iou
/'aiou'ju:/
“ious” là số nhiều của iou — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giấy ghi nợ
abbr.
“He left an IOU for the money he borrowed.”Anh ấy để lại một giấy ghi nợ cho số tiền đã mượn.
Biến thể từ
ious số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
iou
/'aiou'ju:/
danh từ
- (viết tắt) của I owe you, văn tự, giấy nợ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an informal debt instrument; representing `I owe you'