| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈnæroʊ/
|
tính từ |
hẹp
The narrow street was crowded with people.
Con phố hẹp đông đúc người.
|
— |
|
/peɪl/
|
tính từ |
nhạt màu
She has a pale complexion that looks delicate.
Cô ấy có làn da nhạt màu trông rất mỏng manh.
|
— |
|
/smuːð/
|
tính từ |
mượt mà
The surface of the table is very smooth.
Bề mặt của bàn rất mượt mà.
|
— |
|
/taɪt/
|
tính từ |
chặt chẽ
The lid is tight, so it won't spill.
Nắp rất chặt, vì vậy nó sẽ không đổ ra ngoài.
|
— |
|
/waɪz/
|
tính từ |
khôn ngoan
It is wise to save money for emergencies.
Thật khôn ngoan khi tiết kiệm tiền cho những tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
/ˈæktʃuəli/
|
trạng từ |
thực sự
I actually like this song.
Tôi thực sự thích bài hát này.
Chi tiếtHe actually finished early.Anh ấy thực sự đã hoàn thành sớm.
Đồng nghĩain factreally
Cụm hay dùngactually happenedactually think
Họ từactual (adj)actuality (n)
Dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc sửa lỗi.
|
— |
|
/ˌɔːltəˈɡeðə/
|
adv |
hoàn toàn/tất cả cộng lại
That is ten pounds altogether.
Tất cả cộng lại là mười bảng.
|
— |
|
/ˈsɜrtənli/
|
trạng từ |
chắc chắn
I will certainly help you.
Tôi chắc chắn sẽ giúp bạn.
Chi tiếtHe certainly knows the answer.Anh ấy chắc chắn biết câu trả lời.
Đồng nghĩadefinitelysurely
Cụm hay dùngcertainly notalmost certainly
Họ từcertain (adj)certainty (n)
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.
|
— |
|
/ˈɛvriˌwɛr/
|
trạng từ |
mọi nơi
There are flowers everywhere in spring.
Có hoa ở mọi nơi vào mùa xuân.
|
— |
|
/ˈhɑːrdli/
|
trạng từ |
hầu như không
She hardly had time to finish her homework before dinner.
Cô ấy hầu như không có thời gian để hoàn thành bài tập trước bữa tối.
|
— |
|
/ˈmoʊstli/
|
trạng từ |
chủ yếu
I mostly eat vegetables.
Tôi chủ yếu ăn rau.
Chi tiếtI mostly work from home.Tôi chủ yếu làm việc ở nhà.
Đồng nghĩamainlyprimarily
Cụm hay dùngmostly likelymostly used
Họ từmost (adj/adv)almost (adv)
Không nhầm với 'most' (hầu hết).
|
— |
|
/ˈnɪr.baɪ/
|
trạng từ |
gần đây
There is a store nearby.
Có một cửa hàng gần đây.
|
— |
|
/ˌoʊvərˈnaɪt/
|
trạng từ |
qua đêm
The package arrived overnight.
Gói hàng đã đến qua đêm.
|
— |
|
/ˈpɑːrtli/
|
trạng từ |
một phần
It is partly cloudy today.
Hôm nay trời có mây một phần.
|
— |
|
/ˈreɡjələrli/
|
adv |
đều đặn
Exercise regularly for best results.
Tập thể dục đều đặn để có kết quả tốt nhất.
|
— |
|
/bɪˈsaɪd/
|
giới từ |
bên cạnh
She sat beside her friend during the movie.
Cô ấy ngồi bên cạnh bạn trong suốt bộ phim.
Chi tiếtShe sat beside her friend.Cô ấy ngồi bên cạnh bạn.
Đồng nghĩanext toalongside
Cụm hay dùngbeside the roadbeside oneselfbeside the point
Họ từbeside (prep)
Chỉ vị trí bên cạnh; không nhầm với 'besides' (ngoài ra).
|
— |
|
/bɪˈjɒnd/
|
giới từ |
vượt qua
The park is beyond the river.
Công viên nằm vượt qua con sông.
Chi tiếtIt's beyond my understanding.Nó vượt quá sự hiểu biết của tôi.
Đồng nghĩapastoutside
Cụm hay dùngbeyond beliefbeyond doubt
Chỉ vị trí hoặc mức độ vượt giới hạn.
|
— |
|
/dɪˈspaɪt/
|
giới từ |
mặc dù
Despite the rain, we went outside.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
Chi tiếtHe succeeded despite difficulties.Anh ấy thành công mặc dù khó khăn.
Đồng nghĩain spite ofnotwithstanding
Cụm hay dùngdespite everythingdespite the fact
Theo sau là danh từ hoặc V-ing, không phải mệnh đề.
|
— |
|
/θruːˈaʊt/
|
giới từ |
suốt
It rained throughout the day.
Trời đã mưa suốt cả ngày.
Chi tiếtThe news spread throughout the country.Tin tức lan khắp cả nước.
Đồng nghĩaduringall over
Cụm hay dùngthroughout the worldthroughout history
Họ từthrough (prep)
Dùng để chỉ thời gian hoặc không gian.
|
— |
|
/ˌʌndəˈniːθ/
|
prep |
bên dưới
The cat hid underneath the table.
Con mèo trốn bên dưới bàn.
|
— |
|
/wɪˈðɪn/
|
giới từ |
trong vòng
I will finish within an hour.
Tôi sẽ hoàn thành trong vòng một giờ.
Chi tiếtHe arrived within an hour.Anh ấy đến trong vòng một giờ.
Đồng nghĩainsideinside of
Cụm hay dùngwithin reachwithin limits
Họ từwithin (adv)
Dùng chỉ giới hạn không gian hoặc thời gian.
|
— |
Đang tải...