| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/aɪ θɪŋk/
|
phr |
Tôi nghĩ
I think this movie is interesting.
Tôi nghĩ bộ phim này thú vị.
|
— |
|
/aɪ bɪˈliːv/
|
phr |
Tôi tin rằng
I believe we should help each other.
Tôi tin rằng chúng ta nên giúp đỡ nhau.
|
— |
|
/ɪt siːmz tə miː/
|
phr |
Có vẻ như với tôi
It seems to me that he is right.
Có vẻ như với tôi rằng anh ấy đúng.
|
— |
|
/aɪ fiːl ðæt/
|
phr |
Tôi cảm thấy rằng
I feel that we need more time.
Tôi cảm thấy rằng chúng ta cần nhiều thời gian hơn.
|
— |
|
/ˌaɪ əˈɡriː/
|
phr. |
tôi đồng ý
Yes, I agree with you.
Vâng, tôi đồng ý với bạn.
Chi tiết Nói “I agree” (KHÔNG “I am agree”). Đồng ý với ai đó: “I agree with you”.
|
— |
|
/aɪ dɪsəˈɡriː/
|
phr |
Tôi không đồng ý
I disagree with that idea.
Tôi không đồng ý với ý tưởng đó.
|
— |
|
/aɪ wʊd seɪ/
|
phr |
Tôi sẽ nói rằng
I would say this is a great opportunity.
Tôi sẽ nói rằng đây là một cơ hội tuyệt vời.
|
— |
|
/aɪ prɪˈfɜː/
|
phr |
Tôi thích
I prefer tea to coffee.
Tôi thích trà hơn cà phê.
|
— |
|
/aɪ səˈdʒɛst/
|
phr |
Tôi đề xuất
I suggest we start early.
Tôi đề xuất chúng ta bắt đầu sớm.
|
— |
|
/wɒt duː juː θɪŋk/
|
phr |
bạn nghĩ sao
What do you think about this plan?
Bạn nghĩ sao về kế hoạch này?
|
— |
Đang tải...