Quay lại 02 · A2 — Elementary
‹ ›

62. Synonyms A2 – 2

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/bɪg/
adj
to lớn
The big dog is friendly.
Con chó lớn rất thân thiện.
—
/smɔːl/
adj
nhỏ
She has a small bag.
Cô ấy có một cái túi nhỏ.
—
/ˈhæpi/
adj
hạnh phúc
He felt happy on his birthday.
Anh ấy cảm thấy hạnh phúc trong ngày sinh nhật.
—
/sæd/
adj
buồn
She was sad after the movie.
Cô ấy buồn sau bộ phim.
—
/fæst/
adj
nhanh
The car is fast.
Chiếc xe thì nhanh.
—
/sloʊ/
adj
chậm
The turtle is slow.
Con rùa thì chậm.
—
/ˈiːzi/
adj
dễ
This exercise is easy.
Bài tập này thì dễ.
—
/hɑːd/
adj
khó
The exam was hard.
Kỳ thi thì khó.
—
/kliːn/
adj
sạch
The room is clean.
Căn phòng thì sạch.
—
/ˈdɜːrti/
adj
bẩn
His shoes are dirty.
Đôi giày của anh ấy thì bẩn.
—
/strɔːŋ/
adj
mạnh
He is strong and healthy.
Anh ấy thì mạnh mẽ và khỏe mạnh.
—
/wiːk/
adj
yếu
She felt weak after the illness.
Cô ấy cảm thấy yếu sau khi bệnh.
—
/braɪt/
adj
sáng
The sun is bright today.
Mặt trời thì sáng hôm nay.
—
/dɑːrk/
adj
tối
It was dark in the room.
Trong phòng thì tối.
—
/ˈfʌni/
adj
hài hước
He told a funny joke.
Anh ấy kể một câu chuyện hài hước.
—
/smɑːt/ – /ˈklɛvə/
adj
thông minh
She is very smart and clever in solving problems.
Cô ấy rất thông minh và khéo léo trong việc giải quyết vấn đề.
—
/ˈæŋɡri/ – /mæd/
adj
giận dữ
He was angry and mad about the mistake.
Anh ấy đã giận dữ về sai lầm đó.
—
/rɪtʃ/ – /ˈwɛlθi/
adj
giàu có
They are rich and wealthy business people.
Họ là những doanh nhân giàu có.
—
/ˈsɪli/ – /ˈfuːlɪʃ/
adj
ngớ ngẩn
That was a silly and foolish mistake.
Đó là một sai lầm ngớ ngẩn.
—
/stɑːt/ – /bɪˈɡɪn/
v
bắt đầu
Let's start and begin the meeting now.
Hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.
—
/hɛlp/ – /əˈsɪst/
v
giúp đỡ
I will help and assist you with your homework.
Tôi sẽ giúp đỡ bạn với bài tập về nhà.
—
/ˈkwaɪət/ – /ˈsaɪlənt/
adj
yên tĩnh
The library is quiet and silent.
Thư viện rất yên tĩnh.
—
/ˈdɪfɪkəlt/ – /ˈʧælɪnʤɪŋ/
adj
khó khăn
This problem is difficult and challenging.
Vấn đề này rất khó khăn.
—
/ˈbjuːtɪfəl/ – /ˈprɪti/
adj
đẹp
She has a beautiful and pretty smile.
Cô ấy có một nụ cười đẹp.
—
/ˈfɪnɪʃ/ – /kəmˈpliːt/
v
hoàn thành
Please finish and complete your tasks.
Xin hãy hoàn thành nhiệm vụ của bạn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...