Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

68. Giving Opinions

10 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  10 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/aɪ θɪŋk/
phr
Tôi nghĩ
I think this movie is interesting.
Tôi nghĩ bộ phim này thú vị.
—
/aɪ bɪˈliːv/
phr
Tôi tin rằng
I believe we should help each other.
Tôi tin rằng chúng ta nên giúp đỡ nhau.
—
/ɪt siːmz tə miː/
phr
Có vẻ như với tôi
It seems to me that he is right.
Có vẻ như với tôi rằng anh ấy đúng.
—
/aɪ fiːl ðæt/
phr
Tôi cảm thấy rằng
I feel that we need more time.
Tôi cảm thấy rằng chúng ta cần nhiều thời gian hơn.
—
/ˌaɪ əˈɡriː/
phr.
tôi đồng ý
Yes, I agree with you.
Vâng, tôi đồng ý với bạn.
Chi tiết
Nói “I agree” (KHÔNG “I am agree”). Đồng ý với ai đó: “I agree with you”.
—
/aɪ dɪsəˈɡriː/
phr
Tôi không đồng ý
I disagree with that idea.
Tôi không đồng ý với ý tưởng đó.
—
/aɪ wʊd seɪ/
phr
Tôi sẽ nói rằng
I would say this is a great opportunity.
Tôi sẽ nói rằng đây là một cơ hội tuyệt vời.
—
/aɪ prɪˈfɜː/
phr
Tôi thích
I prefer tea to coffee.
Tôi thích trà hơn cà phê.
—
/aɪ səˈdʒɛst/
phr
Tôi đề xuất
I suggest we start early.
Tôi đề xuất chúng ta bắt đầu sớm.
—
/wɒt duː juː θɪŋk/
phr
bạn nghĩ sao
What do you think about this plan?
Bạn nghĩ sao về kế hoạch này?
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...