| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈbɔːdɪŋ taɪm/
|
phr |
thời gian lên máy bay
The boarding time is at 3 PM.
Thời gian lên máy bay là lúc 3 giờ chiều.
|
— |
|
/əˈraɪvəlz/
|
n |
khu đến
I will wait for you at arrivals.
Tôi sẽ đợi bạn ở khu đến.
|
— |
|
/ˈbɔːdɪŋ ˈeəriə/
|
phr |
khu vực lên máy bay
We waited in the boarding area.
Chúng tôi đã chờ ở khu vực lên máy bay.
|
— |
|
/ˈlæn.dɪŋ/
|
noun |
sự hạ cánh
The landing was bumpy because of the strong wind.
Máy bay hạ cánh khá xóc vì gió mạnh.
|
— |
|
/ˈpɑːspɔːt kənˈtrəʊl/
|
n |
kiểm tra hộ chiếu
We need to go through passport control.
Chúng ta cần qua kiểm tra hộ chiếu.
|
— |
|
/flaɪt ˈʃedjuːl/
|
phr |
lịch bay
Check the flight schedule for updates.
Kiểm tra lịch bay để biết thông tin cập nhật.
|
— |
|
/ˈlæv.ə.tər.i/
|
n |
Phòng vệ sinh
The lavatory is at the end of the hallway.
Phòng vệ sinh ở cuối hành lang.
Chi tiếtWhere is the lavatory?Phòng vệ sinh ở đâu?
Đồng nghĩatoiletrestroom
Cụm hay dùngpublic lavatorylavatory facilities
Phòng vệ sinh, lịch sự hơn toilet.
|
— |
|
/ˈɒk.sɪ.dʒən ˌmɑːsk/
|
n.phr |
Mặt nạt hở oxy
Put on your oxygen mask before helping others.
Đeo mặt nạ hở oxy trước khi giúp người khác.
Chi tiếtThe oxygen mask fell from above.Mặt nạ oxy rơi từ trên xuống.
Đồng nghĩabreathing maskO2 mask
Cụm hay dùngput on an oxygen maskoxygen mask drop
Mặt nạ oxy, dùng trong máy bay hoặc y tế.
|
— |
|
/ˈwɪn.dəʊ ˌsiːt/
|
n.phr |
Ghế cạnh cửa sổ
I love sitting in the windowseat on the plane.
Tôi thích ngồi ở ghế cạnh cửa sổ trên máy bay.
Chi tiếtI prefer a window seat.Tôi thích ghế cạnh cửa sổ.
Đồng nghĩaaisle seat opposite
Cụm hay dùngwindow seat on a planerequest a window seat
Ghế cạnh cửa sổ, thường trên máy bay.
|
— |
|
/ˈkəʊˌpaɪ.lət/
|
n |
Phi công phụ
The co-pilot helps the pilot during the flight.
Phi công phụ giúp phi công trong chuyến bay.
Chi tiếtThe co-pilot checked the instruments.Phi công phụ đã kiểm tra thiết bị.
Đồng nghĩafirst officersecond pilot
Cụm hay dùngco-pilot seatco-pilot duties
Phi công phụ, hỗ trợ phi công chính.
|
— |
|
/ˈtʃek ɪn desk/
|
n |
quầy làm thủ tục
The check-in desk opens two hours before the flight.
Quầy làm thủ tục mở hai giờ trước chuyến bay.
|
— |
|
/ˈkæri ɒn bæɡ/
|
n |
túi hành lý xách tay
I kept my carry-on bag under the seat.
Tôi để túi xách tay dưới ghế.
|
— |
|
/ˈkæbɪn kruː/
|
n |
đội tiếp viên hàng không
The cabin crew helped passengers find their seats.
Đội tiếp viên hàng không giúp hành khách tìm chỗ ngồi.
|
— |
|
/ˌdjuːti ˈfriː ʃɒp/
|
n |
cửa hàng miễn thuế
She bought some perfume at the duty-free shop.
Cô ấy mua nước hoa ở cửa hàng miễn thuế.
|
— |
|
/ˈtrɒl.i/
|
n |
xe đẩy (siêu thị, hành lý)
I push the trolley to carry my groceries around the store.
Tôi đẩy xe đẩy để mang thực phẩm trong cửa hàng.
Chi tiếtShe pushed the trolley down the aisle.Cô ấy đẩy xe dọc lối đi.
Đồng nghĩacartshopping cart
Cụm hay dùngshopping trolleytrolley handle
Xe đẩy hàng, thường ở siêu thị.
|
— |
|
/flaɪt ˈnʌmbə/
|
n |
số hiệu chuyến bay
Please check your flight number on the screen.
Vui lòng kiểm tra số hiệu chuyến bay trên màn hình.
|
— |
|
/ɪˈkɒnəmi klɑːs/
|
n |
hạng phổ thông
We flew economy class to save money.
Chúng tôi bay hạng phổ thông để tiết kiệm tiền.
|
— |
|
/ˈbɪznəs klɑːs/
|
n |
hạng thương gia
My father always flies business class for work.
Bố tôi luôn đi hạng thương gia khi công tác.
|
— |
|
/ˈbɔːdɪŋ ɡeɪt ˈnʌmbə/
|
n |
số cổng lên máy bay
Please check the boarding gate number on the screen.
Hãy kiểm tra số cổng lên máy bay trên màn hình.
|
— |
|
/ˈfɑːsən jə ˈsiːtbelt/
|
phr |
thắt dây an toàn
The flight attendant told us to fasten our seatbelts.
Tiếp viên hàng không bảo chúng tôi thắt dây an toàn.
|
— |
|
/ˈləʊkəl taɪm/
|
n |
giờ địa phương
The flight arrives at 9 pm local time.
Chuyến bay đến vào 9 giờ tối theo giờ địa phương.
|
— |
|
/nɒn stɒp flaɪt/
|
n |
chuyến bay thẳng
We took a non-stop flight to London.
Chúng tôi đi chuyến bay thẳng đến London.
|
— |
|
/dɪˈpɑːtʃə taɪm/
|
n |
giờ khởi hành
The departure time changed because of the weather.
Giờ khởi hành đã thay đổi vì thời tiết.
|
— |
|
/flaɪt ˈtɪkɪt praɪs/
|
n |
giá vé máy bay
The flight ticket price was higher in summer.
Giá vé máy bay cao hơn vào mùa hè.
|
— |
|
/ˌɪntəˈnæʃənəl flaɪt/
|
n |
chuyến bay quốc tế
This is my first international flight.
Đây là chuyến bay quốc tế đầu tiên của tôi.
|
— |
Đang tải...