Quay lại 01 · A1 — Beginner
‹ ›

40. Music, Movies & Books

12 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  12 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk/
phr.
nghe nhạc
I like to listen to music while studying.
Tôi thích nghe nhạc khi học.
Chi tiết
She listens to music every evening.Cô ấy nghe nhạc mỗi buổi tối.
Đồng nghĩaenjoy music
Cụm hay dùnglisten to classical musiclisten to live music
Là hoạt động phổ biến trong đời sống hàng ngày.
—
/ɪnˈdʒɔɪ ˈmjuːzɪk/
phr.
thích nhạc
I enjoy music from different cultures.
Tôi thích nhạc từ các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiết
He enjoys music during his free time.Anh ấy thích nhạc trong thời gian rảnh.
Đồng nghĩaappreciate music
Cụm hay dùngenjoy listening to musicenjoy playing music
Thích hợp cho các chủ đề về sở thích.
—
/dæns tuː ˈmjuːzɪk/
phr.
nhảy theo nhạc
We love to dance to music at parties.
Chúng tôi thích nhảy theo nhạc tại các bữa tiệc.
Chi tiết
Children often dance to music in school.Trẻ em thường nhảy theo nhạc ở trường.
Đồng nghĩamove to musicgroove to music
Cụm hay dùngdance to live musicdance to upbeat music
Dùng phổ biến trong bối cảnh giải trí.
—
/hɪr ˈmjuːzɪk/
phr.
nghe nhạc
I hear music coming from the next room.
Tôi nghe nhạc phát ra từ phòng bên cạnh.
Chi tiết
They hear music playing at the party.Họ nghe nhạc phát tại bữa tiệc.
Đồng nghĩalisten to music
Cụm hay dùnghear music livehear music on the radio
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
—
/ˈæk.tɚ/
noun
diễn viên (nam)
My favorite actor is in this movie.
Diễn viên yêu thích của tôi có trong bộ phim này.
—
/ˈsɪŋ.ɚ/
noun
ca sĩ
That singer has a beautiful voice.
Ca sĩ đó có giọng hát rất đẹp.
—
/ˈkɒn.sɜːt/
noun
buổi hòa nhạc / concert
I went to a concert last night.
Tôi đã đi xem concert tối qua.
—
/ˈnɒvəl/
n
Tiểu thuyết
I enjoy reading novels.
Tôi thích đọc tiểu thuyết.
—
/ˈʒɒnrə/
n
Thể loại
My favorite genre is comedy.
Thể loại yêu thích của tôi là hài kịch.
—
/ˈθɪətə/
n
Nhà hát
They went to the theatre.
Họ đã đến nhà hát.
—
/ˈpleɪlɪst/
n
Danh sách phát
I created a new playlist.
Tôi đã tạo một danh sách phát mới.
—
/ˈɔːdiəns/
n
Khán giả
The audience loved the performance.
Khán giả đã rất thích buổi biểu diễn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...