| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈhæpi/ – /sæd/
|
adj |
vui vẻ – buồn
She was happy with her exam results, but her friend felt sad.
Cô ấy vui vẻ với kết quả thi của mình, nhưng bạn cô ấy lại cảm thấy buồn.
|
— |
|
/bɪg/ – /smɔːl/
|
adj |
to – nhỏ
The big dog barked at the small cat.
Con chó to sủa con mèo nhỏ.
|
— |
|
/hɒt/ – /kəʊld/
|
adj |
nóng – lạnh
I prefer hot coffee over cold tea.
Tôi thích cà phê nóng hơn trà lạnh.
|
— |
|
/fæst/ – /sləʊ/
|
adj |
nhanh – chậm
The fast car won the race against the slow bike.
Chiếc xe nhanh đã thắng cuộc đua so với chiếc xe đạp chậm.
|
— |
|
/laɪt/ – /dɑːk/
|
adj |
sáng – tối
The room is light during the day and dark at night.
Căn phòng sáng vào ban ngày và tối vào ban đêm.
|
— |
|
/fʊl/ – /ˈɛmpti/
|
adj |
đầy – trống
The glass is full of water, but the bottle is empty.
Cốc đầy nước, nhưng chai thì trống.
|
— |
|
/jʌŋ/ – /oʊld/
|
adj |
trẻ – già
The young boy played with the old man.
Cậu bé trẻ chơi với ông lão.
|
— |
|
/strɒŋ/ – /wiːk/
|
adj |
mạnh – yếu
He is strong enough to lift the box, but she is weak.
Anh ấy đủ mạnh để nâng hộp, nhưng cô ấy thì yếu.
|
— |
|
/rɪtʃ/ – /pɔːr/
|
adj |
giàu – nghèo
The rich man helped the poor woman.
Người đàn ông giàu đã giúp người phụ nữ nghèo.
|
— |
|
/hɑːd/ – /sɒft/
|
adj |
cứng – mềm
The hard rock was difficult to break, but the soft clay was easy.
Viên đá cứng rất khó để đập, nhưng đất sét mềm thì dễ.
|
— |
|
/nɪə/ – /fɑː/
|
adj |
gần – xa
The shop is near my house, but the school is far.
Cửa hàng gần nhà tôi, nhưng trường học thì xa.
|
— |
|
/kliːn/ – /ˈdɜːti/
|
adj |
sạch – bẩn
The clean room looks nice, but the dirty one is unpleasant.
Căn phòng sạch sẽ trông đẹp, nhưng căn phòng bẩn thì khó chịu.
|
— |
|
/ˈoʊpən/ – /kloʊzd/
|
adj |
mở – đóng
The door is open, but the window is closed.
Cửa thì mở, nhưng cửa sổ thì đóng.
|
— |
|
/ˈhæpi/ – /ˈæŋɡri/
|
adj |
vui vẻ – tức giận
She was happy at the party, but she got angry later.
Cô ấy vui vẻ tại bữa tiệc, nhưng sau đó lại tức giận.
|
— |
Đang tải...