| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| n |
trạm cứu hỏa
Chi tiếtFirefighters work at the fire station.Lính cứu hỏa làm việc tại trạm cứu hỏa.
Đồng nghĩafirehousefire department
Cụm hay dùngfire station trucknear the fire station
Nơi có xe cứu hỏa và lính cứu hỏa.
|
— | |
|
/hɛlθ keə/
|
phr |
chăm sóc sức khỏe
Health care is important for everyone.
Chăm sóc sức khỏe rất quan trọng đối với mọi người.
|
— |
|
/ˈbʌs stɒp/
|
n |
trạm xe buýt
I wait at the bus stop.
Tôi chờ ở trạm xe buýt.
Chi tiếtI'll meet you at the bus stop.Tôi sẽ gặp bạn ở trạm xe buýt.
Đồng nghĩabus stationbus shelter
Cụm hay dùngwait at the bus stopbus stop sign
Chỉ điểm dừng xe buýt, không phải bến xe.
|
— |
|
/weɪst kəˈlɛkʃən/
|
phr |
thu gom rác thải
Waste collection happens every week.
Việc thu gom rác thải diễn ra mỗi tuần.
|
— |
|
/ˈsəʊʃl ˈsɜːvɪsɪz/
|
phr |
dịch vụ xã hội
Social services support people in need.
Dịch vụ xã hội hỗ trợ những người cần giúp đỡ.
|
— |
|
/ˈɡʌvənmənt ˈɒfɪs/
|
n |
văn phòng chính phủ
I need to go to the government office.
Tôi cần đến văn phòng chính phủ.
|
— |
|
/ˈsɪti hɔːl/
|
n |
tòa thị chính
The city hall is where the mayor works.
Tòa thị chính là nơi thị trưởng làm việc.
|
— |
|
/ˈfaɪə dɪˈpɑːtmənt/
|
phr |
cơ quan cứu hỏa
The fire department responds to fires.
Cơ quan cứu hỏa phản ứng với các vụ cháy.
|
— |
|
/ˈpʌblɪk pɑːk/
|
phr |
công viên công cộng
We had a picnic in the public park.
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trong công viên công cộng.
|
— |
|
/weɪst dɪsˈpəʊzəl/
|
n |
xử lý rác thải
Waste disposal is important for cleanliness.
Xử lý rác thải rất quan trọng cho sự sạch sẽ.
|
— |
|
/ˈpʌblɪk ˈhaʊzɪŋ/
|
phr |
nhà ở công cộng
Public housing is available for low-income families.
Nhà ở công cộng có sẵn cho các gia đình thu nhập thấp.
|
— |
|
/juːˈtɪlɪti ˈsɜːvɪsɪz/
|
phr |
dịch vụ tiện ích
Utility services include water and electricity.
Dịch vụ tiện ích bao gồm nước và điện.
|
— |
Đang tải...