| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈvɛdʒtəblz/
|
n |
rau củ
Eating more vegetables is good for your health.
Ăn nhiều rau củ tốt cho sức khỏe của bạn.
|
— |
|
/hoʊl ɡreɪnz/
|
n |
ngũ cốc nguyên hạt
Whole grains are better than white bread.
Ngũ cốc nguyên hạt tốt hơn bánh mì trắng.
|
— |
|
/liːn miːt/
|
n |
thịt nạc
Choose lean meat for a healthier meal.
Chọn thịt nạc cho bữa ăn lành mạnh hơn.
|
— |
|
/ˈdɛəri ˈprɒdʌkts/
|
n |
sản phẩm từ sữa
Dairy products like yogurt are good for digestion.
Sản phẩm từ sữa như sữa chua tốt cho tiêu hóa.
|
— |
|
/ˈhɛlθi snæks/
|
phr |
đồ ăn nhẹ lành mạnh
I prefer healthy snacks like nuts and fruits.
Tôi thích đồ ăn nhẹ lành mạnh như hạt và trái cây.
|
— |
|
/ˈlɪmɪt ˈʃʊɡə/
|
phr |
giới hạn đường
Try to limit sugar in your diet.
Cố gắng giới hạn đường trong chế độ ăn của bạn.
|
— |
|
/kʊk æt hoʊm/
|
phr |
nấu ăn ở nhà
It is healthier to cook at home than to eat out.
Nấu ăn ở nhà thì lành mạnh hơn ăn ngoài.
|
— |
|
/iːt ˈmaɪndfəl/
|
phr |
ăn uống chú ý
Eat mindfully to enjoy your food more.
Ăn uống chú ý để thưởng thức món ăn nhiều hơn.
|
— |
|
/əˈvɔɪd dʒʌŋk fuːd/
|
phr |
tránh thức ăn nhanh
It’s best to avoid junk food for better health.
Tốt nhất là tránh thức ăn nhanh để có sức khỏe tốt hơn.
|
— |
|
/ˈpɔːrʃən kənˈtroʊl/
|
phr |
kiểm soát khẩu phần
Practice portion control to maintain a healthy weight.
Thực hành kiểm soát khẩu phần để duy trì cân nặng khỏe mạnh.
|
— |
|
/iːt ˈrɛɡjʊləli/
|
phr |
ăn uống thường xuyên
It is important to eat regularly throughout the day.
Điều quan trọng là ăn uống thường xuyên trong suốt cả ngày.
|
— |
|
/tʃuːz ˈhɛlθi ˈɒpʃənz/
|
phr |
chọn lựa chọn lành mạnh
Always choose healthy options when eating out.
Luôn chọn lựa chọn lành mạnh khi ăn ngoài.
|
— |
|
/ˈnjuːtrɪənts/
|
n |
chất dinh dưỡng
Fruits and vegetables are rich in nutrients.
Trái cây và rau củ rất giàu chất dinh dưỡng.
|
— |
|
/ˈfaɪbə/
|
n |
chất xơ
Eating fiber helps with digestion.
Ăn chất xơ giúp tiêu hóa tốt hơn.
|
— |
|
/ˈproʊtiːn/
|
danh từ |
đạm
Fish is a good source of protein.
Cá là nguồn cung cấp đạm tốt.
Chi tiếtChicken is a good source of protein.Gà là nguồn cung cấp đạm tốt.
Đồng nghĩanutrientamino acid
Cụm hay dùnghigh proteinprotein intakeprotein source
Dùng để chỉ chất dinh dưỡng quan trọng.
|
— |
|
/ˈvaɪtəmɪnz/
|
n |
vitamin
Vitamins are essential for good health.
Vitamin rất cần thiết cho sức khỏe tốt.
|
— |
|
/ˈhɛlθi fæts/
|
phr |
chất béo lành mạnh
Avocados contain healthy fats.
Bơ chứa chất béo lành mạnh.
|
— |
|
/miːl prɛp/
|
phr |
chuẩn bị bữa ăn
Meal prep can save you time during the week.
Chuẩn bị bữa ăn có thể tiết kiệm thời gian trong tuần.
|
— |
|
/iːt ˈsiːzənl/
|
phr |
ăn theo mùa
It's better to eat seasonal fruits and vegetables.
Tốt hơn là ăn trái cây và rau củ theo mùa.
|
— |
|
/ˈkʊkɪŋ ˈmɛθədz/
|
phr |
phương pháp nấu ăn
Healthy cooking methods include steaming and grilling.
Các phương pháp nấu ăn lành mạnh bao gồm hấp và nướng.
|
— |
|
/ˈmaɪndfəl ˈiːtɪŋ/
|
phr |
ăn uống chánh niệm
Mindful eating helps you enjoy your food more.
Ăn uống chánh niệm giúp bạn thưởng thức món ăn nhiều hơn.
|
— |
|
/ˈlɪmɪt ˈprəʊsɛst fuːdz/
|
phr |
giới hạn thực phẩm chế biến sẵn
It's important to limit processed foods in your diet.
Điều quan trọng là giới hạn thực phẩm chế biến sẵn trong chế độ ăn.
|
— |
Đang tải...