| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ədˈvɛnʧər/
|
danh từ |
cuộc phiêu lưu
We went on an adventure last summer.
Chúng tôi đã có một cuộc phiêu lưu vào mùa hè năm ngoái.
Chi tiếtThey set off on an adventure.Họ lên đường phiêu lưu.
Đồng nghĩaexploitquestjourney
Cụm hay dùngadventure storyadventure travelsense of adventure
Họ từadventurous (adj)adventurer (n)
Cuộc phiêu lưu thú vị, có thể mạo hiểm.
|
— |
|
/ˈfes.tɪ.vəl/
|
noun |
lễ hội
My family loves going to the spring festival every year.
Gia đình tôi rất thích đến lễ hội mùa xuân mỗi năm.
|
— |
|
/ɪkˈspɪr.i.əns/
|
n. |
kinh nghiệm (làm việc)
Five years of experience in finance is required.
Yêu cầu năm năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính.
Chi tiếtPrior experience in retail is an advantage.Kinh nghiệm trước trong bán lẻ là lợi thế.
Đồng nghĩabackgroundtrack record
Cụm hay dùngwork experiencerelevant experienceprior experienceyears of experienceproven experience
Họ từexperienced (adj.) có kinh nghiệminexperienced (adj.) thiếu kinh nghiệm
'Experienced' ↔ 'inexperienced'. 'Proven experience' = kinh nghiệm được chứng minh qua thành tích cụ thể. Cụm quan trọng nhất trong mục 'Requirements' của TOEIC job ads.
|
— |
|
/ˌɡəʊ ɒn ˈhɒlədeɪ/
|
phr. |
đi nghỉ; đi du lịch
We go on holiday every summer.
Mùa hè nào chúng tôi cũng đi nghỉ.
Chi tiếtAre you going on holiday this year?Năm nay bạn có đi nghỉ không?
Cụm cố định — dùng “on”, KHÔNG có “a”: go ON holiday. Đừng nói “go to holiday”.
|
— |
|
/ɒn ˈhɒlədeɪ/
|
phr. |
đang trong kỳ nghỉ; đang đi nghỉ
I'm on holiday next week, so I won't be at work.
Tuần tới tôi nghỉ phép nên sẽ không đi làm.
Chi tiết Nói mình đang/ sẽ nghỉ: “be on holiday”. Không dùng “in holiday”.
|
— |
|
/ˈpækɪdʒ ˌhɒlədeɪ/
|
n. |
tour trọn gói (đã gồm vé máy bay và khách sạn)
We booked a package holiday to Phu Quoc.
Chúng tôi đặt một tour trọn gói đi Phú Quốc.
Chi tiếtCụm hay dùngbook a package holiday
“package” = trọn gói. Giá đã gồm chuyến bay (flights) và khách sạn (hotel).
|
— |
|
/ˈwɪntə ˌhɒlədeɪ/
|
n. |
kỳ nghỉ mùa đông
On our winter holiday we saw snow for the first time.
Trong kỳ nghỉ mùa đông, chúng tôi lần đầu thấy tuyết.
Chi tiết Tương tự: “summer holiday” (nghỉ hè). Ghép tên mùa + “holiday”.
|
— |
|
/ˈwɔːkɪŋ ˌhɒlədeɪ/
|
n. |
kỳ nghỉ đi bộ đường dài (leo núi, đi rừng)
They went on a walking holiday in Sa Pa.
Họ có một kỳ nghỉ đi bộ đường dài ở Sa Pa.
Chi tiết Kỳ nghỉ mà hoạt động chính là đi bộ ngắm cảnh. Chữ “l” trong “walking” câm: /ˈwɔːkɪŋ/.
|
— |
|
/ˈkəʊtʃ tʊə/
|
n. |
tour bằng xe khách (đi thăm nhiều nơi)
My grandparents love a coach tour around the country.
Ông bà tôi thích những chuyến tour bằng xe khách vòng quanh đất nước.
Chi tiết “coach” ở Anh là xe khách đường dài. Tour này đi thăm nhiều điểm bằng xe khách.
|
— |
|
/ˈferi/
|
n. |
phà (chở người/xe qua sông, biển)
We took a ferry to the island.
Chúng tôi đi phà ra đảo.
Chi tiếtCụm hay dùngby ferrytake a ferrycatch the ferry
Phà chở khách và xe qua nước. Đi bằng phà: “by ferry”. Số nhiều: “ferries”.
|
— |
|
/ˈpəʊstkɑːd/
|
n. |
bưu thiếp (gửi khi đi du lịch)
Send me a postcard from Ha Long Bay!
Gửi cho tôi một tấm bưu thiếp từ Vịnh Hạ Long nhé!
Chi tiếtCụm hay dùngsend a postcardwrite a postcard
Ghép “post” + “card”. Tấm thiệp có ảnh, gửi qua bưu điện khi đi xa.
|
— |
|
/ˈkæmərə/
|
n. |
máy ảnh
I always take my camera on holiday.
Đi nghỉ tôi luôn mang theo máy ảnh.
Chi tiếtCụm hay dùngtake photos with a camera
Đọc 3 âm: CA-me-ra. Ngày nay nhiều người chụp bằng camera điện thoại thay máy ảnh riêng.
|
— |
|
/kəʊtʃ/
|
n. |
xe khách đường dài
The coach to Hanoi is cheaper than the train.
Xe khách đi Hà Nội rẻ hơn tàu hoả.
Chi tiếtCụm hay dùngby coachcatch a coach
Anh–Anh: “coach” là xe khách đi xa; “bus” là xe buýt trong thành phố. “coach” còn nghĩa “huấn luyện viên”.
|
— |
|
/ˈrʌksæk/
|
n. |
ba lô (đeo sau lưng)
She carried a small rucksack on the trip.
Cô ấy đeo một chiếc ba lô nhỏ trong chuyến đi.
Chi tiếtĐồng nghĩabackpack
Anh–Anh hay dùng “rucksack”; Anh–Mỹ dùng “backpack”. Đọc /ˈrʌksæk/.
|
— |
|
/ˈhɒl.ɪ.deɪˌmeɪ.kər/
|
n |
người đi nghỉ
The holidaymakers enjoyed their time.
Những người đi nghỉ đã tận hưởng thời gian của họ.
|
— |
|
/bʊk ə trɪp/
|
phr |
đặt một chuyến đi
We booked a trip to the mountains.
Chúng tôi đã đặt một chuyến đi lên núi.
|
— |
|
/ˈɡesthaʊs/
|
n |
nhà nghỉ
We stayed in a small guesthouse near the beach.
Chúng tôi ở một nhà nghỉ nhỏ gần bãi biển.
|
— |
|
/teɪk ˈfəʊtəʊz/
|
phr |
chụp ảnh
We took photos at the top of the hill.
Chúng tôi chụp ảnh trên đỉnh đồi.
|
— |
|
/ɡet ə tæn/
|
phr |
bị rám nắng
I got a tan during my holiday.
Tôi bị rám nắng trong kỳ nghỉ.
|
— |
|
/ˈdeɪ trɪp/
|
n |
chuyến đi trong ngày
We went on a day trip to a nearby town.
Chúng tôi đi một chuyến trong ngày đến thị trấn gần đó.
|
— |
|
/ˈkæmpfaɪə/
|
n |
lửa trại
We sat around the campfire at night.
Chúng tôi ngồi quanh lửa trại vào buổi tối.
|
— |
|
/ɡəʊ ˈkæmpɪŋ/
|
phr |
đi cắm trại
We go camping every summer.
Chúng tôi đi cắm trại mỗi mùa hè.
|
— |
|
/ˈsændi/
|
adj. |
có nhiều cát, đầy cát
We played on the long sandy beach.
Chúng tôi chơi trên bãi biển cát dài.
Chi tiếtMy shoes are sandy after the beach.Giày của tôi đầy cát sau khi ra biển.
Họ từsand (n.)
Hậu tố “-y” tạo tính từ từ danh từ: sand → sandy.
|
— |
|
/steɪ wɪð ə ˈfæməli/
|
phr |
ở lại với một gia đình
I stayed with a family during my trip to France.
Tôi đã ở lại với một gia đình trong chuyến đi Pháp.
|
— |
|
/ˈθiːm pɑːk/
|
n |
công viên giải trí theo chủ đề
We spent a whole day at the theme park.
Chúng tôi dành cả ngày ở công viên giải trí.
|
— |
Đang tải...