Quay lại 02 · A2 — Elementary
‹ ›

45. Festivals & Celebrations

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈbɜːrθdeɪ/
danh từ
sinh nhật
My birthday is in June.
Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu.
Chi tiết
We celebrated her birthday with a party.Chúng tôi đã tổ chức sinh nhật cho cô ấy bằng một bữa tiệc.
Đồng nghĩabirth anniversary
Cụm hay dùngbirthday partyhappy birthday
Thường dùng trong các dịp lễ.
—
/njuː jɪər/
n
năm mới
Happy New Year!
Chúc mừng năm mới!
Chi tiết
Happy New Year!Chúc mừng năm mới!
Đồng nghĩaNew Year's Day
Cụm hay dùngNew Year's EveNew Year resolution
Ngày đầu năm mới, thường là lễ.
—
/ˈsel.ɪ.breɪt/
verb
kỷ niệm, ăn mừng
We celebrate New Year with fireworks and a big dinner.
Chúng tôi ăn mừng năm mới với pháo hoa và một bữa tối lớn.
—
/pəˈreɪd/
noun
lễ diễu hành
There was a big parade through the city center on National Day.
Có một cuộc diễu hành lớn qua trung tâm thành phố vào Ngày Quốc khánh.
—
/keɪk/
n
bánh
We eat cake at the birthday party.
Chúng tôi ăn bánh tại bữa tiệc sinh nhật.
—
/ɪnˈvaɪt/
verb
mời
I invited my friends to my birthday party.
Tôi đã mời bạn bè đến dự tiệc sinh nhật của mình.
—
/ˌsɛlɪˈbreɪʃən/
n
sự kỷ niệm
The celebration was very joyful.
Buổi kỷ niệm rất vui vẻ.
—
/ˈɡæðərɪŋ/
n
buổi tụ họp
We have a family gathering every year.
Chúng tôi có một buổi tụ họp gia đình mỗi năm.
—
/ˌhæpi ˈbɜːθdeɪ/
phr.
chúc mừng sinh nhật
Happy Birthday! This present is for you.
Chúc mừng sinh nhật! Món quà này là cho bạn.
Chi tiết
Chỉ dùng cho sinh nhật — KHÔNG nói “Congratulations” trong dịp sinh nhật.
—
/ˌmeri ˈkrɪsməs/
phr.
Giáng sinh vui vẻ
Merry Christmas! Have a lovely day.
Giáng sinh vui vẻ! Chúc một ngày thật đẹp.
Chi tiết
Đồng nghĩaHappy Christmas
Cũng nói “Happy Christmas”. Dùng vào dịp Giáng sinh (25/12). Đọc “Christmas” /ˈkrɪsməs/ — chữ “t” câm.
—
/ˌhæpi njuː ˈjɪə/
phr.
chúc mừng năm mới
Happy New Year! Best wishes to you.
Chúc mừng năm mới! Gửi bạn những lời chúc tốt đẹp nhất.
Chi tiết
Dùng vào dịp năm mới (đêm giao thừa và những ngày đầu năm).
—
/ˈkændl/
n
ngọn nến
We lit candles on the cake.
Chúng tôi thắp nến trên bánh.
—
/ˈfaɪəwɜːk/
n
pháo hoa
We watched the fireworks at midnight.
Chúng tôi xem pháo hoa vào lúc nửa đêm.
—
/ˈdek.ə.reɪt/
verb
trang trí
We decorate the house with flowers and lights for Tet.
Chúng tôi trang trí nhà với hoa và đèn cho dịp Tết.
—
/ˌænɪˈvɜːsəri/
n
ngày kỷ niệm
They celebrated their wedding anniversary.
Họ kỷ niệm ngày cưới của mình.
—
/wɪʃ/
verb
chúc, ước
I wish you good health and happiness in the new year.
Tôi chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc trong năm mới.
—
/fʌn/
danh từ
vui vẻ
We had fun at the party.
Chúng tôi đã vui vẻ ở bữa tiệc.
Chi tiết
We had fun at the park.Chúng tôi đã vui ở công viên.
Đồng nghĩaenjoymentpleasure
Cụm hay dùnghave funfun activity
Họ từfunny (adj)fun (adj)
Niềm vui, sự thú vị.
—
/ˈpɑːrti/
n.
Tiệc
Birthday party.
Tiệc sinh nhật.
Chi tiết
We had a party last night.Chúng tôi đã có tiệc tối qua.
Đồng nghĩacelebrationgathering
Cụm hay dùngthrow a partybirthday party
Họ từpartying (v-ing)partier (n)
Tiệc, bữa tiệc
—
/mɑːsk/
n
mặt nạ
The children wore colourful masks.
Bọn trẻ đeo những chiếc mặt nạ đầy màu sắc.
—
/ˈkaʊnt.daʊn/
noun
đếm ngược
Everyone joined the countdown and shouted '3, 2, 1!'
Mọi người tham gia đếm ngược và hét to '3, 2, 1!'
—
/ˈkɑːnɪvəl/
n
lễ hội hóa trang
The carnival takes place in the city centre.
Lễ hội hóa trang diễn ra ở trung tâm thành phố.
—
/ˈlæn.tən/
n
Lồng đèn
We hang a lantern in the garden every night.
Chúng tôi treo một lồng đèn trong vườn mỗi tối.
Chi tiết
The lantern glowed softly in the dark.Chiếc lồng đèn phát sáng dịu nhẹ trong bóng tối.
Đồng nghĩalamplight
Cụm hay dùngpaper lanternlight a lantern
Lồng đèn, thường làm bằng giấy hoặc nhựa.
—
/ˈkʌlərfəl/
adj
nhiều màu sắc
The parade is very colorful.
Cuộc diễu hành rất nhiều màu sắc.
Chi tiết
She wore a colorful dress.Cô ấy mặc một chiếc váy nhiều màu sắc.
Đồng nghĩavibrantbright
Cụm hay dùngcolorful decorationscolorful personality
Họ từcolor (n)colorfully (adv)
Dùng cho cả màu sắc và tính cách.
—
/dʒɔɪn/
verb
tham gia (nhóm, hoạt động, câu lạc bộ)
I joined an English speaking club last month.
Tôi đã tham gia một câu lạc bộ nói tiếng Anh vào tháng trước.
—
/səˈpraɪz/
n
sự bất ngờ
My family planned a surprise for my birthday.
Gia đình tôi đã chuẩn bị một điều bất ngờ cho sinh nhật của tôi.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...