| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Muốn tranh cãi
Sometimes, I feel like people are just itching for an argument over trivial matters.
Đôi khi, tôi cảm thấy như mọi người chỉ muốn tranh cãi về những vấn đề tầm thường.
Chi tiếtShe is always itching for an argument over politics.Cô ấy luôn muốn tranh cãi về chính trị.
Đồng nghĩaready to arguepugnacious
Cụm hay dùngitching for a fightitching for a debate
Dùng khi muốn chỉ sự tranh cãi.
|
— | |
|
/,ækwi'es/
|
n |
Bằng lòng
In some situations, I think it's better to acquiesce rather than create unnecessary conflict.
Trong một số tình huống, tôi nghĩ rằng tốt hơn là bằng lòng thay vì tạo ra xung đột không cần thiết.
Chi tiếtShe acquiesced to his demands after much thought.Cô ấy bằng lòng với yêu cầu của anh ấy sau nhiều suy nghĩ.
Đồng nghĩaaccept reluctantlyyield
Cụm hay dùngacquiesce to demandsacquiesce in silence
Thường dùng khi không hoàn toàn đồng ý.
|
— |
|
/ə'dɔpʃn/
|
n |
Sự ứng dụng
The adoption of new technologies can really change the way we work and communicate.
Sự ứng dụng của công nghệ mới có thể thực sự thay đổi cách chúng ta làm việc và giao tiếp.
Chi tiếtAdoption can provide a loving home for children.Sự ứng dụng có thể cung cấp một ngôi nhà yêu thương cho trẻ em.
Đồng nghĩaacceptanceintegration
Cụm hay dùngadoption processadoption agency
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
|
— |
| v.phr |
Bị trôi dạt trong một biển từ
When reading complex texts, I often feel adrift in a sea of words without understanding much.
Khi đọc những văn bản phức tạp, tôi thường cảm thấy bị trôi dạt trong một biển từ mà không hiểu nhiều.
Chi tiếtHe felt adrift in a sea of words during the lecture.Anh ấy cảm thấy bị trôi dạt trong một biển từ trong bài giảng.
Đồng nghĩalostconfused
Cụm hay dùngadrift in thoughtadrift in conversation
Thể hiện sự bối rối.
|
— | |
| phr |
Tạo ấn tượng tốt
I always try to create a good impression during job interviews by dressing nicely and being polite.
Tôi luôn cố gắng tạo ấn tượng tốt trong các buổi phỏng vấn xin việc bằng cách ăn mặc đẹp và lịch sự.
Chi tiếtDressing well can help you create a good impression.Ăn mặc đẹp có thể giúp bạn tạo ấn tượng tốt.
Đồng nghĩamake a positive impressionleave a mark
Cụm hay dùngcreate a lasting impressioncreate a good image
Thường dùng trong giao tiếp và phỏng vấn.
|
— | |
| phr |
Chuyển thành tranh luận thực sự lớn
Disagreements among friends can sometimes devolve into really loud arguments if not handled carefully.
Những bất đồng giữa bạn bè đôi khi có thể chuyển thành tranh luận thực sự lớn nếu không được xử lý cẩn thận.
Chi tiếtThe discussion devolved into really loud arguments.Cuộc thảo luận đã chuyển thành tranh luận thực sự lớn.
Đồng nghĩaescalatedegenerate
Cụm hay dùngdevolve into chaosdevolve into arguments
Thường dùng để mô tả tình huống xấu đi.
|
— | |
|
/'dajn^reid/
|
n |
Hạ cấp
Some people believe that a downgrade in service quality can lead to losing loyal customers.
Một số người tin rằng việc hạ cấp chất lượng dịch vụ có thể dẫn đến việc mất khách hàng trung thành.
Chi tiếtThe downgrade of the service upset many customers.Việc hạ cấp dịch vụ khiến nhiều khách hàng không hài lòng.
Đồng nghĩademotionreduction
Cụm hay dùngdowngrade statusdowngrade service
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
|
— |
| phr |
Bị bỏ lại phía sau
With all the rapid changes in technology, I sometimes feel left behind compared to younger generations.
Với tất cả những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ, đôi khi tôi cảm thấy bị bỏ lại phía sau so với các thế hệ trẻ hơn.
Chi tiếtHe felt left behind during the group project.Anh ấy cảm thấy bị bỏ lại phía sau trong dự án nhóm.
Đồng nghĩaexcludedisolated
Cụm hay dùngfeel left behind in lifefeel left behind in technology
Dùng để chỉ cảm giác cô đơn.
|
— | |
| phr |
Số lượng khách hàng
Businesses in busy areas usually benefit from high foot traffic, which increases their sales.
Các doanh nghiệp ở những khu vực đông đúc thường hưởng lợi từ số lượng khách hàng cao, điều này tăng doanh số bán hàng của họ.
Chi tiếtFoot traffic increased after the new store opened.Số lượng khách hàng tăng lên sau khi cửa hàng mới mở.
Đồng nghĩacustomer visitspatronage
Cụm hay dùnghigh foot trafficlow foot traffic
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— | |
| v.phr |
Trở nên xấu xí
If we don't resolve our issues calmly, the discussion might get ugly and hurt our relationships.
Nếu chúng ta không giải quyết các vấn đề một cách bình tĩnh, cuộc thảo luận có thể trở nên xấu xí và làm tổn thương mối quan hệ của chúng ta.
Chi tiếtThe situation can get ugly if we don't act now.Tình huống có thể trở nên xấu xí nếu chúng ta không hành động ngay.
Đồng nghĩadeteriorateworsen
Cụm hay dùngget ugly quicklyget ugly during arguments
Thường dùng trong tranh luận.
|
— | |
| phr |
Hòa mình vào một nền văn hóa khác
I think traveling helps us immerse ourselves in another culture and understand different perspectives.
Tôi nghĩ rằng du lịch giúp chúng ta hòa mình vào một nền văn hóa khác và hiểu những góc nhìn khác nhau.
Chi tiếtTraveling allows you to immerse yourself in another culture.Du lịch cho phép bạn hòa mình vào một nền văn hóa khác.
Đồng nghĩaengage deeplyabsorb
Cụm hay dùngimmerse yourselffully immerse
Dùng để nói về trải nghiệm văn hóa.
|
— | |
| phr |
Kéo dài mãi mãi
Some experiences, like true friendship, can last a lifetime and shape who we are.
Một số trải nghiệm, như tình bạn chân thành, có thể kéo dài mãi mãi và định hình con người chúng ta.
Chi tiếtSome friendships can last a lifetime.Một số tình bạn có thể kéo dài suốt đời.
Đồng nghĩaendure foreverlast forever
Cụm hay dùnglast a lifetime experiencelast a lifetime memory
Cụm từ này thường dùng để nói về tình bạn hoặc kỷ niệm.
|
— | |
| n |
Nhẹ dạ cả tin
I enjoy watching lighthearted comedies because they help me relax and forget my worries.
Tôi thích xem những bộ phim hài nhẹ dạ cả tin vì chúng giúp tôi thư giãn và quên đi những lo lắng.
Chi tiếtHe has a lighthearted attitude towards life.Anh ấy có thái độ nhẹ dạ cả tin với cuộc sống.
Đồng nghĩacarefreecheerful
Cụm hay dùnglighthearted conversationlighthearted approach
Dùng để mô tả tính cách vui vẻ.
|
— | |
|
/'mi:dieitə/
|
n |
Người hòa giải
In conflicts, having a mediator can really help both sides find common ground and resolve issues.
Trong các cuộc xung đột, việc có một người hòa giải thực sự có thể giúp cả hai bên tìm ra điểm chung và giải quyết vấn đề.
Chi tiếtThe mediator helped both sides reach an agreement.Người hòa giải đã giúp cả hai bên đạt được thỏa thuận.
Đồng nghĩanegotiatorarbitrator
Cụm hay dùngmediator in disputesmediator for negotiations
Thường dùng trong các tình huống tranh chấp.
|
— |
|
/ˌmʌltiˈnæʃənl ˌkɔːrpəˈreɪʃn/
|
n |
tập đoàn đa quốc gia
Multinational corporations influence policy.
Tập đoàn đa quốc gia ảnh hưởng đến chính sách.
Chi tiếtThe multinational corporation employs thousands worldwide.Tập đoàn đa quốc gia này tuyển dụng hàng ngàn người trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaglobal companyinternational corporation
Cụm hay dùngmultinational corporation headquartersmultinational corporation strategy
Thường dùng trong kinh tế.
|
— |
| phr |
Mở cửa
Learning a new language opens up the door to new friendships and job opportunities.
Học một ngôn ngữ mới mở cửa cho những tình bạn và cơ hội nghề nghiệp mới.
Chi tiếtThis policy opens up the door to new possibilities.Chính sách này mở cửa cho những khả năng mới.
Đồng nghĩaallowenable
Cụm hay dùngopen up doorsopen up opportunities
Thích hợp cho cơ hội mới.
|
— | |
| phr |
Khơi gợi nhiều đam mê
Art often provokes a lot of passion in people, making them feel deeply and express themselves.
Nghệ thuật thường khơi gợi nhiều đam mê trong con người, khiến họ cảm thấy sâu sắc và thể hiện bản thân.
Chi tiếtThe movie provokes a lot of passion among its fans.Bộ phim khơi gợi nhiều đam mê trong số người hâm mộ.
Đồng nghĩastirs emotionselicits enthusiasm
Cụm hay dùngprovokes strong feelingsprovokes interest
Thường dùng khi nói về nghệ thuật hoặc thể thao.
|
— | |
|
/,repi'tiʃn/
|
n |
Sự lặp đi lặp lại
Repetition is key when learning a new skill; it helps reinforce what we've learned.
Sự lặp đi lặp lại là chìa khóa khi học một kỹ năng mới; nó giúp củng cố những gì chúng ta đã học.
Chi tiếtRepetition helps with learning.Sự lặp đi lặp lại giúp việc học hiệu quả hơn.
Đồng nghĩarepeatingrecurrence
Cụm hay dùngrepetition of tasksavoid repetition
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lặp lại.
|
— |
| phr |
Làm gương cho con cái họ
Parents should set an example to their children by showing kindness and responsibility in their actions.
Cha mẹ nên làm gương cho con cái họ bằng cách thể hiện sự tử tế và trách nhiệm trong hành động của họ.
Chi tiếtParents should set an example to their children.Cha mẹ nên làm gương cho con cái họ.
Đồng nghĩabe a role modellead by example
Cụm hay dùngset a good exampleset an example for others
Dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
|
— | |
|
/'skeptikəl/
|
adj |
Hoài nghi
I tend to be skeptical about new trends until I see solid evidence of their benefits.
Tôi thường hoài nghi về những xu hướng mới cho đến khi thấy bằng chứng rõ ràng về lợi ích của chúng.
Chi tiếtShe was skeptical about the new policy.Cô ấy hoài nghi về chính sách mới.
Đồng nghĩadoubtfuldisbelieving
Cụm hay dùngskeptical attitudeskeptical of claims
Thường dùng để chỉ sự nghi ngờ.
|
— |
| phr |
Trở lên mất kiểm soát
Sometimes, stress can make my emotions spiral out of control if I don't manage it well.
Đôi khi, căng thẳng có thể khiến cảm xúc của tôi trở lên mất kiểm soát nếu tôi không quản lý tốt.
Chi tiếtThe situation began to spiral out of control quickly.Tình hình bắt đầu trở lên mất kiểm soát nhanh chóng.
Đồng nghĩalose controlget chaotic
Cụm hay dùngspiral out of control rapidlyspiral out of control quickly
Thường dùng khi nói về tình huống khó khăn.
|
— | |
| phr |
Nổi bật
I believe that being unique helps you stand out in a competitive job market.
Tôi tin rằng việc độc đáo giúp bạn nổi bật trong một thị trường việc làm cạnh tranh.
Chi tiếtHer talent makes her stand out in the crowd.Tài năng của cô ấy khiến cô nổi bật giữa đám đông.
Đồng nghĩabe distinctivebe prominent
Cụm hay dùngstand out from the crowdstand out in a competition
Thể hiện sự khác biệt.
|
— | |
| phr |
Bước vào và làm giảm tình hình
It's important for a leader to step in and de-escalate the situation during conflicts.
Điều quan trọng là một nhà lãnh đạo phải bước vào và làm giảm tình hình trong các cuộc xung đột.
Chi tiếtHe stepped in and de-escalated the situation quickly.Anh ấy đã bước vào và làm giảm tình hình nhanh chóng.
Đồng nghĩaintervenecalm down
Cụm hay dùngstep inde-escalate conflict
Dùng khi nói về giải quyết xung đột.
|
— | |
| v.phr |
Nghỉ ngơi và bình tĩnh
When I feel overwhelmed, I like to take a break and cool down before continuing my work.
Khi tôi cảm thấy quá tải, tôi thích nghỉ ngơi và bình tĩnh trước khi tiếp tục công việc.
Chi tiếtYou should take a break and cool down.Bạn nên nghỉ ngơi và bình tĩnh lại.
Đồng nghĩarestrelax
Cụm hay dùngtake a breakcool down after stress
Dùng để khuyên người khác thư giãn.
|
— | |
| v.phr |
Có thiện cảm
I really took a liking to the new café that opened near my house; the coffee is amazing.
Tôi thực sự có thiện cảm với quán cà phê mới mở gần nhà; cà phê ở đó rất tuyệt.
Chi tiếtShe began to take a liking to her new neighbor.Cô ấy bắt đầu có thiện cảm với hàng xóm mới.
Đồng nghĩadevelop affectiongrow fond of
Cụm hay dùngtake a liking to someonetake a liking to something
Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.
|
— | |
| phr |
Vượt qua những khó khăn cung nhau
True friends are those who stand by you through thick and thin, no matter what happens.
Những người bạn thực sự là những người đứng bên bạn vượt qua những khó khăn cùng nhau, bất kể điều gì xảy ra.
Chi tiếtThey stayed friends through thick and thin.Họ vẫn là bạn bè dù trải qua nhiều khó khăn.
Đồng nghĩain good times and badthrough ups and downs
Cụm hay dùngthrough thick and thin togetherstand by through thick and thin
Dùng để chỉ tình bạn vững bền.
|
— | |
| phr |
Chiến lược marketing thử nghiệm
Using celebrity endorsements is a time-tested marketing stunt that many brands still rely on today.
Sử dụng sự ủng hộ của người nổi tiếng là một chiến lược marketing thử nghiệm mà nhiều thương hiệu vẫn phụ thuộc vào ngày nay.
Chi tiếtThey used a time-tested marketing stunt to attract customers.Họ đã sử dụng một chiến lược marketing thử nghiệm để thu hút khách hàng.
Đồng nghĩaproven tacticeffective strategy
Cụm hay dùngtime-tested methodstime-tested strategies
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— |
Đang tải...