| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/liːd tuː/
|
phr |
dẫn đến
Smoking can lead to health problems.
Hút thuốc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
|
— |
|
/ˈbɪɡə ðæn/
|
phr |
lớn hơn
This house is bigger than that one.
Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà kia.
|
— |
|
/liːdz tuː/
|
phr |
dẫn đến
Exercise leads to better health.
Tập thể dục dẫn đến sức khỏe tốt hơn.
|
— |
|
/ˈkɔː.zɪz/
|
n |
nguyên nhân
The causes of pollution are many.
Có nhiều nguyên nhân gây ô nhiễm.
|
— |
|
/fɔː ðɪs ˈriːzn/
|
phr |
vì lý do này
He was late for this reason: traffic was heavy.
Anh ấy đến muộn vì lý do này: giao thông đông đúc.
|
— |
|
/ˈsmɔːlə ðæn/
|
phr |
nhỏ hơn
My bag is smaller than yours.
Cái túi của tôi nhỏ hơn cái của bạn.
|
— |
|
/æz ə ˈkɒnsɪkwəns/
|
phr |
như một hệ quả
She didn't study, as a consequence, she failed the exam.
Cô ấy không học, như một hệ quả, cô ấy đã trượt kỳ thi.
|
— |
|
/hɛns/
|
adv |
vì vậy
It was cold; hence, we stayed inside.
Trời lạnh; vì vậy, chúng tôi ở trong nhà.
|
— |
|
/ˈtɔːlə ðæn/
|
phr |
cao hơn
She is taller than her brother.
Cô ấy cao hơn em trai của mình.
|
— |
|
/ˈʃɔːtə ðæn/
|
phr |
thấp hơn
He is shorter than his friend.
Anh ấy thấp hơn bạn của mình.
|
— |
|
/ˈəʊɪŋ tuː/
|
phr |
do, vì
Owing to the traffic jam, I arrived late.
Do tắc đường, tôi đến muộn.
|
— |
|
/mɔːr ɪkˈspɛnsɪv ðæn/
|
phr |
đắt hơn
This car is more expensive than that one.
Chiếc xe này đắt hơn chiếc xe kia.
|
— |
|
/ˈtʃiːpə ðæn/
|
phr |
rẻ hơn
This shirt is cheaper than the other one.
Cái áo này rẻ hơn cái áo kia.
|
— |
|
/ˈbɛtə ðæn/
|
phr |
tốt hơn
This book is better than that one.
Cuốn sách này tốt hơn cuốn sách kia.
|
— |
|
/wɜːs ðæn/
|
phr |
kém hơn
This movie is worse than the last one.
Bộ phim này kém hơn bộ phim trước.
|
— |
|
/æz ɡʊd æz/
|
phr |
cũng tốt như
This cake is as good as the one I made.
Cái bánh này cũng tốt như cái tôi làm.
|
— |
|
/æz bæd æz/
|
phr |
cũng tệ như
This problem is as bad as the last one.
Vấn đề này cũng tệ như vấn đề trước.
|
— |
|
/mɔːr ˈɪntrəstɪŋ ðæn/
|
phr |
thú vị hơn
This topic is more interesting than that one.
Chủ đề này thú vị hơn chủ đề kia.
|
— |
|
/lɛs ˈɪntrəstɪŋ ðæn/
|
phr |
ít thú vị hơn
This article is less interesting than the previous one.
Bài viết này ít thú vị hơn bài viết trước.
|
— |
|
/ðə seɪm æz/
|
phr |
giống như
My opinion is the same as yours.
Ý kiến của tôi giống như của bạn.
|
— |
|
/ˈbɪɡə/
|
adj |
lớn hơn
This car is bigger than that one.
Chiếc xe này lớn hơn chiếc xe kia.
|
— |
|
/ˈsmɔːlər/
|
tính từ |
nhỏ hơn
This box is smaller than that one.
Cái hộp này nhỏ hơn cái kia.
Chi tiếtThis box is smaller than that one.Cái hộp này nhỏ hơn cái kia.
Đồng nghĩatinierlesser
Cụm hay dùngsmaller sizesmaller amountsmaller version
Dùng để so sánh kích thước.
|
— |
|
/ˈtɔːlə/
|
adj |
cao hơn
She is taller than her brother.
Cô ấy cao hơn em trai của mình.
|
— |
|
/ˈʃɔːtə/
|
adj |
thấp hơn
This building is shorter than that one.
Tòa nhà này thấp hơn tòa nhà kia.
|
— |
|
/mɔːr ɪkˈspɛnsɪv/
|
adj |
đắt hơn
This dress is more expensive than the other one.
Chiếc váy này đắt hơn chiếc váy kia.
|
— |
|
/ˈtʃiːpə/
|
adj |
rẻ hơn
This book is cheaper than that one.
Cuốn sách này rẻ hơn cuốn sách kia.
|
— |
|
/æz ... æz/
|
phr |
bằng ... như
He is as tall as his father.
Anh ấy bằng chiều cao với cha của mình.
|
— |
Đang tải...