Quay lại 02 · A2 — Elementary
‹ ›

02. Family & Relationships

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈrel.ə.t̬ɪv/
n.
người thân, họ hàng
We visited relatives during the holiday.
Chúng tôi thăm họ hàng trong kỳ nghỉ.
Chi tiết
She has many relatives living abroad.Cô ấy có nhiều người thân sống ở nước ngoài.
Đồng nghĩarelationkin
Cụm hay dùngclose relativedistant relativefamily and relativesvisit relativesrelative's home
Họ từrelated (adj.) có quan hệ họ hàngrelation (n.) quan hệ, người thânrelationship (n.) mối quan hệ
'Relative' rộng hơn 'family member' — gồm cả họ hàng xa. 'Close relative' = người thân gần.
—
/ˈpɑːrt.nɚ/
n.
bạn đời, người yêu (dùng chung), đối tác
She lives with her partner in Hanoi.
Cô ấy sống cùng bạn đời ở Hà Nội.
Chi tiết
They are business partners as well as brothers.Họ vừa là đối tác kinh doanh vừa là anh em.
Đồng nghĩaspousecompanion
Cụm hay dùnglife partnerbusiness partnerdomestic partnerpartner and familysenior partner
Họ từpartnership (n.) quan hệ đối tácco-partner (n.) đồng đối tác
'Partner' trung tính giới tính — dùng thay boyfriend/girlfriend/husband/wife khi không rõ hoặc không muốn chỉ định.
—
/ˈbɔɪ.frend/
n.
bạn trai
Her boyfriend gave her flowers.
Bạn trai tặng hoa cho cô ấy.
Chi tiết
She introduced her boyfriend to her parents.Cô ấy giới thiệu bạn trai với bố mẹ.
Đồng nghĩapartner (neutral)
Cụm hay dùngmy boyfriendex-boyfriendmeet boyfriend's familylongtime boyfriendboyfriend and girlfriend
Họ từgirlfriend (n.) bạn gáipartner (n.) bạn đời
'Ex-boyfriend' = bạn trai cũ. Không nhầm với 'boy friend' (bạn là con trai, không phải yêu nhau).
—
/ˈɡɜːrl.frend/
n.
bạn gái
His girlfriend works at a hospital.
Bạn gái của anh ấy làm việc ở bệnh viện.
Chi tiết
They have been girlfriend and boyfriend for two years.Họ đã là bạn trai bạn gái được hai năm.
Đồng nghĩapartner (neutral)
Cụm hay dùngmy girlfriendex-girlfriendgirlfriend's familynew girlfriendgirlfriend and boyfriend
Họ từboyfriend (n.) bạn traipartner (n.) bạn đời
'Ex-girlfriend' = bạn gái cũ. Cũng dùng giữa bạn bè nữ: 'my girlfriend' = bạn thân nữ (ngữ cảnh Mỹ).
—
/kɪd/
n.
đứa trẻ (thân mật)
The kids are playing in the yard.
Bọn trẻ đang chơi ở sân.
Chi tiết
She has two kids, a boy and a girl.Cô ấy có hai đứa con, một trai một gái.
Đồng nghĩachildyoungster
Cụm hay dùngmy kidsyoung kidslittle kidkids and adultshave kids
Họ từchild (n.) đứa trẻ (trang trọng)children (n.pl.) trẻ emkiddo (n.) cưng (thân mật gọi trẻ)
'Kid' thân mật hơn 'child'. Số nhiều: kids. Cũng là nghĩa 'dê con' nhưng ít dùng.
—
/ˈɡrænd.per.ənts/
n.
ông bà
I stay with my grandparents every summer.
Mỗi mùa hè tôi ở với ông bà.
Chi tiết
Her grandparents live in the countryside.Ông bà cô ấy sống ở nông thôn.
Đồng nghĩaancestorsforebears
Cụm hay dùngmy grandparentsvisit grandparentsgrandparents' houseloving grandparentsmaternal grandparents
Họ từgrandfather (n.) ônggrandmother (n.) bàgrandchild (n.) cháugrandchildren (n.pl.) các cháu
'Grandparents' = ông + bà (số nhiều). Số ít: grandfather hoặc grandmother.
—
/ˈfæm.ɪ.li ˌmem.bɚ/
n.
thành viên gia đình
Every family member has a role.
Mỗi thành viên gia đình đều có vai trò.
Chi tiết
Is he a family member or a friend?Anh ấy là thành viên gia đình hay bạn bè?
Đồng nghĩarelative
Cụm hay dùngclose family memberimmediate family memberfamily members and friendssupport family membersextended family member
Họ từfamily (n.) gia đìnhmember (n.) thành viênmembership (n.) tư cách thành viên
'Immediate family' = gia đình hạt nhân (bố mẹ + con). 'Extended family' = cả họ hàng.
—
/ˈɡrænpɑː/
n.
Ông (thân mật)
Grandpa told a story.
Ông kể chuyện.
Chi tiết
My grandpa tells the best stories.Ông của tôi kể những câu chuyện hay nhất.
Đồng nghĩagrandfathergramps
Cụm hay dùnggrandpa's housegrandpa's stories
Dùng để chỉ ông nội hoặc ông ngoại.
—
/ˈɡrænmɑː/
n.
Bà (thân mật)
Grandma is sweet.
Bà thật ngọt ngào.
Chi tiết
Grandma baked cookies for us.Bà đã nướng bánh quy cho chúng tôi.
Đồng nghĩagrandmothernana
Cụm hay dùngmy grandmagrandma's house
Thường dùng trong gia đình.
—
/ˈrelətɪvz/
n.
họ hàng, người thân
At Tet, all our relatives come back to the village to visit my grandparents.
Vào dịp Tết, tất cả họ hàng đều về quê thăm ông bà tôi.
Chi tiết
Đồng nghĩarelations
Cụm hay dùngclose relativesdistant relatives
"Relatives" và "relations" đều nghĩa "người thân trong gia đình"; "relations" trang trọng hơn một chút.
—
/ˈwɪdəʊ/
n.
góa phụ (phụ nữ có chồng đã mất)
She became a widow when her husband died in an accident.
Bà ấy trở thành góa phụ khi chồng qua đời trong một tai nạn.
Chi tiết
Họ từwidower (n.)
Phụ nữ mất chồng là "widow"; đàn ông mất vợ là "widower" /ˈwɪdəʊə/.
—
/ˌriːˈmæri/
v.
tái hôn, kết hôn lại
A few years after the divorce, my uncle remarried.
Vài năm sau khi ly hôn, chú tôi tái hôn.
Chi tiết
Họ từremarriage (n.)
Tiền tố "re-" nghĩa "lại": remarry = kết hôn một lần nữa. Quá khứ: remarried.
—
/ˈeldə/
adj.
lớn tuổi hơn (trong nhà)
My elder brother is three years older than me.
Anh trai tôi lớn hơn tôi ba tuổi.
Chi tiết
Cụm hay dùngelder brotherelder sister
"Elder" chỉ đứng trước danh từ chỉ người thân (elder brother/sister). Không nói "elder than" — dùng "older than".
—
/twɪnz/
n.
cặp song sinh, sinh đôi
Mai and Hoa are twins, but they look completely different.
Mai và Hoa là chị em sinh đôi, nhưng trông hoàn toàn khác nhau.
Chi tiết
Họ từtwin (n.)
Số ít "twin" (một trong hai); "twins" chỉ cả cặp. "Identical twins" = sinh đôi giống hệt.
—
/ˌkləʊs ˈfæməli/
n.
gia đình gắn bó
We are a close family and eat dinner together every evening.
Chúng tôi là một gia đình gắn bó và ăn tối cùng nhau mỗi tối.
Chi tiết
Ở đây "close" /kləʊs/ (âm "s") nghĩa "thân thiết", khác động từ "close" /kləʊz/ (đóng).
—
/ˌəʊnli ˈtʃaɪld/
n.
con một
As an only child, he had no brothers or sisters to play with.
Là con một, cậu ấy không có anh chị em nào để chơi cùng.
Chi tiết
Người không có anh chị em ruột. Luôn dùng với mạo từ: "She is an only child."
—
/ˌɡet ɒn ˈwel wɪð/
phr.
hòa hợp, thân thiết với
I get on well with my classmates, so school is fun.
Tôi hòa hợp với các bạn cùng lớp, nên đi học rất vui.
Chi tiết
Cụm hay dùngget on well with somebody
Anh-Anh dùng "get on with"; Anh-Mỹ thường "get along with". Bỏ "well" vẫn được: "get on with".
—
/ˈsɪstər ɪn lɔː/
n.
chị/em dâu; chị/em chồng (vợ)
My brother's wife, my sister-in-law, is a doctor in Da Nang.
Vợ của anh trai tôi, tức chị dâu tôi, là bác sĩ ở Đà Nẵng.
Chi tiết
Cụm hay dùngbrother-in-lawmother-in-law
Số nhiều: "sisters-in-law". Tương tự: brother-/mother-/father-/son-/daughter-in-law.
—
/ˌbest ˈfrend/
n.
bạn thân nhất
Hung has been my best friend since primary school.
Hùng là bạn thân nhất của tôi từ hồi tiểu học.
Chi tiết
Người bạn thân thiết nhất. Viết tắt thân mật "BFF" (best friends forever).
—
/ˌəʊld ˈfrend/
n.
bạn cũ, bạn lâu năm
I met an old friend from university at the coffee shop.
Tôi gặp một người bạn cũ hồi đại học ở quán cà phê.
Chi tiết
Ở đây "old" nghĩa "quen biết đã lâu", không nói về tuổi tác.
—
/ˌevə ˈsɪns/
phr.
kể từ đó (đến nay)
We met in 2015 and have been friends ever since.
Chúng tôi gặp nhau năm 2015 và là bạn kể từ đó đến nay.
Chi tiết
Nhấn mạnh "liên tục từ mốc đó tới giờ". Thường đi với thì hiện tại hoàn thành.
—
/ˈkʌrənt/
adj.
hiện tại, hiện thời
His current job is much better than his last one.
Công việc hiện tại của anh ấy tốt hơn nhiều so với công việc trước.
Chi tiết
Họ từcurrently (adv.)
"Current" = đang diễn ra lúc này. Danh từ "current" còn nghĩa "dòng điện" / "dòng chảy".
—
/eks/
prefix
cũ (đã từng, nay không còn)
She is still friends with her ex-boyfriend.
Cô ấy vẫn là bạn với bạn trai cũ.
Chi tiết
Cụm hay dùngex-husbandex-wifeex-girlfriend
Tiền tố "ex-" chỉ quan hệ trong quá khứ, nay không còn: ex-boyfriend, ex-wife. Nói riêng, "my ex" = người yêu/vợ/chồng cũ.
—
/ˈstepbrʌðə/
n
anh/em trai kế
My stepbrother is very funny.
Anh kế của tôi rất hài hước.
Chi tiết
My stepbrother is coming to visit this weekend.Anh trai kế của tôi sẽ đến thăm vào cuối tuần này.
Đồng nghĩahalf-brother
Cụm hay dùngstepbrother relationshipyounger stepbrother
Liên quan đến gia đình tái hôn.
—
/ˈstepsɪstə/
n
chị/em gái kế
I share a room with my stepsister.
Tôi chung phòng với chị kế của tôi.
Chi tiết
My stepsister and I get along well.Chị gái kế của tôi và tôi rất hòa thuận.
Đồng nghĩahalf-sisterblended sister
Cụm hay dùngyounger stepsisterolder stepsisterstepsister relationship
Dùng để chỉ chị/em gái kế.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...