Quay lại 02 · A2 — Elementary
‹ ›

38. Nature & Environment

30 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
n
biến đổi khí hậu
Climate change causes more floods and storms every year.
Biến đổi khí hậu gây ra nhiều lũ lụt và bão hơn mỗi năm.
Chi tiết
Climate change affects wildlife and human life.Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến động vật hoang dã và cuộc sống con người.
Đồng nghĩaglobal warmingenvironmental change
Cụm hay dùngcombat climate changeimpact of climate change
Một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng.
—
/ˌdiːˌfɔːrɪˈsteɪʃən/
n
phá rừng
Deforestation destroys the homes of many animals.
Phá rừng phá hủy nơi ở của nhiều loài động vật.
Chi tiết
Deforestation harms wildlife and the environment.Phá rừng gây hại cho động vật hoang dã và môi trường.
Đồng nghĩaforest destructionlogging
Cụm hay dùngillegal deforestationdeforestation ratesdeforestation impact
Cần bảo vệ rừng.
—
/plænt ə triː/
phr
trồng cây
Our school organized an event to plant a tree in the park.
Trường chúng tôi đã tổ chức một sự kiện trồng cây trong công viên.
Chi tiết
We will plant a tree in the park next week.Chúng tôi sẽ trồng cây trong công viên vào tuần tới.
Đồng nghĩasow a treegrow a tree
Cụm hay dùngplant a tree campaignplant a tree initiativeplant a tree project
Hành động tốt cho môi trường.
—
/rɪˈnjuːəbəl ˈenərdʒi/
n
năng lượng tái tạo
Solar and wind power are types of renewable energy.
Năng lượng mặt trời và gió là các loại năng lượng tái tạo.
Chi tiết
Solar and wind are types of renewable energy.Năng lượng mặt trời và gió là các loại năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩasustainable energygreen energy
Cụm hay dùngrenewable energy sourcesrenewable energy policy
Giúp bảo vệ môi trường.
—
/kliːn ˈenərdʒi/
n
năng lượng sạch
Many countries are investing in clean energy to reduce pollution.
Nhiều quốc gia đang đầu tư vào năng lượng sạch để giảm ô nhiễm.
Chi tiết
Clean energy is essential for a sustainable future.Năng lượng sạch là cần thiết cho một tương lai bền vững.
Đồng nghĩarenewable energygreen energy
Cụm hay dùngclean energy sourcesclean energy technologyclean energy initiatives
Liên quan đến môi trường.
—
/seɪv ˈenərdʒi/
phr
tiết kiệm năng lượng
Turning off lights when you leave a room helps save energy.
Tắt đèn khi rời khỏi phòng giúp tiết kiệm năng lượng.
Chi tiết
We should save energy by turning off lights when not needed.Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn khi không cần thiết.
Đồng nghĩaconserve energyreduce energy consumption
Cụm hay dùngsave energy at homesave energy in transportation
Rất quan trọng trong bảo vệ môi trường.
—
/ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiːz/
n
loài có nguy cơ tuyệt chủng
The panda is an endangered species that needs our help.
Gấu trúc là một loài có nguy cơ tuyệt chủng cần sự giúp đỡ của chúng ta.
Chi tiết
Many endangered species need protection to survive.Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng cần được bảo vệ để tồn tại.
Đồng nghĩathreatened speciesat-risk species
Cụm hay dùngendangered species listprotect endangered species
Cần bảo tồn để duy trì đa dạng sinh học.
—
/ˈɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/
n
sự nóng lên toàn cầu
Global warming causes ice caps to melt and sea levels to rise.
Sự nóng lên toàn cầu làm tan băng và mực nước biển dâng.
Chi tiết
Global warming affects weather patterns worldwide.Sự nóng lên toàn cầu ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaclimate changegreenhouse effect
Cụm hay dùngcombat global warmingglobal warming effects
Sự nóng lên toàn cầu là vấn đề nghiêm trọng.
—
/ˈkɑːrbən daɪˈɒksaɪd/
n
khí carbon dioxide
Cars and factories release a lot of carbon dioxide into the air.
Xe hơi và nhà máy thải ra nhiều khí carbon dioxide vào không khí.
Chi tiết
Carbon dioxide levels are rising due to pollution.Mức khí carbon dioxide đang tăng do ô nhiễm.
Đồng nghĩaCO2greenhouse gas
Cụm hay dùngcarbon dioxide emissionscarbon dioxide levels
Khí carbon dioxide gây hiệu ứng nhà kính.
—
/ˈɡriːnhaʊs ɡæs/
n
khí nhà kính
Greenhouse gases trap heat and make the planet warmer.
Khí nhà kính giữ nhiệt và làm hành tinh nóng lên.
Chi tiết
Greenhouse gases contribute to global warming.Khí nhà kính góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.
Đồng nghĩacarbon emissionspollutants
Cụm hay dùnggreenhouse gas emissionsgreenhouse gas effectreduce greenhouse gases
Liên quan đến biến đổi khí hậu.
—
/ˈfɒsəl ˈfjuːəl/
n
nhiên liệu hóa thạch
Burning fossil fuels like coal and oil causes air pollution.
Đốt nhiên liệu hóa thạch như than và dầu gây ô nhiễm không khí.
Chi tiết
Fossil fuels are major contributors to climate change.Nhiên liệu hóa thạch là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩacoaloil
Cụm hay dùngfossil fuel consumptionfossil fuel reservesfossil fuel alternatives
Gây ra ô nhiễm môi trường.
—
/ˈsoʊlər ˈpaʊər/
n
năng lượng mặt trời
Solar power is a clean and renewable source of energy.
Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng sạch và tái tạo.
Chi tiết
Solar power is becoming more popular for homes.Năng lượng mặt trời đang trở nên phổ biến hơn cho các hộ gia đình.
Đồng nghĩasolar energysun energy
Cụm hay dùngsolar power systemsolar power panels
Là một nguồn năng lượng tái tạo.
—
/wɪnd ˈpaʊər/
n
năng lượng gió
Wind power is used to generate electricity in many countries.
Năng lượng gió được sử dụng để tạo ra điện ở nhiều quốc gia.
Chi tiết
Wind power is becoming more popular worldwide.Năng lượng gió đang trở nên phổ biến trên toàn thế giới.
Đồng nghĩawind energyaerogeneration
Cụm hay dùngwind power generationwind power plantswind power technology
Một nguồn năng lượng tái tạo.
—
/ɪkˈstɪŋkʃən/
n
sự tuyệt chủng
Many species are at risk of extinction due to human activities.
Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng do hoạt động của con người.
Chi tiết
Many animals face extinction due to habitat loss.Nhiều loài động vật đối mặt với sự tuyệt chủng do mất môi trường sống.
Đồng nghĩavanishingdisappearance
Cụm hay dùngthreat of extinctionrisk of extinctionprevent extinction
Họ từextinct (adj)
Thường dùng trong bảo tồn động vật.
—
/ˈkɒmpɒst/
n
phân compost
You can make compost from kitchen waste like fruit peels.
Bạn có thể làm phân compost từ rác thải nhà bếp như vỏ trái cây.
Chi tiết
Compost is great for enriching garden soil.Phân compost rất tốt để làm giàu đất vườn.
Đồng nghĩaorganic fertilizerhumus
Cụm hay dùngmake compostuse compostcompost pile
Thường dùng trong nông nghiệp.
—
/ˈlændfɪl/
n
bãi rác
Most of our garbage ends up in a landfill.
Hầu hết rác thải của chúng ta kết thúc ở bãi rác.
Chi tiết
The city plans to close the old landfill next year.Thành phố dự định đóng cửa bãi rác cũ vào năm tới.
Đồng nghĩadumpwaste site
Cụm hay dùnglandfill siteclose a landfill
Liên quan đến vấn đề môi trường.
—
/ˈnætʃərəl rɪˈsɔːrs/
n
tài nguyên thiên nhiên
Water is one of the most important natural resources.
Nước là một trong những tài nguyên thiên nhiên quan trọng nhất.
Chi tiết
Natural resources are essential for human survival.Tài nguyên thiên nhiên rất cần thiết cho sự sống của con người.
Đồng nghĩaraw materialsenvironmental resources
Cụm hay dùngsustainable natural resourcesnatural resource management
Cần bảo vệ và sử dụng hợp lý.
—
/ˈwaɪldfaɪər/
n
cháy rừng
Wildfires destroy large areas of forest every year.
Cháy rừng phá hủy những khu vực rừng rộng lớn mỗi năm.
Chi tiết
The wildfire spread quickly through the dry grass.Cháy rừng lan nhanh qua cỏ khô.
Đồng nghĩaforest firebushfire
Cụm hay dùngwildfire preventionwildfire season
Cháy rừng gây thiệt hại lớn.
—
/ˌkɒnsərˈveɪʃənɪst/
n
nhà bảo tồn
Conservationists work hard to protect endangered animals.
Các nhà bảo tồn làm việc chăm chỉ để bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
Chi tiết
The conservationist worked hard to save endangered species.Nhà bảo tồn đã làm việc chăm chỉ để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Đồng nghĩaenvironmentalistpreserver
Cụm hay dùngenvironmental conservationistwildlife conservationist
Họ từconserve (v)conservation (n)
Thường dùng để chỉ những người hoạt động trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
—
/pəˈluːtənt/
n
chất gây ô nhiễm
Cars release pollutants that harm our health.
Xe hơi thải ra các chất gây ô nhiễm có hại cho sức khỏe của chúng ta.
Chi tiết
Factories often release pollutants into the air.Các nhà máy thường thải chất gây ô nhiễm ra không khí.
Đồng nghĩacontaminanttoxin
Cụm hay dùngharmful pollutanttoxic pollutantpollutant levels
Rất quan trọng trong bảo vệ môi trường.
—
/ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbəl/
adj
có thể phân hủy sinh học
Biodegradable bags break down naturally in the environment.
Túi có thể phân hủy sinh học tự phân hủy trong môi trường.
Chi tiết
Biodegradable materials reduce waste in landfills.Vật liệu có thể phân hủy sinh học giảm thiểu rác thải trong bãi rác.
Đồng nghĩaenvironmentally friendlycompostable
Cụm hay dùngbiodegradable productsbiodegradable packaging
Giúp bảo vệ môi trường.
—
/ˈiːkoʊ ˈfrendli/
adj
thân thiện với môi trường
Using eco-friendly products helps reduce pollution.
Sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường giúp giảm ô nhiễm.
Chi tiết
Using eco-friendly products helps reduce pollution.Sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường giúp giảm ô nhiễm.
Đồng nghĩagreenenvironmentally safe
Cụm hay dùngeco-friendly productseco-friendly practices
Họ từeco-friendliness (n)
Thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ.
—
/ˈkæktəs/
n
cây xương rồng
A cactus can grow in the desert.
Cây xương rồng có thể mọc trong sa mạc.
Chi tiết
The cactus bloomed beautifully in the desert sun.Cây xương rồng nở hoa đẹp dưới ánh nắng sa mạc.
Đồng nghĩasucculentthorny plant
Cụm hay dùngcactus gardensaguaro cactuscactus species
Cây xương rồng thường sống ở nơi khô cằn.
—
/ˈhedʒhɒɡ/
n
con nhím
The hedgehog rolled into a ball.
Con nhím cuộn tròn thành một quả bóng.
Chi tiết
The hedgehog rolled into a ball.Con nhím cuộn tròn lại.
Đồng nghĩaspiny mammal
Cụm hay dùnghedgehog habitathedgehog species
Thường thấy trong tự nhiên.
—
/ˈpetl/
n
cánh hoa
The rose has soft red petals.
Bông hồng có những cánh hoa đỏ mềm mại.
Chi tiết
The petal fell from the flower.Cánh hoa rơi khỏi bông hoa.
Đồng nghĩaflower partleaf
Cụm hay dùngrose petalpetal colorpetal shape
Thường có màu sắc đẹp.
—
/ˈskɔːpiən/
n
con bọ cạp
A scorpion hides under the rock.
Một con bọ cạp ẩn dưới tảng đá.
Chi tiết
The scorpion is known for its dangerous sting.Con bọ cạp nổi tiếng với nọc độc nguy hiểm.
Đồng nghĩaarachnid
Cụm hay dùngscorpion stingdesert scorpion
Thường sống ở vùng khô cằn.
—
/θɔːn/
n
gai (cây)
The rose bush has sharp thorns.
Bụi hồng có những chiếc gai sắc nhọn.
Chi tiết
Be careful of the thorn on that rose.Hãy cẩn thận với gai trên bông hồng đó.
Đồng nghĩaspikeprickle
Cụm hay dùngthorn bushthorny plantthorn in the flesh
Dùng để chỉ phần sắc nhọn của cây.
—
/tʌsk/
n
ngà voi
Elephants have long ivory tusks.
Voi có ngà dài bằng ngà voi.
Chi tiết
The elephant's tusks are very valuable.Ngà voi của con voi rất quý giá.
Đồng nghĩatoothhorn
Cụm hay dùngivory tuskstusk sizetusk growth
Thường liên quan đến động vật hoang dã.
—
/kliːn eə/
phr
không khí sạch
We need clean air to breathe.
Chúng ta cần không khí sạch để thở.
—
/ˈwaɪldlaɪf ˌkɒnsəˈveɪʃən/
phr
bảo tồn động vật hoang dã
Wildlife conservation is important for our planet.
Bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng cho hành tinh của chúng ta.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...