| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈɑːsk fə/
|
phr. |
xin, yêu cầu (cái gì)
I asked for a glass of water.
Tôi xin một cốc nước.
Chi tiếtHe asked for help.Anh ấy nhờ giúp đỡ.
Cụm hay dùngask for helpask for the bill
“ask FOR something” = xin/yêu cầu cái gì. Khác với “ask somebody” (hỏi ai đó).
|
— |
|
/tɔːk tuː/
|
phr |
nói chuyện với
I need to talk to my teacher.
Tôi cần nói chuyện với giáo viên của mình.
|
— |
|
/ˈlɪsn tə/
|
phr. |
lắng nghe, nghe (ai/cái gì)
I listen to music every evening.
Tôi nghe nhạc mỗi tối.
Chi tiếtPlease listen to your teacher.Hãy lắng nghe thầy cô của bạn.
Cụm hay dùnglisten to musiclisten to the radio
Luôn đi với giới từ “to”: “listen TO music”, KHÔNG nói “listen music”. Chữ “t” trong “listen” là âm câm.
|
— |
|
/pleɪ wɪð/
|
phr |
chơi với
The children play with their toys.
Bọn trẻ chơi với đồ chơi của chúng.
|
— |
|
/weɪt fə/
|
phr. |
đợi, chờ (ai / cái gì)
We are waiting for the bus at the stop.
Chúng tôi đang đợi xe buýt ở trạm.
Chi tiếtPlease wait for me after school.Hãy đợi tôi sau giờ học nhé.
Khi có tân ngữ thì luôn đi kèm “for”: wait for someone / something (không nói “wait somebody”).
|
— |
|
/traɪ tuː/
|
phr |
cố gắng để
I will try to finish my homework.
Tôi sẽ cố gắng hoàn thành bài tập về nhà.
|
— |
|
/ʃeə wɪð/
|
phr |
chia sẻ với
I want to share my lunch with you.
Tôi muốn chia sẻ bữa trưa của mình với bạn.
|
— |
|
/ˈtræv.əl tuː/
|
phr |
du lịch đến
We plan to travel to Hanoi.
Chúng tôi dự định du lịch đến Hà Nội.
|
— |
|
/rɪˈpleɪs/
|
v. |
thay thế, đổi hàng mới
We will replace the damaged item.
Chúng tôi sẽ thay thế mặt hàng bị hư hỏng.
Chi tiếtPlease replace the broken part immediately.Vui lòng thay thế ngay bộ phận bị hỏng.
Đồng nghĩasubstituteexchangeswap
Cụm hay dùngreplace a productreplace free of chargereplace immediatelyreplace with
Họ từreplacement (n.) sự thay thế, hàng thay thếreplaceable (adj.) có thể thay thế
'Replace' → 'replacement' (danh từ). Hay gặp: 'We will send a replacement.' trong email khiếu nại TOEIC.
|
— |
|
/əˈsɪst/
|
v. |
hỗ trợ, giúp đỡ
How can I assist you today?
Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?
Chi tiếtOur staff will assist you with the return.Nhân viên của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn việc trả hàng.
Đồng nghĩahelpsupportaid
Cụm hay dùngassist a customerassist withhappy to assistassist in resolving
Họ từassistance (n.) sự hỗ trợassistant (n.) trợ lýassisted (adj.) được hỗ trợ
'Assist' trang trọng hơn 'help'. Danh từ là 'assistance'. Hay gặp trong email TOEIC: 'Please do not hesitate to contact us for further assistance.'
|
— |
|
/θæŋk/
|
v. |
cảm ơn
We thank you for your patience.
Chúng tôi cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn.
Chi tiếtShe thanked the agent for the help.Cô ấy cảm ơn nhân viên vì sự giúp đỡ.
Đồng nghĩaappreciatebe grateful
Cụm hay dùngthank you forthank someone formany thanksthank in advance
Họ từthanks (n.) lời cảm ơnthankful (adj.) biết ơnthankfully (adv.) may mắn thay
'Thank you for + V-ing': 'Thank you for contacting us.' — cụm mở đầu email cực phổ biến trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/sɪt/
|
v. |
ngồi
A man is sitting at a desk.
Một người đàn ông đang ngồi tại bàn làm việc.
Chi tiếtThe woman is sitting on a bench.Người phụ nữ đang ngồi trên ghế băng.
Đồng nghĩabe seated
Cụm hay dùngsit at a desksit on a chairsit downsit in a meetingsit cross-legged
Họ từsat (V2/V3 của sit)sitting (V-ing)
Bất quy tắc: sit → sat → sat. Đừng nhầm 'sit' (ngồi) với 'seat' (chỗ ngồi/sắp xếp chỗ ngồi). Part 1 hay dùng 'is sitting'.
|
— |
|
/ˈkær.i/
|
v. |
mang, vác, cầm theo
A man is carrying a box.
Một người đàn ông đang khiêng một cái thùng.
Chi tiếtShe is carrying a bag.Cô ấy đang xách một cái túi.
Đồng nghĩaholdbring
Cụm hay dùngcarry a boxcarry bagscarry a traycarry documentscarry supplies
Họ từcarried (V2/V3 của carry)carrying (V-ing)carrier (n.)
Quy tắc y→ied: carry → carried → carried. Part 1 hay dùng 'is carrying'. Đừng nhầm 'carry' (vác) với 'wear' (mặc/đeo).
|
— |
|
/pɔɪnt/
|
v. |
chỉ tay, trỏ vào
A woman is pointing at a screen.
Một người phụ nữ đang chỉ vào màn hình.
Chi tiếtThe man is pointing to a document.Người đàn ông đang trỏ vào một tài liệu.
Đồng nghĩaindicategesture
Cụm hay dùngpoint at a screenpoint to a mappoint towardpoint outpoint at something
Họ từpointed (V2/V3 của point)pointing (V-ing)pointer (n.)
Quy tắc: point → pointed → pointed. Hay dùng 'point at' hoặc 'point to'. Part 1 hay thấy người trỏ vào bảng/màn hình.
|
— |
|
/weɪt/
|
v. |
chờ, đợi
A man is waiting at a bus stop.
Một người đàn ông đang chờ ở trạm xe buýt.
Chi tiếtThe people are waiting in line.Mọi người đang xếp hàng chờ.
Đồng nghĩaexpectqueue
Cụm hay dùngwait in linewait for a buswait at a counterwait outsidewait patiently
Họ từwaited (V2/V3 của wait)waiting (V-ing)waiter (n.) = bồi bàn
Quy tắc: wait → waited → waited. Đừng nhầm 'wait' (chờ) với 'waiter' (bồi bàn). Dùng 'wait for + đối tượng'.
|
— |
|
/ˈen.tər/
|
v. |
bước vào, đi vào
A man is entering a building.
Một người đàn ông đang bước vào tòa nhà.
Chi tiếtThe woman is entering the room.Người phụ nữ đang bước vào căn phòng.
Đồng nghĩago intowalk into
Cụm hay dùngenter a buildingenter a roomenter through a doorenter the officeenter the lobby
Họ từentered (V2/V3 của enter)entering (V-ing)entrance (n.) = lối vào
Quy tắc: enter → entered → entered. 'Enter' không cần giới từ: 'enter the room' (KHÔNG nói 'enter into the room'). Đồng nghĩa nhẹ: 'walk into'.
|
— |
|
/klaɪm/
|
v. |
leo, trèo
A man is climbing a ladder.
Một người đàn ông đang leo thang.
Chi tiếtThe worker is climbing up the stairs.Công nhân đang leo lên cầu thang.
Đồng nghĩascalego up
Cụm hay dùngclimb a ladderclimb stairsclimb a hillclimb upclimb a tree
Họ từclimbed (V2/V3 của climb)climbing (V-ing)climber (n.)
Quy tắc: climb → climbed → climbed. Chữ 'b' cuối câm — phát âm là /klaɪm/. Part 1 hay thấy cảnh leo thang (ladder/stairs).
|
— |
|
/taɪp/
|
v. |
gõ phím, đánh máy
A woman is typing on a laptop.
Một người phụ nữ đang gõ phím trên máy tính xách tay.
Chi tiếtThe man is typing at his desk.Người đàn ông đang đánh máy tại bàn làm việc.
Đồng nghĩakey inkeyboard
Cụm hay dùngtype on a keyboardtype on a laptoptype a documenttype at a desktype quickly
Họ từtyped (V2/V3 của type)typing (V-ing)typist (n.)
Quy tắc: type → typed → typed. 'Type on a keyboard/laptop' rất hay gặp Part 1. Đừng nhầm 'type' (gõ phím) với 'write' (viết tay).
|
— |
|
/bend/
|
v. |
cúi xuống, uốn cong
A man is bending over a table.
Một người đàn ông đang cúi xuống bàn.
Chi tiếtShe is bending down to pick something up.Cô ấy đang cúi xuống để nhặt thứ gì đó.
Đồng nghĩastooplean over
Cụm hay dùngbend overbend downbend forwardbend at the waistbend toward
Họ từbent (V2/V3 của bend)bending (V-ing)
Bất quy tắc: bend → bent → bent. Đừng nhầm 'bend down' (cúi người) với 'kneel' (quỳ). 'Bend over' thường gặp Part 1 khi người cúi nhặt đồ.
|
— |
|
/niːl/
|
v. |
quỳ xuống, quỳ gối
A man is kneeling on the floor.
Một người đàn ông đang quỳ xuống sàn.
Chi tiếtThe worker is kneeling to fix a pipe.Công nhân đang quỳ để sửa ống nước.
Đồng nghĩaget on one's knees
Cụm hay dùngkneel on the floorkneel downkneel besidekneel to examinekneel in front of
Họ từknelt (V2/V3 của kneel)kneeling (V-ing)
Bất quy tắc: kneel → knelt → knelt. Chữ 'k' câm — phát âm /niːl/. Phân biệt 'kneel' (quỳ) với 'bend' (cúi người).
|
— |
|
/weɪv/
|
v. |
vẫy tay, ra hiệu bằng tay
A woman is waving to someone.
Một người phụ nữ đang vẫy tay với ai đó.
Chi tiếtThe man is waving his hand.Người đàn ông đang vẫy tay.
Đồng nghĩagesturesignal
Cụm hay dùngwave to someonewave goodbyewave at the camerawave a handwave from a distance
Họ từwaved (V2/V3 của wave)waving (V-ing)
Quy tắc: wave → waved → waved (thêm -d). 'Wave to' = vẫy tay chào ai. Đừng nhầm 'wave' (vẫy tay) với 'wave' (sóng nước) — đây là từ đa nghĩa.
|
— |
|
/liːn/
|
v. |
dựa, tựa vào, nghiêng người
A man is leaning against a wall.
Một người đàn ông đang dựa vào tường.
Chi tiếtShe is leaning over the counter.Cô ấy đang nghiêng người qua quầy.
Đồng nghĩarest againstincline
Cụm hay dùnglean against a walllean over a desklean forwardlean on a railinglean toward someone
Họ từleaned/leant (V2/V3 của lean)leaning (V-ing)
V2/V3 có 2 dạng: leaned (Mỹ) hoặc leant (Anh). 'Lean against' = dựa vào. Đừng nhầm 'lean' (nghiêng/dựa) với 'bend' (cúi người).
|
— |
|
/rɪˈper/
|
v. |
sửa chữa, khắc phục
A man is repairing a bicycle.
Một người đàn ông đang sửa xe đạp.
Chi tiếtThe worker is repairing a machine.Công nhân đang sửa máy móc.
Đồng nghĩafixmend
Cụm hay dùngrepair a bicyclerepair a machinerepair equipmentrepair a vehiclerepair pipes
Họ từrepaired (V2/V3 của repair)repairing (V-ing)repair (n.) = việc sửa chữarepairman (n.)
Quy tắc: repair → repaired → repaired. Đồng nghĩa thông dụng hơn: 'fix'. Part 1 hay thấy cảnh thợ sửa chữa máy móc/phương tiện.
|
— |
|
/əˈraɪv/
|
v. |
Đến
Arrive on time.
Đến đúng giờ.
Chi tiếtShe arrived home late.Cô ấy về nhà muộn.
Đồng nghĩareachget to
Cụm hay dùngarrive atarrive in
Họ từarrival (n)
Dùng 'arrive at' cho địa điểm nhỏ, 'arrive in' cho thành phố/quốc gia.
|
— |
|
/faʊnd/
|
động từ |
tìm thấy
I found my keys.
Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.
Chi tiếtI found my keys under the couch.Tôi đã tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa.
Đồng nghĩadiscoverlocate
Cụm hay dùngfound outfound missing
Họ từfounder (n)
Dùng để chỉ hành động tìm kiếm.
|
— |
|
/kɛr/
|
động từ |
quan tâm
I care about my friends.
Tôi quan tâm đến bạn bè.
Chi tiếtShe cares for her mother.Cô ấy chăm sóc mẹ.
Đồng nghĩaconcernattention
Cụm hay dùngtake care ofcare about
Họ từcareful (adj)careless (adj)
Quan tâm, chăm sóc.
|
— |
|
/dɪˈskʌvər/
|
v |
khám phá
Columbus discovered America in 1492.
Columbus khám phá châu Mỹ năm 1492.
Chi tiếtScientists discover new species.Các nhà khoa học khám phá loài mới.
Đồng nghĩafinduncover
Cụm hay dùngdiscover a secretdiscover the truth
Họ từdiscovery (n)discoverer (n)
Nhấn âm thứ hai, không nhầm với 'invent' (phát minh).
|
— |
|
/kənˈtroʊl/
|
động từ |
kiểm soát
You need to control your emotions.
Bạn cần kiểm soát cảm xúc của mình.
Chi tiếtThe pilot controls the plane.Phi công điều khiển máy bay.
Đồng nghĩamanageregulate
Cụm hay dùngcontrol yourselfcontrol the situation
Họ từcontrol (n)controller (n)
Vừa là động từ vừa là danh từ.
|
— |
|
/reɪt/
|
động từ |
đánh giá
I rate this book five stars.
Tôi đánh giá cuốn sách này năm sao.
Chi tiếtHe drove at a steady rate.Anh ấy lái xe với tốc độ ổn định.
Đồng nghĩaspeedpercentage
Cụm hay dùnginterest rateexchange rate
Họ từrating (n.)rate (v.)
Phân biệt 'rate' (tỷ lệ) và 'ratio' (tỉ số).
|
— |
|
/reik/
|
v |
cào (lá, cỏ); cái cào
I rake the leaves in the garden every autumn.
Tôi cào lá trong vườn mỗi mùa thu.
Chi tiếtHe raked in millions.Anh ta thu về hàng triệu.
Đồng nghĩagathercollect
Cụm hay dùngrake leavesrake the gardenrake in money
Họ từraked (past)raking (adj)rake (n)
Dùng cào để gom; nghĩa bóng là thu về nhiều tiền.
|
— |
Đang tải...