| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| n |
bàn ăn
|
— | |
|
/rʌɡ/
|
n. |
tấm thảm nhỏ
There is a small rug in front of the sofa.
Có một tấm thảm nhỏ trước ghế sô-pha.
Chi tiếtThe dog is lying on the rug.Con chó đang nằm trên tấm thảm.
“rug” là thảm nhỏ, trải một khoảng sàn; “carpet” là thảm lớn, thường trải kín cả phòng.
|
— |
|
/ˈbʊkʃelf/
|
n. |
kệ sách, giá sách
My bookshelf is next to the window.
Kệ sách của tôi ở cạnh cửa sổ.
Chi tiếtShe put the dictionary back on the bookshelf.Cô ấy đặt cuốn từ điển lại lên kệ sách.
Cụm hay dùngon the bookshelfa wooden bookshelf
Số nhiều bất quy tắc: “bookshelves” /ˈbʊkʃelvz/ (đổi -f → -ves).
|
— |
|
/stuːl/
|
n |
ghế đẩu
I sit on the stool.
Tôi ngồi trên ghế đẩu.
|
— |
|
/ˈnaɪt.stænd/
|
n |
bàn để đèn ngủ
I put my lamp on the nightstand.
Tôi để đèn trên bàn để đèn ngủ.
|
— |
|
/bɛnʧ/
|
n |
ghế dài
The bench is in the park.
Ghế dài ở trong công viên.
|
— |
|
/ˈɑːmtʃeə/
|
n. |
ghế bành (có tay vịn)
Grandpa is reading in the armchair.
Ông đang đọc sách trên chiếc ghế bành.
Chi tiếtThis armchair is very comfortable.Chiếc ghế bành này ngồi rất thoải mái.
Ghế bành mềm, có tay vịn (arm = tay + chair = ghế), thường cho một người ngồi.
|
— |
|
/ˈɒtəmən/
|
n |
ghế đôn
The ottoman is next to the sofa.
Ghế đôn ở cạnh ghế sofa.
|
— |
|
/ˈkɒfi teɪbl/
|
n. |
bàn trà (bàn thấp ở phòng khách)
Put the cups on the coffee table.
Đặt mấy cái tách lên bàn trà.
Chi tiếtThere is a magazine on the coffee table.Có một cuốn tạp chí trên bàn trà.
Bàn thấp, nhỏ, đặt trước sô-pha ở phòng khách — không phải bàn để uống cà phê.
|
— |
|
/ˈwɔːd.rəʊb ˈmɪr.ə/
|
n |
gương tủ quần áo
She looks in the wardrobe mirror.
Cô ấy nhìn vào gương tủ quần áo.
|
— |
|
/ˈfuː.tɒn/
|
n |
đệm trải sàn
They sleep on a futon.
Họ ngủ trên đệm trải sàn.
|
— |
|
/biːn bæɡ/
|
n |
ghế đậu hạt
The children sit on the bean bag.
Trẻ em ngồi trên ghế đậu hạt.
|
— |
|
/saɪd ˈteɪ.bəl/
|
n |
bàn bên
There is a lamp on the side table.
Có một cái đèn trên bàn bên.
|
— |
|
/ˌtʃest əv ˈdrɔːz/
|
n. |
tủ ngăn kéo (đựng quần áo)
Put your socks in the chest of drawers.
Cất tất của con vào tủ ngăn kéo.
Chi tiết “drawers” /drɔːz/ = các ngăn kéo. Đựng quần áo gấp gọn (khác “wardrobe” để treo).
|
— |
|
/kənˈsəʊl ˈteɪ.bəl/
|
n |
bàn điều khiển
The console table is near the entrance.
Bàn điều khiển ở gần lối vào.
|
— |
|
/ˈkʊʃən/
|
n |
đệm tựa
The cushion is soft and comfortable.
Đệm tựa mềm và thoải mái.
|
— |
Đang tải...