| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈmæn.ɪ.dʒər/
|
n. |
người quản lý, trưởng phòng
The manager approved the report.
Người quản lý đã phê duyệt báo cáo.
Chi tiếtShe is the sales manager.Cô ấy là trưởng phòng kinh doanh.
Đồng nghĩasupervisordirector
Cụm hay dùngstore managerproject managerreport to a managersenior managergeneral manager
Họ từmanage (v.) quản lýmanagement (n.) ban quản lýmanagerial (adj.) thuộc quản lý
manager, boss, supervisor đều chỉ cấp trên nhưng 'manager' phổ biến nhất trong văn phòng TOEIC.
|
— |
|
/bɔːs/
|
n. |
sếp, người chủ
My boss gave me a day off.
Sếp cho tôi nghỉ một ngày.
Chi tiếtShe reported the issue to her boss.Cô ấy báo cáo vấn đề lên sếp.
Đồng nghĩamanagersupervisor
Cụm hay dùngdirect bossask the bossimpress the bossboss's approval
'boss' là từ thông dụng/khẩu ngữ; trong văn bản TOEIC chính thức thường dùng 'manager' hoặc 'supervisor'.
|
— |
|
/ɪmˈplɔɪ.iː/
|
n. |
nhân viên, người làm công
The company has fifty employees.
Công ty có năm mươi nhân viên.
Chi tiếtHe is a new employee.Anh ấy là nhân viên mới.
Đồng nghĩaworkerstaff member
Cụm hay dùnga new employeefull-time employeeemployee benefitsemployee IDpart-time employee
Họ từemployer (n.) người sử dụng lao độngemploy (v.) thuêemployment (n.) việc làm
employee = người làm thuê; employer = ông chủ/người thuê. Nhấn âm: em-ploy-EE.
|
— |
|
/ɪmˈplɔɪ.ər/
|
n. |
người sử dụng lao động, ông chủ
The employer signed the contract.
Người sử dụng lao động đã ký hợp đồng.
Chi tiếtA good employer respects employees.Người chủ tốt tôn trọng nhân viên.
Đồng nghĩacompanyfirm
Cụm hay dùngprevious employercurrent employeremployer referenceemployer benefits
Họ từemployee (n.) nhân viênemploy (v.) thuêemployment (n.) việc làm
employer (ông chủ) ↔ employee (nhân viên) — hai từ này hay bị nhầm trong TOEIC Part 5.
|
— |
|
/stæf/
|
n. |
nhân viên (tập thể), đội ngũ nhân sự
The staff worked hard today.
Nhân viên đã làm việc chăm chỉ hôm nay.
Chi tiếtWe need more staff for the event.Chúng tôi cần thêm nhân viên cho sự kiện.
Đồng nghĩaworkforcepersonnel
Cụm hay dùngstaff meetingfull-time staffstaff memberhire staffoffice staff
Họ từstaffing (n.) việc bố trí nhân sự
'staff' là danh từ tập thể — KHÔNG thêm 's'; dùng 'staff members' khi muốn chỉ từng người.
|
— |
|
/ˈwɜːr.kər/
|
n. |
công nhân, người lao động
The workers finished the project.
Các công nhân đã hoàn thành dự án.
Chi tiếtShe is a hard worker.Cô ấy là người làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩaemployeelaborer
Cụm hay dùngoffice workerfactory workersocial workerhard workerskilled worker
Họ từwork (v./n.) làm việc / công việcworkforce (n.) lực lượng lao động
'worker' thường chỉ người lao động tay chân hoặc nhấn mạnh quá trình làm việc; 'employee' chú trọng quan hệ hợp đồng.
|
— |
|
/ˈkɑː.liːɡ/
|
n. |
đồng nghiệp
My colleague helped me with the report.
Đồng nghiệp giúp tôi làm báo cáo.
Chi tiếtShe introduced her colleague at the meeting.Cô ấy giới thiệu đồng nghiệp tại cuộc họp.
Đồng nghĩacoworkerassociate
Cụm hay dùnga close colleaguework with colleaguesteam of colleaguesformer colleague
'colleague' = đồng nghiệp cùng chuyên môn/cùng công ty; 'coworker' nghĩa tương tự, dùng phổ biến hơn ở Mỹ.
|
— |
|
/əˈsɪs.tənt/
|
n. |
trợ lý, phụ tá
The assistant answered the phone.
Trợ lý đã nghe điện thoại.
Chi tiếtShe works as an assistant manager.Cô ấy làm trợ lý giám đốc.
Đồng nghĩaaidehelper
Cụm hay dùngpersonal assistantadministrative assistantsales assistantassistant managerassistant director
Họ từassist (v.) hỗ trợassistance (n.) sự hỗ trợ
'assistant + chức danh' (assistant manager, assistant director) = phó/trợ lý — cấu trúc hay gặp trong TOEIC Part 5.
|
— |
|
/ˈsuː.pər.vaɪ.zər/
|
n. |
người giám sát, trưởng nhóm trực tiếp
The supervisor checked our work.
Người giám sát kiểm tra công việc của chúng tôi.
Chi tiếtPlease report to your supervisor first.Hãy báo cáo với người giám sát của bạn trước.
Đồng nghĩamanageroverseer
Cụm hay dùngdirect supervisorreport to a supervisorshift supervisorfloor supervisor
Họ từsupervise (v.) giám sátsupervision (n.) sự giám sát
'supervisor' thường là cấp trung gian giữa nhân viên và manager; gần nghĩa 'boss' nhưng chính thức hơn.
|
— |
|
/əˈkaʊn.tənt/
|
n. |
kế toán viên
The accountant reviewed the expenses.
Kế toán viên đã xem xét các khoản chi.
Chi tiếtWe hired a new accountant last month.Chúng tôi đã thuê kế toán viên mới tháng trước.
Đồng nghĩabookkeeperCPA
Cụm hay dùngcertified accountantchief accountanthire an accountantaccountant's reportsenior accountant
Họ từaccounting (n.) kế toánaccount (n.) tài khoản / sổ sách
'accountant' = người làm kế toán; 'accounting department' = phòng kế toán — cụm thường gặp trong TOEIC Part 4 & 7.
|
— |
|
/ˈseɪlz.pɜːr.sən/
|
n. |
nhân viên bán hàng
The salesperson explained the product well.
Nhân viên bán hàng giải thích sản phẩm rõ ràng.
Chi tiếtShe is our top salesperson this quarter.Cô ấy là nhân viên bán hàng xuất sắc nhất quý này.
Đồng nghĩasales representativesales rep
Cụm hay dùngtop salespersoncar salespersonexperienced salespersonsalesperson of the month
Họ từsales (n.) doanh sốsell (v.) bánseller (n.) người bán
'salesperson' là từ trung tính giới tính, thay cho 'salesman/saleswoman'. Hay gặp cùng 'sales representative'.
|
— |
|
/klɜːrk/
|
n. |
nhân viên văn phòng, thư ký phòng ban
The clerk filed the documents.
Nhân viên văn phòng đã nộp hồ sơ.
Chi tiếtAsk the clerk at the front desk.Hỏi nhân viên ở quầy phía trước.
Đồng nghĩaoffice workeradministrative staff
Cụm hay dùngoffice clerkbank clerkstore clerkfile clerkshipping clerk
'clerk' thường chỉ nhân viên làm công việc giấy tờ hoặc phục vụ khách hàng trực tiếp tại quầy.
|
— |
|
/ˈɑː.fɪ.sər/
|
n. |
nhân viên cấp cao, cán bộ, sĩ quan
The officer handled the complaint.
Nhân viên cấp cao đã xử lý khiếu nại.
Chi tiếtShe is the chief financial officer.Cô ấy là giám đốc tài chính.
Đồng nghĩaofficialexecutive
Cụm hay dùngloan officerchief executive officer (CEO)public relations officercompliance officersafety officer
Họ từoffice (n.) văn phòngofficial (adj./n.) chính thức / quan chức
'officer' trong kinh doanh = người nắm chức vụ quan trọng; CEO = Chief Executive Officer — hay gặp trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈɪn.tɜːrn/
|
n. |
thực tập sinh
The intern prepared the presentation.
Thực tập sinh đã chuẩn bị bài thuyết trình.
Chi tiếtWe have three interns this summer.Chúng tôi có ba thực tập sinh mùa hè này.
Đồng nghĩatraineeapprentice
Cụm hay dùngsummer internmarketing internpaid internintern programhire an intern
Họ từinternship (n.) kỳ thực tập
'intern' = thực tập sinh (ngắn hạn); 'trainee' = người đang được đào tạo (có thể dài hạn hơn).
|
— |
|
/ˈek.spɜːrt/
|
n. |
chuyên gia
She is an expert in finance.
Cô ấy là chuyên gia tài chính.
Chi tiếtWe need an expert to solve this.Chúng ta cần một chuyên gia để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩaspecialistprofessional
Cụm hay dùngfinancial expertexpert adviceindustry expertleading expertconsult an expert
Họ từexpertise (n.) chuyên mônexpertly (adv.) một cách thành thục
'expert in + lĩnh vực' hoặc 'expert at + việc làm cụ thể' — chú ý giới từ để tránh sai trong TOEIC Part 5.
|
— |
|
/ˈliː.dər/
|
n. |
người lãnh đạo, trưởng nhóm
She is a strong team leader.
Cô ấy là trưởng nhóm giỏi.
Chi tiếtThe leader organized the project schedule.Người lãnh đạo đã tổ chức lịch dự án.
Đồng nghĩaheadchief
Cụm hay dùngteam leaderproject leaderbusiness leadergroup leadernatural leader
Họ từlead (v.) lãnh đạoleadership (n.) khả năng lãnh đạo
'leader' nhấn mạnh phẩm chất/vai trò dẫn dắt; 'manager' nhấn mạnh chức danh và trách nhiệm quản lý.
|
— |
|
/prəˈfeʃ.ən.əl/
|
n. |
người chuyên nghiệp, chuyên gia có bằng cấp
He is a true professional at work.
Anh ấy thực sự là người chuyên nghiệp trong công việc.
Chi tiếtWe hired a marketing professional.Chúng tôi đã thuê chuyên gia marketing.
Đồng nghĩaexpertspecialist
Cụm hay dùnghealth professionalexperienced professionalIT professionalact like a professionalyoung professional
Họ từprofession (n.) nghề nghiệpprofessionally (adv.) một cách chuyên nghiệpprofessionalism (n.) tính chuyên nghiệp
Dùng được cả như adj. ('professional behavior') và n. ('she is a professional') — hay xuất hiện trong TOEIC Part 5 & 7.
|
— |
|
/ˈkoʊ.wɜːr.kər/
|
n. |
đồng nghiệp (cùng nơi làm việc)
My coworker helped me finish the task.
Đồng nghiệp đã giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ.
Chi tiếtShe and her coworker share an office.Cô ấy và đồng nghiệp dùng chung một văn phòng.
Đồng nghĩacolleagueassociate
Cụm hay dùngwork with coworkersnew coworkerformer coworkercoworker relationship
'coworker' (Mỹ) = 'colleague' (Anh/trang trọng hơn) — cả hai đều dùng tốt trong TOEIC.
|
— |
|
/ˌsiː.iːˈoʊ/
|
n. |
giám đốc điều hành (tổng giám đốc)
The CEO signed the annual report.
Tổng giám đốc đã ký báo cáo thường niên.
Chi tiếtShe became CEO at age forty.Cô ấy trở thành tổng giám đốc lúc bốn mươi tuổi.
Đồng nghĩachief executivetop executive
Cụm hay dùngcompany CEOCEO announcementnew CEOCEO letterCEO's message
Họ từCFO (n.) giám đốc tài chínhCOO (n.) giám đốc vận hành
CEO = Chief Executive Officer; thường xuất hiện trong memo, thông báo công ty — TOEIC Part 6 & 7.
|
— |
|
/tekˈnɪʃ.ən/
|
n. |
kỹ thuật viên
The technician repaired the copier.
Kỹ thuật viên đã sửa máy photocopy.
Chi tiếtCall a technician to fix the air conditioner.Gọi kỹ thuật viên đến sửa máy điều hòa.
Đồng nghĩaengineerspecialist
Cụm hay dùngIT technicianlab techniciansenior technicianmaintenance techniciancall a technician
Họ từtechnical (adj.) kỹ thuậttechnique (n.) kỹ thuật/phương pháp
'technician' làm công việc kỹ thuật thực tế; 'engineer' thường có bằng cấp cao hơn và thiết kế hệ thống.
|
— |
|
/rɪˈzaɪn/
|
v |
từ chức
She decided to resign from her position.
Cô ấy quyết định từ chức khỏi vị trí của mình.
Chi tiếtHe decided to resign from his position after the incident.Anh ấy đã quyết định từ chức sau sự cố.
Đồng nghĩaquitstep down
Cụm hay dùngresign from a jobresign voluntarily
Có thể do lý do cá nhân hoặc công việc.
|
— |
|
/ˈɪntəvjuːər/
|
n |
người phỏng vấn
The interviewer asked about my strengths and weaknesses.
Người phỏng vấn hỏi về điểm mạnh và điểm yếu của tôi.
Chi tiếtThe interviewer was very friendly and professional.Người phỏng vấn rất thân thiện và chuyên nghiệp.
Đồng nghĩaquestionerexaminer
Cụm hay dùngjob interviewerinterviewer skillsinterviewer questions
Quan trọng trong tuyển dụng.
|
— |
|
/ˌɪntəvjuːˈiː/
|
n |
người được phỏng vấn
As an interviewee, you should prepare well.
Là người được phỏng vấn, bạn nên chuẩn bị kỹ lưỡng.
Chi tiếtThe interviewee answered all the questions confidently.Người được phỏng vấn trả lời tất cả câu hỏi một cách tự tin.
Đồng nghĩacandidaterespondent
Cụm hay dùngprepare the intervieweeinterview the interviewee
Thường dùng trong bối cảnh phỏng vấn việc làm.
|
— |
|
/rɪˈkruːt/
|
v |
tuyển mộ
The company is recruiting new graduates.
Công ty đang tuyển mộ sinh viên mới tốt nghiệp.
Chi tiếtWe need to recruit more staff for the project.Chúng tôi cần tuyển mộ thêm nhân viên cho dự án.
Đồng nghĩahireemployenlist
Cụm hay dùngrecruit new employeesrecruitment processrecruitment agency
Liên quan đến nhân sự.
|
— |
|
/ˈspeʃəlaɪz/
|
v |
chuyên về
I specialize in software development.
Tôi chuyên về phát triển phần mềm.
Chi tiếtShe decided to specialize in environmental science.Cô ấy quyết định chuyên về khoa học môi trường.
Đồng nghĩafocusconcentrate
Cụm hay dùngspecialize in medicinespecialize in technology
Họ từspecialization (n)
Dùng để chỉ sự chuyên môn hóa trong lĩnh vực nào đó.
|
— |
|
/ɪnˈventə/
|
n |
nhà phát minh
The inventor created a clever new machine.
Nhà phát minh tạo ra một cỗ máy mới thông minh.
Chi tiếtThe inventor designed a new machine.Nhà phát minh đã thiết kế một cỗ máy mới.
Đồng nghĩacreatorinnovator
Cụm hay dùngfamous inventoryoung inventorinventor's workshop
Liên quan đến sáng tạo và đổi mới.
|
— |
|
/ˈsɜːdʒən/
|
n. |
bác sĩ phẫu thuật
The surgeon operated on his heart for five hours.
Bác sĩ phẫu thuật mổ tim cho anh ấy suốt năm tiếng.
Chi tiếtCụm hay dùnga heart surgeon
Bác sĩ chuyên "operate on" (mổ) bệnh nhân.
|
— |
|
/ˈsɜːdʒəri/
|
n. |
phòng khám (bác sĩ); ca phẫu thuật
The doctor's surgery opens at eight in the morning.
Phòng khám của bác sĩ mở cửa lúc tám giờ sáng.
Chi tiếtCụm hay dùnga doctor's surgery
Tiếng Anh-Anh: "surgery" cũng là nơi bác sĩ/nha sĩ làm việc, không chỉ nghĩa "ca mổ".
|
— |
|
/ˈpaɪlət/
|
n. |
phi công
The pilot landed the plane safely during the storm.
Phi công hạ cánh máy bay an toàn giữa cơn bão.
Chi tiếtCụm hay dùngan airline pilot
Người lái máy bay; trong quân đội thuộc không quân (the air force).
|
— |
|
/ˈsɒkɪt/
|
n. |
ổ cắm điện
Please plug the charger into the socket near the door.
Bạn cắm sạc vào ổ điện gần cửa nhé.
Chi tiếtCụm hay dùnga wall socketa plug socket
Chỗ trên tường để cắm phích điện (plug).
|
— |
Đang tải...