
|
/ˈlaɪəbl/
|
adj. |
có nghĩa vụ (nộp thuế), chịu trách nhiệm
You are liable for taxes on all earnings.
Bạn có nghĩa vụ nộp thuế cho tất cả thu nhập.
Chi tiếtThe company is liable for unpaid duties.Công ty phải chịu trách nhiệm cho các khoản thuế chưa nộp.
Đồng nghĩaresponsibleobligated
Cụm hay dùngliable for taxliable to payheld liablelegally liable
Họ từliability (n.) nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lýliabilities (n.pl.) các khoản nợ/trách nhiệm
'Liable for' = chịu trách nhiệm về. Tài chính: 'liabilities' (số nhiều) = các khoản nợ trong bảng cân đối kế toán.
|
— |
|
/dɪˈklɛr/
|
v. |
khai báo (thu nhập, tài sản)
You must declare all foreign income.
Bạn phải khai báo tất cả thu nhập nước ngoài.
Chi tiếtTravelers must declare goods at customs.Du khách phải khai báo hàng hóa tại hải quan.
Đồng nghĩareportdisclose
Cụm hay dùngdeclare incomedeclare assetsdeclare at customsdeclare bankruptcy
Họ từdeclaration (n.) tờ khaideclarant (n.) người khai báo
'Declare income' = khai thuế thu nhập. 'Declaration' = tờ khai — hay gặp Part 7 customs/tax forms.
|
— |
|
/ˈbrækɪt/
|
n. |
bậc thuế
Higher earners fall in a higher tax bracket.
Người thu nhập cao hơn thuộc bậc thuế cao hơn.
Chi tiếtThe new law adjusted tax brackets.Luật mới đã điều chỉnh các bậc thuế.
Đồng nghĩatierband
Cụm hay dùngtax bracketincome brackethigher bracketmove into a bracket
'Tax bracket' = bậc thuế theo mức thu nhập. Phân biệt với 'tax rate' (thuế suất của từng bậc).
|
— |
|
/ˈlɛvi/
|
n. |
khoản thuế, lệ phí bắt buộc
A special levy funds road repairs.
Một khoản thuế đặc biệt tài trợ sửa chữa đường.
Chi tiếtThe city imposed a new levy on hotels.Thành phố áp đặt một khoản thuế mới đối với khách sạn.
Đồng nghĩataxdutycharge
Cụm hay dùngimpose a levylevy a taxlevy on importsspecial levy
Họ từlevy (v.) áp đặt/thu thuế
'Levy' có thể là danh từ hoặc động từ: 'levy a tax' = áp đặt thuế. Thường dùng cho thuế địa phương hoặc đặc biệt.
|
— |
|
/ɪɡˈzɛmpʃən/
|
n. |
sự miễn trừ thuế
Each dependent earns an exemption.
Mỗi người phụ thuộc được một khoản miễn trừ.
Chi tiếtApply for a diplomatic tax exemption.Xin miễn trừ thuế ngoại giao.
Đồng nghĩaexclusionwaiver
Cụm hay dùngtax exemptionclaim an exemptionpersonal exemptionexemption certificate
Họ từexempt (adj./v.) được miễn / miễn cho
'Claim an exemption' = yêu cầu miễn trừ. Khác 'deduction' (trừ vào thu nhập) — exemption = miễn hoàn toàn một phần.
|
— |
|
/ɡroʊs ˈɪnkʌm/
|
n. |
tổng thu nhập (trước thuế)
Your gross income includes all wages and tips.
Tổng thu nhập của bạn bao gồm tất cả lương và tiền tip.
Chi tiếtGross income is calculated before deductions.Tổng thu nhập được tính trước các khoản khấu trừ.
Đồng nghĩatotal incomeoverall earnings
Cụm hay dùnggross incomegross salaryreport gross incomeadjusted gross income
Họ từgross (adj.) tổng, trước thuếnet income (phr.) thu nhập ròng
'Gross income' (trước thuế) ≠ 'net income' (sau thuế). Phân biệt rõ hai khái niệm này.
|
— |
|
/nɛt ˈɪnkʌm/
|
n. |
thu nhập ròng (sau thuế)
Net income is what you take home after taxes.
Thu nhập ròng là số tiền bạn nhận về sau thuế.
Chi tiếtThe company's net income rose last quarter.Thu nhập ròng của công ty tăng trong quý trước.
Đồng nghĩatake-home payafter-tax income
Cụm hay dùngnet incomenet profitnet salarycalculate net income
Họ từgross income (phr.) tổng thu nhập trước thuế
'Net' luôn = sau khi trừ thuế và các khoản khấu trừ. 'Gross' = trước khi trừ.
|
— |
|
/ˈtæksəbl/
|
adj. |
chịu thuế, phải đóng thuế
Bonuses are taxable income.
Thưởng là thu nhập chịu thuế.
Chi tiếtNot all gifts are taxable.Không phải tất cả quà tặng đều chịu thuế.
Đồng nghĩadutiable
Cụm hay dùngtaxable incometaxable eventtaxable amountnon-taxable
Họ từtax (n.) thuếtaxation (n.) việc đánh thuế
'Taxable income' = phần thu nhập phải đóng thuế (sau khi trừ exemptions và deductions).
|
— |
|
/ˈfaɪlɪŋ/
|
n. |
việc nộp (tờ khai thuế)
Tax filing is required by law.
Việc nộp khai thuế là bắt buộc theo luật.
Chi tiếtElectronic filing speeds up refunds.Nộp điện tử giúp đẩy nhanh hoàn thuế.
Đồng nghĩasubmission
Cụm hay dùngtax filingfiling deadlinefiling statuselectronic filinglate filing
Họ từfile (v.) nộpfiler (n.) người nộp khai
'Filing status' (single/married) ảnh hưởng đến thuế suất — hay gặp trong form Part 7.
|
— |
|
/ˈprɒpərti tæks/
|
n. |
thuế bất động sản
Property tax is paid to local authorities.
Thuế bất động sản được nộp cho chính quyền địa phương.
Chi tiếtHigh property taxes reduced home sales.Thuế bất động sản cao làm giảm doanh số nhà.
Đồng nghĩareal estate tax
Cụm hay dùngpay property taxproperty tax assessmentproperty tax billproperty tax rate
Họ từproperty (n.) tài sản, bất động sản
'Property tax assessment' = định giá bất động sản để tính thuế — hay gặp trong email/thông báo Part 7.
|
— |
|
/ˈkɔːrpərət tæks/
|
n. |
thuế doanh nghiệp
The corporate tax rate was lowered this year.
Thuế suất doanh nghiệp đã giảm năm nay.
Chi tiếtMultinationals optimize their corporate tax burden.Các tập đoàn đa quốc gia tối ưu hóa gánh nặng thuế doanh nghiệp.
Đồng nghĩabusiness taxcorporation tax
Cụm hay dùngcorporate tax ratecorporate tax returncorporate tax planningcorporate tax cut
Họ từcorporate (adj.) thuộc doanh nghiệpcorporation (n.) tập đoàn
'Corporate tax' áp dụng cho lợi nhuận doanh nghiệp — khác với 'income tax' của cá nhân.
|
— |
|
/ˈvæljuː ˈædɪd tæks/
|
n. |
thuế giá trị gia tăng (VAT)
The price includes value-added tax.
Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng.
Chi tiếtBusinesses must register for VAT above a threshold.Doanh nghiệp phải đăng ký VAT khi vượt ngưỡng.
Đồng nghĩaVATgoods and services tax
Cụm hay dùngvalue-added taxVAT rateVAT registrationVAT refundinclusive of VAT
Họ từVAT (abbr.) thuế GTGT
Viết tắt: VAT. 'VAT-inclusive' = giá đã gồm VAT; 'VAT-exclusive' = chưa gồm.
|
— |
|
/wɪðˈhoʊld/
|
v. |
khấu trừ tại nguồn, giữ lại
Employers withhold taxes from each paycheck.
Chủ lao động khấu trừ thuế từ mỗi phiếu lương.
Chi tiếtThe bank withheld funds pending verification.Ngân hàng giữ lại tiền trong khi chờ xác minh.
Đồng nghĩadeductretain
Cụm hay dùngwithhold taxeswithhold paymentwithholding taxwithhold from wages
Họ từwithholding (n.) khoản khấu trừ tại nguồn
'Withhold from wages' = trừ thẳng từ lương (employer làm thay cho employee). Hay gặp Part 7 payroll.
|
— |
|
/ˈkæpɪtəl ɡeɪnz/
|
n. |
thu nhập từ lãi vốn (bán tài sản)
Capital gains are taxed at 15%.
Thu nhập lãi vốn bị đánh thuế 15%.
Chi tiếtSelling shares may trigger capital gains tax.Bán cổ phiếu có thể kích hoạt thuế lãi vốn.
Đồng nghĩainvestment gains
Cụm hay dùngcapital gains taxlong-term capital gainsshort-term capital gainsreport capital gains
Họ từcapital (n.) vốngain (n.) lợi nhuận, lãi
'Capital gains tax' = thuế đánh trên lãi từ bán tài sản (cổ phiếu, nhà). Hay gặp Part 7 tài chính.
|
— |
|
/ˌsɛlfɪmˈplɔɪd/
|
adj. |
tự kinh doanh, làm tự do
Self-employed workers pay their own taxes.
Người tự kinh doanh tự nộp thuế của họ.
Chi tiếtShe became self-employed after leaving the firm.Cô ấy trở thành người tự kinh doanh sau khi rời công ty.
Đồng nghĩafreelanceindependent
Cụm hay dùngself-employed taxself-employment incomeself-employed statusbe self-employed
Họ từself-employment (n.) việc tự kinh doanh
Người 'self-employed' phải tự tính và nộp cả phần thuế doanh nghiệp — không có employer khấu trừ hộ.
|
— |
|
/tæks ˈʃɛltər/
|
n. |
công cụ/kế hoạch giảm thuế hợp pháp
A retirement account acts as a tax shelter.
Tài khoản hưu trí hoạt động như một công cụ giảm thuế.
Chi tiếtInvestors use tax shelters to reduce liability.Nhà đầu tư dùng công cụ giảm thuế để giảm nghĩa vụ.
Đồng nghĩatax haven (offshore)
Cụm hay dùngtax shelteruse a tax shelterlegal tax shelterretirement tax shelter
'Tax shelter' = hợp pháp (ví dụ: quỹ hưu trí). Khác 'tax evasion' = trốn thuế (bất hợp pháp).
|
— |
|
/tæks ɪˈveɪʒən/
|
n. |
trốn thuế (bất hợp pháp)
Tax evasion is a serious criminal offense.
Trốn thuế là tội hình sự nghiêm trọng.
Chi tiếtHe was charged with tax evasion.Ông ta bị buộc tội trốn thuế.
Đồng nghĩatax fraud
Cụm hay dùngtax evasioncharged with evasiontax evasion penaltyprevent tax evasion
Họ từevade (v.) trốn tránhevasive (adj.) né tránh
'Tax evasion' (trốn thuế, phi pháp) ≠ 'tax avoidance' (tránh thuế hợp pháp). Dễ nhầm!
|
— |
|
/tæks əˈvɔɪdəns/
|
n. |
tránh thuế hợp pháp
Using deductions is a form of tax avoidance.
Sử dụng khoản khấu trừ là một hình thức tránh thuế hợp pháp.
Chi tiếtTax avoidance is legal but closely watched.Tránh thuế hợp pháp là hợp lệ nhưng bị theo dõi chặt.
Đồng nghĩatax minimization
Cụm hay dùngtax avoidance strategylegal tax avoidanceaggressive tax avoidance
Họ từavoid (v.) tránhavoidance (n.) sự tránh
'Avoidance' (hợp pháp) ≠ 'evasion' (phi pháp). Đây là cặp confusable quan trọng trong Part 7.
|
— |
|
/ˈfɪskəl jɪr/
|
n. |
năm tài chính
Our fiscal year runs from July to June.
Năm tài chính của chúng tôi chạy từ tháng 7 đến tháng 6.
Chi tiếtThe budget is set at the start of each fiscal year.Ngân sách được đặt ra vào đầu mỗi năm tài chính.
Đồng nghĩafinancial yeartax year
Cụm hay dùngfiscal year endfiscal year budgetcurrent fiscal yearclose the fiscal year
Họ từfiscal (adj.) thuộc tài chính công
'Fiscal year' không nhất thiết trùng năm dương lịch. Phân biệt: 'fiscal year' vs. 'calendar year'.
|
— |
|
/tæks ˈbrækɪt/
|
n. |
bậc thuế thu nhập
A raise may push you into a higher tax bracket.
Tăng lương có thể đưa bạn vào bậc thuế cao hơn.
Chi tiếtThe lowest tax bracket pays 10%.Bậc thuế thấp nhất nộp 10%.
Đồng nghĩatax tierincome band
Cụm hay dùngtax bracketfall into a bracketmarginal tax bracketmove up a bracket
Họ từbracket (n.) bậc, nhóm
'Tax bracket' = bậc thu nhập xác định thuế suất. Phần thu nhập trong bracket đó mới áp thuế suất đó.
|
— |
|
/ˈtæksəbl ˈɪnkʌm/
|
n. |
thu nhập chịu thuế
Taxable income is calculated after deductions.
Thu nhập chịu thuế được tính sau khi khấu trừ.
Chi tiếtGifts below $15,000 are not taxable income.Quà tặng dưới 15.000 đô không phải thu nhập chịu thuế.
Đồng nghĩaassessable incometaxable earnings
Cụm hay dùngreduce taxable incomecalculate taxable incometaxable income thresholdtaxable income bracket
Họ từtaxable (adj.) chịu thuếincome (n.) thu nhập
'Taxable income' = gross income − exemptions − deductions. Đây là con số dùng để tính thuế thực tế.
|
— |
|
/tæks ˈtriːti/
|
n. |
hiệp ước thuế (giữa các quốc gia)
A tax treaty prevents double taxation.
Hiệp ước thuế ngăn chặn việc đánh thuế hai lần.
Chi tiếtThe two countries signed a new tax treaty.Hai quốc gia đã ký một hiệp ước thuế mới.
Đồng nghĩatax agreementdouble tax agreement
Cụm hay dùngtax treatybilateral tax treatytax treaty benefitssign a tax treaty
Họ từtreaty (n.) hiệp ước
'Tax treaty' = thỏa thuận giữa 2 nước để tránh đánh thuế cùng một thu nhập hai lần.
|
— |
Đang tải...