| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
đề xuất một lời giải thích khả thi cho một cái gì đó
The scientist will propose a hypothesis based on the data.
Nhà khoa học sẽ đề xuất một giả thuyết dựa trên dữ liệu.
|
— | |
| phr. |
xem xét bằng chứng hoặc thông tin có sẵn
In light of this evidence, we must reconsider our approach.
Xem xét bằng chứng này, chúng ta phải xem xét lại cách tiếp cận của mình.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích khả năng phân tích và đánh giá văn bản
Schools should foster critical literacy among students.
Các trường học nên khuyến khích khả năng phân tích và đánh giá văn bản cho học sinh.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích sinh viên tư duy và hành động độc lập
Teachers should foster student independence in learning.
Giáo viên nên khuyến khích sự độc lập của sinh viên trong việc học.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ đổi mới trong giáo dục
Governments should support educational innovation to improve learning.
Các chính phủ nên hỗ trợ đổi mới trong giáo dục để cải thiện việc học.
|
— | |
| phr. |
nâng cao trải nghiệm giáo dục
We aim to enhance the educational experience for all students.
Chúng tôi mong muốn nâng cao trải nghiệm giáo dục cho tất cả học sinh.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy sự công bằng trong giáo dục cho tất cả học sinh
Programs should foster educational equity for disadvantaged students.
Các chương trình nên thúc đẩy sự công bằng trong giáo dục cho học sinh thiệt thòi.
|
— | |
| phr. |
kích thích sự tò mò trí tuệ
Teachers should stimulate intellectual curiosity in their students.
Giáo viên nên kích thích sự tò mò trí tuệ ở học sinh.
|
— | |
| phr. |
tạo ra một bầu không khí hỗ trợ và khuyến khích cho việc học
Schools should foster a positive learning environment for all students.
Các trường học nên tạo ra môi trường học tập tích cực cho tất cả học sinh.
|
— | |
| phr. |
nuôi dưỡng đam mê học hỏi
Teachers should cultivate a passion for learning in their students.
Giáo viên nên nuôi dưỡng đam mê học hỏi trong học sinh của họ.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích học tập thông qua làm việc nhóm và hợp tác
Schools should foster collaborative learning among students.
Các trường học nên khuyến khích học tập hợp tác giữa các học sinh.
|
— | |
| phr. |
tiến hành nghiên cứu để cải thiện giáo dục
Universities often conduct educational research to find effective methods.
Các trường đại học thường tiến hành nghiên cứu giáo dục để tìm ra các phương pháp hiệu quả.
|
— | |
| phr. |
thực hiện các quy định về giáo dục
Schools must implement educational policies effectively.
Các trường học phải thực hiện các chính sách giáo dục một cách hiệu quả.
|
— | |
| phr. |
bao gồm các quan điểm khác nhau để làm phong phú thêm việc học
It's important to integrate diverse perspectives in the curriculum.
Việc tích hợp các quan điểm khác nhau trong chương trình học là rất quan trọng.
|
— | |
| phr. |
đề xuất một lý thuyết
The scientist will propose a theory about genetic mutations.
Nhà khoa học sẽ đề xuất một lý thuyết về đột biến gen.
|
— | |
| phr. |
cải thiện kết quả học tập
New teaching methods can enhance learning outcomes significantly.
Các phương pháp giảng dạy mới có thể cải thiện kết quả học tập một cách đáng kể.
|
— | |
| phr. |
xem xét bằng chứng có sẵn
In consideration of the evidence, we have reached a conclusion.
Xem xét bằng chứng, chúng tôi đã đạt được kết luận.
|
— | |
| phr. |
phát triển khả năng lãnh đạo trong giáo dục
Programs can help develop educational leadership among teachers.
Các chương trình có thể giúp phát triển khả năng lãnh đạo trong giáo dục cho giáo viên.
|
— | |
| phr. |
phát triển thái độ chấp nhận việc học hỏi và kiên cường
Teachers should cultivate a growth mindset in their students.
Giáo viên nên phát triển tư duy phát triển trong học sinh của họ.
|
— | |
| phr. |
cải thiện hiệu suất học tập của sinh viên
Schools aim to enhance academic performance through various programs.
Các trường học nhằm mục tiêu cải thiện hiệu suất học tập thông qua nhiều chương trình khác nhau.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích sự kiên cường học thuật
Teachers can encourage academic resilience by supporting struggling students.
Giáo viên có thể khuyến khích sự kiên cường học thuật bằng cách hỗ trợ học sinh gặp khó khăn.
|
— | |
| phr. |
cải thiện khả năng tiếp cận các lựa chọn học tập và đào tạo
Programs aim to advance educational opportunities for underprivileged students.
Các chương trình nhằm mục đích cải thiện cơ hội giáo dục cho học sinh kém may mắn.
|
— | |
| phr. |
đánh giá hiệu suất học tập
Teachers regularly evaluate academic performance through tests.
Giáo viên thường xuyên đánh giá hiệu suất học tập qua các bài kiểm tra.
|
— | |
| phr. |
cân nhắc các quan điểm khác nhau trong phân tích
Taking various perspectives into account enriches the analysis.
Cân nhắc các quan điểm khác nhau làm phong phú thêm phân tích.
|
— | |
| phr. |
xem xét tình huống rộng hơn xung quanh một vấn đề
Examining the broader context can lead to a deeper understanding of the issue.
Xem xét bối cảnh rộng hơn có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.
|
— | |
| phr. |
xem xét các sự khác biệt trong ý kiến
Taking into account the differences helps in reaching a fair conclusion.
Xem xét các sự khác biệt giúp đạt được một kết luận công bằng.
|
— | |
| phr. |
một cái nhìn bao quát nhiều khía cạnh và thông tin
Having a comprehensive outlook helps in making informed decisions.
Có cái nhìn bao quát giúp đưa ra quyết định đúng đắn.
|
— | |
| v.phr |
làm xói mòn sự phán xét quan trọng
Excessive reliance on technology in education can erode critical judgement, making students less capable of independent thinking.
Sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ trong giáo dục có thể làm xói mòn sự phán xét quan trọng, khiến học sinh kém khả năng tư duy độc lập.
|
— | |
| n.phr |
làm giảm động lực
External factors, such as negative feedback, can dampen motivation and hinder a student's academic progress significantly.
Các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như phản hồi tiêu cực, có thể làm giảm động lực và cản trở tiến bộ học tập của sinh viên một cách đáng kể.
|
— | |
| verb+noun |
thúc đẩy chuyển giao kiến thức
Universities often facilitate knowledge transfer through collaborative research projects.
Các trường đại học thường thúc đẩy chuyển giao kiến thức thông qua các dự án nghiên cứu hợp tác.
|
— | |
| verb+noun |
thể hiện sự nghiêm túc học thuật
The doctoral thesis must demonstrate academic rigor in both methodology and analysis.
Luận án tiến sĩ phải thể hiện sự nghiêm túc học thuật cả về phương pháp lẫn phân tích.
|
— | |
| noun+noun |
sự đồng bộ chương trình học
Curriculum alignment ensures that learning objectives are consistent across different courses.
Sự đồng bộ chương trình học giúp đảm bảo các mục tiêu học tập nhất quán giữa các môn.
|
— | |
| verb+noun |
đạt được sự công nhận học thuật
Publishing in prestigious journals can help researchers attain scholarly recognition.
Việc xuất bản trên các tạp chí uy tín có thể giúp các nhà nghiên cứu đạt được sự công nhận học thuật.
|
— | |
| noun+noun |
đổi mới phương pháp giảng dạy
Pedagogical innovation is essential for adapting to the evolving needs of advanced education.
Đổi mới phương pháp giảng dạy là điều cần thiết để thích ứng với nhu cầu ngày càng phát triển của giáo dục nâng cao.
|
— |
Đang tải...