| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/kæn aɪ hɛlp jʊ/
|
phr |
Tôi có thể giúp bạn không?
Can I help you with that?
Tôi có thể giúp bạn với việc đó không?
|
— |
|
/aɪm ˈbɪzi/
|
phr |
Tôi bận
Sorry, I'm busy right now.
Xin lỗi, tôi bận ngay bây giờ.
|
— |
|
/aɪ dəʊnt nəʊ/
|
phr |
Tôi không biết
Sorry, I don’t know the answer.
Xin lỗi, tôi không biết câu trả lời.
|
— |
|
/wɒts ðə ˈmætə/
|
phr |
Có chuyện gì vậy?
You look sad. What's the matter?
Bạn trông buồn. Có chuyện gì vậy?
|
— |
|
/kæn aɪ hæv/
|
phr |
Tôi có thể lấy...?
Can I have a glass of water?
Tôi có thể lấy một ly nước không?
|
— |
|
/aɪm ˈlʊkɪŋ fɔː/
|
phr |
Tôi đang tìm...
I’m looking for the bus station.
Tôi đang tìm bến xe buýt.
|
— |
|
/aɪm ˈhʌŋɡri/
|
phr |
Tôi đói.
I’m hungry. Let’s eat something.
Tôi đói. Chúng ta hãy ăn gì đó.
|
— |
|
/aɪm ˈtaɪəd/
|
phr |
Tôi mệt.
I’m tired after the long day.
Tôi mệt sau một ngày dài.
|
— |
|
/aɪ laɪk jɔː staɪl/
|
phr |
Tôi thích phong cách của bạn.
I like your style of dressing.
Tôi thích phong cách ăn mặc của bạn.
|
— |
|
/wɒt's jɔː ˈfeɪvərɪt/
|
phr |
Món yêu thích của bạn là gì?
What’s your favorite food?
Món ăn yêu thích của bạn là gì?
|
— |
|
/aɪ niːd ə breɪk/
|
phr |
Tôi cần nghỉ ngơi.
I need a break from studying.
Tôi cần nghỉ ngơi sau khi học.
|
— |
|
/aɪm ˈtaɪəd/
|
phr |
Tôi mệt
I’m tired after the long journey.
Tôi mệt sau chuyến đi dài.
|
— |
|
/haʊ mʌtʃ ɪz ɪt/
|
phr |
cái này giá bao nhiêu?
How much is it? I want to buy this shirt.
Cái này giá bao nhiêu? Tôi muốn mua chiếc áo này.
|
— |
|
/aɪ hæv nəʊ aɪˈdɪə/
|
phr |
tôi không biết gì cả
I have no idea where my keys are.
Tôi không biết chìa khóa của tôi ở đâu.
|
— |
|
/kʊd juː rɪˈpiːt ðæt/
|
phr |
bạn có thể lặp lại không?
Could you repeat that, please? I didn't hear you.
Bạn có thể lặp lại không? Tôi không nghe rõ.
|
— |
|
/wɒt duː juː miːn/
|
phr |
ý bạn là gì?
What do you mean by that?
Ý bạn là gì vậy?
|
— |
|
/aɪm dʒʌst ˈlʊkɪŋ/
|
phr |
tôi chỉ xem thôi
Thanks, but I'm just looking for now.
Cảm ơn, nhưng tôi chỉ xem thôi.
|
— |
|
/aɪm ˈstɑːvɪŋ/
|
phr |
tôi đói lắm
I'm starving, let's get some food.
Tôi đói lắm, chúng ta đi ăn gì đi.
|
— |
|
/wɒts ʌp/
|
phr |
có gì mới không?
Hey, what's up?
Chào, có gì mới không?
|
— |
|
/ɡʊd aɪˈdɪə/
|
phr |
ý hay đó
Pizza for dinner? Good idea!
Ăn pizza tối nay? Ý hay đó!
|
— |
|
/ˈhʌri ʌp/
|
phr |
nhanh lên!
Hurry up, the bus is leaving!
Nhanh lên, xe buýt sắp chạy rồi!
|
— |
|
/kənˌɡrætʃəˈleɪʃnz/
|
excl. |
Chúc mừng!
Congratulations! You passed the exam.
Chúc mừng! Bạn đã đỗ kỳ thi.
Chi tiếtWe said "Congratulations!" to the winners.Chúng tôi nói “Chúc mừng!” với những người thắng cuộc.
Luôn có “s” ở cuối (số nhiều). Đi với “say”: say congratulations.
|
— |
|
/ˈwelkəm tuː/
|
phr |
chào mừng đến...
Welcome to our home.
Chào mừng đến nhà của chúng tôi.
|
— |
|
/kæn juː pɑːs miː/
|
phr |
bạn có thể đưa cho tôi... không?
Can you pass me the salt, please?
Bạn có thể đưa cho tôi muối không?
|
— |
|
/aɪm ɒn maɪ weɪ/
|
phr |
tôi đang trên đường đến
Don't worry, I'm on my way now.
Đừng lo, tôi đang trên đường đến rồi.
|
— |
Đang tải...