| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adj+noun |
cực kỳ yêu thích nhất
Goldfinger is my absolute/all-time favourite.
Goldfinger là bộ tôi thích nhất từ trước tới nay.
|
— | |
| adj+noun |
yêu thích nhất mọi thời đại
Goldfinger is my absolute/all-time favourite.
Goldfinger là bộ tôi thích nhất từ trước tới nay.
|
— | |
| adj+noun |
fan cuồng nhiệt
She’s a(n) ardent/dedicated fan of American football.
Cô ấy là fan cuồng nhiệt của bóng bầu dục Mỹ. (Lưu ý: [showing strong feelings])
|
— | |
| verb+prep+noun |
đáp ứng sở thích (của ai)
They try to cater for everyone’s tastes.
Họ cố gắng đáp ứng sở thích của mọi người.
|
— | |
| adj+noun |
sở thích rõ ràng
When asked, many people expressed a clear preference for organic food.
Khi được hỏi, nhiều người bày tỏ thích thực phẩm hữu cơ rõ rệt.
|
— | |
| adj+noun |
fan tận tâm, trung thành
She’s a(n) ardent/dedicated fan of American football.
Cô ấy là fan trung thành của bóng bầu dục Mỹ. (Lưu ý: [showing strong feelings])
|
— | |
| adj+noun |
hận thù sâu sắc, lâu đời
The deep-rooted hatred between the two families goes back several generations.
Mối hận thù sâu sắc giữa hai gia đình đã kéo dài nhiều thế hệ.
|
— | |
| adj+noun |
căm ghét sâu sắc
She had a deep hatred of politicians, especially corrupt ones.
Cô ấy rất căm ghét các chính trị gia, nhất là những người tham nhũng.
|
— | |
| verb+pron+prep |
làm ai đó ngưỡng mộ
My wife’s father always filled me with admiration.
Bố vợ tôi luôn khiến tôi ngưỡng mộ.
|
— | |
| adj+noun |
thích thật lòng
She had a genuine liking for her cousins.
Cô ấy thật sự quý các anh chị em họ của mình.
|
— | |
| verb+pron+adj |
chào đón ai nồng nhiệt
They give them a warm welcome when they step on board.
Họ chào đón nồng nhiệt khi khách lên máy bay.
|
— | |
| verb+pron+noun |
làm ai đó vui, hài lòng
It always gives me pleasure when I see my children doing well at school.
Tôi luôn cảm thấy vui khi thấy các con học tốt.
|
— | |
| adj+noun |
niềm vui lớn
We get great enjoyment out of our little cottage in the mountains.
Chúng tôi rất thích thú với căn nhà nhỏ trên núi của mình.
|
— | |
| adj+noun |
sự kính trọng lớn nhất
I have always had the greatest regard for her.
Tôi luôn rất kính trọng cô ấy.
|
— | |
| adj+noun |
tình yêu lớn
His great love of nature can be seen in his paintings.
Tình yêu thiên nhiên lớn của anh ấy thể hiện rõ trong các bức tranh.
|
— | |
| adj+noun |
người rất yêu thích (chỉ người)
I’ve always been a great lover of Mozart’s operas.
Tôi luôn là người rất yêu thích các vở opera của Mozart.
|
— | |
| adj+noun |
niềm vui lớn
It’s been a great pleasure meeting you.
Thật vui khi được gặp bạn.
|
— | |
| verb+noun+prep |
thích (cái gì, ai đó)
I have a particular liking for quiet, relaxing music.
Tôi đặc biệt thích nhạc nhẹ nhàng, thư giãn.
|
— | |
| verb+noun |
cảm thông (với ai đó)
I have no sympathy for airlines that lose customers because they’re too lazy to give them a warm welcome when they step on board.
Tôi không cảm thông với các hãng hàng không mất khách chỉ vì họ quá lười chào đón khách lên máy bay.
|
— | |
| adj+noun |
sự kính trọng cao nhất
She has the highest regard for her teacher.
Cô ấy rất kính trọng giáo viên của mình.
|
— | |
| adj+noun |
ác cảm lớn
He has always had a huge aversion to hard work of any kind.
Anh ấy luôn rất ghét làm việc nặng nhọc dưới mọi hình thức.
|
— | |
| adj+noun |
niềm vui lớn
It was such a huge pleasure to be able to relax and do nothing for a week.
Thật là một niềm vui lớn khi được nghỉ ngơi và không làm gì suốt một tuần.
|
— | |
| adj+noun |
ghét ngay lập tức
She took an instant dislike to Mr Peabody, but she did not know why.
Cô ấy ngay lập tức không ưa ông Peabody mà không rõ lý do.
|
— | |
| adj+noun |
cực kỳ ghét
I have an intense dislike of rock music that is played too loud.
Tôi cực kỳ ghét nhạc rock mở quá to.
|
— | |
| adj+noun |
người rất ngưỡng mộ (ai đó)
I’m a keen admirer of the new President.
Tôi rất ngưỡng mộ vị Tổng thống mới.
|
— | |
| adj+noun |
rất thích (cái gì đó cụ thể)
I have a particular liking for quiet, relaxing music.
Tôi đặc biệt thích nhạc nhẹ nhàng, thư giãn.
|
— | |
| adj+noun |
tình yêu mãnh liệt
Her passionate love of the sea inspired her to sail round the world.
Tình yêu mãnh liệt với biển đã truyền cảm hứng cho cô ấy đi thuyền vòng quanh thế giới.
|
— | |
| verb+noun |
thích thú khi nghĩ đến (việc gì đó)
I don’t relish the thought of a twelve-hour flight with no leg-room, so I usually fly with Arrow.
Tôi không hề thích nghĩ đến việc phải bay 12 tiếng mà không có chỗ duỗi chân, nên tôi thường chọn hãng Arrow.
|
— | |
| adj+noun |
cực kỳ thích thú
I will never forget the sheer enjoyment of listening to the children singing.
Tôi sẽ không bao giờ quên cảm giác thích thú tột cùng khi nghe bọn trẻ hát.
|
— | |
| verb+noun |
nêu ra sở thích (chọn lựa)
You can state your preference for a special low fat menu, or seafood or vegetarian.
Bạn có thể nêu ra lựa chọn của mình cho suất ăn ít béo, hải sản hoặc chay.
|
— | |
| adj+noun |
rất ghét, ác cảm mạnh
Most people have a strong aversion to excessive violence on TV.
Hầu hết mọi người rất ghét cảnh bạo lực quá mức trên TV.
|
— | |
| adj+noun |
rất thích (so với cái khác)
I’ve always had a strong preference for short stories rather than novels.
Tôi luôn thích truyện ngắn hơn tiểu thuyết.
|
— | |
| verb+noun |
bắt đầu ghét (ai đó/cái gì đó)
She took an instant dislike to Mr Peabody, but she did not know why.
Cô ấy bỗng dưng không ưa ông Peabody, nhưng không hiểu vì sao.
|
— | |
| verb+noun |
phật ý, tự ái
I think most people take offence if they’re just treated like a number.
Tôi nghĩ hầu hết mọi người sẽ phật ý nếu bị đối xử như một con số.
|
— | |
| verb+noun |
cảm thấy thích thú
They seem to take pleasure in looking after you.
Họ dường như rất thích chăm sóc bạn.
|
— | |
| verb+prep |
tự hào về
They seem to take pride in their service.
Họ có vẻ rất tự hào về dịch vụ của mình.
|
— |
Đang tải...