| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/æt həʊm/
|
adv |
ở nhà
We have the party at home.
Chúng tôi có bữa tiệc ở nhà.
Chi tiếtShe is working at home today.Hôm nay cô ấy làm việc ở nhà.
Đồng nghĩaindoorsinside
Cụm hay dùngstay at homefeel at home
Họ từhome (n)homely (adj)
Dùng 'at' cho địa điểm cụ thể.
|
— |
|
/ɪn ðə ˈmɔːnɪŋ/
|
adv |
vào buổi sáng
We go to the temple in the morning.
Chúng tôi đi đền vào buổi sáng.
Chi tiếtI always exercise in the morning.Tôi luôn tập thể dục vào buổi sáng.
Đồng nghĩain the a.m.early in the day
Cụm hay dùngin the morning routinein the morning hours
Dùng với 'in' cho buổi sáng nói chung.
|
— |
|
/ɒn ðə ˈwiːkɛnd/
|
phr |
vào cuối tuần
We go to the park on the weekend.
Chúng tôi đi công viên vào cuối tuần.
|
— |
|
/fɔː lʌnʧ/
|
phr |
cho bữa trưa
I usually have a sandwich for lunch.
Tôi thường ăn bánh mì cho bữa trưa.
|
— |
|
/wɪð frɛndz/
|
phr |
với bạn bè
I like to go out with friends.
Tôi thích đi ra ngoài với bạn bè.
|
— |
|
/ˈɑːftə skuːl/
|
phr |
sau giờ học
I play football after school.
Tôi chơi bóng đá sau giờ học.
|
— |
|
/baɪ kɑː/
|
phr |
bằng xe ô tô
I go to work by car.
Tôi đi làm bằng xe ô tô.
|
— |
|
/ɪn ði ˈiːvənɪŋ/
|
phr |
vào buổi tối
I watch TV in the evening.
Tôi xem TV vào buổi tối.
|
— |
|
/bɪˈfɔː ˈdɪnə/
|
phr |
trước bữa tối
I wash my hands before dinner.
Tôi rửa tay trước bữa tối.
|
— |
|
/əˈbaʊt ðə ˈmuːvi/
|
phr |
về bộ phim
We talked about the movie.
Chúng tôi đã nói về bộ phim.
|
— |
|
/tə skuːl/
|
phr |
đến trường
I walk to school every day.
Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.
|
— |
|
/ˈhæpi əˌbaʊt/
|
phr. |
vui về, hài lòng về
I'm happy about my exam results.
Tôi vui về kết quả thi của mình.
Chi tiếtShe's very happy about the good news.Cô ấy rất vui vì tin tốt.
Cụm hay dùnghappy about something
Vui vì việc/thành công gì: “happy ABOUT”, KHÔNG nói “happy for her success”. (“happy for + người” = mừng cho ai đó.)
|
— |
|
/ˈpeɪ fə/
|
phr. |
trả tiền (cho cái gì)
Let me pay for the coffee.
Để tôi trả tiền cà phê.
Chi tiếtWhere do I pay for these books?Tôi trả tiền mấy cuốn sách này ở đâu?
Cụm hay dùngpay for the mealpay for a ticket
“pay FOR something” = trả tiền mua cái gì. “pay” đi với “for” trước tên món hàng.
|
— |
|
/ˈkʌm tə/
|
phr. |
đến (dự), tới
Can you come to my party?
Bạn đến dự tiệc của tôi được không?
Chi tiếtMany people came to the meeting.Nhiều người đã đến buổi họp.
Cụm hay dùngcome to a partycome to school
Đi với “to” + nơi chốn/sự kiện: “come TO my house”.
|
— |
|
/bɪˈlɒŋ tə/
|
phr. |
thuộc về, là của (ai)
This book belongs to Sarah.
Cuốn sách này là của Sarah.
Chi tiếtDoes this bag belong to you?Cái túi này có phải của bạn không?
Cụm hay dùngbelong to somebody
Luôn đi với “to”: “belong TO somebody”. KHÔNG dùng ở thì tiếp diễn (không nói “is belonging”).
|
— |
|
/ˈθɪŋk əˌbaʊt/
|
phr. |
nghĩ về, suy nghĩ về
What are you thinking about?
Bạn đang nghĩ về điều gì vậy?
Chi tiếtI often think about my future.Tôi hay nghĩ về tương lai của mình.
Cụm hay dùngthink about a problemthink about somebody
“think ABOUT” (hoặc “think OF”) = nghĩ về. Chữ “th” đọc /θ/ (đặt lưỡi giữa hai hàm răng).
|
— |
|
/ˈlʊk ət/
|
phr. |
nhìn (vào), xem
Look at this beautiful photo!
Nhìn tấm ảnh đẹp này này!
Chi tiếtThe students looked at the board.Học sinh nhìn lên bảng.
Cụm hay dùnglook at a picturelook at somebody
“look” đổi nghĩa theo giới từ: look AT = nhìn vào; look FOR = tìm; look AFTER = chăm sóc.
|
— |
|
/ˈɡʊd ət/
|
phr. |
giỏi (về), khá (môn/việc gì)
I'm good at geography.
Tôi giỏi môn địa lý.
Chi tiếtShe is good at playing the piano.Cô ấy chơi piano giỏi.
Cụm hay dùnggood at a subjectgood at doing something
“good AT” + danh từ hoặc V-ing: “good at MATHS”, “good at SWIMMING”. Trái nghĩa: “bad at”.
|
— |
|
/ˈbæd ət/
|
phr. |
kém, dở (môn/việc gì)
I'm bad at maths.
Tôi dở môn toán.
Chi tiếtHe is bad at cooking.Anh ấy nấu ăn dở.
Cụm hay dùngbad at a subjectbad at doing something
“bad AT” + danh từ/V-ing. Trái nghĩa “good at”. KHÔNG nói “bad in”.
|
— |
|
/ˈɪntrəstɪd ɪn/
|
phr. |
quan tâm đến, thích, hứng thú với
I'm interested in history.
Tôi thích môn lịch sử.
Chi tiếtShe is interested in learning Korean.Cô ấy hứng thú với việc học tiếng Hàn.
Cụm hay dùnginterested in somethinginterested in doing something
Người + be “interested IN” + điều gì. Sau “in” dùng danh từ hoặc V-ing. (Vật khiến ta thích thì là “interesting”.)
|
— |
|
/əˈfreɪd əv/
|
phr. |
sợ (cái gì)
He is afraid of dogs.
Anh ấy sợ chó.
Chi tiếtMany people are afraid of the dark.Nhiều người sợ bóng tối.
Cụm hay dùngafraid of somethingafraid of doing something
“afraid OF” + danh từ/V-ing = sợ. “afraid” chỉ đứng sau động từ “be”, không đứng trước danh từ.
|
— |
|
/ˈpraʊd əv/
|
phr. |
tự hào về
I'm proud of my country.
Tôi tự hào về đất nước mình.
Chi tiếtHer mother is proud of her.Mẹ cô ấy tự hào về cô.
Cụm hay dùngproud of somebodyproud of something
Họ từpride (n.) — niềm tự hào
“proud OF” + người/điều gì. Danh từ là “pride” (niềm tự hào).
|
— |
|
/ɒn tɒp əv/
|
phr |
trên đỉnh
The book is on top of the table.
Cuốn sách ở trên đỉnh bàn.
|
— |
|
/æt ðə ˈwiːkend/
|
phr |
vào cuối tuần
We often visit grandma at the weekend.
Chúng tôi thường đến thăm bà vào cuối tuần.
|
— |
|
/ˈʌndər ðə bed/
|
phr |
dưới gầm giường
The cat is sleeping under the bed.
Con mèo đang ngủ dưới gầm giường.
|
— |
Đang tải...