| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/bɪg/
|
adj |
to lớn
The big dog is friendly.
Con chó lớn rất thân thiện.
|
— |
|
/smɔːl/
|
adj |
nhỏ
She has a small bag.
Cô ấy có một cái túi nhỏ.
|
— |
|
/ˈhæpi/
|
adj |
hạnh phúc
He felt happy on his birthday.
Anh ấy cảm thấy hạnh phúc trong ngày sinh nhật.
|
— |
|
/sæd/
|
adj |
buồn
She was sad after the movie.
Cô ấy buồn sau bộ phim.
|
— |
|
/fæst/
|
adj |
nhanh
The car is fast.
Chiếc xe thì nhanh.
|
— |
|
/sloʊ/
|
adj |
chậm
The turtle is slow.
Con rùa thì chậm.
|
— |
|
/ˈiːzi/
|
adj |
dễ
This exercise is easy.
Bài tập này thì dễ.
|
— |
|
/hɑːd/
|
adj |
khó
The exam was hard.
Kỳ thi thì khó.
|
— |
|
/kliːn/
|
adj |
sạch
The room is clean.
Căn phòng thì sạch.
|
— |
|
/ˈdɜːrti/
|
adj |
bẩn
His shoes are dirty.
Đôi giày của anh ấy thì bẩn.
|
— |
|
/strɔːŋ/
|
adj |
mạnh
He is strong and healthy.
Anh ấy thì mạnh mẽ và khỏe mạnh.
|
— |
|
/wiːk/
|
adj |
yếu
She felt weak after the illness.
Cô ấy cảm thấy yếu sau khi bệnh.
|
— |
|
/braɪt/
|
adj |
sáng
The sun is bright today.
Mặt trời thì sáng hôm nay.
|
— |
|
/dɑːrk/
|
adj |
tối
It was dark in the room.
Trong phòng thì tối.
|
— |
|
/ˈfʌni/
|
adj |
hài hước
He told a funny joke.
Anh ấy kể một câu chuyện hài hước.
|
— |
|
/smɑːt/ – /ˈklɛvə/
|
adj |
thông minh
She is very smart and clever in solving problems.
Cô ấy rất thông minh và khéo léo trong việc giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/ˈæŋɡri/ – /mæd/
|
adj |
giận dữ
He was angry and mad about the mistake.
Anh ấy đã giận dữ về sai lầm đó.
|
— |
|
/rɪtʃ/ – /ˈwɛlθi/
|
adj |
giàu có
They are rich and wealthy business people.
Họ là những doanh nhân giàu có.
|
— |
|
/ˈsɪli/ – /ˈfuːlɪʃ/
|
adj |
ngớ ngẩn
That was a silly and foolish mistake.
Đó là một sai lầm ngớ ngẩn.
|
— |
|
/stɑːt/ – /bɪˈɡɪn/
|
v |
bắt đầu
Let's start and begin the meeting now.
Hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.
|
— |
|
/hɛlp/ – /əˈsɪst/
|
v |
giúp đỡ
I will help and assist you with your homework.
Tôi sẽ giúp đỡ bạn với bài tập về nhà.
|
— |
|
/ˈkwaɪət/ – /ˈsaɪlənt/
|
adj |
yên tĩnh
The library is quiet and silent.
Thư viện rất yên tĩnh.
|
— |
|
/ˈdɪfɪkəlt/ – /ˈʧælɪnʤɪŋ/
|
adj |
khó khăn
This problem is difficult and challenging.
Vấn đề này rất khó khăn.
|
— |
|
/ˈbjuːtɪfəl/ – /ˈprɪti/
|
adj |
đẹp
She has a beautiful and pretty smile.
Cô ấy có một nụ cười đẹp.
|
— |
|
/ˈfɪnɪʃ/ – /kəmˈpliːt/
|
v |
hoàn thành
Please finish and complete your tasks.
Xin hãy hoàn thành nhiệm vụ của bạn.
|
— |
Đang tải...