Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Thành ngữ mức phổ thông

40 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  40 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
phr
dễ như ăn kẹo
The English quiz was a piece of cake for Minh.
Bài kiểm tra tiếng Anh dễ như ăn kẹo với Minh.
—
phr
phá vỡ bầu không khí ngại ngùng
The teacher told a joke to break the ice.
Cô giáo kể một câu chuyện cười để phá băng.
—
phr
hiếm khi, rất ít khi
We have a surprise test once in a blue moon.
Chúng tôi hiếm khi có bài kiểm tra đột xuất.
—
phr
rất đắt đỏ
That new laptop would cost an arm and a leg.
Cái laptop mới đó sẽ rất đắt đỏ.
—
phr
dừng lại, kết thúc công việc
We finished the poster and called it a day.
Chúng tôi làm xong poster và kết thúc ngày.
—
phr
cực kỳ hạnh phúc
She was on cloud nine after the scholarship news.
Cô ấy cực kỳ hạnh phúc sau tin học bổng.
—
phr
đi ngủ
I’ll hit the sack early before the exam.
Tớ sẽ đi ngủ sớm trước kỳ thi.
—
phr
thức khuya học bài
We burned the midnight oil for the physics test.
Chúng tôi thức khuya học cho bài kiểm tra vật lý.
—
phr
trêu chọc ai đó
Don’t pull someone's leg before presentations, please.
Đừng trêu chọc ai đó trước khi thuyết trình nhé.
—
phr
gặp rắc rối
He was in hot water for missing practice.
Cậu ấy gặp rắc rối vì bỏ buổi tập.
—
phr
cùng cảnh ngộ
We’re in the same boat with these deadlines.
Chúng ta cùng cảnh ngộ với các hạn chót này.
—
phr
trông chừng, để mắt tới
Please keep an eye on my backpack.
Làm ơn trông giúp ba lô của tớ.
—
phr
bất ngờ, đột ngột
The quiz came out of the blue today.
Bài kiểm tra xuất hiện bất ngờ hôm nay.
—
phr
thuộc lòng
She learned the poem by heart last night.
Cô ấy học thuộc lòng bài thơ tối qua.
—
phr
đủ trang trải chi phí
He tutors to help his family make ends meet.
Cậu ấy dạy kèm để gia đình đủ trang trải.
—
phr
bình tĩnh, thư giãn
Take it easy before the speaking test.
Thư giãn trước bài nói đi.
—
phr
chịu trách nhiệm hậu quả
We submitted late and must face the music.
Chúng tôi nộp muộn và phải chịu hậu quả.
—
phr
quyết định
Make up your mind about the club today.
Hãy quyết định về câu lạc bộ hôm nay.
—
phr
giọt nước tràn ly
The noisy class was the last straw for him.
Lớp ồn ào là giọt nước tràn ly với cậu ấy.
—
phr
trong rủi có may
Failing once was a blessing in disguise.
Trượt một lần lại là trong rủi có may.
—
phr
muộn còn hơn không
He joined the study group, better late than never.
Cậu ấy tham gia nhóm học, muộn còn hơn không.
—
phr
có công mài sắt có ngày nên kim
Keep writing; practice makes perfect over time.
Cứ viết đi; luyện tập sẽ hoàn thiện dần.
—
phr
hành động nói lên tất cả
Help your team; actions speak louder than words.
Hỗ trợ đội bạn; hành động nói lên tất cả.
—
phr
thời gian trôi nhanh
Time flies during the last year of school.
Thời gian trôi nhanh trong năm cuối cấp.
—
phr
không đau, không thành công
Keep training for the race, no pain, no gain.
Cứ luyện tập cho cuộc đua, không đau không thành công.
—
phr
dậy sớm đón cơ hội
Arrive early; the early bird catches the worm.
Đến sớm đi; người đến sớm sẽ có lợi.
—
phr
nói thì dễ, làm mới khó
Balancing study and work is easier said than done.
Cân bằng học và làm nói dễ hơn làm.
—
phr
nỗ lực hơn mong đợi
Our team will go the extra mile for finals.
Đội chúng tôi sẽ nỗ lực hơn cho kỳ cuối.
—
phr
nói trúng vấn đề
Your comment hit the nail on the head.
Nhận xét của bạn nói trúng vấn đề.
—
phr
rất vui sướng
She was over the moon about her exam score.
Cô ấy rất vui sướng về điểm thi.
—
phr
nghĩ khác lối, sáng tạo
The club asked us to think outside the box.
Câu lạc bộ yêu cầu chúng tôi nghĩ khác lối.
—
phr
giữ vững tinh thần
Keep your chin up after the tough test.
Giữ vững tinh thần sau bài kiểm tra khó.
—
phr
tùy cơ ứng biến
If the plan changes, we’ll play it by ear.
Nếu kế hoạch đổi, chúng ta sẽ tùy cơ ứng biến.
—
phr
xem là hiển nhiên
Don’t take for granted your classmates’ help.
Đừng xem sự giúp đỡ của bạn cùng lớp là hiển nhiên.
—
phr
lưỡng lự, chưa quyết
I’m on the fence about joining the debate team.
Tớ lưỡng lự về việc vào đội tranh biện.
—
phr
lắng nghe chăm chú
Tell me your idea; I’m all ears.
Nói ý tưởng của bạn đi; tớ đang lắng nghe.
—
phr
mải mê quên thời gian
I lost track of time while doing the project.
Tớ mải làm dự án nên quên thời gian.
—
phr
bình tĩnh lại, lấy lại tinh thần
Take a breath and pull yourself together.
Hít thở và bình tĩnh lại đi.
—
phr
suy cho cùng
At the end of the day, effort matters most.
Suy cho cùng, nỗ lực là quan trọng nhất.
—
phr
về lâu dài
Regular reading helps a lot in the long run.
Đọc thường xuyên giúp nhiều về lâu dài.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...